Phòng ban
Khối, ban/phòng, bộ phận, tổ nhóm. Đồng bộ từ Odoo theo department_code; cấp suy từ hr.department.level hoặc độ sâu mã.
+ Thêm phòng ban Bản ghi nhập tay (không đồng bộ từ KOI); mã phải duy nhất
| # | Mã | Tên | Cấp | Công ty | Cấp trên | Quản lý | Cấp trên N+1 | NV | Nguồn | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 003001 | BAN LÃNH ĐẠO | Khối | Công ty Cổ phần Tecomen Holding | — | Nguyễn Thy Phương | — | 3 | KOI | Sửa |
| 2 | 003002 | BAN TÀI CHÍNH - KẾ TOÁN - ĐẦU TƯ | Phòng | Công ty Cổ phần Tecomen Holding | BAN LÃNH ĐẠO | — | Nguyễn Thy Phương | 0 | KOI | Sửa |
| 3 | 003002-003 | PHÒNG KẾ TOÁN | Phòng | Công ty Cổ phần Tecomen Holding | BAN TÀI CHÍNH - KẾ TOÁN - ĐẦU TƯ | — | Nguyễn Thy Phương | 4 | KOI | Sửa |
| 4 | 003010 | PHÒNG MUA HÀNG | Phòng | Công ty Cổ phần Tecomen Holding | BAN LÃNH ĐẠO | — | Nguyễn Thy Phương | 4 | KOI | Sửa |
| 5 | 003011 | PHÒNG HÀNH CHÍNH | Phòng | Công ty Cổ phần Tecomen Holding | BAN LÃNH ĐẠO | — | Nguyễn Thy Phương | 4 | KOI | Sửa |
| 6 | 003012 | PHÒNG PHÁP CHẾ | Phòng | Công ty Cổ phần Tecomen Holding | BAN LÃNH ĐẠO | — | Nguyễn Thy Phương | 2 | KOI | Sửa |
| 7 | 030001 | Ban Giám đốc | Khối | Công ty TNHH Livotec | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | — | 2 | KOI | Sửa |
| 8 | 030002 | Phòng Kế toán | Phòng | Công ty TNHH Livotec | Ban Giám đốc | Đỗ Thị Thủy | Nguyễn Quang Hiền Huy | 0 | KOI | Sửa |
| 9 | 030004-000-001-001 | Nhóm Hình ảnh điểm bán | Bộ phận | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Trade Marketing | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 2 | KOI | Sửa |
| 10 | 030004-000-001-002 | Nhóm Kích hoạt Thương hiệu điểm bán | Bộ phận | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Trade Marketing | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 3 | KOI | Sửa |
| 11 | 030004-001 | Phòng Marketing Livotec Nội địa | Phòng | Công ty TNHH Livotec | Ban Giám đốc | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 3 | KOI | Sửa |
| 12 | 030004-001-001 | Bộ phận Thiết kế Sáng tạo | Bộ phận | Công ty TNHH Livotec | Phòng Marketing Livotec Nội địa | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 1 | KOI | Sửa |
| 13 | 030004-002 | Bộ phận Trade Marketing | Bộ phận | Công ty TNHH Livotec | Phòng Truyền thông Marketing | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 0 | KOI | Sửa |
| 14 | 030004-003 | Phòng Truyền thông Marketing | Phòng | Công ty TNHH Livotec | Ban Giám đốc | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 3 | KOI | Sửa |
| 15 | 030004-003-001 | Bộ phận Digital Marketing | Bộ phận | Công ty TNHH Livotec | Phòng Truyền thông Marketing | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 1 | KOI | Sửa |
| 16 | 030004-003-002 | Bộ phận Thiết kế Sáng tạo | Bộ phận | Công ty TNHH Livotec | Phòng Truyền thông Marketing | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 3 | KOI | Sửa |
| 17 | 030004-003-003 | Bộ phận Nội dung | Bộ phận | Công ty TNHH Livotec | Phòng Truyền thông Marketing | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 2 | KOI | Sửa |
| 18 | 030005-002 | Phòng Kinh doanh GT | Phòng | Công ty TNHH Livotec | Ban Giám đốc | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 17 | KOI | Sửa |
