Báo cáo thống kê
Tiến độ triển khai hoạch định; mục tiêu và chi phí/ngân sách tổng hợp theo từng cấp từ bộ phận nhỏ nhất đến toàn tổ chức.
1. Tiến độ triển khai hoạch định
Yêu cầu đã gửi
1
Bộ phận được yêu cầu
6
Đối tượng được giao
11
Bản đã submit
15
Đã duyệt / ban hành
10 / 3
Số đánh giá theo sao
2. Mục tiêu theo từng cấp (cộng dồn từ nhỏ đến toàn tổ chức)
| Cấp / đơn vị | Số bản | Doanh thu mục tiêu | Chi phí | Biên LN | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tập đoànTecomen Holding | 17 | 186.059.830.000 | 31.601.400.000 | 83% | |
| Công tyKarofi Group (Vietnam) | 13 | 149.799.830.000 | 17.019.000.000 | 89% | |
| Công tyKarofi Indonesia | 0 | 0 | 0 | — | |
| KhốiBan điều hành | 0 | 0 | 0 | — | |
| Công tyKarofi India | 0 | 0 | 0 | — | |
| KhốiBan điều hành | 0 | 0 | 0 | — | |
| Công tyKarofi Long An | 0 | 0 | 0 | — | |
| KhốiBan điều hành | 0 | 0 | 0 | — | |
| Công tyKarofi Philippines | 1 | 4.830.000 | 0 | 100% | |
| PhòngPhòng Kinh doanh (PH) | 1 | 4.830.000 | 0 | 100% | |
| Công tyLivotec Vietnam | 0 | 0 | 0 | — | |
| KhốiBan điều hành | 0 | 0 | 0 | — | |
| KhốiKhối Hỗ trợ | 0 | 0 | 0 | — | |
| PhòngPhòng Nhân sự | 0 | 0 | 0 | — | |
| KhốiKhối Kinh doanh | 12 | 149.795.000.000 | 17.019.000.000 | 89% | |
| PhòngPhòng Marketing | 1 | 0 | 0 | — | |
| PhòngPhòng Kinh doanh miền Nam | 4 | 66.210.000.000 | 8.835.000.000 | 87% | |
| Bộ phậnBộ phận Kinh doanh Cần Thơ | 2 | 30.900.000.000 | 2.976.000.000 | 90% | |
| Bộ phậnBộ phận Kinh doanh TP.HCM | 2 | 35.310.000.000 | 5.859.000.000 | 83% | |
| PhòngPhòng Kinh doanh miền Bắc | 7 | 83.585.000.000 | 8.184.000.000 | 90% | |
| Bộ phậnBộ phận Kinh doanh Hà Nội | 4 | 55.625.000.000 | 8.184.000.000 | 85% | |
| Công tyKarofi KRD | 0 | 0 | 0 | — | |
| KhốiBan điều hành | 0 | 0 | 0 | — | |
| Công tyTecomen Công Nghệ | 4 | 36.260.000.000 | 14.582.400.000 | 60% | |
| KhốiKhối Kinh doanh | 4 | 36.260.000.000 | 14.582.400.000 | 60% | |
| PhòngPhòng Kinh doanh dự án | 4 | 36.260.000.000 | 14.582.400.000 | 60% | |
| Bộ phậnBộ phận Khách hàng doanh nghiệp | 3 | 27.860.000.000 | 9.374.400.000 | 66% | |
| Bộ phậnBộ phận Thị trường quốc tế | 1 | 8.400.000.000 | 5.208.000.000 | 38% | |
| PhòngPhòng Kinh doanh phân phối | 0 | 0 | 0 | — | |
| PhòngPhòng Phát triển đối tác | 0 | 0 | 0 | — | |
| KhốiBan điều hành Tecomen Holding | 0 | 0 | 0 | — | |
| PhòngPhòng Kế hoạch & Chiến lược | 0 | 0 | 0 | — |
3. Chi phí, ngân sách theo từng cấp và danh mục chi phí
