Cấu hình hệ thống
Sơ đồ tổ chức, phòng ban, vị trí, nhân viên, kênh bán, thương hiệu, khách hàng, kịch bản, danh mục chi phí, kỳ kế hoạch, địa lý, ngành hàng, phân quyền và danh mục đồng bộ.
Sơ đồ tổ chức ↗Phòng ban ↗Vị trí ↗Nhân viên ↗Quản lý người dùng ↗Nhóm nhân viênNhóm phòng banKênh & nhóm kênhThương hiệuKhách hàngKịch bảnModel kinh doanh ↗Tài khoản ngân sáchKỳ kế hoạchĐịa lýNgành hàngSản phẩm kinh doanh & nhóm SPDanh mục KPITemplate dùng chungPhân quyềnDanh mục đồng bộ
Công cụ bổ trợ sơ đồ tổ chức. Xem cây tổ chức ở Sơ đồ tổ chức; sửa / ẩn từng bản ghi ở Công ty, Phòng ban, Vị trí. Bản ghi đồng bộ từ KOI không xóa được, chỉ ẩn.
Công ty / tập đoàn
| Mã | Tên | Thuộc | |
|---|---|---|---|
| T01 | Công ty Cổ phần Tecomen Holding | — | Sửa |
| T02 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Công ty Cổ phần Tecomen Holding | Sửa |
| T03 | Công ty TNHH Livotec | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Sửa |
| T04 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Công ty Cổ phần Tecomen Holding | Sửa |
| T06 | Công ty TNHH Karofi R&D | Công ty Cổ phần Tecomen Holding | Sửa |
| T07 | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Sửa |
| T08 | Livotec Philipine | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Sửa |
| T09 | Karofi Philipine | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Sửa |
| T10 | Karofi India | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Sửa |
Phòng ban / bộ phận
Khu vực mặc định: khi người lập chọn phòng ban này trong form hoạch định doanh thu, Nhóm 3 (quốc gia + các cấp vùng) được điền sẵn theo cài đặt; vẫn đổi được.
| Công ty | Cấp | Tên | Thuộc | Khu vực mặc định | |
|---|---|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Tecomen Holding | KhốiOdoo | BAN LÃNH ĐẠO | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tecomen Holding | PhòngOdoo | BAN TÀI CHÍNH - KẾ TOÁN - ĐẦU TƯ | BAN LÃNH ĐẠO | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tecomen Holding | KhốiOdooNgừng | PHÒNG TÀI CHÍNH | BAN TÀI CHÍNH - KẾ TOÁN - ĐẦU TƯ | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tecomen Holding | KhốiOdooNgừng | NHÓM ĐẦU TƯ | BAN TÀI CHÍNH - KẾ TOÁN - ĐẦU TƯ | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tecomen Holding | PhòngOdoo | PHÒNG KẾ TOÁN | BAN TÀI CHÍNH - KẾ TOÁN - ĐẦU TƯ | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tecomen Holding | PhòngOdooNgừng | BỘ PHẬN THƯ KÝ - TRỢ LÝ | BAN LÃNH ĐẠO | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tecomen Holding | PhòngOdooNgừng | BAN HOẠCH ĐỊNH VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC | BAN LÃNH ĐẠO | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tecomen Holding | PhòngOdooNgừng | PHÒNG ĐỒNG HÀNH VÀ ĐỐI TÁC NHÂN SỰ | BAN HOẠCH ĐỊNH VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tecomen Holding | Bộ phậnOdooNgừng | BỘ PHẬN CHÍNH SÁCH | PHÒNG ĐỒNG HÀNH VÀ ĐỐI TÁC NHÂN SỰ | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tecomen Holding | Bộ phậnOdooNgừng | BỘ PHẬN HRBP | PHÒNG ĐỒNG HÀNH VÀ ĐỐI TÁC NHÂN SỰ | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tecomen Holding | PhòngOdooNgừng | PHÒNG PHÁT TRIỂN TỔ CHỨC HẠNH PHÚC | BAN HOẠCH ĐỊNH VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tecomen Holding | Bộ phậnOdooNgừng | BỘ PHẬN HỌC HỎI PHÁT TRIỂN | PHÒNG PHÁT TRIỂN TỔ CHỨC HẠNH PHÚC | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tecomen Holding | Bộ phậnOdooNgừng | BỘ PHẬN PHÁT TRIỂN VĂN HÓA | PHÒNG PHÁT TRIỂN TỔ CHỨC HẠNH PHÚC | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tecomen Holding | PhòngOdooNgừng | BAN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | BAN LÃNH ĐẠO | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tecomen Holding | KhốiOdooNgừng | PHÒNG VẬN HÀNH HỆ THỐNG | BAN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tecomen Holding | PhòngOdooNgừng | BAN KIỂM SOÁT NỘI BỘ | BAN LÃNH ĐẠO | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tecomen Holding | PhòngOdoo | PHÒNG MUA HÀNG | BAN LÃNH ĐẠO | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tecomen Holding | PhòngOdoo | PHÒNG HÀNH CHÍNH | BAN LÃNH ĐẠO | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tecomen Holding | PhòngOdoo | PHÒNG PHÁP CHẾ | BAN LÃNH ĐẠO | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | KhốiOdoo | Ban Giám đốc | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | PhòngOdoo | Phòng Kế toán | Ban Giám đốc | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | KhốiOdooNgừng | Khối Marketing | Ban Giám đốc | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Bộ phậnOdoo | Nhóm Hình ảnh điểm bán | Bộ phận Trade Marketing | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Bộ phậnOdoo | Nhóm Kích hoạt Thương hiệu điểm bán | Bộ phận Trade Marketing | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | PhòngOdoo | Phòng Marketing Livotec Nội địa | Ban Giám đốc | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Thiết kế Sáng tạo | Phòng Marketing Livotec Nội địa | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Trade Marketing | Phòng Truyền thông Marketing | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | PhòngOdoo | Phòng Truyền thông Marketing | Ban Giám đốc | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Digital Marketing | Phòng Truyền thông Marketing | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Thiết kế Sáng tạo | Phòng Truyền thông Marketing | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Nội dung | Phòng Truyền thông Marketing | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh doanh | Ban Giám đốc | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | PhòngOdoo | Phòng Kinh doanh GT | Ban Giám đốc | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | Điện gia dụng, điện máy - GT | Bộ phận Kinh doanh ngành 2 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh AC | Bộ phận Kinh doanh ngành 2 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | PhòngOdoo | Phòng Kinh doanh MT | Ban Giám đốc | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | PhòngOdoo | Phòng Vận hành kinh doanh | Ban Giám đốc | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | PhòngOdoo | Phòng Kinh doanh Lọc tổng | Ban Giám đốc | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | KV3 | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh SAN | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | KV6 | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh SAN | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | KV11 | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | KV2 | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | KV3B | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | KV9 | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | LVT_BL01 | KV11 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | LVT_CT01 | KV11 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | LVT_GL01 | KV8B | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | LVT_HP01 | KV2 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | LVT_HT01 | KV5 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | LVT_KG01 | KV11 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | LVT_LC01 | KV3B | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | LVT_NT01 | KV8B | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | LVT_PT01 | KV3A | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | LVT_PY01 | KV8B | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | LVT_QNA01 | KV6 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | LVT_TN01 | KV3B | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | LVT_VL01 | KV10 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | LVT_ĐNA01 | KV9 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Bộ phậnOdoo | Phòng Kế toán | Phòng Kế toán | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | AG01 | KV11 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | BD01 | KV9 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | CM01 | KV11 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Kinh doanh SAN | Phòng Kinh doanh Lọc tổng | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | KV5 | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh SAN | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Vận Hành Sell Out MT | Phòng Kinh doanh MT | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Quản Lý Khách hàng trọng điểm MT | Phòng Kinh doanh MT | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | Điện gia dụng | Bộ phận Quản Lý Khách hàng trọng điểm MT | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | Điện máy, Lọc nước | Bộ phận Quản Lý Khách hàng trọng điểm MT | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | Điện máy xanh - Miền Bắc 1 | Bộ phận Vận Hành Sell Out MT | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | Điện máy xanh - Miền Bắc 2 | Bộ phận Vận Hành Sell Out MT | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | Điện máy xanh - Miền Nam 1 | Bộ phận Vận Hành Sell Out MT | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | Điện máy xanh - Miền Nam 2 | Bộ phận Vận Hành Sell Out MT | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | Điện máy xanh - Miền Trung | Bộ phận Vận Hành Sell Out MT | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh SAN | Bộ phận Kinh doanh SAN | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Kinh doanh ngành 2 | Phòng Kinh doanh GT | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Truyền Thông Thương Hiệu | Phòng Marketing Livotec Nội địa | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Nghiên cứu Thị trường | Phòng Truyền thông Marketing | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | 2D | Bộ phận Thiết kế Sáng tạo | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | 3D | Bộ phận Thiết kế Sáng tạo | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | Video | Bộ phận Thiết kế Sáng tạo | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | 2D | Bộ phận Thiết kế Sáng tạo | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | 3D | Bộ phận Thiết kế Sáng tạo | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | Video | Bộ phận Thiết kế Sáng tạo | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Bộ phậnOdooNgừng | Phòng Kế toán | Phòng Kế toán | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Vận hành thương hiệu nội địa | Phòng Vận hành kinh doanh | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | KV1 | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh Bếp | Bộ phận Kinh doanh ngành 2 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh Quạt | Bộ phận Kinh doanh ngành 2 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | KV3A | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | HD01 | KV2 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | QN01 | KV2 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | BP01 | KV9 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | ĐN01 | KV9 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | KV10 | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | KV1B | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh SAN | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | KV2A | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh SAN | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | KV5 | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | KV6 | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | KV8A | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdoo | KV8B | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | QB01 | KV6 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | QT01 | KV6 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | TG01 | KV10 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | TH01 | KV5 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Livotec | Tổ nhómOdooNgừng | VP01 | KV3B | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdoo | Khối Kỹ Thuật | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdoo | Bộ Phận Tự Động Hóa | Khối Kỹ Thuật | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdooNgừng | Phòng Kỹ Thuật Công Nghệ | Khối Kỹ Thuật | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdooNgừng | Nhóm Cơ Khí | Phòng Kỹ Thuật Công Nghệ | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdooNgừng | Nhóm Nhựa | Phòng Kỹ Thuật Công Nghệ | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdooNgừng | Nhóm Trung Tâm Gia Công Khuôn | Phòng Kỹ Thuật Công Nghệ | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdoo | Phòng Kỹ Thuật Sản Phẩm | Khối Kỹ Thuật | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdoo | Nhóm KRF+LVT | Phòng Kỹ Thuật Sản Phẩm | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdoo | Nhóm Lắp ráp SPM | Phòng Kỹ Thuật Sản Phẩm | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdoo | Nhóm OEM+XK | Phòng Kỹ Thuật Sản Phẩm | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdoo | Phòng Kỹ Thuật Sản Xuất | Khối Kỹ Thuật | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdoo | Bộ Phận BPS | Khối Kỹ Thuật | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdoo | Khối Thiết Kế Sản Phẩm | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdoo | Phòng Thiết Kế Cơ Khí | Khối Thiết Kế Sản Phẩm | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdooNgừng | Bộ Phận 2 | Phòng Thiết Kế Cơ Khí | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdooNgừng | Bộ Phận 1 | Phòng Thiết Kế Cơ Khí | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdoo | Phòng Thiết Kế Điện Tử | Khối Thiết Kế Sản Phẩm | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdoo | Phòng Thiết kế kiểu dáng | Khối Thiết Kế Sản Phẩm | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdoo | Nhóm Kế Hoạch Dự Án | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdoo | Nhóm Kế Toán | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdoo | Phòng DQA | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdoo | Bộ Phận DQA - Gia Dụng | Phòng DQA | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdoo | Bộ Phận DQA - NM | Phòng DQA | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdoo | Bộ Phận DQA - KRD | Phòng DQA | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdooNgừng | Nhóm Rd | Bộ Phận DQA - KRD | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdoo | Phòng Nghiên Cứu Và Thử Nghiệm 1 | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdoo | Bộ Phận RDP | Phòng Nghiên Cứu Và Thử Nghiệm 1 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdoo | Bộ Phận RDT | Phòng Nghiên Cứu Và Thử Nghiệm 1 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdoo | Phòng Nghiên Cứu Và Thử Nghiệm 2 | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdooNgừng | Phòng Nghiên Cứu Thử Nghiệm 2 | Phòng Nghiên Cứu Và Thử Nghiệm 2 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdoo | Bộ phận Phát Triển nguồn hàng BOM 1 | Phòng Phát triển Nguồn hàng | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdooNgừng | Nhóm Công Cụ Dụng Cụ | Bộ phận Phát Triển nguồn hàng BOM 1 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdooNgừng | Nhóm Nguyên Vật Liệu | Bộ phận Phát Triển nguồn hàng BOM 1 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdoo | Bộ phận Phát Triển Nguồn Hàng BOM 2 | Phòng Phát triển Nguồn hàng | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdooNgừng | Sourcing Bom 1 | Bộ phận Phát Triển Nguồn Hàng BOM 2 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdooNgừng | Sourcing Oem | Bộ phận Phát Triển Nguồn Hàng BOM 2 | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdoo | Phòng Product Marketing | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Phòng Sourcing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdooNgừng | Phòng Sourcing Máy Móc - Công Cụ | Phòng Sourcing | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdooNgừng | Phòng Sourcing R&D | Phòng Sourcing | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdoo | Bộ phận Phát Triển nguồn hàng Máy móc, công cụ | Phòng Phát triển Nguồn hàng | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Nhóm Hành chính | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng RDT | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Nhóm Nghiên cứu Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối nghiên cứu và phát triển / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối nghiên cứu và phát triển / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng RDP | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Nhóm Nghiên cứu Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng RDP | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Nhóm Nghiên cứu Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối nghiên cứu và phát triển / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng RDT | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Quản lý Chất lượng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối nghiên cứu và phát triển / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng RDP | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Nhóm Kế hoạch Dự án | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng RDP | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng RDP | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM / Phòng Mua hàng quốc tế | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Chuỗi cung ứng / Phòng Sourcing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Chuỗi cung ứng / Phòng Mua hàng nội dịa | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Chuỗi cung ứng / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM / Phòng Kỹ thuật Công nghệ | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Kỹ thuật / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 2 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 2 / Phòng Mua hàng nội dịa | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Chuỗi cung ứng / Phòng Phát triển Nguồn hàng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 2 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 2 / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 2 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 2 / Phòng Mua hàng nội dịa | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Chuỗi cung ứng / Phòng Mua hàng nội dịa | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Chuỗi cung ứng / Phòng Phát triển Nguồn hàng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Phát triển Nguồn hàng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 2 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 2 / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 2 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 2 / Phòng Mua hàng nội dịa | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Chuỗi cung ứng / Phòng Phát triển Nguồn hàng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Phát triển Nguồn hàng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 2 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 2 / Phòng Mua hàng nội dịa | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Chuỗi cung ứng / Phòng Phát triển Nguồn hàng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Phát triển Nguồn hàng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 2 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 2 / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 2 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 2 / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D / Phòng Mua hàng nội dịa | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Chuỗi cung ứng / Phòng Mua hàng nội dịa | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Chuỗi cung ứng / Phòng Phát triển Nguồn hàng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D / Phòng Mua hàng nội dịa | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Chuỗi cung ứng / Phòng Mua hàng nội dịa | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Chuỗi cung ứng / Phòng Mua hàng nội dịa | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Chuỗi cung ứng / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D / Phòng Sourcing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Chuỗi cung ứng / Phòng Sourcing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Chuỗi cung ứng / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D / Phòng Sourcing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Chuỗi cung ứng / Phòng Sourcing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Chuỗi cung ứng / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng R&D / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 2 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 2 / Phòng RDT | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng RDT | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Phát triển Linh kiện | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Phòng Phát triển Linh kiện | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 2 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 2 / Phòng RDP | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng RDP | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Quản lý Chất lượng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Quản lý Chất lượng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 2 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 2 / Phòng RDT | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng RDT | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 2 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 2 / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 2 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 2 / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 2 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 2 / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 2 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 2 / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 2 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 2 / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 2 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 2 / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 2 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 2 / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng RDP | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng RDP | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng RDT | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Product Marketing / Nhóm Nghiên cứu thị trường | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Nhóm Nghiên cứu thị trường / Nhóm Kế toán | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Nhóm Kế toán / Nhóm Kế toán | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Nhóm Kế toán / Nhóm Kế toán | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Nhóm Kế toán / Nhóm Kế hoạch Dự án | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Nhóm Kế hoạch Dự án / Nhóm Kế hoạch Dự án | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Nhóm Kế hoạch Dự án | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Nhóm Kế hoạch Dự án | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Nhóm Kế hoạch Dự án / Nhóm Kế hoạch Dự án | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Nhóm Kế hoạch Dự án / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 1 / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 1 / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 1 / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 1 / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 1 / Phòng Kỹ thuật Sản phẩm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Kỹ thuật / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 1 / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 1 / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM / Nhóm Hành chính | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Nhóm Hành chính / Ban Giám đốc | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Ban Giám đốc / Ban Giám đốc | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Ban Giám đốc / Khối Thiết kế sản phẩm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Khối Thiết kế sản phẩm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Khối Thiết kế sản phẩm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Khối Sản phẩm Ngành Nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Ban Kỹ thuật | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối nghiên cứu và phát triển / Phòng Thiết kế cơ khí | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Ban Chuyên môn | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Bộ phận Thiết kế Cơ khí Ngành nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Thiết kế Cơ khí Ngành khí | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận thiết kế cơ khí | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối nghiên cứu và phát triển / Phòng Thiết kế cơ khí | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Sản phẩm lọc nước dân dụng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Bộ phận Thiết kế Cơ khí Ngành nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Thiết kế Cơ khí Ngành khí | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Thiết kế Cơ khí Ngành khí | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Phòng Thiết kế cơ khí | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Phát triển Linh kiện | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Phòng Phát triển Linh kiện | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Phòng Thiết kế cơ khí | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Thiết kế kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Thiết kế kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Thiết kế Kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Thiết kế Kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Bộ phận Thiết kế Kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận thiết kế kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối nghiên cứu và phát triển / Phòng Thiết kế kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Thiết kế kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Thiết kế Kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Thiết kế Kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Thiết kế kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Thiết kế kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Thiết kế Kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Thiết kế Kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Thiết kế kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Thiết kế kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Thiết kế Kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Thiết kế Kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Thiết kế Kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Bộ phận Thiết kế Kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Thiết kế Kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Thiết kế Kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Phòng Thiết kế kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Thiết kế Kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Thiết kế Kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Thiết kế kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Thiết kế Kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Thiết kế Kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Thiết kế Kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Thiết kế Kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Thiết kế kiểu dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Thiết kế Điện tử | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Thiết kế Điện tử | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Bộ phận Thiết kế Điện tử | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Thiết kế Điện tử | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Thiết kế Điện tử | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận thiết kế điện tử | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối nghiên cứu và phát triển / Bộ phận thiết kế điện tử | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối nghiên cứu và phát triển / Phòng Thiết kế điện tử | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Thiết kế Điện tử | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Thiết kế Điện tử | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Thiết kế Điện tử | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Bộ phận Thiết kế Điện tử | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Thiết kế Điện tử | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Thiết kế Điện tử | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Phòng Thiết kế điện tử | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Thiết kế Điện tử | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Thiết kế Điện tử | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Hỗ trợ / Phòng Thiết kế điện tử | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Bộ Phận Dqa - Gia Dụng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng DQA / Phòng Kỹ thuật Sản xuất | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Kỹ thuật / Phòng Phát triển Nguồn hàng Máy Móc - Công Cụ | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng Máy Móc - Công Cụ / Phòng Kỹ thuật Công nghệ | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Kỹ thuật / Phòng quản lý chất lượng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Kỹ thuật / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 1 / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 1 / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng BOM 1 / Phòng Mua hàng quốc tế | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Chuỗi cung ứng / Phòng Mua hàng nội dịa | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Chuỗi cung ứng / Phòng Mua hàng nội dịa | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Chuỗi cung ứng / | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối nghiên cứu và phát triển / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdoo | Nhóm Thiết kế Kiểu dáng 2 | Phòng Thiết kế kiểu dáng | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdooNgừng | Nhóm Thiết Kế Đồ Họa | Khối Thiết Kế Sản Phẩm | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdooNgừng | Nhóm Thiết Kế Kiểu Dáng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdooNgừng | Quản Lý Chất Lượng Krd | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdoo | Ban Giám Đốc | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdoo | Bộ phận Phát triển nguồn hàng R&D | Phòng Phát triển Nguồn hàng | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdoo | Bộ phận Phát triển nguồn hàng OEM | Phòng Phát triển Nguồn hàng | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Kỹ Thuật Công Nghệ | Phòng Kỹ Thuật Sản Xuất | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Kỹ thuật sản xuất | Phòng Kỹ Thuật Sản Xuất | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Tổ nhómOdoo | Nhóm Cơ khí | Bộ phận Kỹ Thuật Công Nghệ | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Tổ nhómOdoo | Nhóm Nhựa | Bộ phận Kỹ Thuật Công Nghệ | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Tổ nhómOdoo | Trung tâm Gia công | Bộ phận Kỹ Thuật Công Nghệ | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdoo | Ngành 3 - Điện máy | Phòng Product Marketing | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdoo | Nhóm Thiết kế Kiểu dáng 1 | Phòng Thiết kế kiểu dáng | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdoo | Ngành 1 - Lọc nước Karofi | Phòng Product Marketing | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdoo | Ngành 1 - Lọc nước Livotec | Phòng Product Marketing | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdoo | Ngành 2 - Gia dụng | Phòng Product Marketing | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdooNgừng | Ngành 3 - Điện máy (Điều hòa) | Phòng Product Marketing | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdoo | Ngành 5 - Lọc tổng, RO công nghiệp, siêu kiềm | Phòng Product Marketing | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phậnOdoo | Product Marketing Quốc tế | Phòng Product Marketing | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdooNgừng | Phòng Kỹ thuật Sản xuất | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng DQA / Phòng Kỹ thuật Sản phẩm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Kỹ thuật / Nhóm Kiểm soát chất lượng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Kỹ thuật / Phòng Sản phẩm lọc nước dân dụng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Phòng Sản phẩm lọc nước dân dụng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Thiết kế Cơ khí Ngành khí | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Phòng Kỹ thuật Sản phẩm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Kỹ thuật / Phòng Sản phẩm lọc nước dân dụng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Phòng Sản phẩm lọc nước dân dụng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Ban Kỹ thuật | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối nghiên cứu và phát triển / Phòng Kỹ thuật Sản phẩm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Kỹ thuật / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 2 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 2 / Phòng RDP | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng RDP | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Ban Kỹ thuật | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối nghiên cứu và phát triển / Phòng Kỹ thuật Sản phẩm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Ban Kỹ thuật | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối nghiên cứu và phát triển / Phòng Kỹ thuật Sản phẩm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Kỹ thuật / Phòng Sản phẩm lọc nước dân dụng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Ban Kỹ thuật | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối nghiên cứu và phát triển / Phòng Kỹ thuật Sản phẩm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Kỹ thuật / Phòng Sản phẩm lọc nước dân dụng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Phòng Sản phẩm lọc nước dân dụng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Phòng Kỹ thuật Sản phẩm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Kỹ thuật / Phòng Sản phẩm lọc nước dân dụng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Phòng Kỹ thuật Sản phẩm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Kỹ thuật / Phòng Sản phẩm lọc nước dân dụng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Phòng Sản phẩm lọc nước dân dụng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Ban Kỹ thuật | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối nghiên cứu và phát triển / Phòng Kỹ thuật Sản phẩm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Phòng Kỹ thuật Sản phẩm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Kỹ thuật / Phòng quản lý chất lượng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Kỹ thuật / Phòng quản lý chất lượng | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Bộ phận Kỹ thuật Công nghệ | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Ban Kỹ thuật | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối nghiên cứu và phát triển / Ban Kỹ thuật | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối nghiên cứu và phát triển / Phòng Kỹ thuật Sản xuất | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Phòng Kỹ thuật Công nghệ | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Khí / Phòng Kỹ thuật Công nghệ | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Khí / Bộ phận Kỹ thuật Công nghệ | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Ban Kỹ thuật | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối nghiên cứu và phát triển / Ban Kỹ thuật | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối nghiên cứu và phát triển / Phòng Kỹ thuật Sản xuất | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Bộ phận Kỹ thuật Công nghệ | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Kỹ thuật Công nghệ | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Phòng Kỹ thuật Sản xuất | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Phòng Kỹ thuật Sản xuất | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Kỹ thuật / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Phát triển Nguồn hàng OEM / Phòng Kỹ thuật Sản xuất | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Bộ phận Kỹ thuật Công nghệ | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Phòng Kỹ thuật Sản xuất | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Phòng Kỹ thuật Công nghệ | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Phòng Kỹ thuật Sản xuất | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Bộ phận Kỹ thuật Công nghệ | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Ban Kỹ thuật | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối nghiên cứu và phát triển / Phòng Kỹ thuật Sản xuất | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Kỹ thuật / Phòng sản xuất | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản xuất / Phòng Kỹ thuật Sản xuất | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Kỹ thuật / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng RDP | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Phát triển Linh kiện | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Phòng Phát triển Linh kiện | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối nghiên cứu và phát triển / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng RDP | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Phòng Nghiên cứu và Thử nghiệm 1 / Phòng Nghiên cứu thử nghiệm Ngành lọc nước | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Thiết kế sản phẩm / Phòng Phát triển Linh kiện | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Sản phẩm Ngành Nước / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | KhốiOdooNgừng | Ban Giám Đốc / Khối Nghiên cứu và Phát triển / Bộ phận Nghiên cứu và Thử nghiệm | — | — | Sửa |
| Công ty TNHH Karofi R&D | PhòngOdoo | Phòng Phát triển Nguồn hàng | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | KhốiOdoo | Ban Giám Đốc | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | KhốiOdooNgừng | Khối Cung Ứng | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | PhòngOdoo | Phòng Kho | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Bán Thành Phẩm | Phòng Kho | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Bốc Cont | Phòng Kho | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Nguyên Vật Liệu | Phòng Kho | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Thành Phẩm | Phòng Kho | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Xe Nâng | Phòng Kho | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | PhòngOdoo | Phòng Kế Hoạch | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Kế Hoạch Sản Xuất | Phòng Kế Hoạch | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Điều Vận | Kế Hoạch Sản Xuất | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Kế Hoạch | Kế Hoạch Sản Xuất | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Kế Hoạch Vật Tư | Phòng Kế Hoạch | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | PhòngOdoo | Phòng Mua Hàng | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Mua Hàng | Phòng Mua Hàng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | KhốiOdoo | Khối Kinh Doanh | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | PhòngOdoo | Phòng Kinh Doanh Nội Địa | Khối Kinh Doanh | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Kinh Doanh Nội Địa | Phòng Kinh Doanh Nội Địa | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | PhòngOdoo | Phòng Kinh Doanh Quốc Tế | Khối Kinh Doanh | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Kinh Doanh OEM Quốc tế | Khối Kinh Doanh | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdooNgừng | Kinh Doanh Quốc Tế Oem | Phòng Kinh Doanh Quốc Tế | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | KhốiOdooNgừng | Khối Kỹ Thuật | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | PhòngOdoo | Phòng Quản Lý Chất Lượng | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Iqc | Phòng Quản Lý Chất Lượng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Oqc | Phòng Quản Lý Chất Lượng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Pqc | Phòng Quản Lý Chất Lượng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Qa | Phòng Quản Lý Chất Lượng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | QS | Phòng Quản Lý Chất Lượng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | KhốiOdoo | Khối Sản Xuất | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | PhòngOdoo | Phòng Sản Xuất | Khối Sản Xuất | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Bảo Hành | Phòng Sản Xuất | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Thống Kê | Phòng Sản Xuất | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Xưởng Bơm | Phòng Sản Xuất | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Xưởng Cơ Khí | Phòng Sản Xuất | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Xưởng Kính | Phòng Sản Xuất | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Xưởng Lắp Ráp | Phòng Sản Xuất | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Bảo Hành | Xưởng Lắp Ráp | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Cấp Vật Tư | Xưởng Lắp Ráp | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Chuẩn Bị | Xưởng Lắp Ráp | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Fa1 | Xưởng Lắp Ráp | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Fa2 | Xưởng Lắp Ráp | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Fa3 | Xưởng Lắp Ráp | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Fa4 | Xưởng Lắp Ráp | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Fa5 | Xưởng Lắp Ráp | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Gián Tiếp Lắp Ráp | Xưởng Lắp Ráp | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Hàn-Nạp Gas | Xưởng Lắp Ráp | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Hc1 | Xưởng Lắp Ráp | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Linh Kiện 1 | Xưởng Lắp Ráp | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Lọc Tổng | Xưởng Lắp Ráp | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Ro2 | Xưởng Lắp Ráp | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Ro1 | Xưởng Lắp Ráp | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Hc2 | Xưởng Lắp Ráp | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Xưởng Lõi | Phòng Sản Xuất | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Xưởng Nhựa | Phòng Sản Xuất | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Bình Áp | Xưởng Nhựa | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Dây Ro | Xưởng Nhựa | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | KhốiOdoo | Nhóm Kiểm Soát | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | PhòngOdoo | Kiểm Soát Nội Bộ | Nhóm Kiểm Soát | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | KhốiOdoo | Phòng Cơ Điện | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | PhòngOdoo | Cơ Điện | Phòng Cơ Điện | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | KhốiOdoo | Phòng Hành Chính - Nhân Sự | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | PhòngOdoo | Nhân Sự | Phòng Hành Chính - Nhân Sự | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Tuyển Dụng | Nhân Sự | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Tiền Lương & Phúc Lợi | Nhân Sự | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | PhòngOdoo | Hành chính | Phòng Hành Chính - Nhân Sự | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | KhốiOdoo | Phòng Kế Toán | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | PhòngOdoo | Kế Toán Kho | Phòng Kế Toán | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | PhòngOdoo | Kế Toán Văn Phòng | Phòng Kế Toán | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | KhốiOdooNgừng | Kho Vận | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | PhòngOdoo | Kho Vật Tư | Kho Vận | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | KhốiOdoo | Phòng Công Nghệ Thông Tin | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | PhòngOdoo | Phòng Công Nghệ Thông Tin | Phòng Công Nghệ Thông Tin | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Hành chính - Lễ tân | Hành chính | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Công nghệ thông tin | Hành chính | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | PhòngOdoo | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Nhân sự thuê ngoài | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Thuê ngoài Xưởng Lõi | Nhân sự thuê ngoài | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Thuê ngoài Xưởng Nhựa | Nhân sự thuê ngoài | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Thuê ngoài Xưởng cơ khí | Nhân sự thuê ngoài | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Thuê ngoài Xưởng kính | Nhân sự thuê ngoài | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Thuê ngoài Xưởng bơm | Nhân sự thuê ngoài | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Thuê ngoài Phòng Hành chính nhân sự | Nhân sự thuê ngoài | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Thuê ngoài Phòng Quản lý chất lượng | Nhân sự thuê ngoài | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Thuê ngoài Xưởng bảo hành | Nhân sự thuê ngoài | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phậnOdoo | Thuê ngoài Phòng Kho | Nhân sự thuê ngoài | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tổ nhómOdoo | Bếp ăn | Hành chính | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | KhốiOdoo | Nhân sự thuê ngoài | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdoo | Ban Giám Đốc | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdooNgừng | Dịch Vụ Khách Hàng | Trung tâm dịch vụ khách hàng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Phòng Chăm Sóc Khách Hàng | Trung tâm dịch vụ khách hàng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Giám Sát Dịch Vụ | Phòng Chăm Sóc Khách Hàng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Kho Vận | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Phòng Bán Lẻ | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Phòng Kinh Doanh GT | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | Kinh Doanh GT Miền Bắc | Phòng Kinh Doanh GT | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | Karofi | KV1 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | KV2 | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | KV3A | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | KV3B | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | KV4 | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | KV6 | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | KV5 | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | KV1 | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | Kinh Doanh GT Miền Nam | Phòng Kinh Doanh GT | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | KV10 | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | KV11 | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | KV8A | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | KV8B | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | KV9A | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | KV9B | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Phòng Kinh Doanh MT | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | Quản Lý Khách Hàng Trọng Điểm MT Miền Nam | Bộ phận Quản lý Khách hàng trọng điểm | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdoo | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | Phòng Kinh Doanh MT | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | Cao Phong | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | CPN | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | Điện Máy Xanh Miền Bắc | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | Điện Máy Xanh Miền Đông | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | Điện Máy Xanh Miền Nam | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | Điện Máy Xanh Miền Trung | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | HC | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | Nguyễn Kim Miền Nam | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | PICO | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Phòng Vận Hành Kinh Doanh | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdoo | Khối Marketing | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdooNgừng | Phòng Kinh doanh Online | Khối Marketing | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Phòng Marketing Karofi Nội địa | Khối Marketing | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Phòng Marketing Quốc Tế | Khối Marketing | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | 2D | Phòng Marketing Quốc Tế | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | 3D | Phòng Marketing Quốc Tế | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | Video | Phòng Marketing Quốc Tế | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Phòng Truyền Thông Marketing | Khối Marketing | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | Bộ phận Trade Marketing | Phòng Truyền Thông Marketing | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | Bộ phận Kích hoạt thương hiệu điểm bán | Phòng Truyền Thông Marketing | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Nội dung | Phòng Truyền Thông Marketing | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdoo | Bộ Phận Digital Marketing | Phòng Truyền Thông Marketing | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdoo | Bộ Phận Thiết Kế Sáng Tạo | Phòng Truyền Thông Marketing | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | 2D | Bộ Phận Thiết Kế Sáng Tạo | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | 3D | Bộ Phận Thiết Kế Sáng Tạo | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | Video | Bộ Phận Thiết Kế Sáng Tạo | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdooNgừng | Bộ phận Nghiên cứu Thị trường | Phòng Truyền Thông Marketing | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Truyền Thông Thương Hiệu | Phòng Truyền Thông Marketing | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Bộ phận Hành Chính Nhân Sự Miền Nam | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdoo | Ban Tài Chính - Kế Toán- Đầu Tư | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Phòng Kế Toán | Ban Tài Chính - Kế Toán- Đầu Tư | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Phòng Tài Chính | Ban Tài Chính - Kế Toán- Đầu Tư | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Nhóm Đầu Tư | Ban Tài Chính - Kế Toán- Đầu Tư | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Kiểm Soát Hoạt Động | Bộ phận Kiểm soát hoạt động | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdoo | Kiểm Soát Dịch Vụ | Bộ phận Kiểm soát hoạt động | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Phòng Kỹ Thuật Dịch Vụ Bảo Hành | Trung tâm dịch vụ khách hàng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdooNgừng | Dịch Vụ Bảo Hành Miền Bắc | Phòng Kỹ Thuật Dịch Vụ Bảo Hành | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Bộ phận Kiểm soát hoạt động | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Bộ phận Công Nghệ Thông Tin | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Phòng Hành Chính | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Bộ Phận Hành Chính Miền Bắc | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Phòng Quản Lý Chất Lượng | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Oversea | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdooNgừng | USA | Oversea | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdooNgừng | Philippines | Oversea | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdooNgừng | Thailand | Oversea | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdooNgừng | Indonesia | Oversea | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdoo | Ban Hoạch Định Và Phát Triển Nguồn Nhân Lực | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Phòng Đồng Hành Và Đối Tác Nhân Sự | Ban Hoạch Định Và Phát Triển Nguồn Nhân Lực | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdoo | Bộ Phận Chính Sách | Phòng Đồng Hành Và Đối Tác Nhân Sự | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdoo | Bộ Phận HRBP | Phòng Đồng Hành Và Đối Tác Nhân Sự | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Phòng Phát Triển Tổ Chức Hạnh Phúc | Ban Hoạch Định Và Phát Triển Nguồn Nhân Lực | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdoo | Bộ Phận Học Hỏi Phát Triển | Phòng Phát Triển Tổ Chức Hạnh Phúc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdoo | Bộ Phận Phát Triển Văn Hóa | Phòng Phát Triển Tổ Chức Hạnh Phúc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Bộ Phận Thư Ký - Trợ Lý | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdooNgừng | AG01 | KV11 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdooNgừng | AG02 | KV11 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdooNgừng | Ấn Độ | Oversea | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | BD01 | KV9A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | BG01 | KV2 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | BG02 | KV2 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | BL01 | KV11 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | BN01 | KV2 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | BN02 | KV2 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | BP01 | KV9A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Kho Vận Miền Bắc | Bộ phận Kho Vận | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Kho Vận Miền Nam | Bộ phận Kho Vận | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | BQ01 | KV6 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | BT01 | KV8B | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | BTTV01 | KV10 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | BĐ01 | KV8B | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | BĐ02 | KV8B | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | CB01 | KV3A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | CC01 | KV9A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | CM01 | KV11 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | CT01 | KV11 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Marketing / Ban Truyền Thông | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Marketing / Bộ phận Digital Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh GT / Bộ phận Kinh doanh GT Miền Nam | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh GT / Bộ phận Kinh doanh Ngành 1 | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh GT / Bộ phận Kinh doanh Ngành Quạt | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Marketing / Phòng Retail Marketing / Bộ phận MCD | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Retail Marketing / Bộ phận MCD | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Retail Marketing / Bộ phận Phát triển Năng lực Kinh doanh | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh GT / Bộ phận Telesales | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Retail Marketing / Phòng Vận hành SO / Bộ phận Vận hành SO Miền Bắc | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Retail Marketing / Phòng Vận hành SO / Bộ phận Vận hành SO Miền Nam | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Karofi Holding / Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Kỹ Thuật Dịch vụ Bảo hành / Kỹ Thuật Dịch vụ Bảo hành / Dịch vụ Bảo hành Miền Nam | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh MT / Bộ phận vận hành Sell Out MT / ECO | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Retail Marketing / Phòng Vận hành SO / Bộ phận Vận hành SO Miền Bắc / ECO | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Karofi Holding | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Văn phòng / Kho vận - hành chính | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Retail Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Retail Marketing / Khối Retail Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Dịch vụ khách hàng / Kinh doanh dịch vụ | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Ngành 1 / Kinh doanh GT | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Ngành 2 / Kinh doanh GT | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Ngành 3 / Kinh doanh GT | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Kinh doanh GT KRH | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Kinh doanh GT MB | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Kinh doanh GT MN | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Ngành 1 / Kinh doanh MT | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Ngành 2 / Kinh doanh MT | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Kinh doanh MT MB | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Kinh doanh MT MN | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh Online / Kinh doanh Online | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Kiểm soát Hoạt động | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Kiểm soát Hoạt động / Kiểm soát Thị trường | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Kinh doanh GT MB / KV1+2 | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Kinh doanh GT MN / KV10B | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh GT / Bộ phận Kinh doanh GT Miền Nam / KV10B | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh GT / Bộ phận Kinh doanh Ngành 1 / Kinh doanh GT Miền Nam / KV10B | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh GT / Bộ phận Kinh doanh Ngành 2 / Kinh doanh GT Miền Nam / KV10B | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh GT / Bộ phận Kinh doanh Ngành 1 / Kinh doanh GT Miền Bắc / KV6A | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh GT / Bộ phận Kinh doanh Ngành 1 / KV6A | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh GT / Bộ phận Kinh doanh Ngành 2 / Kinh doanh GT Miền Bắc / KV6A | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Kinh doanh GT MB / KV6B | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh GT / Bộ phận Kinh doanh Ngành 1 / Kinh doanh GT Miền Bắc / KV6B | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh GT / Bộ phận Kinh doanh Ngành 1 / KV6B | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh GT / Bộ phận Kinh doanh Ngành 2 / Kinh doanh GT Miền Bắc / KV6B | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Kinh doanh GT MB / KV7 | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh GT / Bộ phận Kinh doanh Ngành 1 / Kinh doanh GT Miền Bắc / KV7 | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh GT / Bộ phận Kinh doanh Ngành 1 / KV7 | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh GT / Bộ phận Kinh doanh Ngành 2 / Kinh doanh GT Miền Bắc / KV7 | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Kế toán | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Kinh doanh MT MB / Media | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh MT / Bộ phận vận hành Sell Out MT / MEDIA | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Retail Marketing / Phòng Vận hành SO / Bộ phận Vận hành SO Miền Bắc / Media | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Kinh doanh MT MB / Nguyễn Kim Miền Bắc | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh MT / Bộ phận vận hành Sell Out MT / Nguyễn Kim Miền Bắc | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Retail Marketing / Phòng Vận hành SO / Bộ phận Vận hành SO Miền Bắc / Nguyễn Kim Miền Bắc | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Ngành 1 | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Ngành 2 | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Ngành 3 | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Marketing / Phòng Kích hoạt Thương hiệu Điểm bán / Bộ phận Kích hoạt Thương hiệu Điểm bán / Nhóm Kích hoạt Thương hiệu | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Marketing / Phòng Marcom / Nhóm PR - Content | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Nhân sự / Phòng Hành chính Nhân sự Miền Nam | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh Dự Án | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh Online | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Marketing / Phòng Kích hoạt Thương hiệu Điểm bán | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Marketing / Phòng Marcom | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Marketing / Phòng Marketing Karofi Nội địa | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Marketing / Phòng Marketing Karofi Nội địa / Phòng Marketing Karofi Nội địa | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Retail Marketing / Phòng Marketing Điểm bán | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Retail Marketing / Phòng MCD | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Phát triển Hệ thống Phân phối | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Vận hành / Phòng phát triển năng lực Kinh doanh | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Phát triển thị trường | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Sale Online | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Sales online | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Tác nghiệp Kinh doanh | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Retail Marketing / Phòng Vận hành SO | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Quản lý chất lượng | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Quản lý chất lượng / Quản lý chất lượng | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh GT / Bộ phận Kinh doanh Ngành 1 / Kinh doanh GT Miền Bắc / Sales Cap | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Kinh doanh MT MB / Sammec | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh MT / Bộ phận vận hành Sell Out MT / SAMMEC | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / SDM | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Dịch vụ khách hàng / Telesales | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh doanh Online / Thương mại Điện tử | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Trade Marketing MB | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Marketing / Trade Marketing MB | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Trade Marketing MN | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Văn phòng | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Văn phòng / Văn phòng | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Vận hành | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Marketing / Phòng Marcom / Nhóm Thiết kế sáng tạo | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Marketing / Phòng Marcom / Nhóm Digital Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Marketing / Phòng Product Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Marketing / Phòng Kích hoạt Thương hiệu Điểm bán / Bộ phận Kích hoạt Thương hiệu Điểm bán / Nhóm Kích hoạt Thương hiệu | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Marketing / Phòng Kích hoạt Thương hiệu Điểm bán / Bộ phận Kích hoạt Thương hiệu Điểm bán / Nhóm hình ảnh điểm bán | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Khối Marketing / Phòng Retail Marketing | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | GL01 | KV8A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HAG01 | KV3A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HB01 | KV3B | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HB02 | KV3B | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HCM01 | KV9A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HCM02 | KV9A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HCM03 | KV9A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HCML01 | KV10 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HD01 | KV2 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HD02 | KV2 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HD03 | KV2 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HG01 | KV11 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HN01 | Karofi | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HN02 | Karofi | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HN03 | Karofi | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HN04 | Karofi | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HN05 | Karofi | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HN06 | Karofi | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HN07 | Karofi | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HN08 | Karofi | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HN09 | Karofi | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HN10 | Karofi | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HN11 | Karofi | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HN12 | Karofi | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HNA01 | KV4 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HP01 | KV4 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HP02 | KV4 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HT01 | KV5 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HT02 | KV5 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HU01 | KV6 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HY01 | KV2 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | HY02 | KV2 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | KG01 | KV11 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | KH01 | KV8B | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | KT01 | KV8A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Bộ phận Kho Vận | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | KV10 | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | KV1A | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | KV1B | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | KV2A | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | KV2B | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | KV3 | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | KV4 | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | KV5 | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | KV6 | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | KV7 | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | KV8A | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | KV8B | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | LA01 | KV10 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | LC01 | KV3B | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Led | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | LĐ01 | KV8A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | LĐ02 | KV8A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | NA01 | KV5 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | NA02 | KV5 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | NA03 | KV5 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | NA04 | KV5 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | NB01 | KV5 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | NB02 | KV5 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | NQ01 | KV6 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | NT01 | KV8B | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdooNgừng | Ngoại sàn | Phòng Kinh doanh Online | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | NĐ01 | KV4 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | NĐ02 | KV4 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | NĐ03 | KV4 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdooNgừng | Nội sàn | Phòng Kinh doanh Online | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Phòng Pháp Chế | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | PT01 | KV3A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | PT02 | KV3A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | PY01 | KV8B | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | QB01 | KV6 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | QN01 | KV2 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | QN02 | KV2 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | QNA01 | KV6 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | QNG01 | KV8B | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | QT01 | KV6 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | QT02 | KV6 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | SL02 | KV3B | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdoo | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | Phòng Kinh Doanh GT | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | Livotec | KV1 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | Karofi | Cao Phong | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | Karofi | Điện Máy Xanh Miền Đông | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | Karofi | Điện Máy Xanh Miền Trung | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | Karofi | Điện Máy Xanh Miền Nam | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | Karofi | Nguyễn Kim Miền Nam | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | Karofi | Điện Máy Xanh Miền Bắc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | Karofi | CPN | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | Karofi | HC | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | Karofi | PICO | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | KV7 | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdooNgừng | Bộ phận Kinh doanh Brand Quốc tế | Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | Phil | Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | Indo | Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdoo | Phòng Kinh doanh Online | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh Doanh GT / Bộ phận kinh doanh ngành 1 / 9a | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdooNgừng | Khối Kinh Doanh / Phòng Kinh Doanh GT / Bộ phận kinh doanh ngành 1 / KV9B | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Bán lẻ Miền Bắc | Phòng Bán Lẻ | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Bán lẻ Miền Nam | Phòng Bán Lẻ | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | KV8A | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | Trợ lý Chủ tịch | Bộ Phận Thư Ký - Trợ Lý | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | Trợ lý Phó Tổng Giám đốc | Bộ Phận Thư Ký - Trợ Lý | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | Trợ lý Tổng Giám đốc | Bộ Phận Thư Ký - Trợ Lý | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Vận hành thương hiệu quốc tế & OEM | Phòng Vận Hành Kinh Doanh | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Vận hành thương hiệu nội địa | Phòng Vận Hành Kinh Doanh | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdoo | Quản Lý Khách Hàng Trọng Điểm MT Miền Bắc | Bộ phận Quản lý Khách hàng trọng điểm | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Quản lý Khách hàng trọng điểm | Phòng Kinh Doanh MT | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Chăm sóc hàng | Phòng Chăm Sóc Khách Hàng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phậnOdoo | Bộ phận Giải quyết khiếu nại | Phòng Chăm Sóc Khách Hàng | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | TB01 | KV4 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | TB02 | KV4 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdooNgừng | Ban Tài Chính - Kế Toán- Đầu Tư / Phòng Kế Toán | Bộ phận Kho Vận | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | TG01 | KV9A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | TH01 | KV5 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | TH02 | KV5 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | TH03 | KV5 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | TH04 | KV5 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | TH05 | KV5 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | TN01 | KV3A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | TN02 | KV3A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | TNI01 | KV9A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | TQ01 | KV3A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | TQ02 | KV3A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KhốiOdoo | Trung tâm dịch vụ khách hàng | Ban Giám Đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | VL01 | KV10 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | VP01 | KV3A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | VP02 | KV3A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | VT01 | KV9A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | YB01 | KV3B | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | ĐB01 | KV3B | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | ĐL01 | KV8A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | ĐL02 | KV8A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | ĐN01 | KV6 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | ĐN02 | KV6 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | ĐNA1 | KV9A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PhòngOdooNgừng | ĐNA2 | KV9B | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | ĐNO01 | KV8A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | ĐNO02 | KV8A | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Tổ nhómOdooNgừng | ĐT01 | KV10 | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Karofi Long An | PhòngOdoo | Phòng Hành chính - Nhân sự | Ban Giám đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Karofi Long An | PhòngOdoo | Phòng Dự án | Ban Giám đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Karofi Long An | PhòngOdoo | Phòng Mua hàng dự án | Ban Giám đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Karofi Long An | PhòngOdoo | Phòng Tài chính Kế toán | Ban Giám đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Karofi Long An | PhòngOdoo | Phòng Kho | Ban Giám đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Karofi Long An | KhốiOdoo | Ban Giám đốc | — | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Karofi Long An | PhòngOdoo | Phòng Cơ điện | Ban Giám đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Karofi Long An | PhòngOdoo | Phòng Sản xuất | Ban Giám đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Karofi Long An | Bộ phậnOdoo | Xưởng Nhựa | Phòng Sản xuất | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Karofi Long An | PhòngOdoo | Phòng Kế hoạch sản xuất | Ban Giám đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Karofi Long An | PhòngOdoo | Phòng Kỹ thuật | Ban Giám đốc | — | Sửa |
| Công ty Cổ phần Karofi Long An | PhòngOdoo | Phòng Chất lượng | Ban Giám đốc | — | Sửa |
Vị trí
| Mã | Tên vị trí | Phòng ban | Cấp bậc | |
|---|---|---|---|---|
| AFS.P.005-001 | Chuyên viên Kế hoạch dự án | Công ty TNHH Karofi R&D · Nhóm Kế Hoạch Dự Án | 1 | Sửa |
| AFS.S.001-001 | Nhân viên Lái xe | Công ty TNHH Karofi R&D · Nhóm Hành chính | 1 | Sửa |
| AFS.S.011-001 | Nhân viên Kế hoạch Dự án - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Nhóm Kế Hoạch Dự Án | 1 | Sửa |
| CU_01 | Chuyên viên Kế toán Công nợ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_02 | Chuyên viên Kế toán Tổng hợp | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_03 | Chuyên viên Product Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_04 | Chuyên viên Đào tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_05 | Cộng tác viên Kinh doanh Online | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_06 | Giám sát Bán hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_07 | Nhân viên Kế toán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_08 | Nhân viên Mua hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_09 | Nhân viên Product Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_10 | Quản lý Thương hiệu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_100 | Giám đốc Marketing Bán lẻ Nội địa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_101 | Giám đốc Marketing Livotec Nội địa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_102 | Giám đốc Marketing Quốc tế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_103 | Giám đốc Ngành 2 | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_104 | Giám đốc Phát triển thị trường | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_105 | Giám đốc Retail Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_106 | Giám đốc SDM | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_107 | Giám đốc Tài chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_108 | Giám đốc Vận hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_109 | Giám đốc chi nhánh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_11 | Thực tập sinh tuyển dụng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_110 | Giám đốc truyền thông Marketing kiêm Trưởng phòng Marketing Korihome | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_111 | HRBP | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_112 | Kế toán trưởng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_113 | Kế toán trưởng Tập đoàn | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_114 | MC Trade | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_115 | Nhân viên Admin | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_116 | Nhân viên Admin Kho | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_117 | Nhân viên Chăm sóc Khách hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_118 | Nhân viên Digital | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_119 | Nhân viên Hành chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_12 | Trưởng Bộ phận | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_120 | Nhân viên Hành chính - Lễ tân | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_121 | Nhân viên Hành chính - Văn hóa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_122 | Nhân viên Hình Ảnh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_123 | Nhân viên Hậu Cần | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_124 | Nhân viên Hỗ trợ phần mềm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_125 | Nhân viên Hội Thảo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_126 | Nhân viên Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_127 | Nhân viên Kinh doanh Dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_128 | Nhân viên Kiểm soát Chất lượng dịch vụ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_129 | Nhân viên Kiểm soát Thị trường | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_13 | Trưởng Phòng Mua hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_130 | Nhân viên Kế toán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_131 | Nhân viên Kế toán Bán hàng phải thu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_132 | Nhân viên Kế toán Công nợ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_133 | Nhân viên Kế toán Kho | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_134 | Nhân viên Kế toán Phải trả | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_135 | Nhân viên Kế toán Thanh toán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_136 | Nhân viên Kế toán Thuế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_137 | Nhân viên Kế toán Tổng hợp | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_138 | Nhân viên Kỹ thuật | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_139 | Nhân viên Kỹ thuật bảo hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_14 | Trưởng nhóm Product Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_140 | Nhân viên Livestream | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_141 | Nhân viên Lái xe | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_142 | Nhân viên Lái xe nâng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_143 | Nhân viên Lễ tân | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_144 | Nhân viên Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_145 | Nhân viên Mua hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_146 | Nhân viên Nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_147 | Nhân viên PG Trade Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_148 | Nhân viên PG/PB | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_149 | Nhân viên PR Nội bộ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_15 | Trưởng nhóm Đào tạo Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_150 | Nhân viên Pháp chế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_151 | Nhân viên Product Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_152 | Nhân viên Quản lý Chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_153 | Nhân viên SEO | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_154 | Nhân viên Sales Admin | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_155 | Nhân viên Sales Online | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_156 | Nhân viên TeleSales | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_157 | Nhân viên Thương mại điện tử | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_158 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_159 | Nhân viên Tạp vụ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_16 | Trưởng phòng Thương mại Điện tử | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_160 | Nhân viên kỹ thuật cơ điện dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_161 | Nhân viên quản lý chất lượng dịch vụ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_162 | Nhân viên Điều nghiên Thị trường | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_163 | Nhân viên Điều vận | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_164 | Phó Tổng giám đốc Vận hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_165 | Phó Tổng giám đốc phụ trách Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_166 | Phó phòng Hành chính nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_167 | Phó phòng Quản lý Chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_168 | QC nhà máy | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_169 | Quyền ASM | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_17 | ASM | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_170 | Quyền TBP Kinh đoanh Dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_171 | Quyền Trưởng bộ phận Kiểm soát Thị trường | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_172 | Quản lý Khách hàng trọng điểm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_173 | Quản lý Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_174 | Quản lý SO kênh MT kiêm KAM phụ trách Ngành khí | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_175 | Quản lý Sàn thương mại điện tử (Amazon) | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_176 | Quản lý Thương hiệu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_177 | RSM | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_178 | RSM MT MN | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_179 | RSM kênh GT miền Bắc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_18 | ASM (Senior) | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_180 | Sale SupLeader MT | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_181 | Thư ký CEO | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_182 | Thư ký giám đốc chi nhánh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_183 | Thủ kho | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_184 | Thực tập sinh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_185 | Thực tập sinh Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_186 | Thực tập sinh tuyển dụng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_187 | Trade Sup | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_188 | Trường Phòng Marcom | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_189 | Trưởng Ban Chính sách | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_19 | Admin Trade | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_190 | Trưởng Bộ phận | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_191 | Trưởng Bộ phận Hành chính Nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_192 | Trưởng Bộ phận Kho vận | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_193 | Trưởng Bộ phận Kiểm soát Thị trường | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_194 | Trưởng Bộ phận MCD | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_195 | Trưởng Bộ phận phát triển năng lực Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_196 | Trưởng Kinh doanh Dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_197 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_198 | Trưởng Kinh doanh Khu vực cao cấp | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_199 | Trưởng Phòng Kinh doanh Dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_20 | Brand Act | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_200 | Trưởng Phòng Kinh doanh Online | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_201 | Trưởng Phòng Marketing Điểm bán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_202 | Trưởng Phòng Mua hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_203 | Trưởng Phòng Tác nghiệp kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_204 | Trưởng bp Trợ lý Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_205 | Trưởng bộ phận Quản lý chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_206 | Trưởng bộ phận Thiết kế Sáng tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_207 | Trưởng bộ phận Tài chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_208 | Trưởng bộ phận sáng tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_209 | Trưởng nhóm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_21 | Brand Act Sup | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_210 | Trưởng nhóm Brand Activation | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_211 | Trưởng nhóm Bán lẻ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_212 | Trưởng nhóm Digital Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_213 | Trưởng nhóm Học hỏi phát triển | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_214 | Trưởng nhóm Kiểm soát Nội bộ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_215 | Trưởng nhóm Product Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_216 | Trưởng nhóm Product Marketing Ngành Khí | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_217 | Trưởng nhóm Promotion & Program | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_218 | Trưởng nhóm Quản lý Chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_219 | Trưởng nhóm Sale Out | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_22 | Bốc vác | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_220 | Trưởng nhóm Sales Admin | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_221 | Trưởng nhóm Sales Online | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_222 | Trưởng nhóm Telesales | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_223 | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_224 | Trưởng nhóm kế toán công nợ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_225 | Trưởng nhóm Đào tạo Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_226 | Trưởng phòng Bán lẻ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_227 | Trưởng phòng Dự Án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_228 | Trưởng phòng Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_229 | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_23 | Chuyên viên Phát triển năng lực Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_230 | Trưởng phòng Phát triển Hệ thống Phân phối | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_231 | Trưởng phòng Phát triển Tổ chức Hạnh phúc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_232 | Trưởng phòng Product | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_233 | Trưởng phòng Thương mại Điện tử | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_234 | Trưởng phòng Trade MKT miền Nam | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_235 | Trưởng phòng Vận hành Sell Out | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_236 | Trưởng phòng đối tác chiến lược | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_237 | Trợ lý Ban Giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_238 | Trợ lý Chủ tịch Hội đồng quản trị | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_239 | Trợ lý Phó tổng Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_24 | Chuyên viên Affiliate Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_240 | Tư vấn kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_241 | Tổng Giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_242 | Đại diện Bán hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_243 | Đại diện Bán hàng (L2) | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_244 | Đại diện Bán hàng (L3) | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_245 | Đại diện bán hàng (L4) | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_246 | Đại diện bán hàng (L5) | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_247 | Chuyên viên Brand Activation | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_248 | Chuyên viên HRBP | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_249 | Chuyên viên Hệ thống Felix | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_25 | Chuyên viên Chính sách và Phúc lợi | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_250 | Chuyên viên Hỗ trợ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_251 | Chuyên viên Kế hoạch Sản phẩm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_252 | Chuyên viên Pháp chế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_253 | Chuyên viên Quay dựng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_254 | Chuyên viên Truyền thông Nội bộ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_255 | Chuyên viên hệ thống DMS | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_256 | Chuyên viên Điều phối hệ thống | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_257 | Chuyên viên Đầu tư | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_258 | Giám đốc Kinh doanh Lọc tổng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_259 | Giám đốc Kinh doanh MT | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_26 | Chuyên viên Content | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_260 | Giám đốc Kinh doanh Quốc tế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_261 | Giám đốc Ngành Lọc tổng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_262 | Giám đốc Phát triển Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_263 | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Nội địa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_264 | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Quốc tế Karofi | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_265 | Nhân viên Bảo hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_266 | Nhân viên Content | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_267 | Nhân viên Data | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_268 | Nhân viên Digital Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_269 | Nhân viên IT | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_27 | Chuyên viên Data | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_270 | Nhân viên Kiểm soát nội bộ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_271 | Nhân viên Truyền thông | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_272 | Nhân viên Truyền thông Nội bộ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_273 | Phó phòng Vận hành Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_274 | Thủ quỹ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_275 | Trưởng Bộ phận Trade Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_276 | Trưởng Bộ phận Đồng hành và Đối tác Nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_277 | Trưởng Nhóm Kiểm soát Thị trường | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_278 | Trưởng Phòng Hành chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_279 | Trưởng Phòng Pháp chế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_28 | Chuyên viên Digital Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_280 | Trưởng Phòng Retail Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_281 | Trưởng bộ phận Phát triển văn hóa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_282 | Trưởng nhóm Chính sách | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_283 | Trưởng nhóm Data | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_284 | Trưởng nhóm HRBP | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_285 | Trưởng nhóm Hành chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_286 | Trưởng nhóm Hình ảnh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_287 | Trưởng nhóm Retail Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_288 | Trưởng nhóm SAP | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_289 | Trưởng nhóm Sáng tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_29 | Chuyên viên Ecommerce | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_290 | Trưởng nhóm Thiết kế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_291 | Trưởng nhóm Thương mại điện tử | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_292 | Trưởng nhóm kế toán bán hàng phải thu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_293 | Trưởng nhóm nhân sự miền nam | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_294 | Trưởng nhóm Đào tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_295 | Trưởng phòng Digital Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_296 | Trưởng phòng Kinh doanh Quốc tế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_298 | Trưởng phòng Trade Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_299 | Trưởng phòng Vận hành Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_30 | Chuyên viên Giám sát Kho vận | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_300 | Trợ lý Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_301 | Trợ lý Phó Tổng Giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_302 | Trợ lý Tổng giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_303 | Giám đốc Marketing Bán lẻ Nội địa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_304 | Giám đốc Marketing Bán lẻ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_305 | Giám đốc Trade Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_306 | Nhân viên Kinh doanh dịch vụ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_307 | Nhân viên kho | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_308 | Nhân viên kiểm soát mã SP | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_309 | Phó Giám đốc Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_31 | Chuyên viên Hành chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_310 | Phó Tổng Giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_311 | Quyền Trưởng phòng Trade MKT miền Bắc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_312 | Trưởng nhóm PR | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_313 | Trưởng nhóm PR & Content | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_314 | Trưởng phòng Trade | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_315 | Trưởng phòng đồng hành và đối tác chiến lược | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_316 | Giám đốc Kinh doanh Thị trường GT Miền | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_317 | Trưởng phòng kinh doanh ngành 2 | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_318 | Trợ lý Tổng Giám đốc mảng Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_319 | Chuyên viên Kế hoạch Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_32 | Chuyên viên Hành chính - nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_320 | Giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_321 | Giám đốc Kinh doanh Ngành 2 | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_322 | Quyền RSM GT | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_323 | Trợ lý | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_324 | Trợ lý CEO | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_33 | Chuyên viên Hình ảnh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_34 | Chuyên viên Hệ thống | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_35 | Chuyên viên Hỗ trợ phần mềm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_36 | Chuyên viên IT | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_37 | Chuyên viên Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_38 | Chuyên viên Kinh doanh Dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_39 | Chuyên viên Kinh doanh Quốc tế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_40 | Chuyên viên Kiểm soát Chất lượng dịch vụ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_41 | Chuyên viên Kiểm soát Nội bộ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_42 | Chuyên viên Kế toán Tổng hợp | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_43 | Chuyên viên Kế hoạch | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_44 | Chuyên viên Kế toán Bán hàng phải thu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_45 | Chuyên viên Kế toán Công nợ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_46 | Chuyên viên Kế toán Thanh toán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_47 | Chuyên viên Kế toán Tổng hợp | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_48 | Chuyên viên Kế toán thuế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_49 | Chuyên viên MCD và Giám sát Retail Miền Bắc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_50 | Chuyên viên Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_51 | Chuyên viên Marketing Điểm bán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_52 | Chuyên viên Media | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_53 | Chuyên viên Mua hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_54 | Chuyên viên Nghiên cứu Thị trường | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_55 | Chuyên viên Nguồn | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_56 | Chuyên viên Nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_57 | Chuyên viên PR Nội Bộ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_58 | Chuyên viên Phát triển Sản phẩm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_59 | Chuyên viên Phân tích Dữ liệu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_60 | Chuyên viên Product | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_61 | Chuyên viên Product Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_62 | Chuyên viên Promotion & Program | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_63 | Chuyên viên SEO | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_64 | Chuyên viên SOP | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_65 | Chuyên viên Sale Online | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_66 | Chuyên viên Task Force | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_67 | Chuyên viên Technical Sales | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_68 | Chuyên viên Thiết kế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_69 | Chuyên viên Thương mại Điện tử | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_70 | Chuyên viên Trade Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_71 | Chuyên viên Tuyển dụng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_72 | Chuyên viên Tuyển dụng - Đào tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_73 | Chuyên viên Tài chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_74 | Chuyên viên Tổ chức sản xuất Livestream | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_75 | Chuyên viên Vận hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_76 | Chuyên viên hệ thống Nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_77 | Chuyên viên kinh doanh B2B | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_78 | Chuyên viên Đào tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_79 | Công nhân | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_80 | Công nhân kho | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_81 | Cộng tác viên | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_82 | Cộng tác viên Digital Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_83 | Cộng tác viên Kinh doanh Online | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_84 | Cộng tác viên Kế toán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_85 | Cộng tác viên Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_86 | Cộng tác viên nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_87 | Giám sát Bán hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_88 | Giám sát Bán lẻ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_89 | Giám sát Khách hàng trọng điểm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_90 | Giám sát Phát triển Kênh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_91 | Giám sát kho Miền Nam | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_92 | Giám đốc Ecommerce | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_93 | Giám đốc Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_94 | Giám đốc Kinh doanh GT Miền | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_95 | Giám đốc Kinh doanh GT Ngành 2 | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_96 | Giám đốc Kinh doanh MT Miền | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_97 | Giám đốc Kinh doanh MT Toàn quốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_98 | Giám đốc Kinh doanh Ngành Quạt | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| CU_99 | Giám đốc Kinh doanh Online | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| ENS.M.001-001 | Phó Phòng Kỹ thuật Sản xuất - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Phòng Kỹ Thuật Sản Xuất | 1 | Sửa |
| ENS.M.005-001 | Giám đốc R&D - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Khối Thiết Kế Sản Phẩm | 1 | Sửa |
| ENS.M.007-001 | Trưởng Bộ phận Kỹ thuật Công nghệ - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ phận Kỹ Thuật Công Nghệ | 1 | Sửa |
| ENS.M.008-001 | Trưởng dự án Kỹ thuật - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ Phận Tự Động Hóa | 1 | Sửa |
| ENS.M.009-001 | Trưởng Ban Chuyên môn - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Phòng Thiết Kế Cơ Khí | 1 | Sửa |
| ENS.M.011-001 | Trưởng Phòng Thiết kế Kiểu dáng | Công ty TNHH Karofi R&D · Phòng Thiết kế kiểu dáng | 1 | Sửa |
| ENS.M.014-001 | Phó phòng Thiết kế cơ khí | Công ty TNHH Karofi R&D · Phòng Thiết Kế Cơ Khí | 1 | Sửa |
| ENS.M.015-001 | Trưởng phòng Kỹ thuật sản phẩm | Công ty TNHH Karofi R&D · Phòng Kỹ Thuật Sản Phẩm | 1 | Sửa |
| ENS.M.016-001 | Trưởng nhóm Nghiên cứu Thử nghiệm | Công ty TNHH Karofi R&D · Phòng Nghiên Cứu Và Thử Nghiệm 2 | 1 | Sửa |
| ENS.M.017-001 | Trưởng phòng Thiết kế Điện tử | Công ty TNHH Karofi R&D · Phòng Thiết Kế Điện Tử | 1 | Sửa |
| ENS.P.001-001 | Chuyên viên Kỹ thuật Sản xuất - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ phận Kỹ thuật sản xuất | 1 | Sửa |
| ENS.P.002-001 | Trưởng nhóm Nóng lạnh - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ phận Kỹ thuật sản xuất | 1 | Sửa |
| ENS.P.003-001 | Chuyên viên Tự động hóa - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ Phận Tự Động Hóa | 1 | Sửa |
| ENS.P.004-001 | Trưởng nhóm Tự động hóa - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ Phận Tự Động Hóa | 1 | Sửa |
| ENS.P.011-001 | Chuyên viên Thử nghiệm - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Phòng Nghiên Cứu Và Thử Nghiệm 2 | 1 | Sửa |
| ENS.P.012-001 | Chuyên viên Thiết kế Cơ khí - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Phòng Thiết Kế Cơ Khí | 1 | Sửa |
| ENS.P.014-001 | Chuyên viên Triển khai Sản phẩm mới - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Nhóm Lắp ráp SPM | 1 | Sửa |
| ENS.P.015-001 | Trưởng nhóm Lắp ráp Sản phẩm mới - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Nhóm Lắp ráp SPM | 1 | Sửa |
| ENS.P.016-001 | Trưởng nhóm Kỹ thuật sản phẩm - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Nhóm KRF+LVT | 1 | Sửa |
| ENS.P.017-001 | Chuyên viên Kỹ thuật Công nghệ - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Trung tâm Gia công | 1 | Sửa |
| ENS.P.018-001 | Chuyên viên Gia công Khuôn mẫu - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Trung tâm Gia công | 1 | Sửa |
| ENS.P.019-001 | Trưởng nhóm Kỹ thuật Công nghệ - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Nhóm Cơ khí | 1 | Sửa |
| ENS.P.020-001 | Chuyên viên Thiết kế Đồ họa - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Karofi R&D · Nhóm Thiết kế Kiểu dáng 1 | 1 | Sửa |
| ENS.P.021-001 | Chuyên viên Thiết kế Kiểu dáng - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Karofi R&D · Nhóm Thiết kế Kiểu dáng 1 | 1 | Sửa |
| ENS.P.022-001 | Trưởng nhóm Thiết kế Kiểu dáng - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Karofi R&D · Nhóm Thiết kế Kiểu dáng 2 | 1 | Sửa |
| ENS.P.023-001 | Chuyên viên Thiết kế Điện tử - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Phòng Thiết Kế Điện Tử | 1 | Sửa |
| ENS.P.024-001 | Trưởng nhóm Thiết kế Điện tử - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Phòng Thiết Kế Điện Tử | 1 | Sửa |
| ENS.P.025-001 | Trưởng nhóm Kỹ thuật sản xuất - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ phận Kỹ thuật sản xuất | 1 | Sửa |
| ENS.P.026-001 | Chuyên viên Kỹ thuật Sản phẩm | Công ty TNHH Karofi R&D · Nhóm Lắp ráp SPM | 1 | Sửa |
| ENS.P.027-001 | Trưởng nhóm Trung tâm gia công | Công ty TNHH Karofi R&D · Trung tâm Gia công | 1 | Sửa |
| ENS.S.001-001 | Nhân viên Kỹ thuật Sản xuất - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ phận Kỹ thuật sản xuất | 1 | Sửa |
| ENS.S.002-001 | Nhân viên Tự động hóa - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ Phận Tự Động Hóa | 1 | Sửa |
| ENS.S.008-001 | Nhân viên Thử nghiệm | Công ty TNHH Karofi R&D · Phòng Nghiên Cứu Và Thử Nghiệm 2 | 1 | Sửa |
| ENS.S.008-002 | Nhân viên Thử nghiệm - [R&D-NM] Nhà máy (02) | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ Phận RDP | 1 | Sửa |
| ENS.S.009-001 | Nhân viên Triển khai Sản phẩm mới - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Nhóm OEM+XK | 1 | Sửa |
| ENS.S.010-001 | Nhân viên Lắp ráp - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Nhóm OEM+XK | 1 | Sửa |
| ENS.S.011-001 | Nhân viên Kỹ thuật Sản phẩm - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Phòng Kỹ Thuật Sản Phẩm | 1 | Sửa |
| ENS.S.012-001 | Nhân viên Kỹ thuật Công nghệ - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Trung tâm Gia công | 1 | Sửa |
| ENS.S.013-001 | Nhân viên Thiết kế Cơ khí - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Phòng Thiết Kế Cơ Khí | 1 | Sửa |
| ENS.S.014-001 | Nhân viên Thiết kế Điện tử - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Phòng Thiết Kế Điện Tử | 1 | Sửa |
| ENS.S.015-001 | Nhân Viên Thiết Kế Kiểu Dáng | Công ty TNHH Karofi R&D · Phòng Thiết kế kiểu dáng | 1 | Sửa |
| FIN.M.001-001 | Kế toán trưởng - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Nhóm Kế Toán | 1 | Sửa |
| FIN.S.005-001 | Nhân viên Kế toán - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Nhóm Kế Toán | 1 | Sửa |
| GDNM | Giám đốc Nhà máy | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Ban Giám đốc | 1 | Sửa |
| GMA.E.003-001 | Phó Tổng giám đốc Tập đoàn | Công ty TNHH Karofi R&D · Ban Giám Đốc | 1 | Sửa |
| KOI-J1096 | Trợ lý Tổng Giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1119 | Chuyên viên Điều phối hệ thống | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1278 | Admin Trade | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1279 | Admin TTDVBH | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1280 | ASM | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1281 | ASM (Senior) | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1282 | Brand Act | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1283 | Brand Act Sup | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1284 | Bảo Vệ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1285 | Bốc vác | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1286 | Chuyên viên Phát triển năng lực Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1287 | Chuyên viên Affiliate Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1288 | Chuyên viên Chính sách và Phúc lợi | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1289 | Chuyên viên Chăm sóc Khách hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Chăm Sóc Khách Hàng | 1 | Sửa |
| KOI-J1290 | Chuyên viên Ecommerce | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1291 | Chuyên viên Giám sát Kho vận | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1292 | Chuyên viên Hành chính - nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1293 | Chuyên viên hệ thống Nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1294 | Chuyên viên kinh doanh B2B | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1295 | Chuyên viên Kinh doanh Dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1296 | Chuyên viên Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1297 | Chuyên viên MCD và Giám sát Retail Miền Bắc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1298 | Chuyên viên Nghiên cứu Thị trường | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1299 | Chuyên viên Nguồn | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1300 | Chuyên viên Phát triển Sản phẩm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1301 | Chuyên viên PR Nội Bộ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1302 | Chuyên viên Product | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1303 | Chuyên viên Promotion & Program | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1304 | Chuyên viên Quản lý Data | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1305 | Chuyên viên Sale Online | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1306 | Chuyên viên SOP | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1307 | Chuyên viên Truyền thông Nội bộ | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Phát Triển Văn Hóa | 1 | Sửa |
| KOI-J1308 | Chuyên viên Tuyển dụng - Đào tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1309 | Chuyên viên Tổ chức sản xuất Livestream | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1310 | Chuyên viên Điều phối hệ thống | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1311 | Công nhân kho | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1312 | Cộng tác viên Digital Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1313 | Cộng tác viên Kế toán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1314 | Cộng tác viên Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1315 | Cộng tác viên nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1316 | Giám sát kho Miền Nam | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1317 | Giám sát Phát triển Kênh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1318 | Giám đốc chi nhánh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1319 | Giám đốc Ecommerce | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1320 | Giám đốc Kinh doanh GT Ngành 2 | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1321 | Giám đốc Kinh doanh MT - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | 1 | Sửa |
| KOI-J1322 | Giám đốc Kinh doanh Ngành Quạt | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1323 | Giám đốc Kinh doanh Online | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1324 | Giám đốc Marketing Livotec Nội địa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1325 | Giám đốc Ngành 2 | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1326 | Giám đốc Phát triển thị trường | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1327 | Giám đốc Retail Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1328 | Giám đốc SDM | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1329 | Giám đốc Trung tâm Dịch vụ Khách hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1330 | Giám đốc TTDVKH | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1331 | Giám đốc Vận hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1332 | HRBP | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1333 | Kế toán trưởng Tập đoàn | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1334 | MC Trade | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1335 | Nhân viên Admin Bảo hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1336 | Nhân viên Admin ERP | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1337 | Nhân viên Bảo hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1338 | Nhân viên Digital | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1339 | Nhân viên Dịch vụ Bảo hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1340 | Nhân viên Giao nhận | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1341 | Nhân viên Giám sát Dịch vụ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1342 | Nhân viên Hành chính - Văn hóa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1343 | Nhân viên Hành chính, Quỹ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1344 | Nhân viên Hậu Cần | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1345 | Nhân viên Hội Thảo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1346 | Nhân viên Kinh doanh dịch vụ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1347 | Nhân viên Kinh doanh Dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1348 | Nhân viên Kế toán Phải trả | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1349 | Nhân viên Kế toán Thuế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1350 | Nhân viên Kế toán Tổng hợp | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1351 | Nhân viên Kỹ thuật bảo hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1352 | Nhân viên kỹ thuật cơ điện dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1353 | Nhân viên lái xe giao hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1354 | Nhân viên PG Trade Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1355 | Nhân viên PG/PB | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1356 | Nhân viên PR Nội bộ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1357 | Nhân viên quản lý chất lượng dịch vụ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1358 | Nhân viên SEO | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1359 | Nhân viên Điều nghiên Thị trường | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1360 | Phó Phòng Chăm sóc Khách hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1361 | Phó phòng Hành chính nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1362 | Phó phòng Quản lý Chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1363 | Phó Tổng giám đốc phụ trách Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1364 | Phó Tổng giám đốc Vận hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1365 | QC nhà máy | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1366 | Quyền ASM | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1367 | Quyền TBP Kinh đoanh Dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1368 | Quyền Trưởng bộ phận Kiểm soát Thị trường | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1369 | Quản lý Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1370 | Quản lý SO kênh MT kiêm KAM phụ trách Ngành khí | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1371 | Quản lý Sàn thương mại điện tử (Amazon) | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1372 | RSM | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1373 | RSM kênh GT miền Bắc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1374 | RSM MT MN | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1375 | Sale SupLeader MT | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1376 | Thư ký giám đốc chi nhánh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1377 | Thủ kho linh kiện | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1378 | Thực tập sinh Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1379 | Trade Sup | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1380 | Trường Phòng Marcom | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1381 | Trưởng Ban Chính sách | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1382 | Trưởng BP Kinh doanh Dịch vụ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1383 | Trưởng bp Trợ lý Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1384 | Trưởng Bộ phận Dịch vụ Bảo hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1385 | Trưởng Bộ phận Kiểm soát Thị trường | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1386 | Trưởng Bộ phận Kỹ thuật Dịch vụ Bảo hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1387 | Trưởng Bộ phận MCD | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1388 | Trưởng Bộ phận phát triển năng lực Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1389 | Trưởng bộ phận Quản lý chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1390 | Trưởng bộ phận sáng tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1391 | Trưởng bộ phận Thiết kế Sáng tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1392 | Trưởng bộ phận Tài chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1393 | Trưởng Kinh doanh Dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1394 | Trưởng Kinh doanh Khu vực cao cấp | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Karofi | 1 | Sửa |
| KOI-J1395 | Trưởng nhóm Dịch vụ Bảo hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1396 | Trưởng nhóm HRBP | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1397 | Trưởng nhóm Hỗ trợ Kỹ thuật | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1398 | Trưởng nhóm Kho vận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Kho Vận Miền Nam | 1 | Sửa |
| KOI-J1399 | Trưởng nhóm Kiểm soát Nội bộ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1400 | Trưởng nhóm kế toán công nợ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1401 | Trưởng nhóm Kỹ thuật và Đào tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1402 | Trưởng nhóm Product Marketing Ngành Khí | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1403 | Trưởng nhóm Promotion & Program | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1404 | Trưởng nhóm Sale Out | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1405 | Trưởng nhóm Sales Online | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1406 | Trưởng nhóm Telesales | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh GT | 1 | Sửa |
| KOI-J1407 | Trưởng phòng Dự Án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1408 | Trưởng Phòng Kinh doanh Online | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1409 | Trưởng Phòng Marketing Điểm bán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1410 | Trưởng phòng Phát triển Hệ thống Phân phối | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1411 | Trưởng phòng Product | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1412 | Trưởng phòng Trade MKT miền Nam | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1413 | Trưởng Phòng Tác nghiệp kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1414 | Trưởng phòng Vận hành Sell Out | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1415 | Trưởng phòng đối tác chiến lược | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1417 | Trợ lý Chủ tịch | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Thư Ký - Trợ Lý | 1 | Sửa |
| KOI-J1418 | Trợ lý Giám đốc trung tâm dịch vụ khách hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1419 | Trợ lý Phó tổng Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1420 | Tư vấn kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1426 | Sale Sup | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1513 | Trưởng Bộ phận Hành chính Nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1514 | Trưởng nhóm nhân sự miền nam | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1515 | Nhân viên Kế toán Công nợ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1516 | Chuyên viên Kiểm soát Nội bộ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1517 | Trưởng nhóm Đào tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1519 | Chuyên viên Trade Marketing | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh GT | 1 | Sửa |
| KOI-J1520 | Trưởng nhóm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1521 | Chuyên viên SEO | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1522 | Nhân viên Lễ tân | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1525 | Nhân viên Kiểm soát nội bộ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1528 | Trợ lý Tổng giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1529 | Giám đốc Kinh doanh Quốc tế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1530 | Trưởng phòng Kinh doanh Quốc tế | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | 1 | Sửa |
| KOI-J1531 | Chuyên viên hệ thống DMS | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1532 | Chuyên viên Hệ thống Felix | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1533 | Nhân viên Data | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1534 | Chuyên viên IT | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Công Nghệ Thông Tin | 1 | Sửa |
| KOI-J1712 | Chuyên viên Kế toán Thanh toán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1713 | Trưởng nhóm Tài chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1714 | Chuyên viên Tài chính kiểm soát Ngân sách | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J1716 | Chuyên viên Pháp chế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2087 | Admin Digital Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2088 | Admin bán hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2089 | Chuyên viên Chiến lược | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2090 | Chuyên viên Chính sách và Phúc lợi | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2091 | Chuyên viên Công nghệ nhựa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2092 | Chuyên viên Cơ khí | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2093 | Chuyên viên Digital Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2094 | Chuyên viên Hành chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2095 | Chuyên viên Hỗ trợ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2096 | Chuyên viên Hỗ trợ phần mềm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2097 | Chuyên viên ISO | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2098 | Chuyên viên Innogen | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2099 | Chuyên viên Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2100 | Chuyên viên Kinh doanh Quốc tế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2101 | Chuyên viên Kiểm soát Thị trường | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2102 | Chuyên viên Kế hoạch | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2103 | Chuyên viên Kế toán Bán hàng phải thu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2104 | Chuyên viên Kế toán Công nợ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2105 | Chuyên viên Kế toán Phải trả | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2106 | Chuyên viên Kế toán Tổng hợp | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2107 | Chuyên viên Kỹ thuật Công nghệ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2108 | Chuyên viên Kỹ thuật Khuôn Nhựa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2109 | Chuyên viên Kỹ thuật Nhựa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2110 | Chuyên viên Kỹ thuật Sản xuất | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2111 | Chuyên viên MIS | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2112 | Chuyên viên Marketing Điểm bán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2113 | Chuyên viên Mua hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2114 | Chuyên viên Nguồn vốn tín dụng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2115 | Chuyên viên PR | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2116 | Chuyên viên Phân tích Tài chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2117 | Chuyên viên Phần mềm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J2333 | Thủ kho | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J3456 | Công nhân | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Thuê ngoài Phòng Kho | 1 | Sửa |
| KOI-J36 | Nhân viên IT Help Desk | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J42 | Quản lý Đào tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J43 | Thực tập sinh Xuất nhập khẩu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J439 | Trưởng phòng Học hỏi và Phát triển | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J45 | Trợ lý Tổng giám đốc phụ trách Phòng mua hàng quốc tế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J46 | Trưởng Bộ phận | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J47 | Trưởng nhóm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J486 | Thư ký Tổng Giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J52 | Trưởng Phòng Vận hành Hệ thống | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J532 | Trưởng phòng Đồng hành và Đối tác Nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J536 | Trợ lý Phó Tổng Giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J66 | Đại diện Bán hàng (L3) | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J672 | Kỹ sư QC/QS | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J714 | Trợ lý kinh doanh | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | 1 | Sửa |
| KOI-J744 | Chuyên viên kế toán thanh toán công nợ | Công ty Cổ phần Tecomen Holding · PHÒNG KẾ TOÁN | 1 | Sửa |
| KOI-J748 | Trưởng nhóm Giám sát Dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J749 | Trưởng nhóm Giám sát Dự án | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Dự án | 1 | Sửa |
| KOI-J751 | Giám đốc Tài chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J770 | Giám đốc Dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J772 | Trưởng nhóm Mua hàng | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Mua hàng dự án | 1 | Sửa |
| KOI-J774 | Trưởng nhóm Cơ điện | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Dự án | 1 | Sửa |
| KOI-J775 | Phó giám đốc Dự án | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Dự án | 1 | Sửa |
| KOI-J824 | Trợ lý CEO | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J832 | Nhân viên Tuyển dụng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Tuyển Dụng | 1 | Sửa |
| KOI-J843 | Giám đốc Tài chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J849 | Trưởng nhóm Telesales | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| KOI-J850 | Trưởng nhóm giải quyết khiếu nại | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Chăm Sóc Khách Hàng | 1 | Sửa |
| QLT.M.001-001 | Trưởng phòng DQA - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ Phận DQA - KRD | 1 | Sửa |
| QLT.M.005-001 | Trưởng Bộ phận Nghiên cứu Sản phẩm mới - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ Phận RDP | 1 | Sửa |
| QLT.P.001-001 | Chuyên viên QA - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ Phận DQA - Gia Dụng | 1 | Sửa |
| QLT.P.002-001 | Chuyên viên Quản lý Sản phẩm - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ Phận BPS | 1 | Sửa |
| QLT.P.007-001 | Kỹ sư nhiệt lạnh | Công ty TNHH Karofi R&D · Phòng Nghiên Cứu Và Thử Nghiệm 2 | 1 | Sửa |
| QLT.P.008-001 | Trưởng nhóm DQA | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ Phận DQA - Gia Dụng | 1 | Sửa |
| QLT.P.008-002 | Trưởng nhóm DQA | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ Phận DQA - KRD | 1 | Sửa |
| QLT.S.001-001 | Nhân viên Quản lý Chất lượng | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ Phận DQA - NM | 1 | Sửa |
| QLT.S.002-001 | Nhân viên QA | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ Phận DQA - KRD | 1 | Sửa |
| QLT.S.002-002 | Nhân viên QA | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ Phận DQA - Gia Dụng | 1 | Sửa |