| 19 | 030005-002-001-001 | Điện gia dụng, điện máy - GT | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Kinh doanh ngành 2 | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 45 | KOI | Sửa |
| 20 | 030005-002-002 | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh AC | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Kinh doanh ngành 2 | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 5 | KOI | Sửa |
| 21 | 030005-003 | Phòng Kinh doanh MT | Phòng | Công ty TNHH Livotec | Ban Giám đốc | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 3 | KOI | Sửa |
| 22 | 030005-004 | Phòng Vận hành kinh doanh | Phòng | Công ty TNHH Livotec | Ban Giám đốc | Nông Thu Trà | Nguyễn Quang Hiền Huy | 9 | KOI | Sửa |
| 23 | 030005-005 | Phòng Kinh doanh Lọc tổng | Phòng | Công ty TNHH Livotec | Ban Giám đốc | Nguyễn Minh Trí | Nguyễn Quang Hiền Huy | 2 | KOI | Sửa |
| 24 | KOI-D1209 | KV3 | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh SAN | Nguyễn Minh Trí | Nguyễn Minh Trí | 2 | KOI | Sửa |
| 25 | KOI-D1217 | KV6 | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh SAN | Nguyễn Minh Trí | Nguyễn Minh Trí | 1 | KOI | Sửa |
| 26 | KV11 | KV11 | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 3 | KOI | Sửa |
| 27 | KV2 | KV2 | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 0 | KOI | Sửa |
| 28 | KV3B | KV3B | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 0 | KOI | Sửa |
| 29 | KV9 | KV9 | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 1 | KOI | Sửa |
| 30 | PKT | Phòng Kế toán | Bộ phận | Công ty TNHH Livotec | Phòng Kế toán | Đỗ Thị Thủy | Đỗ Thị Thủy | 3 | KOI | Sửa |
| 31 | T03-HR-0002 | Bộ phận Kinh doanh SAN | Bộ phận | Công ty TNHH Livotec | Phòng Kinh doanh Lọc tổng | Nguyễn Minh Trí | Nguyễn Minh Trí | 0 | KOI | Sửa |
| 32 | T03-HR-0003 | KV5 | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh SAN | Nguyễn Minh Trí | Nguyễn Minh Trí | 1 | KOI | Sửa |
| 33 | T03-HR-0004 | Bộ phận Vận Hành Sell Out MT | Bộ phận | Công ty TNHH Livotec | Phòng Kinh doanh MT | Đinh Hữu Trí | Nguyễn Quang Hiền Huy | 5 | KOI | Sửa |
| 34 | T03-HR-0005 | Bộ phận Quản Lý Khách hàng trọng điểm MT | Bộ phận | Công ty TNHH Livotec | Phòng Kinh doanh MT | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 0 | KOI | Sửa |
| 35 | T03-HR-0007 | Điện gia dụng | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Quản Lý Khách hàng trọng điểm MT | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 2 | KOI | Sửa |
| 36 | T03-HR-0008 | Điện máy, Lọc nước | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Quản Lý Khách hàng trọng điểm MT | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 2 | KOI | Sửa |
| 37 | T03-HR-0009 | Điện máy xanh - Miền Bắc 1 | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Vận Hành Sell Out MT | — | Đinh Hữu Trí | 0 | KOI | Sửa |
| 38 | T03-HR-0010 | Điện máy xanh - Miền Bắc 2 | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Vận Hành Sell Out MT | — | Đinh Hữu Trí | 0 | KOI | Sửa |
| 39 | T03-HR-0011 | Điện máy xanh - Miền Nam 1 | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Vận Hành Sell Out MT | — | Đinh Hữu Trí | 0 | KOI | Sửa |
