Tổng kết kết quả kỳ cũ
Mặc định theo năm; có thể chọn ngày, tuần, tháng, quý, năm hoặc tự chọn khoảng thời gian. Dùng làm nền cho mục tiêu kỳ mới.
Năm 2025
687 tỷ
Doanh thu thực tế
Chi phí
447 tỷ
Biên lợi nhuận 35%
Kỳ trước (cùng độ dài)
0
2/1/2024 – 31/12/2024
Tăng trưởng
—
432 dòng dữ liệu
Theo kênh bán
| Nhóm | Doanh thu | Tỷ trọng | Biên LN | So kỳ trước | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kênh bán lẻ trực tiếp tại store tự vận hành | 160.165.028.429 | 23% | 36% | — | |
| Kênh B2B nội địa | 145.913.214.618 | 21% | 34% | — | |
| Kênh B2B quốc tế | 84.177.907.613 | 12% | 36% | — | |
| Kênh online trên các sàn thương mại điện tử | 69.613.522.636 | 10% | 35% | — | |
| Kênh GT | 58.277.673.615 | 8% | 35% | — | |
| Kênh MT | 48.589.622.279 | 7% | 33% | — | |
| Kênh livestream | 36.257.146.546 | 5% | 36% | — | |
| Kênh online ngoài các sàn | 29.534.956.932 | 4% | 32% | — | |
| Kênh đối tác | 23.977.753.479 | 3% | 35% | — | |
| Kênh Hội thảo (event) | 18.512.063.058 | 3% | 35% | — | |
| Kênh Branding B2B Quốc tế | 12.244.293.356 | 2% | 35% | — |
Theo công ty
| Nhóm | Doanh thu | Tỷ trọng | Biên LN | So kỳ trước | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tecomen Công Nghệ | 391.692.528.018 | 57% | 35% | — | |
| Karofi Group (Vietnam) | 295.570.654.543 | 43% | 35% | — |
Theo thương hiệu
| Nhóm | Doanh thu | Tỷ trọng | Biên LN | So kỳ trước | |
|---|---|---|---|---|---|
| OEDM | 391.692.528.018 | 57% | 35% | — | |
| Karofi | 181.414.977.977 | 26% | 36% | — | |
| Livotec | 114.155.676.566 | 17% | 35% | — |
Theo phòng ban / bộ phận
| Nhóm | Doanh thu | Tỷ trọng | Biên LN | So kỳ trước | |
|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận Kinh doanh Hà Nội | 160.165.028.429 | 23% | 36% | — | |
| Bộ phận Khách hàng doanh nghiệp | 145.913.214.618 | 21% | 34% | — | |
| Phòng Kinh doanh phân phối | 106.867.295.894 | 16% | 34% | — | |
| Bộ phận Kinh doanh TP.HCM | 99.148.479.568 | 14% | 34% | — | |
| Bộ phận Thị trường quốc tế | 96.422.200.969 | 14% | 35% | — | |
| Phòng Phát triển đối tác | 42.489.816.537 | 6% | 35% | — | |
| Bộ phận Kinh doanh Cần Thơ | 36.257.146.546 | 5% | 36% | — |