| SCN.M.006-001 | Trưởng phòng Phát triển nguồn hàng - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ phận Phát Triển Nguồn Hàng BOM 2 | 1 | Sửa |
| SCN.P.003-001 | Trưởng nhóm Phát triển Nguồn hàng | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ phận Phát triển nguồn hàng R&D | 1 | Sửa |
| SCN.P.004-001 | Chuyên viên Phát triển Nguồn hàng - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ phận Phát triển nguồn hàng R&D | 1 | Sửa |
| SCN.S.001-001 | Nhân viên Phát triển Nguồn hàng | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ phận Phát triển nguồn hàng R&D | 1 | Sửa |
| SCN.T.001-001 | Thực tập sinh - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ Phận Tự Động Hóa | 1 | Sửa |
| SMP.P.033-001 | Chuyên viên Product Marketing - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Karofi R&D · Ngành 5 - Lọc tổng, RO công nghiệp, siêu kiềm | 1 | Sửa |
| SMP.P.034-001 | Trưởng nhóm Product Marketing - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Karofi R&D · Product Marketing Quốc tế | 1 | Sửa |
| SMP.S.017-001 | Nhân viên Product Marketing - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Karofi R&D · Ngành 5 - Lọc tổng, RO công nghiệp, siêu kiềm | 1 | Sửa |
| T01-0006 | Trợ lý vận hành Tổng Giám đốc | Công ty Cổ phần Tecomen Holding · BỘ PHẬN THƯ KÝ - TRỢ LÝ | 1 | Sửa |
| T01-AFS.P.002-001 | Trưởng nhóm Hành chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-AFS.S.001-001 | Nhân viên Lái xe - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tecomen Holding · PHÒNG HÀNH CHÍNH | 1 | Sửa |
| T01-AFS.S.003-001 | Nhân viên Tạp vụ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CCA.S.001-001 | Nhân viên Truyền thông Nội bộ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_100 | Nhân viên Nghiên cứu thị trường | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_101 | Nhân viên Quản lý Hệ thống Định mức Nguyên vật liệ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_102 | Nhân viên Quản lý Hệ thống định mức NVL (BOM) | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_103 | Nhân viên Tuyển dụng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_104 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_105 | Nhân viên hóa phân tích | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_106 | Nhân viên kỹ thuật cơ điện dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_107 | Nhân viên quan hệ lao động | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_108 | Nhân viên Đào tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_109 | Nhân viên đổi mới quy trình | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_110 | PG dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_111 | Phó Ban Kinh doanh Nội địa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_112 | Phó Ban Kiểm soát Nội bộ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_113 | Phó Chủ tịch HĐQT | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_114 | Phó Giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_115 | Phó Giám đốc Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_116 | Phó Tổng Giám đốc Sản xuất | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_117 | Phó Tổng Giám đốc phụ trách Corporate Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_118 | Phó Tổng Giám đốc phụ trách Hoạt động | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_119 | Phó Tổng Giám đốc thương mại | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_120 | Phó Tổng giám đốc Vận hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_121 | Phó bộ phận Học hỏi và Phát triển | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_122 | Phó tổng Giám đốc phụ trách sản xuất và chuỗi cung | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_123 | Q. Trưởng ban Innogen | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_124 | Quyền TBP Kinh đoanh Dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_125 | Quyền Trưởng bộ mua hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_126 | Quản lý Vận hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_127 | Thư ký Dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_128 | Thư ký Phó tổng Khối chuỗi cung ứng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_129 | Thực tập sinh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_130 | Thực tập sinh Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_131 | Thực tập sinh Pháp chế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_132 | Thực tập sinh cơ khí | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_133 | Thực tập sinh hành chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_134 | Thực tập sinh kế toán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_135 | Thực tập sinh tuyển dụng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_136 | Trưởng BP KTCN 01 | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_137 | Trưởng Ban Chiến lược và Đổi mới | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_138 | Trưởng Ban Chính sách | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_139 | Trưởng Ban Học hỏi và Phát triển | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_140 | Trưởng Ban Hội tụ Nhân tài | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_141 | Trưởng Ban Kinh doanh Quốc tế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_142 | Trưởng Ban Kiểm soát Nội bộ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_143 | Trưởng Ban Kế hoạch và kho vận | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_144 | Trưởng Ban Mua Hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_145 | Trưởng Ban Tuyển dụng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_146 | Trưởng Ban Đầu tư và Phát triển | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_147 | Trưởng Bộ phận Kế hoạch Sản xuất | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_148 | Trưởng Bộ phận Mua hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_149 | Trưởng Bộ phận Phát triển Nguồn lực | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_150 | Trưởng Bộ phận Tiêu chuẩn và Quy trình | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_151 | Trưởng Bộ phận Đồng hành và Đối tác Nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_152 | Trưởng Nhóm Kiểm soát Thị trường | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_153 | Trưởng Phòng Hành chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_154 | Trưởng Phòng Hạ tầng và Mạng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_155 | Trưởng Phòng Kinh doanh Dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_156 | Trưởng Phòng Phát triển Phần mềm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_157 | Trưởng ban Hệ thống thống chính sách và Quản trị t | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_158 | Trưởng ban Học hỏi phát triển | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_159 | Trưởng ban Quản lý Sản phẩm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_160 | Trưởng ban Thương mại | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_161 | Trưởng ban dự án POE | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_162 | Trưởng ban đảm bảo chất lượng (QA) | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_163 | Trưởng bộ phận Kế toán Thuế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_164 | Trưởng bộ phận Quản trị ngân sách và điều tiết vốn | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_165 | Trưởng bộ phận dịch vụ nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_166 | Trưởng bộ phận sáng tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_167 | Trưởng nhóm Kiểm soát Nội bộ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_168 | Trưởng nhóm MIS | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_169 | Trưởng nhóm PR | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_170 | Trưởng nhóm PR đối ngoại | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_171 | Trưởng nhóm phần mềm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_172 | Trưởng nhóm Đào tạo Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_173 | Trưởng phòng Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_174 | Trưởng phòng Quản trị rủi ro | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_175 | Trợ lý Ban Giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_176 | Trợ lý CEO | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_177 | Trợ lý Chủ tịch Hội đồng quản trị | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_178 | Trợ lý Giám đốc Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_179 | Trợ lý Phó Tổng Giám đốc OEM | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_180 | Trợ lý Phó Tổng Giám đốc Vận hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_181 | Trợ lý Phó Tổng Giám đốc thương mại | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_182 | Trợ lý Tổng Giám đốc mảng Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_183 | Trợ lý Tổng giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_184 | Tư vấn kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_185 | Phó Tổng Giám đốc phụ trách Corporate Marketing và Dự án mới | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_186 | Phó tổng Giám đốc phụ trách sản xuất và chuỗi cung ứng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_187 | Trưởng ban Hệ thống thống chính sách và Quản trị thành tích | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_188 | Nhân viên Kế toán thuế đầu vào + Kế toán công cụ dụng cụ, khuôn mẫu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_189 | Trưởng bộ phận Quản trị ngân sách và điều tiết vốn, dòng tiền | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_190 | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Sản phẩm mới | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_191 | Chuyên viên Quản lý Hệ thống Định mức Nguyên vật liệu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_192 | Nhân viên Quản lý Hệ thống Định mức Nguyên vật liệu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_193 | Chuyên viên Kế toán Tổng hợp | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_194 | Chuyên viên Nguồn vốn | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_195 | Chuyên viên Phân tích Thị trường | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_196 | Chuyên viên Quản lý Dự án và Hiệu quả quy trình | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_197 | Nhân viên Hành chính - Lễ tân | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_198 | Nhân viên Hỗ trợ Xây dựng chiến lược và Quản trị dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_199 | Nhân viên Ngân quỹ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_200 | Nhân viên Văn thư | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_201 | Phó Phòng Kế toán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_202 | Phó ban tuyển dụng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_203 | Quyền Trưởng bộ phận CNTT | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_204 | Trưởng Phòng HRBP | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_205 | Trưởng Phòng Pháp chế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_206 | Trưởng ban Văn hóa doanh nghiệp và truyền thông nội bộ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_207 | Trưởng ban kế toán Tập đoàn | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_208 | Trưởng bộ phận Marketing OEM | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_209 | Trưởng nhóm Truyền thông Nội bộ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_210 | Trưởng nhóm dịch vụ nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_211 | Trưởng nhóm hệ thống chính sách | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_212 | Trưởng phòng Hội tụ nhân tài | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_213 | Trợ lý Giám đốc Nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_32 | Chuyên viên Product Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_33 | Chuyên viên Quản lý Hệ thống Định mức Nguyên vật l | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_34 | Chuyên viên Quản lý Quy trình | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_35 | Chuyên viên Quản lý Sản phẩm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_36 | Chuyên viên Quản trị thành tích | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_37 | Chuyên viên SEO | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_38 | Chuyên viên Sale Online | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_39 | Chuyên viên Sáng tạo - Thiết kế 2D | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_40 | Chuyên viên Technical Sales | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_41 | Chuyên viên Thiết kế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_42 | Chuyên viên Thiết kế Cơ khí | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_43 | Chuyên viên Thương mại hoá và Quản lý sản phẩm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_44 | Chuyên viên Thử nghiệm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_45 | Chuyên viên Tiêu chuẩn | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_46 | Chuyên viên Truyền thông Nội bộ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_47 | Chuyên viên Tuyển dụng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_48 | Chuyên viên Tự động hóa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_49 | Chuyên viên dự báo và phân tích | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_50 | Chuyên viên hạ tầng máy chủ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_51 | Chuyên viên hệ thống DMS | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_52 | Chuyên viên hệ thống quản lý chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_53 | Chuyên viên kinh doanh B2B | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_54 | Chuyên viên kỹ thuật khuôn Cơ khí | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_55 | Chuyên viên kỹ thuật xưởng kính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_56 | Chuyên viên lắp ráp | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_57 | Chuyên viên phát triển văn hóa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_58 | Chuyên viên phân tích giá - Ngân sách | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_59 | Chuyên viên truyền thông | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_60 | Chuyên viên Điện tử | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_61 | Chuyên viên đổi mới quy trình | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_62 | Công tác viên cơ khí | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_63 | Cộng tác viên Công nghệ thông tin | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_64 | Cộng tác viên Kinh doanh dự án GPC | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_65 | Cộng tác viên Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_66 | Cộng tác viên Truyền thông Nội bộ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_67 | Cộng tác viên nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_68 | Giám đốc Công nghệ thông tin | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_69 | Giám đốc Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_70 | Giám đốc Marketing Livotec Nội địa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_71 | Giám đốc Phát triển Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_72 | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Sản phẩm mới | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_73 | Giám đốc R&D | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_74 | Giám đốc Tài chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_75 | Giám đốc chiến lược và đổi mới | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_76 | HRBP | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_77 | Kiểm soát nội bộ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_78 | Kế toán Bán hàng và Công nợ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_79 | Kế toán thuế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_80 | Kế toán trưởng Tập đoàn | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_81 | Kỹ thuật viên | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_82 | Kỹ thuật viên Điện tử | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_83 | Kỹ thuật viên điện lạnh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_84 | Nhân viên C&B | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_85 | Nhân viên Digital Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_86 | Nhân viên Giám sát Dịch vụ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_87 | Nhân viên Hành chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_88 | Nhân viên Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_89 | Nhân viên Kinh doanh Dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_90 | Nhân viên Kinh doanh Quốc tế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_91 | Nhân viên Kiểm soát Thị trường | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_92 | Nhân viên Kế toán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_93 | Nhân viên Kế toán Bán hàng phải thu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_94 | Nhân viên Kế toán Công nợ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_95 | Nhân viên Kế toán Thuế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_96 | Nhân viên Kế toán thu hồi Công nợ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_97 | Nhân viên Kế toán thuế đầu vào + Kế toán công cụ d | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_98 | Nhân viên Kỹ thuật Công nghệ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-CU_99 | Nhân viên Lễ tân | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-FIN.C.001-001 | Nhân viên Kế toán Thanh toán - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tecomen Holding · PHÒNG KẾ TOÁN | 1 | Sửa |
| T01-FIN.M.001-001 | Kế toán trưởng - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tecomen Holding · PHÒNG KẾ TOÁN | 1 | Sửa |
| T01-FIN.P.001-001 | Chuyên viên Kế toán - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tecomen Holding · PHÒNG KẾ TOÁN | 1 | Sửa |
| T01-FIN.P.003-001 | Trưởng nhóm Nguồn vốn | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-FIN.P.004-001 | Chuyên viên Tài chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-FIN.P.005-001 | Chuyên viên Đầu tư | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-GMA.E.001-001 | Tổng Giám đốc Tập đoàn - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tecomen Holding · BAN LÃNH ĐẠO | 1 | Sửa |
| T01-GMA.E.003-001 | Phó Tổng giám đốc Tập đoàn | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-HRM.M.001-001 | Giám đốc Nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-HRM.M.003-001 | Phó Giám đốc Nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-HRM.M.004-001 | Trưởng bộ phận Phát triển văn hóa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-HRM.M.006-001 | Trưởng phòng Phát triển Tổ chức Hạnh phúc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-HRM.P.001-001 | Chuyên viên Nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-HRM.P.004-001 | Chuyên viên HRBP | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-HRM.P.005-001 | Chuyên viên Đào tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-HRM.P.006-001 | Trưởng nhóm Học hỏi phát triển | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-HRM.P.007-001 | Trưởng nhóm Chính sách | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-HRM.S.002-001 | Nhân viên Nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-ITC.P.003-001 | Chuyên viên IT | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-ITC.S.002-001 | Nhân viên IT | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-LCA.P.001-001 | Trưởng nhóm Pháp chế - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tecomen Holding · PHÒNG PHÁP CHẾ | 1 | Sửa |
| T01-LCA.P.002-001 | Trưởng nhóm Xây dựng hệ thống và Kiểm soát rủi ro | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-LCA.P.003-001 | Chuyên viên Kiểm soát Nội bộ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-LCA.S.002-001 | Nhân viên Pháp chế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T01-SCN.P.001-001 | Chuyên viên Xuất nhập khẩu - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tecomen Holding · PHÒNG MUA HÀNG | 1 | Sửa |
| T01-SCN.P.002-001 | Trưởng nhóm Xuất nhập khẩu - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tecomen Holding · PHÒNG MUA HÀNG | 1 | Sửa |
| T01-SMP.C.001-001 | Cộng tác viên | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0020 | Accountant | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0021 | Activation Leader | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0022 | Admin cum Translator FT | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0023 | BDM | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0024 | Trưởng phòng Thương hiệu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0025 | Business Development Lead | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0029 | Chuyên viên đào tạo sản phẩm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | 1 | Sửa |
| T02-0045 | Chuyên viên Kế toán thuế | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kế Toán | 1 | Sửa |
| T02-0046 | Chuyên viên Kế toán Tổng hợp | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kế Toán | 1 | Sửa |
| T02-0048 | Chuyên viên Kiểm soát hoạt động | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | 1 | Sửa |
| T02-0050 | Chuyên viên Marketing | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Truyền Thông Thương Hiệu | 1 | Sửa |
| T02-0051 | Chuyên viên Marketing (Campaign) | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0059 | Chuyên viên Pháp chế | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Pháp Chế | 1 | Sửa |
| T02-0060 | Chuyên viên quay dựng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Video | 1 | Sửa |
| T02-0062 | Chuyên viên System Implementer | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0071 | Chuyên viên truyền thông nội bộ và VHDN | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0074 | Chuyên viên Xây dựng hệ thống và kiểm soát rủi ro | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Kiểm Soát Dịch Vụ | 1 | Sửa |
| T02-0079 | Cộng tác viên C&B | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Chính Sách | 1 | Sửa |
| T02-0080 | Cộng tác viên Hỗ trợ phần mềm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0091 | Đại diện bán hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0138 | Digital Marketing executive | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0139 | Digital Marketing executive | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0140 | Freelance Designer Team Creative | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0141 | Giám đốc Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0142 | Giám đốc Kinh doanh GT Miền | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Kinh Doanh GT Miền Bắc | 1 | Sửa |
| T02-0143 | Giám đốc Kinh doanh GT Miền - [KRF-MBAC] KRF Miền Bắc | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh GT | 1 | Sửa |
| T02-0146 | Giám đốc Kinh doanh MT Toàn quốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0147 | Giám đốc Marketing | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Marketing Karofi Nội địa | 1 | Sửa |
| T02-0148 | Giám đốc Marketing Bán lẻ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0150 | Giám đốc Marketing Karofi Nội địa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0152 | Giám đốc Ngành Lọc tổng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0153 | Giám đốc Phát triển Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0155 | Giám đốc Phát triển Kinh doanh online | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh doanh Online | 1 | Sửa |
| T02-0158 | Giám đốc tài chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0160 | Giám đốc TTDVKH kiêm Quản lý chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0161 | Giám sát bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | 1 | Sửa |
| T02-0162 | Giám sát bán hàng KV4 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV4 | 1 | Sửa |
| T02-0166 | Giám sát kinh doanh | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV8A | 1 | Sửa |
| T02-0167 | Giám sát kinh doanh | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | 1 | Sửa |
| T02-0168 | Giám sát kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0169 | Giám sát kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0170 | Giám sát kinh doanh | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV6 | 1 | Sửa |
| T02-0171 | Giám sát kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0172 | Giám sát kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0173 | HR Supervisor | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0174 | Human Resource Director | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0175 | International B2B Marketing Intern | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0177 | MT Account Manager | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0178 | MT Manager | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0179 | Multiple Store Manager - Filippino | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0180 | Multiple Stores Manager - Vietnamese | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0181 | Multi Stores Manager | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0199 | Nhân viên Kiểm soát Thị trường | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0205 | Nhân viên Kỹ thuật Dịch vụ Bảo hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0210 | Nhân viên Live Stream | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh doanh Online | 1 | Sửa |
| T02-0215 | Nhân viên Quản lý Chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0235 | Nhân viên Tư vấn sản phẩm - Bán lẻ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0236 | Nhân viên tư vấn sản phẩm - GT1 | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0237 | Nhân viên Tư vấn sản phẩm - GT2 | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0239 | Operation Coordinator | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0242 | Project Lead | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0243 | Promoter | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0246 | Quản lý Kinh doanh Quốc tế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0247 | Quản lý Marketing Quốc tế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0248 | Quản lý Sàn thương mại điện tử | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0249 | Retail Manager | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0250 | Sales & Retail Admin | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0251 | Service Admin | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0254 | Site Expansion Manager | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0255 | Technical service Leader | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0256 | Technician | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0258 | Thực tập sinh đào tạo | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Học Hỏi Phát Triển | 1 | Sửa |
| T02-0259 | Thực tập sinh Kế toán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0260 | Thực tập sinh truyền thông nội bộ | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Phát Triển Văn Hóa | 1 | Sửa |
| T02-0261 | Thực tập sinh Tuyển dụng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0263 | Thư ký CEO | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Thư Ký - Trợ Lý | 1 | Sửa |
| T02-0264 | Thư ký Chủ tịch | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Thư Ký - Trợ Lý | 1 | Sửa |
| T02-0267 | Trade Marketing Executive | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0268 | Trade Marketing Executive | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0269 | Trade Marketing Executive - Vietnamese | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0270 | Trợ lý Chủ tịch | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Thư Ký - Trợ Lý | 1 | Sửa |
| T02-0271 | Trợ lý Giám đốc kinh doanh MT | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh MT | 1 | Sửa |
| T02-0273 | Trợ lý Phó Tổng Giám đốc | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Thư Ký - Trợ Lý | 1 | Sửa |
| T02-0274 | Trợ lý Tổng Giám đốc | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Thư Ký - Trợ Lý | 1 | Sửa |
| T02-0276 | Trưởng bộ phận Hành chính Nhân sự Miền Nam | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Hành Chính Nhân Sự Miền Nam | 1 | Sửa |
| T02-0280 | Trưởng Bộ phận Trade Marketing | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh GT | 1 | Sửa |
| T02-0289 | Trưởng Kinh doanh KV11 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV11 | 1 | Sửa |
| T02-0293 | Trưởng nhóm Bán lẻ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0294 | Trưởng nhóm Brand Activation | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0305 | Trưởng nhóm Học hỏi và Phát triển | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Học Hỏi Phát Triển | 1 | Sửa |
| T02-0306 | Trưởng nhóm hỗ trợ kỹ thuật | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Chăm Sóc Khách Hàng | 1 | Sửa |
| T02-0307 | Trưởng nhóm HRBP | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận HRBP | 1 | Sửa |
| T02-0309 | Trưởng Nhóm Kiểm soát Thị trường | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0314 | Trưởng nhóm Sáng tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0317 | Trưởng nhóm thiết kế đồ họa | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Marketing Quốc Tế | 1 | Sửa |
| T02-0319 | Trưởng nhóm Truyền thông nội dung | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Truyền Thông Marketing | 1 | Sửa |
| T02-0325 | Trưởng phòng Bán lẻ | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | 1 | Sửa |
| T02-0326 | Trưởng phòng Bán lẻ | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Bán Lẻ | 1 | Sửa |
| T02-0328 | Trưởng phòng Digital Marketing | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Truyền Thông Marketing | 1 | Sửa |
| T02-0329 | Trưởng phòng Digital Marketing | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Marketing Quốc Tế | 1 | Sửa |
| T02-0330 | Trưởng Phòng Hành chính | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Hành Chính Miền Bắc | 1 | Sửa |
| T02-0331 | Trưởng Phòng Kinh doanh Dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0338 | Trưởng phòng Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0339 | Trưởng phòng Pháp chế | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Pháp Chế | 1 | Sửa |
| T02-0341 | Trưởng phòng Quản lý Hiệu suất Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0346 | TTS Đào tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0355 | Giám sát bán hàng KV6 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV6 | 1 | Sửa |
| T02-0375 | Chuyên viên Tiếp thị liên kết | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh doanh Online | 1 | Sửa |
| T02-0376 | Thực tập sinh Đào tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0377 | Activation Marketing Leader | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-0378 | Nhân viên Đào tạo | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Học Hỏi Phát Triển | 1 | Sửa |
| T02-AFS.P.001-001 | Chuyên viên Hành chính - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Hành Chính Nhân Sự Miền Nam | 1 | Sửa |
| T02-AFS.P.002-001 | Trưởng nhóm Hành chính - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Hành Chính Miền Bắc | 1 | Sửa |
| T02-AFS.S.001-001 | Nhân viên Lái xe - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Hành Chính Nhân Sự Miền Nam | 1 | Sửa |
| T02-AFS.S.001-002 | Nhân viên Lái xe | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Hành Chính Miền Bắc | 1 | Sửa |
| T02-AFS.S.003-001 | Nhân viên Tạp vụ - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Hành Chính Miền Bắc | 1 | Sửa |
| T02-AFS.S.003-002 | Nhân viên Tạp vụ - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Hành Chính Nhân Sự Miền Nam | 1 | Sửa |