| 40 | T03-HR-0012 | Điện máy xanh - Miền Nam 2 | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Vận Hành Sell Out MT | — | Đinh Hữu Trí | 0 | KOI | Sửa |
| 41 | T03-HR-0013 | Điện máy xanh - Miền Trung | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Vận Hành Sell Out MT | — | Đinh Hữu Trí | 0 | KOI | Sửa |
| 42 | T03-HR-0014 | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh SAN | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Kinh doanh SAN | Nguyễn Minh Trí | Nguyễn Minh Trí | 0 | KOI | Sửa |
| 43 | T03-HR-0015 | Bộ phận Kinh doanh ngành 2 | Bộ phận | Công ty TNHH Livotec | Phòng Kinh doanh GT | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 0 | KOI | Sửa |
| 44 | T03-HR-0016 | Bộ phận Truyền Thông Thương Hiệu | Bộ phận | Công ty TNHH Livotec | Phòng Marketing Livotec Nội địa | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 1 | KOI | Sửa |
| 45 | T03-HR-0017 | Bộ phận Nghiên cứu Thị trường | Bộ phận | Công ty TNHH Livotec | Phòng Truyền thông Marketing | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 1 | KOI | Sửa |
| 46 | T03-HR-0018 | 2D | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Thiết kế Sáng tạo | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 5 | KOI | Sửa |
| 47 | T03-HR-0019 | 3D | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Thiết kế Sáng tạo | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 1 | KOI | Sửa |
| 48 | T03-HR-0020 | Video | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Thiết kế Sáng tạo | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 1 | KOI | Sửa |
| 49 | T03-HR-0021 | 2D | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Thiết kế Sáng tạo | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 2 | KOI | Sửa |
| 50 | T03-HR-0022 | 3D | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Thiết kế Sáng tạo | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 0 | KOI | Sửa |
| 51 | T03-HR-0023 | Video | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Thiết kế Sáng tạo | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 2 | KOI | Sửa |
| 52 | T03-HR-0025 | Bộ phận Vận hành thương hiệu nội địa | Bộ phận | Công ty TNHH Livotec | Phòng Vận hành kinh doanh | Nông Thu Trà | Nông Thu Trà | 0 | KOI | Sửa |
| 53 | T03-HR-0026 | KV1 | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 1 | KOI | Sửa |
| 54 | T03-HR-0027 | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh Bếp | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Kinh doanh ngành 2 | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 4 | KOI | Sửa |
| 55 | T03-HR-0028 | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh Quạt | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Kinh doanh ngành 2 | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 1 | KOI | Sửa |
| 56 | T03-HR-0029 | KV3A | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 1 | KOI | Sửa |
| 57 | T03-KV10 | KV10 | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 0 | KOI | Sửa |
| 58 | T03-KV1B | KV1B | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh SAN | Nguyễn Minh Trí | Nguyễn Minh Trí | 2 | KOI | Sửa |
| 59 | T03-KV2A | KV2A | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh SAN | Nguyễn Minh Trí | Nguyễn Minh Trí | 2 | KOI | Sửa |