| Cấp / đơn vị | Chi phí sự kiện, hội thảo TK 6418-02 | Chi phí vận chuyển, kho bãi TK 6417 | Chi phí marketing & quảng cáo TK 6418 | Chi phí khác TK 6428-99 | Chi phí thuê mặt bằng TK 6427 | Chi phí R&D sản phẩm mới TK 6428 | Chi phí lương & nhân sự TK 6411 | Tổng ngân sách |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tecomen Holding | — | 1.9 tỷ | 12 tỷ | — | — | — | 5.8 tỷ | 20.192.000.000 |
| Karofi Group (Vietnam) | — | 1.0 tỷ | 11 tỷ | — | — | — | 3.1 tỷ | 15.176.000.000 |
| Karofi Indonesia | — | — | — | — | — | — | — | 0 |
| Ban điều hành | — | — | — | — | — | — | — | 0 |
| Karofi India | — | — | — | — | — | — | — | 0 |
| Ban điều hành | — | — | — | — | — | — | — | 0 |
| Karofi Long An | — | — | — | — | — | — | — | 0 |
| Ban điều hành | — | — | — | — | — | — | — | 0 |
| Karofi Philippines | — | — | — | — | — | — | — | 0 |
| Phòng Kinh doanh (PH) | — | — | — | — | — | — | — | 0 |
| Livotec Vietnam | — | — | — | — | — | — | — | 0 |
| Ban điều hành | — | — | — | — | — | — | — | 0 |
| Khối Hỗ trợ | — | — | — | — | — | — | — | 0 |
| Phòng Nhân sự | — | — | — | — | — | — | — | 0 |
| Khối Kinh doanh | — | 1.0 tỷ | 11 tỷ | — | — | — | 3.1 tỷ | 15.176.000.000 |
| Phòng Marketing | — | — | 9.5 tỷ | — | — | — | — | 9.500.000.000 |
| Phòng Kinh doanh miền Nam | — | 552 tr | 828 tr | — | — | — | 1.7 tỷ | 3.036.000.000 |
| Bộ phận Kinh doanh Cần Thơ | — | 192 tr | 288 tr | — | — | — | 576 tr | 1.056.000.000 |
| Bộ phận Kinh doanh TP.HCM | — | 360 tr | 540 tr | — | — | — | 1.1 tỷ | 1.980.000.000 |
| Phòng Kinh doanh miền Bắc | — | 480 tr | 720 tr | — | — | — | 1.4 tỷ | 2.640.000.000 |
| Bộ phận Kinh doanh Hà Nội | — | 480 tr | 720 tr | — | — | — | 1.4 tỷ | 2.640.000.000 |
| Karofi KRD | — | — | — | — | — | — | — | 0 |
| Ban điều hành | — | — | — | — | — | — | — | 0 |
| Tecomen Công Nghệ | — | 912 tr | 1.4 tỷ | — | — | — | 2.7 tỷ | 5.016.000.000 |
| Khối Kinh doanh | — | 912 tr | 1.4 tỷ | — | — | — | 2.7 tỷ | 5.016.000.000 |
| Phòng Kinh doanh dự án | — | 912 tr | 1.4 tỷ | — | — | — | 2.7 tỷ | 5.016.000.000 |
| Bộ phận Khách hàng doanh nghiệp | — | 576 tr | 864 tr | — | — | — | 1.7 tỷ | 3.168.000.000 |
| Bộ phận Thị trường quốc tế | — | 336 tr | 504 tr | — | — | — | 1.0 tỷ | 1.848.000.000 |
| Phòng Kinh doanh phân phối | — | — | — | — | — | — | — | 0 |
| Phòng Phát triển đối tác | — | — | — | — | — | — | — | 0 |
| Ban điều hành Tecomen Holding | — | — | — | — | — | — | — | 0 |
| Phòng Kế hoạch & Chiến lược | — | — | — | — | — | — | — | 0 |