| T02-AFS.S.004-001 | Nhân viên Admin Kho | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-AFS.S.004-002 | Nhân viên Admin Kho - [KRF-NM] Nhà máy | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Kho Vận Miền Bắc | 1 | Sửa |
| T02-AFS.S.005-001 | Nhân viên Hành chính - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Hành Chính Miền Bắc | 1 | Sửa |
| T02-AFS.S.006-001 | Nhân viên Hành chính - Lễ tân - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Hành Chính Miền Bắc | 1 | Sửa |
| T02-CCA.S.001-001 | Nhân viên Truyền thông Nội bộ - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Phát Triển Văn Hóa | 1 | Sửa |
| T02-CSV.M.001-001 | Trưởng Phòng Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Chăm Sóc Khách Hàng | 1 | Sửa |
| T02-CSV.P.001-001 | Chuyên viên Giải quyết Khiếu nại - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Chăm Sóc Khách Hàng | 1 | Sửa |
| T02-CSV.P.003-001 | Trưởng nhóm Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Chăm Sóc Khách Hàng | 1 | Sửa |
| T02-CSV.S.001-001 | Nhân viên Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Chăm Sóc Khách Hàng | 1 | Sửa |
| T02-ENS.M.002-001 | Trưởng phòng Kỹ thuật Dịch vụ Bảo hành - [KRF-NM] Nhà máy | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kỹ Thuật Dịch Vụ Bảo Hành | 1 | Sửa |
| T02-ENS.P.008-001 | Trưởng nhóm Kỹ thuật Dịch vụ bảo hành - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kỹ Thuật Dịch Vụ Bảo Hành | 1 | Sửa |
| T02-ENS.S.003-001 | Nhân viên kỹ thuật | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-ENS.S.003-002 | Nhân viên Kỹ thuật | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | 1 | Sửa |
| T02-ENS.S.003-003 | Nhân viên Kỹ thuật | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Bán Lẻ | 1 | Sửa |
| T02-ENS.S.004-001 | Nhân viên Kỹ thuật Dịch vụ Bảo hành - [KRF-NM] Nhà máy | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kỹ Thuật Dịch Vụ Bảo Hành | 1 | Sửa |
| T02-FIN.C.001-001 | Nhân viên Kế toán Thanh toán | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kế Toán | 1 | Sửa |
| T02-FIN.M.001-001 | Kế toán trưởng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kế Toán | 1 | Sửa |
| T02-FIN.P.002-001 | Chuyên viên Kế toán Bán hàng phải thu - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kế Toán | 1 | Sửa |
| T02-FIN.P.004-001 | Chuyên viên Tài chính - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Tài Chính | 1 | Sửa |
| T02-FIN.P.005-001 | Chuyên viên Đầu tư - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Nhóm Đầu Tư | 1 | Sửa |
| T02-FIN.P.006-001 | Chuyên viên Kế toán Thanh toán - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kế Toán | 1 | Sửa |
| T02-FIN.P.007-001 | Trưởng nhóm kế toán bán hàng phải thu - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kế Toán | 1 | Sửa |
| T02-FIN.S.001-001 | Thủ quỹ - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kế Toán | 1 | Sửa |
| T02-FIN.S.002-001 | Nhân viên Kế toán Kho | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kế Toán | 1 | Sửa |
| T02-FIN.S.002-002 | Nhân viên Kế toán Kho | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kế Toán | 1 | Sửa |
| T02-FIN.S.003-001 | Nhân viên Kế toán Bán hàng phải thu - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kế Toán | 1 | Sửa |
| T02-GMA.E.002-001 | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Ban Giám Đốc | 1 | Sửa |
| T02-GMA.M.001-001 | Phó Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Ban Giám Đốc | 1 | Sửa |
| T02-HRM.M.001-001 | Giám đốc Nhân sự | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Ban Hoạch Định Và Phát Triển Nguồn Nhân Lực | 1 | Sửa |
| T02-HRM.M.004-001 | Trưởng bộ phận Phát triển văn hóa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Phát Triển Văn Hóa | 1 | Sửa |
| T02-HRM.M.005-001 | Trưởng Bộ phận Đồng hành và Đối tác Nhân sự - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận HRBP | 1 | Sửa |
| T02-HRM.M.006-001 | Trưởng phòng Phát triển Tổ chức Hạnh phúc | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Phát Triển Tổ Chức Hạnh Phúc | 1 | Sửa |
| T02-HRM.P.001-001 | Chuyên viên Nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-HRM.P.001-002 | Chuyên viên Nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-HRM.P.001-003 | Chuyên viên Nhân sự - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Chính Sách | 1 | Sửa |
| T02-HRM.P.003-001 | Chuyên viên Tuyển dụng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-HRM.P.004-001 | Chuyên viên HRBP - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận HRBP | 1 | Sửa |
| T02-HRM.P.005-001 | Chuyên viên Đào tạo - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Học Hỏi Phát Triển | 1 | Sửa |
| T02-HRM.P.006-001 | Trưởng nhóm Học hỏi phát triển | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-HRM.P.007-001 | Trưởng nhóm Chính sách - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Chính Sách | 1 | Sửa |
| T02-HRM.P.008-001 | Trưởng nhóm Đào tạo Kinh doanh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh GT | 1 | Sửa |
| T02-HRM.S.002-001 | Nhân viên Nhân sự - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Chính Sách | 1 | Sửa |
| T02-ITC.P.001-001 | Chuyên viên Hỗ trợ phần mềm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-ITC.P.001-002 | Chuyên viên Hỗ trợ Phần mềm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-ITC.P.002-001 | Trưởng nhóm SAP | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-ITC.P.003-001 | Chuyên viên IT | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Công Nghệ Thông Tin | 1 | Sửa |
| T02-ITC.S.001-001 | Nhân viên Hỗ trợ phần mềm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Công Nghệ Thông Tin | 1 | Sửa |
| T02-ITC.S.002-001 | Nhân viên IT | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Công Nghệ Thông Tin | 1 | Sửa |
| T02-LCA.P.004-001 | Chuyên viên Kiểm soát Chất lượng dịch vụ - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Giám Sát Dịch Vụ | 1 | Sửa |
| T02-LCA.S.001-001 | Nhân viên Kiểm soát Chất lượng dịch vụ - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Kiểm Soát Dịch Vụ | 1 | Sửa |
| T02-LCA.S.002-001 | Nhân viên Pháp chế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-PSK.S.001-001 | Công nhân - [KRF-NM] Nhà máy | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Kho Vận Miền Bắc | 1 | Sửa |
| T02-QLT.M.003-001 | Giám đốc Quản lý Chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-QLT.P.003-001 | Trưởng nhóm Quản lý Chất lượng - [KRF-NM] Nhà máy | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Quản Lý Chất Lượng | 1 | Sửa |
| T02-QLT.S.001-001 | Nhân viên Quản lý Chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-QLT.S.001-002 | Nhân viên Quản lý Chất lượng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Quản Lý Chất Lượng | 1 | Sửa |
| T02-SCN.M.003-001 | Trưởng Bộ phận Kho vận | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SCN.M.003-002 | Trưởng Bộ phận Kho vận - [KRF-NM] Nhà máy | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Kho Vận Miền Bắc | 1 | Sửa |
| T02-SCN.P.005-001 | Chuyên viên Kế hoạch | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | 1 | Sửa |
| T02-SCN.S.002-001 | Thủ kho - [KRF-NM] Nhà máy | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Kho Vận Miền Bắc | 1 | Sửa |
| T02-SCN.S.003-001 | Nhân viên Lái xe nâng - [KRF-NM] Nhà máy | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Kho Vận Miền Bắc | 1 | Sửa |
| T02-SCN.T.001-001 | Thực tập sinh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · 2D | 1 | Sửa |
| T02-SCN.T.001-002 | Thực tập sinh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Phát Triển Văn Hóa | 1 | Sửa |
| T02-SMP.C.001-001 | Cộng tác viên | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kế Toán | 1 | Sửa |
| T02-SMP.C.001-002 | Cộng tác viên - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Công Nghệ Thông Tin | 1 | Sửa |
| T02-SMP.C.001-003 | Cộng tác viên | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Marketing Quốc Tế | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.001-001 | Giám sát Bán lẻ - [KRF-A] Aoen | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Bán Lẻ | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.001-002 | Giám sát Bán lẻ - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.003-001 | Giám đốc Marketing Bán lẻ Nội địa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.004-001 | Trưởng Phòng Retail Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.005-001 | Giám đốc Marketing Quốc tế | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Marketing Quốc Tế | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.006-001 | Giám đốc truyền thông Marketing kiêm Trưởng phòng Marketing Korihome | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.007-001 | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Nội địa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh GT | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.009-001 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Livotec | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.009-002 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.009-003 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.009-004 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.009-005 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.009-006 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.009-007 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.009-008 | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [KRF-KV1] Kinh doanh GT KV1 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Livotec | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.009-009 | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [KRF-KV2] Kinh doanh GT KV2 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV2 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.009-010 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV4 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.009-011 | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV5 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.009-012 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV10A | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV10 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.009-013 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV3A | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV3A | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.009-014 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV3B | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV3B | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.009-015 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV6 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV6 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.009-016 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV8A | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV8A | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.009-017 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV8B | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV8B | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.009-018 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV9A | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV9A | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.009-019 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV9B | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV9B | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.010-001 | Giám đốc Kinh doanh MT - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh MT | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.011-001 | Quản lý Khách hàng trọng điểm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.011-002 | Quản lý Khách hàng trọng điểm HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Quản Lý Khách Hàng Trọng Điểm MT Miền Nam | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.011-003 | Quản lý Khách hàng trọng điểm HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Quản Lý Khách Hàng Trọng Điểm MT Miền Nam | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.012-001 | Giám sát Khách hàng trọng điểm - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Quản Lý Khách Hàng Trọng Điểm MT Miền Nam | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.013-001 | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Quốc tế Karofi - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.015-001 | Trưởng phòng Trade Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Trade Marketing | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.015-002 | Trưởng phòng Trade Marketing - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Marketing Quốc Tế | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.016-001 | Trưởng phòng Vận hành Kinh doanh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Vận Hành Kinh Doanh | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.017-001 | Phó phòng Vận hành Kinh doanh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Vận Hành Kinh Doanh | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.018-001 | Giám đốc Kinh doanh Lọc tổng - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.019-001 | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng - [KRF-MBAC] KRF Miền Bắc | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV1A | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.019-002 | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV1B | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.019-003 | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.019-004 | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV2A | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.019-005 | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng - [KRF-TTMB] Thị trường-Miền Bắc | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV3 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.019-006 | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.019-007 | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng KV1A | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV1A | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.019-008 | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng KV6 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV6 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.019-009 | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng KV8B | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV8B | 1 | Sửa |
| T02-SMP.M.021-001 | Trưởng phòng Marketing - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Marketing Quốc Tế | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.001-001 | Chuyên viên Thương mại Điện tử - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh doanh Online | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.002-001 | Chuyên viên Digital Marketing - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Marketing Quốc Tế | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.002-002 | Chuyên viên Digital Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh doanh Online | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.002-003 | Chuyên viên Digital Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Digital Marketing | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.003-001 | Chuyên viên Trade Marketing | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Marketing Quốc Tế | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.004-001 | Trưởng nhóm Thương mại điện tử - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh doanh Online | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.005-001 | Trưởng nhóm Digital Marketing - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Marketing Quốc Tế | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.005-002 | Trưởng nhóm Digital Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Digital Marketing | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.005-003 | Trưởng nhóm Digital Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh doanh Online | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.006-001 | Chuyên viên Thiết kế - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · 2D | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.006-002 | Chuyên viên Thiết kế - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · 3D | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.006-003 | Chuyên viên Thiết kế - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · 3D | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.006-004 | Chuyên viên Thiết kế | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · 2D | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.007-001 | Chuyên viên Media - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Video | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.008-001 | Trưởng nhóm Thiết kế - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · 2D | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.009-001 | Chuyên viên Content - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Nội dung | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.011-001 | Chuyên viên Brand Activation - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Truyền Thông Thương Hiệu | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.012-001 | Chuyên viên Hình ảnh | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Trade Marketing | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.013-001 | Chuyên viên Marketing Điểm bán - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Trade Marketing | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.014-001 | Trưởng nhóm Retail Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Trade Marketing | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.015-001 | Trưởng nhóm Hình ảnh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Trade Marketing | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.016-001 | Trợ lý Kinh doanh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh GT | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.017-001 | Chuyên viên Task Force | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.017-002 | Chuyên viên Task Force - [KRF-KV9] Kinh doanh GT KV9 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV9B | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.017-003 | Chuyên viên Task Force KV10B | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV11 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.017-004 | Chuyên viên Task Force | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Livotec | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.017-005 | Chuyên viên Task Force | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Karofi | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.017-006 | Chuyên viên Task Force KV5 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV5 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.018-001 | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.018-002 | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.018-003 | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh MT | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.018-004 | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh GT | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.018-005 | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.018-006 | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Điện Máy Xanh Miền Đông | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.018-007 | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXMN] Điện máy xanh Miền Nam | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Điện Máy Xanh Miền Trung | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.019-001 | Chuyên viên Hỗ trợ - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Vận Hành Kinh Doanh | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.020-001 | Chuyên viên Technical Sales - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Vận Hành Kinh Doanh | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.021-001 | Chuyên viên Phân tích Dữ liệu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.021-002 | Chuyên viên Phân tích Dữ liệu - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.022-001 | Chuyên viên Vận hành | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh doanh Online | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.023-001 | Chuyên viên SOP | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.024-001 | Chuyên viên Hệ thống - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.024-002 | Chuyên viên Hệ thống - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Vận Hành Kinh Doanh | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.025-001 | Chuyên viên Data - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Vận Hành Kinh Doanh | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.026-001 | Trưởng nhóm Sales Admin - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Vận Hành Kinh Doanh | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.027-001 | Trưởng nhóm Data - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Vận Hành Kinh Doanh | 1 | Sửa |
| T02-SMP.P.030-001 | Chuyên viên Kinh doanh - [KRF-TTMN] Thị trường-Miền Nam | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.001-001 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXNB] Điện máy xanh Miền Bắc | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Điện Máy Xanh Miền Bắc | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.001-002 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-HC] HC | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · HC | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.001-003 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXMN] Điện máy xanh Miền Nam (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Điện Máy Xanh Miền Nam | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.001-004 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-M] Media | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · PICO | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.001-005 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXMN] Điện máy xanh Miền Nam (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Điện Máy Xanh Miền Trung | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.001-006 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-CPMN] Cao Phong-Miền Nam (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Cao Phong | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.001-007 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-CPN] CPN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · CPN | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.001-008 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Nguyễn Kim Miền Nam | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.001-009 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXMN] Điện máy xanh Miền Nam (03) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Điện Máy Xanh Miền Đông | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.001-010 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - MT | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh MT | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.001-011 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-CPMN] Cao Phong-Miền Nam (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.002-001 | Nhân viên TeleSales - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh doanh Online | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.002-002 | Nhân viên TeleSales | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh GT | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.003-001 | Nhân viên Thương mại điện tử - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh doanh Online | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.004-001 | Nhân viên Livestream | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Bán Lẻ | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.005-001 | Nhân viên Content - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Marketing Quốc Tế | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.005-002 | Nhân viên Content - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Nội dung | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.006-001 | Nhân viên Truyền thông | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.007-001 | Nhân viên Digital Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ Phận Digital Marketing | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.008-001 | Nhân viên Hình Ảnh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Bộ phận Trade Marketing | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.008-002 | Nhân viên Hình Ảnh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-001 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · HB02 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-002 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · LC01 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-003 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · HN10 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-004 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV10A] Kinh doanh GT KV10A (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV10 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-005 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · TH02 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-006 | Đại diện bán hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-007 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV8A] Kinh doanh GT KV8A (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV8A | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-008 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · HN04 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-009 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · HP01 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-010 | Đại diện bán hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-011 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · TH04 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-012 | Đại diện bán hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-013 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3A] Kinh doanh GT KV3A (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · HAG01 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-014 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · BG02 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-015 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · QT02 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-016 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · HT02 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-017 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · BTTV01 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-018 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · TN01 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-019 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · HN11 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-020 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV6] Kinh doanh GT KV6 (01) | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-021 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · QN02 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-022 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV1] Kinh doanh GT KV1 (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · HN03 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-023 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV11] Kinh doanh GT KV11 (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · CT01 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-024 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV11] Kinh doanh GT KV11 (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KG01 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-025 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV1] Kinh doanh GT KV1 (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · HN12 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-026 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV11] Kinh doanh GT KV11 (03) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · CM01 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-027 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV11] Kinh doanh GT KV11 (04) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · AG02 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-028 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3A] Kinh doanh GT KV3A (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV5 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-029 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV5 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-030 | Đại diện bán hàng KV10A | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · QNA01 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-031 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV10A] Kinh doanh GT KV10A (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · VL01 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-032 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV10B] Kinh doanh GT KV10B | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV11 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-033 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV11] Kinh doanh GT KV11 (05) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV11 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-034 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV1] Kinh doanh GT KV1 (03) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Karofi | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-035 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3A] Kinh doanh GT KV3A (03) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Livotec | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-036 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV2] Kinh doanh GT KV2 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV2 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-037 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3A] Kinh doanh GT KV3A (04) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV3A | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-038 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3A] Kinh doanh GT KV3A (05) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · CB01 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-039 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3B] Kinh doanh GT KV3B | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV3B | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-040 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV4] Kinh doanh GT KV4 (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV4 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-041 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV4] Kinh doanh GT KV4 (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · HP02 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-042 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV4] Kinh doanh GT KV4 (03) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · NĐ03 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-043 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 (03) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · TH01 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-044 | Đại diện bán hàng KV5 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · NA01 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-045 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 (04) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · NA04 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-046 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 (05) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · NB01 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-047 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV6] Kinh doanh GT KV6 (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV6 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-048 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV6] Kinh doanh GT KV6 (03) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · ĐN01 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-049 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV6] Kinh doanh GT KV6 (04) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · NQ01 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-050 | Đại diện bán hàng KV8A/ĐL01 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · ĐL01 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-051 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV8A] Kinh doanh GT KV8A (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · LĐ01 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-052 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV8B] Kinh doanh GT KV8B | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV8B | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-053 | Đại diện bán hàng KV8B / KH01 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KH01 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-054 | Đại diện bán hàng KV8B / NT01 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · NT01 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-055 | Đại diện bán hàng KV8B/QNG01 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · QNG01 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-056 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV9] Kinh doanh GT KV9 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV9A | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-057 | Đại diện Bán hàng - [KRF-MNAM] KRF Miền Nam | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · ĐNA2 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-058 | Đại diện Bán hàng - [KRF-TTMN] Thị trường-Miền Nam | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV10 | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.009-059 | Đại diện Bán hàng (L3) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh GT | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.010-001 | Nhân viên Admin | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.011-001 | Nhân viên Sales Admin - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Vận Hành Kinh Doanh | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.012-001 | Nhân viên Kinh doanh - [KRF-TTMB] Thị trường-Miền Bắc | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · KV1A | 1 | Sửa |