| 60 | T03-KV5 | KV5 | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 1 | KOI | Sửa |
| 61 | T03-KV6 | KV6 | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | Phạm Đức Tuấn | Nguyễn Quang Hiền Huy | 2 | KOI | Sửa |
| 62 | T03-KV8A | KV8A | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 1 | KOI | Sửa |
| 63 | T03-KV8B | KV8B | Tổ nhóm | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 2 | KOI | Sửa |
| 64 | 004001 | Khối Kỹ Thuật | Khối | Công ty TNHH Karofi R&D | Ban Giám Đốc | Nguyễn Tiến Đức | Nguyễn Tiến Đức | 2 | KOI | Sửa |
| 65 | 004001-001 | Bộ Phận Tự Động Hóa | Phòng | Công ty TNHH Karofi R&D | Khối Kỹ Thuật | Phan Thanh Bình | Nguyễn Tiến Đức | 19 | KOI | Sửa |
| 66 | 004001-004 | Phòng Kỹ Thuật Sản Phẩm | Phòng | Công ty TNHH Karofi R&D | Khối Kỹ Thuật | Nguyễn Văn Thắng | Nguyễn Tiến Đức | 9 | KOI | Sửa |
| 67 | 004001-004-001 | Nhóm KRF+LVT | Bộ phận | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Kỹ Thuật Sản Phẩm | Nguyễn Công Mỹ | Nguyễn Văn Thắng | 9 | KOI | Sửa |
| 68 | 004001-004-002 | Nhóm Lắp ráp SPM | Bộ phận | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Kỹ Thuật Sản Phẩm | Ngô Văn Doanh | Nguyễn Văn Thắng | 5 | KOI | Sửa |
| 69 | 004001-004-003 | Nhóm OEM+XK | Bộ phận | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Kỹ Thuật Sản Phẩm | Ngô Văn Doanh | Nguyễn Văn Thắng | 4 | KOI | Sửa |
| 70 | 004001-005 | Phòng Kỹ Thuật Sản Xuất | Phòng | Công ty TNHH Karofi R&D | Khối Kỹ Thuật | Nguyễn Chí Thanh | Nguyễn Tiến Đức | 10 | KOI | Sửa |
| 71 | 004001-006 | Bộ Phận BPS | Phòng | Công ty TNHH Karofi R&D | Khối Kỹ Thuật | Nguyễn Chí Thanh | Nguyễn Tiến Đức | 2 | KOI | Sửa |
| 72 | 004002 | Khối Thiết Kế Sản Phẩm | Khối | Công ty TNHH Karofi R&D | Ban Giám Đốc | Nguyễn Tiến Mạnh | Nguyễn Tiến Đức | 2 | KOI | Sửa |
| 73 | 004002-001 | Phòng Thiết Kế Cơ Khí | Phòng | Công ty TNHH Karofi R&D | Khối Thiết Kế Sản Phẩm | Hoàng Lê Anh | Nguyễn Tiến Mạnh | 18 | KOI | Sửa |
| 74 | 004002-002-001 | Phòng Thiết Kế Điện Tử | Phòng | Công ty TNHH Karofi R&D | Khối Thiết Kế Sản Phẩm | Phạm Quang Doanh | Nguyễn Tiến Mạnh | 9 | KOI | Sửa |
| 75 | 004002-003 | Phòng Thiết kế kiểu dáng | Phòng | Công ty TNHH Karofi R&D | Khối Thiết Kế Sản Phẩm | Nguyễn Tiến Mạnh | Nguyễn Tiến Mạnh | 2 | KOI | Sửa |
| 76 | 004003 | Nhóm Kế Hoạch Dự Án | Khối | Công ty TNHH Karofi R&D | Ban Giám Đốc | Nguyễn Tiến Mạnh | Nguyễn Tiến Đức | 3 | KOI | Sửa |
| 77 | 004004 | Nhóm Kế Toán | Phòng | Công ty TNHH Karofi R&D | Ban Giám Đốc | Đàm Thị Tuyết | Nguyễn Tiến Đức | 3 | KOI | Sửa |
| 78 | 004005 | Phòng DQA | Phòng | Công ty TNHH Karofi R&D | Ban Giám Đốc | Nguyễn Tiến Đức | Nguyễn Tiến Đức | 9 | KOI | Sửa |
| 79 | 004005-001 | Bộ Phận DQA - Gia Dụng | Bộ phận | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng DQA | Nguyễn Văn Thành | Nguyễn Tiến Đức | 10 | KOI | Sửa |
| 80 | 004005-002 | Bộ Phận DQA - NM | Bộ phận | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng DQA | Lại Ngọc Thắng | Nguyễn Tiến Đức | 2 | KOI | Sửa |
| 81 | 004005-003 | Bộ Phận DQA - KRD | Bộ phận | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng DQA | Vũ Duy Minh | Nguyễn Tiến Đức | 25 | KOI | Sửa |
