Tecomen Holding · Ban điều hành Tecomen Holding
1
Tđ
Nguyễn Văn An
admin@tecomen.demo
Tổng Giám Đốc
Hồ sơ cá nhân Cấu hình hệ thống
Đổi người dùng (demo)

Báo cáo thống kê

Tiến độ triển khai hoạch định; mục tiêu và chi phí/ngân sách tổng hợp theo từng cấp từ bộ phận nhỏ nhất đến toàn tổ chức.

1. Tiến độ triển khai hoạch định

Yêu cầu đã gửi
1
Bộ phận được yêu cầu
6
Đối tượng được giao
11
Bản đã submit
15
Đã duyệt / ban hành
10 / 3
Số đánh giá theo sao
3
4
6
0
0

2. Mục tiêu theo từng cấp (cộng dồn từ nhỏ đến toàn tổ chức)

Cấp / đơn vịSố bảnDoanh thu mục tiêuChi phíBiên LN
Tập đoànTecomen Holding17
186.059.830.00031.601.400.00083%
Công tyKarofi Group (Vietnam)13
149.799.830.00017.019.000.00089%
Công tyKarofi Indonesia0
00—
KhốiBan điều hành0
00—
Công tyKarofi India0
00—
KhốiBan điều hành0
00—
Công tyKarofi Long An0
00—
KhốiBan điều hành0
00—
Công tyKarofi Philippines1
4.830.0000100%
PhòngPhòng Kinh doanh (PH)1
4.830.0000100%
Công tyLivotec Vietnam0
00—
KhốiBan điều hành0
00—
KhốiKhối Hỗ trợ0
00—
PhòngPhòng Nhân sự0
00—
KhốiKhối Kinh doanh12
149.795.000.00017.019.000.00089%
PhòngPhòng Marketing1
00—
PhòngPhòng Kinh doanh miền Nam4
66.210.000.0008.835.000.00087%
Bộ phậnBộ phận Kinh doanh Cần Thơ2
30.900.000.0002.976.000.00090%
Bộ phậnBộ phận Kinh doanh TP.HCM2
35.310.000.0005.859.000.00083%
PhòngPhòng Kinh doanh miền Bắc7
83.585.000.0008.184.000.00090%
Bộ phậnBộ phận Kinh doanh Hà Nội4
55.625.000.0008.184.000.00085%
Công tyKarofi KRD0
00—
KhốiBan điều hành0
00—
Công tyTecomen Công Nghệ4
36.260.000.00014.582.400.00060%
KhốiKhối Kinh doanh4
36.260.000.00014.582.400.00060%
PhòngPhòng Kinh doanh dự án4
36.260.000.00014.582.400.00060%
Bộ phậnBộ phận Khách hàng doanh nghiệp3
27.860.000.0009.374.400.00066%
Bộ phậnBộ phận Thị trường quốc tế1
8.400.000.0005.208.000.00038%
PhòngPhòng Kinh doanh phân phối0
00—
PhòngPhòng Phát triển đối tác0
00—
KhốiBan điều hành Tecomen Holding0
00—
PhòngPhòng Kế hoạch & Chiến lược0
00—

3. Chi phí, ngân sách theo từng cấp và danh mục chi phí

Cấp / đơn vịChi phí sự kiện, hội thảo
TK 6418-02
Chi phí vận chuyển, kho bãi
TK 6417
Chi phí marketing & quảng cáo
TK 6418
Chi phí khác
TK 6428-99
Chi phí thuê mặt bằng
TK 6427
Chi phí R&D sản phẩm mới
TK 6428
Chi phí lương & nhân sự
TK 6411
Tổng ngân sách
Tecomen Holding—1.9 tỷ12 tỷ———5.8 tỷ20.192.000.000
Karofi Group (Vietnam)—1.0 tỷ11 tỷ———3.1 tỷ15.176.000.000
Karofi Indonesia———————0
Ban điều hành———————0
Karofi India———————0
Ban điều hành———————0
Karofi Long An———————0
Ban điều hành———————0
Karofi Philippines———————0
Phòng Kinh doanh (PH)———————0
Livotec Vietnam———————0
Ban điều hành———————0
Khối Hỗ trợ———————0
Phòng Nhân sự———————0
Khối Kinh doanh—1.0 tỷ11 tỷ———3.1 tỷ15.176.000.000
Phòng Marketing——9.5 tỷ————9.500.000.000
Phòng Kinh doanh miền Nam—552 tr828 tr———1.7 tỷ3.036.000.000
Bộ phận Kinh doanh Cần Thơ—192 tr288 tr———576 tr1.056.000.000
Bộ phận Kinh doanh TP.HCM—360 tr540 tr———1.1 tỷ1.980.000.000
Phòng Kinh doanh miền Bắc—480 tr720 tr———1.4 tỷ2.640.000.000
Bộ phận Kinh doanh Hà Nội—480 tr720 tr———1.4 tỷ2.640.000.000
Karofi KRD———————0
Ban điều hành———————0
Tecomen Công Nghệ—912 tr1.4 tỷ———2.7 tỷ5.016.000.000
Khối Kinh doanh—912 tr1.4 tỷ———2.7 tỷ5.016.000.000
Phòng Kinh doanh dự án—912 tr1.4 tỷ———2.7 tỷ5.016.000.000
Bộ phận Khách hàng doanh nghiệp—576 tr864 tr———1.7 tỷ3.168.000.000
Bộ phận Thị trường quốc tế—336 tr504 tr———1.0 tỷ1.848.000.000
Phòng Kinh doanh phân phối———————0
Phòng Phát triển đối tác———————0
Ban điều hành Tecomen Holding———————0
Phòng Kế hoạch & Chiến lược———————0