| T02-SMP.S.013-001 | Nhân viên Sales Online | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | 1 | Sửa |
| T02016 | Đại diện Bán hàng (L1) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh GT | 1 | Sửa |
| T02095 | Chuyên viên Trade Marketing - Filippino | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Philippines | 1 | Sửa |
| T02129 | Head of Ecom and Online sales | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Philippines | 1 | Sửa |
| T02149 | Chuyên viên Tài chính | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Tài Chính | 1 | Sửa |
| T02151 | Tp. Performance Marketing Manager | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02181 | Channel Sales Manager (Project) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Philippines | 1 | Sửa |
| T02182 | Channel Sales Manager (Horeca) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Philippines | 1 | Sửa |
| T02184 | Telesales Manager | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Philippines | 1 | Sửa |
| T02196 | Sales Manager - Livotec - Philippines market | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | 1 | Sửa |
| T02197 | Sales Head GT - Indonesia market | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | 1 | Sửa |
| T02198 | Sales Manager | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02199 | Area Sales Manager | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi · Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | 1 | Sửa |
| T02210 | Chuyên viên Tuyển dụng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T02437 | Trợ lý Ban Giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0005 | Trưởng Bộ phận | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0006 | Nhân viên Lái xe nâng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0007 | Nhân viên kho | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0008 | Nhân viên lái xe giao hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0009 | Chuyên viên Trade | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0010 | Trưởng phòng Trade | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0011 | Admin Trade | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0012 | Sale man (CV) | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0013 | Sale rep | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0014 | ASM | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0015 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0016 | Nhân viên PG/PB | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0017 | Đại diện Bán hàng (L2) | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0018 | Đại diện Bán hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0019 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0020 | Chuyên viên Chính sách và Phúc lợi | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0021 | Chuyên viên Quay dựng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0022 | Giám đốc Marketing Livotec Nội địa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0023 | Chuyên viên Marketing Điểm bán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0024 | Giám sát bán hàng | Công ty TNHH Livotec · KV5 | 1 | Sửa |
| T03-0025 | Giám đốc Kinh doanh GT Miền | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0026 | Đại diện Bán hàng (L3) | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0027 | Dịch vụ Bảo hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0028 | Đại diện bán hàng (L4) | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0029 | Nhân viên Dịch vụ Bảo hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0030 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec · AG01 | 1 | Sửa |
| T03-0031 | Giám đốc Ngành hàng | Công ty TNHH Livotec · Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh Quạt | 1 | Sửa |
| T03-0032 | Giám đốc Ngành hàng | Công ty TNHH Livotec · Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh Bếp | 1 | Sửa |
| T03-0033 | Trưởng kinh doanh khu vực | Công ty TNHH Livotec · Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh Bếp | 1 | Sửa |
| T03-0037 | Trưởng kinh doanh khu vực | Công ty TNHH Livotec · Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh Quạt | 1 | Sửa |
| T03-0039 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec · QB01 | 1 | Sửa |
| T03-0040 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec · QT01 | 1 | Sửa |
| T03-0041 | Trưởng kinh doanh khu vực | Công ty TNHH Livotec · KV10 | 1 | Sửa |
| T03-0043 | Chuyên viên đào tạo sản phẩm và Quan sát thị trường | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0050 | Chuyên viên quay dựng | Công ty TNHH Livotec · Video | 1 | Sửa |
| T03-0055 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec · LVT_LC01 | 1 | Sửa |
| T03-0057 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec · LVT_GL01 | 1 | Sửa |
| T03-0061 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec · LVT_HP01 | 1 | Sửa |
| T03-0065 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec · LVT_VL01 | 1 | Sửa |
| T03-0067 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec · LVT_TN01 | 1 | Sửa |
| T03-0070 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec · LVT_ĐNA01 | 1 | Sửa |
| T03-0071 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec · CM01 | 1 | Sửa |
| T03-0073 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec · VP01 | 1 | Sửa |
| T03-0077 | Giám đốc Kinh doanh khu vực | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0078 | Giám đốc Kinh doanh Khu vực | Công ty TNHH Livotec · Điện gia dụng, điện máy - GT | 1 | Sửa |
| T03-0079 | Giám đốc Kinh doanh miền | Công ty TNHH Livotec · Điện gia dụng, điện máy - GT | 1 | Sửa |
| T03-0083 | Giám sát bán hàng | Công ty TNHH Livotec · KV1B | 1 | Sửa |
| T03-0084 | Giám sát bán hàng | Công ty TNHH Livotec · KV2A | 1 | Sửa |
| T03-0085 | Giám sát bán hàng | Công ty TNHH Livotec · KV3 | 1 | Sửa |
| T03-0086 | Giám sát bán hàng | Công ty TNHH Livotec · KV6 | 1 | Sửa |
| T03-0087 | Giám sát bán hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0088 | Giám sát kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0094 | Nhân viên Marketing Thương hiệu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0097 | Nhân viên Tư vấn sản phẩm - GT2 | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0100 | Sale Admin | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0101 | Sale Sup | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0105 | Trợ lý kinh doanh kiêm Trưởng nhóm Tư vấn sản phẩm | Công ty TNHH Livotec · Điện gia dụng, điện máy - GT | 1 | Sửa |
| T03-0106 | Trợ lý Tổng giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0109 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Công ty TNHH Livotec · KV9 | 1 | Sửa |
| T03-0113 | Trưởng ngành hàng Điện máy | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0116 | Trưởng nhóm truyền thông nội dung | Công ty TNHH Livotec · Phòng Truyền thông Marketing | 1 | Sửa |
| T03-0120 | Trưởng phòng Thương mại Điện tử | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-0121 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec · TG01 | 1 | Sửa |
| T03-0122 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec · BD01 | 1 | Sửa |
| T03-0123 | Giám đốc Ngành hàng | Công ty TNHH Livotec · Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh Bếp | 1 | Sửa |
| T03-FIN.M.001-001 | Kế toán trưởng - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec · Phòng Kế toán | 1 | Sửa |
| T03-FIN.P.006-001 | Chuyên viên Kế toán Thanh toán - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec · Phòng Kế toán | 1 | Sửa |
| T03-GMA.E.002-001 | Tổng Giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-SCN.T.001-001 | Thực tập sinh - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec · Phòng Kế toán | 1 | Sửa |
| T03-SMP.M.002-001 | Giám đốc Kinh doanh GT Điều hòa - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec · Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh AC | 1 | Sửa |
| T03-SMP.M.009-001 | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [LIVOTEC-KV8A] Kinh doanh GT KV8A | Công ty TNHH Livotec · KV8A | 1 | Sửa |
| T03-SMP.M.009-002 | Trưởng Kinh doanh khu vực | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-SMP.M.009-003 | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [livotec-mnam] livotec miền nam | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-SMP.M.009-004 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Công ty TNHH Livotec · Điện gia dụng, điện máy - GT | 1 | Sửa |
| T03-SMP.M.009-006 | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [livotec-mnam] livotec miền nam | Công ty TNHH Livotec · Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh AC | 1 | Sửa |
| T03-SMP.M.009-010 | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [livotec-mnam] livotec miền nam | Công ty TNHH Livotec · Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh Bếp | 1 | Sửa |
| T03-SMP.M.009-011 | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [livotec-mnam] livotec miền nam | Công ty TNHH Livotec · Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh Quạt | 1 | Sửa |
| T03-SMP.M.010-001 | Giám đốc Kinh doanh MT - [LIVOTEC-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty TNHH Livotec · Điện máy, Lọc nước | 1 | Sửa |
| T03-SMP.M.011-001 | Quản lý Khách hàng trọng điểm - [LIVOTEC-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty TNHH Livotec · Điện máy, Lọc nước | 1 | Sửa |
| T03-SMP.M.019-001 | Trưởng phòng kinh doanh Lọc tổng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-SMP.M.020-001 | Giám đốc Marketing Livotec Nội địa - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec · Phòng Marketing Livotec Nội địa | 1 | Sửa |
| T03-SMP.M.021-001 | Trưởng phòng Marketing - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec · Phòng Truyền thông Marketing | 1 | Sửa |
| T03-SMP.M.022-001 | Giám đốc Sell-Out - [LIVOTEC-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty TNHH Livotec · Bộ phận Vận Hành Sell Out MT | 1 | Sửa |
| T03-SMP.P.003-001 | Chuyên viên Trade Marketing - [LIVOTEC-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty TNHH Livotec · Điện gia dụng, điện máy - GT | 1 | Sửa |
| T03-SMP.P.006-001 | Chuyên viên Thiết kế - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec · 2D | 1 | Sửa |
| T03-SMP.P.008-001 | Trưởng nhóm Thiết kế - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec · Bộ phận Thiết kế Sáng tạo | 1 | Sửa |
| T03-SMP.P.009-001 | Chuyên viên Content - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec · Bộ phận Nội dung | 1 | Sửa |
| T03-SMP.P.010-001 | Chuyên viên SEO - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec · Bộ phận Digital Marketing | 1 | Sửa |
| T03-SMP.P.012-001 | Chuyên viên Hình ảnh - [LIVOTEC-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty TNHH Livotec · Nhóm Hình ảnh điểm bán | 1 | Sửa |
| T03-SMP.P.012-002 | Chuyên viên Hình ảnh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-SMP.P.013-001 | Chuyên viên Marketing Điểm bán - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec · Nhóm Hình ảnh điểm bán | 1 | Sửa |
| T03-SMP.P.016-001 | Trợ lý Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-SMP.P.018-001 | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | Công ty TNHH Livotec · Bộ phận Vận Hành Sell Out MT | 1 | Sửa |
| T03-SMP.P.025-001 | Chuyên viên Data - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec · Phòng Vận hành kinh doanh | 1 | Sửa |
| T03-SMP.P.028-001 | Quản lý Thương hiệu - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec · Bộ phận Truyền Thông Thương Hiệu | 1 | Sửa |
| T03-SMP.P.029-001 | Trưởng nhóm truyền thông | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-SMP.P.030-001 | Chuyên viên Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-SMP.S.005-001 | Nhân viên Content | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-SMP.S.006-001 | Nhân viên truyền thông | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-SMP.S.008-001 | Nhân viên Hình Ảnh - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec · Nhóm Kích hoạt Thương hiệu điểm bán | 1 | Sửa |
| T03-SMP.S.009-001 | Đại diện Bán hàng - [LIVOTEC-KV5] Kinh doanh GT KV5 | Công ty TNHH Livotec · LVT_HT01 | 1 | Sửa |
| T03-SMP.S.009-002 | Đại diện bán hàng (01) | Công ty TNHH Livotec · Phòng Kinh doanh GT | 1 | Sửa |
| T03-SMP.S.009-003 | Đại diện Bán hàng - [LIVOTEC-KV11] Kinh doanh GT KV11 | Công ty TNHH Livotec · LVT_CT01 | 1 | Sửa |
| T03-SMP.S.009-004 | Đại diện Bán hàng - [LIVOTEC-KV8B] Kinh doanh GT KV8B | Công ty TNHH Livotec · LVT_PY01 | 1 | Sửa |
| T03-SMP.S.009-008 | Đại diện Bán hàng - [LIVOTEC-KV3B] Kinh doanh GT KV3B | Công ty TNHH Livotec · LVT_PT01 | 1 | Sửa |
| T03-SMP.S.009-009 | Đại diện bán hàng (02) | Công ty TNHH Livotec · Phòng Kinh doanh GT | 1 | Sửa |
| T03-SMP.S.009-010 | Đại diện Bán hàng - [livotec-kv11] kinh doanh gt kv11 | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-SMP.S.009-011 | Đại diện Bán hàng - [livotec-kv2] kinh doanh gt kv2 | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-SMP.S.009-012 | Đại diện Bán hàng - [livotec-kv5] kinh doanh gt kv5 | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-SMP.S.009-014 | Đại diện Bán hàng - [LIVOTEC-KV11] Kinh doanh GT KV11 | Công ty TNHH Livotec · LVT_BL01 | 1 | Sửa |
| T03-SMP.S.009-015 | Đại diện Bán hàng - [LIVOTEC-KV6A] Kinh doanh GT KV6A | Công ty TNHH Livotec · LVT_QNA01 | 1 | Sửa |
| T03-SMP.S.009-016 | Đại diện Bán hàng - [LIVOTEC-KV8B] Kinh doanh GT KV8B | Công ty TNHH Livotec · LVT_NT01 | 1 | Sửa |
| T03-SMP.S.009-019 | Đại diện Bán hàng - [LIVOTEC-KV11] Kinh doanh GT KV11 | Công ty TNHH Livotec · LVT_KG01 | 1 | Sửa |
| T03-SMP.S.009-020 | Đại diện Bán hàng - [livotec-kv11] kinh doanh gt kv11 | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-SMP.S.009-024 | Đại diện Bán hàng - [LIVOTEC-KV1] Kinh doanh GT KV1 | Công ty TNHH Livotec · KV1 | 1 | Sửa |
| T03-SMP.S.011-001 | Nhân viên Sales Admin - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec · Phòng Vận hành kinh doanh | 1 | Sửa |
| T03-SMP.S.014-001 | Nhân viên Marketing - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec · Bộ phận Nghiên cứu Thị trường | 1 | Sửa |
| T03-SMP.S.015-001 | Nhân viên Data | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020 | Chuyên viên Kế toán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2351 | Chuyên viên Thiết kế Cơ khí | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2352 | Công tác viên cơ khí | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2353 | Cộng tác viên nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2354 | Giám sát Khách hàng trọng điểm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2355 | Giám đốc Ngành 2 | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2356 | Giám đốc chi nhánh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2357 | HRBP | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2358 | Nhân viên Hành chính - Lễ tân | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2359 | Nhân viên Kế toán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2360 | Nhân viên Kế toán Công nợ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2361 | Nhân viên Kế toán Kho | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2362 | Nhân viên Kế toán Thuế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2363 | Nhân viên Kế toán Tổng hợp | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2364 | Nhân viên Lái xe | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2365 | Nhân viên Nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2366 | Nhân viên Quản lý Chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2367 | Phó Phòng Kế toán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2368 | RSM | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2369 | Team leader PG/PB | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2370 | Thư ký Tổng Giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2371 | Thủ quỹ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2372 | Thực tập sinh cơ khí | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2373 | Thực tập sinh kế toán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2374 | Trưởng Bộ phận Kế hoạch Sản xuất | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T03-T03-0020-2375 | Trợ lý Ngành hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-0033 | Trưởng nhóm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-0045 | Chuyên viên Kinh doanh | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Kinh Doanh Quốc Tế Oem | 1 | Sửa |
| T04-0046 | Chuyên viên Kinh doanh Quốc tế | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Kinh Doanh OEM Quốc tế | 1 | Sửa |
| T04-0047 | Cộng tác viên Kinh doanh Online | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-0054 | Chuyên viên IQC | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Iqc | 1 | Sửa |
| T04-0055 | Nhân viên IQC | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Iqc | 1 | Sửa |
| T04-0057 | Chuyên viên PQC | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Pqc | 1 | Sửa |
| T04-0058 | Nhân viên OQC | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Pqc | 1 | Sửa |
| T04-0059 | Nhân viên PQC | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Pqc | 1 | Sửa |
| T04-0060 | Trưởng nhóm PQC | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Pqc | 1 | Sửa |
| T04-0062 | Chuyên viên CS | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-0078 | Chuyên viên Kế toán Giá thành | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Phòng Kế Toán | 1 | Sửa |
| T04-0094 | Trưởng nhóm Kiểm soát | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Kiểm Soát Nội Bộ | 1 | Sửa |
| T04-0107 | Trưởng phòng Kinh doanh | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Kinh Doanh OEM Quốc tế | 1 | Sửa |
| T04-0111 | Nhân viên CS | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Qa | 1 | Sửa |
| T04-0113 | Trưởng nhóm IQC | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Iqc | 1 | Sửa |
| T04-0114 | Trưởng nhóm Kế hoạch sản xuất | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Kế Hoạch | 1 | Sửa |
| T04-0126 | Trưởng Bộ phận QA | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Phòng Quản Lý Chất Lượng | 1 | Sửa |
| T04-0127 | Nhân viên Kế hoạch | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-0128 | Nhân viên Kế hoạch | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Kế Hoạch | 1 | Sửa |
| T04-0129 | Nhân viên Kế hoạch | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Kế Hoạch Vật Tư | 1 | Sửa |
| T04-0134 | Giám đốc Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Ban Giám Đốc | 1 | Sửa |
| T04-0135 | Chuyên viên Kế Hoạch sản xuất | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-0138 | Chuyên viên DQA gia dụng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Phòng Quản Lý Chất Lượng | 1 | Sửa |
| T04-AFS.P.001-001 | Chuyên viên Hành chính - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Hành chính - Lễ tân | 1 | Sửa |
| T04-AFS.P.002-001 | Trưởng nhóm Hành chính - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Hành chính | 1 | Sửa |
| T04-AFS.P.003-001 | Quản lý bếp ăn - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Bếp ăn | 1 | Sửa |
| T04-AFS.P.004-001 | Bếp chính | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Bếp ăn | 1 | Sửa |
| T04-AFS.S.001-001 | Nhân viên Lái xe - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Hành chính - Lễ tân | 1 | Sửa |
| T04-AFS.S.002-001 | Nhân viên Thống kê | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Xưởng Bơm | 1 | Sửa |
| T04-AFS.S.002-002 | Nhân viên Thống kê - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Thống Kê | 1 | Sửa |
| T04-AFS.S.005-001 | Nhân viên Hành chính - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Hành chính - Lễ tân | 1 | Sửa |
| T04-AFS.S.006-001 | Nhân viên Hành chính - Lễ tân | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-AFS.S.007-001 | Nhân viên Lễ tân | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Hành chính - Lễ tân | 1 | Sửa |
| T04-AFS.S.008-001 | Dinh dưỡng viên - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Bếp ăn | 1 | Sửa |
| T04-AFS.S.009-001 | Phụ bếp - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Bếp ăn | 1 | Sửa |
| T04-AFS.S.010-001 | Nhân viên Bếp tạp vụ - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Bếp ăn | 1 | Sửa |
| T04-CU_01 | Công nhân | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Xưởng Kính | 1 | Sửa |
| T04-CU_02 | Chuyên viên Mua hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_03 | Chuyên viên Kế hoạch | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_04 | Thủ kho | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_05 | Nhân Viên | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_06 | Chuyên viên Sản xuất | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_07 | Chuyên viên | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_08 | Trưởng Bộ phận | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_09 | Thực tập sinh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_10 | Chuyên viên Phát triển Nguồn hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_100 | Nhân viên Kế toán Thuế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_101 | Phó Phòng Kế toán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_102 | Chuyên viên Hỗ trợ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_103 | Nhân viên Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_104 | Kỹ thuật viên Cơ điện | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_105 | Chuyên viên PQC | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_106 | Nhân viên Tiêu chuẩn | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_107 | Trưởng Bộ phận Kỹ thuật Công nghệ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_108 | Trưởng nhóm Hành chính - Tuyển dụng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_109 | Nhân viên bảo vệ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_11 | Nhân viên Lái xe | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_110 | Nhân viên y tế & lễ tân | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_111 | Nhân viên Nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_112 | Thực tập sinh tuyển dụng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_113 | Admin Mua hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_114 | Chuyên viên Kế toán Tổng hợp | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_115 | Chuyên viên Kế toán thuế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_116 | Chuyên viên Kế toán Giá thành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_117 | Nhân viên Kế toán Tổng hợp | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_118 | Nhân viên thủ quỹ + Tài sản cố định | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_119 | Nhân viên Kế toán Bán hàng phải thu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_12 | Trưởng Phòng Vật liệu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_120 | Trưởng Bộ phận Innogen | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_121 | Nhân viên Quản lý Hệ thống định mức NVL (BOM) | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_122 | Trưởng ban đảm bảo chất lượng (QA) | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_123 | Phó Ban Kinh doanh Nội địa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_124 | Chuyên viên Kinh doanh Nội địa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_125 | Trưởng phòng Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_126 | Nhân viên Sales Admin | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_127 | Chuyên viên Technical Sales | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_128 | Chuyên viên Thiết kế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_129 | Quản lý Vận hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_13 | Nhân viên Kế toán Kho | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_130 | Giám đốc Kinh doanh Quốc tế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_131 | Nhân viên SEO | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_132 | Chuyên viên CS | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_133 | Trưởng Bộ phận PQC | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_134 | Trưởng Phòng Quản lý Chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_135 | Phó phòng Quản lý Chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_136 | Nhân viên CS | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_137 | Chuyên viên Quản lý Hệ thống Định mức Nguyên vật liệu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_138 | Chuyên viên kỹ thuật xưởng kính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_139 | Chuyên viên Kỹ thuật | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_14 | Trưởng Bộ phận Kế hoạch Vật tư | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_140 | Chuyên viên Quản lý Sản phẩm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_141 | Chuyên viên Product Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_142 | Chuyên viên Kỹ thuật Nhựa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_143 | Trưởng nhóm Kỹ thuật sản xuất | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_144 | Trưởng Bộ phận Tiêu chuẩn và Quy trình | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_145 | Trưởng nhóm Kỹ thuật | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_146 | Giám đốc Kỹ thuật | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_147 | Phó phòng Kỹ thuật sản xuất | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_148 | Nhân viên Quản lý Hệ thống Định mức Nguyên vật liệu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_149 | Tổng Giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_15 | Chuyên viên Kỹ thuật Sản xuất | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_150 | Chuyên viên Kế toán Thanh toán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_151 | Nhân viên Lái xe nâng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_152 | Nhân viên Kỹ thuật Nhựa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_153 | Tổ trưởng Tự động hóa gia công | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_154 | Quản lý bếp ăn | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_155 | Trưởng Bộ phận Bảo dưỡng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_156 | Chuyên viên IT | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_157 | Chuyên viên Điều vận | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_158 | Trưởng bộ phận Mua hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_159 | Trưởng nhóm C&B | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_16 | Giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_160 | Trưởng Phòng Hành chính Nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_161 | Phụ bếp | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_162 | Chuyên viên IQC | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_163 | Trưởng nhóm Điều phối vật tư | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_164 | Nhân viên Kế hoạch | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_165 | Trưởng nhóm Thống kê | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_166 | Trưởng nhóm Tuyển dụng - Đào tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_167 | Bếp chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_168 | Trưởng nhóm Giá thành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_169 | Trưởng nhóm Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_17 | Chuyên viên Xuất nhập khẩu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_170 | Trưởng nhóm Marketing OEM | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_171 | Trưởng phòng Kinh doanh Quốc tế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_172 | Chuyên viên ISO | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_173 | Trưởng nhóm Kiểm soát | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_174 | Nhân viên Kế hoạch Dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_175 | Trưởng nhóm Kho nguyên vật liệu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_176 | Nhân viên đổi mới quy trình | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_177 | Trưởng Bộ phận Bảo hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_178 | Nhân viên vận hành máy in | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_179 | Chuyên viên Hành chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_18 | Nhân viên Mua hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_180 | Dinh dưỡng viên | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_181 | Nhân viên Hành chính - Lễ tân | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_182 | Trưởng nhóm Kinh doanh Quốc tế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_183 | Trưởng nhóm IQC | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_184 | Giám đốc Quản lý Chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_185 | Chuyên viên Cơ điện | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_186 | Trưởng Phòng Cơ điện | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_187 | Phó Tổng Giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_188 | Trưởng phòng Kế hoạch | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_189 | Trưởng nhóm Phụ trợ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_19 | Chuyên viên Sourcing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_190 | Trưởng Ban Kế hoạch và kho vận | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_191 | Phó phòng Kế hoạch và Sản xuất | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_192 | Trưởng Bộ phận Kế hoạch Sản xuất | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_193 | Trưởng nhóm Xuất nhập khẩu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_194 | Công nhân kho | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_195 | Trưởng nhóm Kho thành phẩm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_196 | Phó bộ phận | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_197 | Nhân viên xuất nhập khẩu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_198 | Trưởng Bộ phận Mua hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_199 | Nhân viên Hỗ trợ Sản xuất | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_20 | Thực tập sinh kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_200 | Phó Quản đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_201 | Nhân viên Kế toán Công nợ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_202 | Trưởng nhóm Hành chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_203 | Cộng tác viên Kinh doanh Online | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_204 | Chuyên viên Nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_205 | Nhân viên Kỹ thuật Công nghệ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_206 | Trưởng nhóm PQC | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_207 | Trưởng nhóm Bảo hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_208 | Chuyên viên Phát triển Sản phẩm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_209 | Chuyên viên Kế toán Tổng hợp | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_21 | Nhân viên Data | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_210 | Nhân viên kế toán công nợ nội địa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_211 | Q. Trưởng ban Innogen | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_212 | Trưởng Ban Kinh doanh Quốc tế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_213 | Thực tập sinh Marketing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_214 | Nhân viên Hệ thống | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_215 | Thư ký Dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_216 | Nhân viên Kế toán thu hồi Công nợ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_22 | Nhân viên Cơ điện | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_23 | Phó Tổng Giám đốc Sản xuất | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_24 | Giám đốc Sản xuất | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_25 | Phó Giám đốc Nhà máy | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_26 | Phó giám đốc Sản xuất | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_27 | Trưởng Ban Mua Hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_28 | Quyền Trưởng bộ mua hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_29 | Trưởng Phòng Mua hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_30 | Phó Phòng Mua hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_31 | Admin bán hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_32 | Thư ký Tổng Giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_33 | Nhân viên Giao hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_34 | Nhân viên lái xe giao hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_35 | Nhân viên Điều vận | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_36 | Chuyên viên Quản lý Vật liệu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_37 | Giám sát kho Miền Nam | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_38 | Trưởng phòng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_39 | Trưởng phòng Kho | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_40 | Phó phòng Nguyên vật liệu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_41 | Nhân viên Admin Kho | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_42 | Nhân viên kho | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_43 | Tổ trưởng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_44 | Quản lý Sản xuất | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_45 | Nhân viên Thống kê | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_46 | Trưởng ca Nhựa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_47 | Quản đốc xưởng sản xuất | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_48 | Nhân viên Kỹ thuật Sản xuất | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_49 | Quản đốc Xưởng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_50 | Nhân viên Admin | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_51 | Nhân viên vận hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_52 | Chuyên viên HSE | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_53 | Trưởng ca | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_54 | Phó Quản đốc xưởng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_55 | Phó ca | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_56 | Nhân viên Bếp tạp vụ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_57 | Chuyên viên Tuyển dụng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_58 | Chuyên viên Đào tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_59 | Chuyên viên Chính sách và Phúc lợi | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_60 | Chuyên viên C&B | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_61 | Trưởng nhóm KTBD khuôn | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_62 | Quản đốc xưởng nhựa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_63 | Nhân viên Kỹ thuật | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_64 | Nhân viên Kỹ thuật Khuôn | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_65 | Nhân viên lập trình | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_66 | Nhân viên KTBD khuôn | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_67 | Trợ lý | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_68 | Thư ký giám đốc chi nhánh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_69 | Nhân viên C&B | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_70 | Nhân viên Quản lý Chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_71 | Nhân viên PQC | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_72 | Trưởng nhóm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_73 | Chuyên viên Kinh doanh Quốc tế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_74 | Nhân viên IQC | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_75 | Nhân viên QA | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_76 | Nhân viên Kế toán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_77 | Cộng tác viên Kinh doanh dự án GPC | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_78 | Chuyên viên QA | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_79 | Nhân viên OQC | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_80 | Chuyên viên Tiêu chuẩn | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_81 | Nhân viên Kinh doanh Quốc tế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_82 | Chuyên viên Quản lý Chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_83 | Chuyên viên Kế toán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_84 | Chuyên viên Cơ khí | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_85 | Nhân viên Bảo hành | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_86 | Nhân viên Lễ tân | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_87 | Chuyên viên Kế toán Công nợ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_88 | Kế toán trưởng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_89 | Nhân viên Innogen | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_90 | Chuyên viên Kinh doanh dự án GPC | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_91 | Chuyên viên Kinh doanh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_92 | Chuyên viên Kinh doanh (Cấp 1) | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_93 | Trợ lý Ban Giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_94 | Chuyên viên Tự động hóa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_95 | Trưởng nhóm Quản lý Chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_96 | Nhân viên Đào tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_97 | Nhân viên Hành chính | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_98 | Nhân viên Tuyển dụng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-CU_99 | Chuyên viên Kế toán Bán hàng phải thu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-ENS.M.001-001 | Trưởng Phòng Cơ điện | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Cơ Điện | 1 | Sửa |
| T04-ENS.M.003-001 | Trưởng Bộ phận Bảo dưỡng - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Cơ Điện | 1 | Sửa |
| T04-ENS.P.001-001 | Chuyên viên Kỹ thuật Sản xuất | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-ENS.P.004-001 | Chuyên viên Tự động hóa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-ENS.P.007-001 | Trưởng nhóm Phụ trợ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-ENS.P.009-001 | Chuyên viên Cơ điện | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-ENS.P.010-001 | Tổ trưởng Tự động hóa gia công - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Cơ Điện | 1 | Sửa |
| T04-ENS.P.011-001 | Chuyên viên HSE - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Nhân Sự | 1 | Sửa |
| T04-ENS.S.005-001 | Nhân viên Cơ điện - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Cơ Điện | 1 | Sửa |
| T04-ENS.S.006-001 | Nhân viên Kỹ thuật Khuôn - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Xưởng Cơ Khí | 1 | Sửa |
| T04-ENS.S.007-001 | Nhân viên Kỹ thuật Nhựa | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Xưởng Nhựa | 1 | Sửa |
| T04-FIN.M.001-001 | Kế toán trưởng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Kế Toán Văn Phòng | 1 | Sửa |
| T04-FIN.P.001-001 | Chuyên viên Kế toán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-FIN.P.002-001 | Chuyên viên Kế toán Bán hàng phải thu - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Kế Toán Văn Phòng | 1 | Sửa |
| T04-FIN.P.006-001 | Chuyên viên Kế toán Thanh toán - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Kế Toán Văn Phòng | 1 | Sửa |
| T04-FIN.P.008-001 | Trưởng nhóm Giá thành - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Kế Toán Văn Phòng | 1 | Sửa |
| T04-FIN.S.002-001 | Nhân viên Kế toán Kho - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Kế Toán Kho | 1 | Sửa |
| T04-FIN.S.004-001 | Nhân viên Kế toán Công nợ | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Kế Toán Văn Phòng | 1 | Sửa |
| T04-FIN.S.005-001 | Nhân viên Kế toán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-GMA.M.001-001 | Phó Tổng Giám đốc | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-HRM.M.007-001 | Trưởng Phòng Hành chính Nhân sự | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Nhân Sự | 1 | Sửa |
| T04-HRM.P.001-001 | Chuyên viên Nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-HRM.P.003-001 | Chuyên viên Tuyển dụng - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Tuyển Dụng | 1 | Sửa |
| T04-HRM.P.005-001 | Chuyên viên Đào tạo - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Nhân Sự | 1 | Sửa |
| T04-HRM.P.009-001 | Chuyên viên C&B - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Tiền Lương & Phúc Lợi | 1 | Sửa |
| T04-HRM.P.010-001 | Trưởng nhóm Tuyển dụng - Đào tạo | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-HRM.P.011-001 | Trưởng nhóm C&B - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Tiền Lương & Phúc Lợi | 1 | Sửa |
| T04-HRM.S.003-001 | Nhân viên C&B - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Tiền Lương & Phúc Lợi | 1 | Sửa |
| T04-ITC.P.003-001 | Chuyên viên IT | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-ITC.P.003-002 | Chuyên viên IT | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Công nghệ thông tin | 1 | Sửa |
| T04-PSK.M.001-001 | Quản đốc Xưởng - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Gián Tiếp Lắp Ráp | 1 | Sửa |
| T04-PSK.M.001-002 | Quản đốc Xưởng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Xưởng Nhựa | 1 | Sửa |
| T04-PSK.M.002-001 | Phó Quản đốc xưởng - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Nhân sự thuê ngoài | 1 | Sửa |
| T04-PSK.P.001-001 | Trưởng nhóm Thống kê - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Thống Kê | 1 | Sửa |
| T04-PSK.P.002-001 | Quản lý Sản xuất | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Xưởng Lắp Ráp | 1 | Sửa |
| T04-PSK.P.002-002 | Quản lý Sản xuất - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Xưởng Cơ Khí | 1 | Sửa |
| T04-PSK.S.001-001 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (01) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Bình Áp | 1 | Sửa |
| T04-PSK.S.001-002 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (02) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Xưởng Lõi | 1 | Sửa |
| T04-PSK.S.001-003 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (03) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Pqc | 1 | Sửa |
| T04-PSK.S.001-004 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Hành chính - Lễ tân | 1 | Sửa |
| T04-PSK.S.001-005 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (05) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Nguyên Vật Liệu | 1 | Sửa |
| T04-PSK.S.001-006 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (06) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Xưởng Cơ Khí | 1 | Sửa |
| T04-PSK.S.001-007 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (07) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Iqc | 1 | Sửa |
| T04-PSK.S.001-008 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (08) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Xưởng Kính | 1 | Sửa |
| T04-PSK.S.001-009 | Công nhân | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-PSK.S.001-010 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (09) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Xưởng Bơm | 1 | Sửa |
| T04-PSK.S.001-011 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (10) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Bảo Hành | 1 | Sửa |
| T04-PSK.S.002-001 | Tổ trưởng - [NM] MB_Nhà máy (01) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Xưởng Lắp Ráp | 1 | Sửa |
| T04-PSK.S.002-002 | Tổ trưởng - [NM] MB_Nhà máy (02) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Xưởng Cơ Khí | 1 | Sửa |
| T04-PSK.S.003-001 | Trưởng ca Nhựa - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Xưởng Nhựa | 1 | Sửa |
| T04-PSK.S.004-001 | Nhân viên vận hành - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Xưởng Kính | 1 | Sửa |
| T04-QLT.M.003-001 | Giám đốc Quản lý Chất lượng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Qa | 1 | Sửa |
| T04-QLT.M.004-001 | Trưởng Phòng Quản lý Chất lượng - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Qa | 1 | Sửa |
| T04-QLT.P.001-001 | Chuyên viên QA - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Phòng Quản Lý Chất Lượng | 1 | Sửa |
| T04-QLT.P.004-001 | Trưởng Bộ phận Bảo hành - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Bảo Hành | 1 | Sửa |
| T04-QLT.P.005-001 | Chuyên viên Quản lý Chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-QLT.P.006-001 | Chuyên viên ISO | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-QLT.S.001-001 | Nhân viên Quản lý Chất lượng - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Pqc | 1 | Sửa |
| T04-QLT.S.002-001 | Nhân viên QA | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Phòng Quản Lý Chất Lượng | 1 | Sửa |
| T04-QLT.S.004-001 | Phó ca | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-SCN.M.001-001 | Trưởng phòng Kế hoạch | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-SCN.M.004-001 | Trưởng bộ phận Mua hàng - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Mua Hàng | 1 | Sửa |
| T04-SCN.M.005-001 | Trưởng phòng Kho | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Thành Phẩm | 1 | Sửa |
| T04-SCN.M.005-002 | Trưởng phòng Kho | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Phòng Kho | 1 | Sửa |
| T04-SCN.P.001-001 | Chuyên viên xuất nhập khẩu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-SCN.P.001-002 | Chuyên viên Xuất nhập khẩu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-SCN.P.002-001 | Trưởng nhóm Xuất nhập khẩu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-SCN.P.005-001 | Chuyên viên Kế hoạch - [NM] MB_Nhà máy (01) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Kế Hoạch Vật Tư | 1 | Sửa |
| T04-SCN.P.005-002 | Chuyên viên Kế hoạch - [NM] MB_Nhà máy (02) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Kế Hoạch Sản Xuất | 1 | Sửa |
| T04-SCN.P.006-001 | Chuyên viên Điều vận - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Điều Vận | 1 | Sửa |
| T04-SCN.P.007-001 | Trưởng nhóm Điều phối vật tư - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Kế Hoạch Vật Tư | 1 | Sửa |
| T04-SCN.P.008-001 | Chuyên viên Mua hàng - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Mua Hàng | 1 | Sửa |
| T04-SCN.P.009-001 | Trưởng nhóm Kho thành phẩm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-SCN.P.010-001 | Trưởng nhóm Kho nguyên vật liệu - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Nguyên Vật Liệu | 1 | Sửa |
| T04-SCN.S.002-001 | Thủ kho - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Nguyên Vật Liệu | 1 | Sửa |
| T04-SCN.S.003-001 | Nhân viên Lái xe nâng - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Xe Nâng | 1 | Sửa |
| T04-SCN.S.004-001 | Nhân viên Giao hàng - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Điều Vận | 1 | Sửa |
| T04-SCN.S.005-001 | Nhân viên Điều vận - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Điều Vận | 1 | Sửa |
| T04-SCN.S.006-001 | Nhân viên Mua hàng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Mua Hàng | 1 | Sửa |
| T04-SCN.T.001-001 | Thực tập sinh - [VP] MB_Văn phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Kinh Doanh OEM Quốc tế | 1 | Sửa |
| T04-SCN.T.001-002 | Thực tập sinh - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Phòng Hành Chính - Nhân Sự | 1 | Sửa |
| T04-SMP.M.014-001 | Trưởng phòng Kinh doanh Quốc tế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-SMP.M.023-001 | Trưởng nhóm Kinh doanh Quốc tế | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T04-SMP.P.031-001 | Trưởng nhóm Kinh doanh - [VP] MB_Văn phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Kinh Doanh Nội Địa | 1 | Sửa |
| T04-SMP.P.032-001 | Trưởng nhóm Marketing OEM - [VP] MB_Văn phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Kinh Doanh OEM Quốc tế | 1 | Sửa |
| T04-SMP.S.010-001 | Nhân viên Admin - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Gián Tiếp Lắp Ráp | 1 | Sửa |
| T04-SMP.S.012-001 | Nhân viên Kinh doanh - [VP] MB_Văn phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Kinh Doanh OEM Quốc tế | 1 | Sửa |
| T04-SMP.S.015-001 | Nhân viên Data - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Nguyên Vật Liệu | 1 | Sửa |
| T04-SMP.S.016-001 | Nhân viên Kinh doanh Quốc tế - [VP] MB_Văn phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen · Kinh Doanh OEM Quốc tế | 1 | Sửa |
| T05-0010 | Chuyên | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0011 | Chuyên gia Thiết kế Cơ khí | Công ty TNHH Karofi R&D · Phòng Thiết Kế Cơ Khí | 1 | Sửa |
| T05-0012 | Chuyên viên Cải tiến | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0013 | Chuyên viên Cơ khí | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0014 | Chuyên viên Công nghệ nhựa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0015 | Chuyên viên CS | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0016 | Chuyên viên điện - điện tử | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0017 | Chuyên viên Điện lạnh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0023 | Chuyên viên Kiểm soát chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0024 | Chuyên viên Kỹ thuật Cơ khí | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0026 | Chuyên viên Kỹ thuật Khuôn Nhựa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0027 | Chuyên viên Kỹ thuật Nhựa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0032 | Chuyên viên Product & Customer | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0038 | Chuyên viên SAP | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ Phận BPS | 1 | Sửa |
| T05-0039 | Chuyên viên Sourcing | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0045 | Chuyên viên Tiêu chuẩn | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0050 | Giám đốc Kỹ thuật | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0052 | Giám đốc RDs ngành 1 | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0053 | Giám đốc RDs ngành 2 | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0054 | Giám đốc Sản phẩm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0056 | Kỹ sư Công nghệ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0058 | Kỹ sư hóa Công nghệ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0060 | Kỹ thuật viên | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0061 | Kỹ thuật viên Cơ điện | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0062 | Kỹ thuật viên Cơ khí | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0063 | Kỹ thuật viên Công nghệ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0064 | Kỹ thuật viên điện lạnh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0065 | Kỹ thuật viên Điện tử | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0067 | Nhân viên Cải tiến | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0068 | Nhân viên công nghệ vật liệu | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0070 | Nhân viên DQA - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Nhóm Rd | 1 | Sửa |
| T05-0071 | Nhân viên hóa phân tích | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0072 | Nhân viên IQC | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0075 | Nhân viên kiểm soát chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0077 | Nhân viên Kỹ thuật Cơ khí | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0085 | Nhân viên OQC | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0087 | Nhân viên PQC | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ Phận DQA - NM | 1 | Sửa |
| T05-0088 | Nhân viên Product & Customer | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0092 | Nhân viên R&D | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0096 | Nhân viên Thiết kế Đồ họa | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0101 | Nhân viên Tiêu chuẩn | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0104 | Phó Giám đốc R&D | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0105 | Phó Giám đốc Sản phẩm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0106 | Phó phòng Phát triển Nguồn hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0110 | Phó tổng tập đoàn | Công ty TNHH Karofi R&D · Ban Giám Đốc | 1 | Sửa |
| T05-0111 | Quyền Trưởng Nhóm Nghiên cứu Thử nghiệm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0113 | Thực tập sinh cơ khí | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0114 | Thư ký Dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0117 | Trưởng Bộ phận | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0118 | Trưởng Bộ phận 2 | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0119 | Trưởng bộ phận DQA | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0122 | Trưởng Bộ phận Nghiên cứu Thử nghiệm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0123 | Trưởng Bộ phận Nghiên cứu thử nghiệm Công nghệ mới | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0126 | Trưởng Bộ phận Thiết kế Sản phẩm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0128 | Trưởng Bộ phận Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0130 | Trưởng nhóm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0132 | Trưởng nhóm 2 DQA | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ Phận DQA - KRD | 1 | Sửa |
| T05-0133 | Trưởng nhóm 3 DQA | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ Phận DQA - KRD | 1 | Sửa |
| T05-0134 | Trưởng nhóm công nghệ | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0136 | Trưởng nhóm Kế hoạch Dự án | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0137 | Trưởng nhóm Kiểm soát Chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0142 | Trưởng nhóm Nghiên cứu thị trường | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0145 | Trưởng nhóm Phát triển Công nghệ lọc nước | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0147 | Trưởng nhóm Phát triển nguồn hàng Linh kiện mới | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0148 | Trưởng nhóm Phát triển nguồn hàng Sản phẩm mới | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0150 | Trưởng nhóm Product Marketing Ngành Khí | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0152 | Trưởng nhóm Sản phẩm cây nước | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0153 | Trưởng nhóm Sản phẩm lọc tổng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0154 | Trưởng nhóm Sản phẩm nóng lạnh | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0155 | Trưởng nhóm Sản phẩm nước nóng sinh hoạt | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0156 | Trưởng nhóm Sản phẩm Quạt | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0157 | Trưởng nhóm Sản phẩm UDS/STABLE | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0158 | Trưởng nhóm Sản phẩm Ulkaline/Hydrogen | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0161 | Trưởng nhóm Triển khai Công nghệ mới | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0162 | Trưởng nhóm Triển khai Sản xuất Sản phẩm mới | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0167 | Trưởng phòng Kỹ thuật sản xuất | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0168 | Trưởng Phòng Mua hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-0169 | Trưởng Phòng Nghiên cứu thử nghiệm ngành Lọc nước | Công ty TNHH Karofi R&D · Phòng Nghiên Cứu Và Thử Nghiệm 1 | 1 | Sửa |
| T05-0173 | Trưởng phòng R&D | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-ENS.M.005-001 | Phó phòng Triển khai sản phẩm mới | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-ENS.M.009-001 | Trưởng Bộ phận Thiết kế Cơ khí | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-ENS.P.014-001 | Chuyên viên R&D | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-ENS.S.003-001 | Nhân viên Kỹ thuật | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-ENS.S.006-001 | Nhân viên Kỹ thuật Khuôn | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-ENS.S.008-003 | Nhân viên Thử nghiệm | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-FIN.P.006-001 | Chuyên viên Kế toán Thanh toán | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-PSK.S.001-001 | Công nhân | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-PSK.S.002-001 | Tổ trưởng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-QLT.M.002-001 | Trưởng Bộ phận Tiêu chuẩn và Quy trình | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-QLT.M.004-001 | Trưởng Phòng Quản lý Chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-QLT.P.003-001 | Trưởng nhóm Quản lý Chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-QLT.P.005-001 | Chuyên viên Quản lý Chất lượng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-QLT.P.006-001 | Chuyên viên ISO | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-QLT.S.003-001 | Nhân viên SAP | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-QLT.S.005-001 | Kỹ sư Công nghệ hóa - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D · Bộ Phận RDP | 1 | Sửa |
| T05-SCN.M.002-001 | Trưởng Bộ phận Phát triển Nguồn hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-SCN.M.006-002 | Trưởng phòng Phát triển nguồn hàng | Công ty TNHH Karofi R&D · Phòng Phát triển Nguồn hàng | 1 | Sửa |
| T05-SCN.P.008-001 | Chuyên viên Mua hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-SCN.S.006-001 | Nhân viên Mua hàng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-SMP.C.001-001 | Cộng tác viên | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T05-SMP.S.010-001 | Nhân viên Admin | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T06-AFS.P.005-001 | Chuyên viên Kế hoạch Dự án | Công ty TNHH Karofi R&D · Nhóm Kế Hoạch Dự Án | 1 | Sửa |
| T07-0001 | Công nhân Kho | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Kho | 1 | Sửa |
| T07-0008 | Nhân Viên IQC | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T07-0027 | Công nhân Bốc xếp | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Kho | 1 | Sửa |
| T07-0028 | Tạp vụ | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Hành chính - Nhân sự | 1 | Sửa |
| T07-0029 | Tổ trưởng Sản xuất | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Sản xuất | 1 | Sửa |
| T07-0032 | Trưởng phòng Kỹ thuật sản xuất | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Kỹ thuật | 1 | Sửa |
| T07-0035 | Trưởng nhóm Phụ trợ - [LA] Nhà máy Long An | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Cơ điện | 1 | Sửa |
| T07-ENS.C.001-001 | Giám sát hiện trường - [LA] Nhà máy Long An | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Dự án | 1 | Sửa |
| T07-ENS.M.001-001 | Trưởng phòng Cơ điện | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T07-ENS.P.006-001 | Giám sát công trình - [LA] Nhà máy Long An | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Dự án | 1 | Sửa |
| T07-ENS.S.003-001 | Nhân viên Kỹ thuật | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Kỹ thuật | 1 | Sửa |
| T07-ENS.S.005-001 | Nhân viên Cơ điện | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T07-FIN.M.001-001 | Kế toán trưởng - [NM1] Nhà máy Hưng Yên | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Tài chính Kế toán | 1 | Sửa |
| T07-FIN.P.001-001 | Chuyên viên Kế toán - [NM1] Nhà máy Hưng Yên | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Tài chính Kế toán | 1 | Sửa |
| T07-FIN.P.003-001 | Trưởng nhóm Nguồn vốn - [VP1] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Tài chính Kế toán | 1 | Sửa |
| T07-GMA.E.002-001 | Tổng Giám đốc - [VP1] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Dự án | 1 | Sửa |
| T07-HRM.M.003-001 | Phó Giám đốc Nhân sự - [VP1] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Hành chính - Nhân sự | 1 | Sửa |
| T07-HRM.M.007-001 | Trưởng phòng Hành chính nhân sự | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T07-HRM.S.001-001 | Nhân viên Tuyển dụng | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Hành chính - Nhân sự | 1 | Sửa |
| T07-PSK.M.001-001 | Quản đốc Xưởng | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T07-PSK.S.001-001 | Công nhân | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T07-QLT.M.004-001 | Trưởng phòng Quản lý Chất lượng | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Chất lượng | 1 | Sửa |
| T07-SCN.M.001-001 | Trưởng phòng Kế hoạch - [NM1] Nhà máy Hưng Yên | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Kế hoạch sản xuất | 1 | Sửa |
| T07-SCN.M.004-001 | Trưởng bộ phận Mua hàng - [NM1] Nhà máy Hưng Yên | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Mua hàng dự án | 1 | Sửa |
| T07-SCN.M.005-001 | Trưởng phòng Kho | — (chưa gắn phòng ban) | 1 | Sửa |
| T07-SCN.P.005-001 | Chuyên viên Kế hoạch - [LA] Nhà máy Long An | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Kế hoạch sản xuất | 1 | Sửa |
| T07-SCN.S.002-001 | Thủ kho - [LA] Nhà máy Long An | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Kho | 1 | Sửa |
| T07-SCN.S.003-001 | Nhân viên Lái xe nâng - [LA] Nhà máy Long An | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Kho | 1 | Sửa |
| T07-SMP.S.010-001 | Nhân viên Admin - [LA] Nhà máy Long An | Công ty Cổ phần Karofi Long An · Phòng Kho | 1 | Sửa |