| 82 | 004006 | Phòng Nghiên Cứu Và Thử Nghiệm 1 | Khối | Công ty TNHH Karofi R&D | Ban Giám Đốc | Trần Văn Sơn | Nguyễn Tiến Đức | 1 | KOI | Sửa |
| 83 | 004006-001 | Bộ Phận RDP | Phòng | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Nghiên Cứu Và Thử Nghiệm 1 | Nguyễn Quốc Tú | Trần Văn Sơn | 10 | KOI | Sửa |
| 84 | 004006-002 | Bộ Phận RDT | Phòng | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Nghiên Cứu Và Thử Nghiệm 1 | Khương Đức Tình | Trần Văn Sơn | 8 | KOI | Sửa |
| 85 | 004007 | Phòng Nghiên Cứu Và Thử Nghiệm 2 | Khối | Công ty TNHH Karofi R&D | Ban Giám Đốc | Trần Văn Sơn | Nguyễn Tiến Đức | 12 | KOI | Sửa |
| 86 | 004008 | Bộ phận Phát Triển nguồn hàng BOM 1 | Phòng | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Phát triển Nguồn hàng | Đinh Thị Thu Hiền | Nguyễn Thy Phương | 10 | KOI | Sửa |
| 87 | 004009 | Bộ phận Phát Triển Nguồn Hàng BOM 2 | Phòng | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Phát triển Nguồn hàng | Đinh Thị Thu Hiền | Nguyễn Thy Phương | 14 | KOI | Sửa |
| 88 | 004010 | Phòng Product Marketing | Phòng | Công ty TNHH Karofi R&D | Ban Giám Đốc | — | Nguyễn Tiến Đức | 11 | KOI | Sửa |
| 89 | 004012 | Bộ phận Phát Triển nguồn hàng Máy móc, công cụ | Phòng | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Phát triển Nguồn hàng | — | Nguyễn Thy Phương | 3 | KOI | Sửa |
| 90 | KOI-D1207 | Nhóm Thiết kế Kiểu dáng 2 | Bộ phận | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Thiết kế kiểu dáng | Đoàn Đức Việt | Nguyễn Tiến Mạnh | 2 | KOI | Sửa |
| 91 | KOI-D510 | Ban Giám Đốc | Phòng | Công ty TNHH Karofi R&D | — | Nguyễn Tiến Đức | — | 1 | KOI | Sửa |
| 92 | KOI-D716 | Bộ phận Phát triển nguồn hàng R&D | Phòng | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Phát triển Nguồn hàng | — | Nguyễn Thy Phương | 6 | KOI | Sửa |
| 93 | PTNH_OEM | Bộ phận Phát triển nguồn hàng OEM | Phòng | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Phát triển Nguồn hàng | — | Nguyễn Thy Phương | 2 | KOI | Sửa |
| 94 | T05-HR-0001 | Bộ phận Kỹ Thuật Công Nghệ | Bộ phận | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Kỹ Thuật Sản Xuất | Nguyễn Văn Bằng | Nguyễn Chí Thanh | 1 | KOI | Sửa |
| 95 | T05-HR-0002 | Bộ phận Kỹ thuật sản xuất | Bộ phận | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Kỹ Thuật Sản Xuất | Nguyễn Chí Thanh | Nguyễn Chí Thanh | 20 | KOI | Sửa |
| 96 | T05-HR-0003 | Nhóm Cơ khí | Tổ nhóm | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Kỹ Thuật Công Nghệ | Nguyễn Quang Trọng | Nguyễn Văn Bằng | 7 | KOI | Sửa |
| 97 | T05-HR-0004 | Nhóm Nhựa | Tổ nhóm | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Kỹ Thuật Công Nghệ | Nguyễn Văn Bằng | Nguyễn Văn Bằng | 5 | KOI | Sửa |
| 98 | T05-HR-0005 | Trung tâm Gia công | Tổ nhóm | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Kỹ Thuật Công Nghệ | Nguyễn Thành Long | Nguyễn Văn Bằng | 8 | KOI | Sửa |
| 99 | T05-HR-0006 | Ngành 3 - Điện máy | Bộ phận | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Product Marketing | Đoàn Ngọc Huy | Nguyễn Tiến Đức | 3 | KOI | Sửa |
| 100 | T05-HR-0007 | Nhóm Thiết kế Kiểu dáng 1 | Bộ phận | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Thiết kế kiểu dáng | Nguyễn Tiến Mạnh | Nguyễn Tiến Mạnh | 5 | KOI | Sửa |