Phòng ban
Khối, ban/phòng, bộ phận, tổ nhóm. Đồng bộ từ Odoo theo department_code; cấp suy từ hr.department.level hoặc độ sâu mã.
+ Thêm phòng ban Bản ghi nhập tay (không đồng bộ từ KOI); mã phải duy nhất
| # | Mã | Tên | Cấp | Công ty | Cấp trên | Quản lý | Cấp trên N+1 | NV | Nguồn | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | T05-HR-0008 | Ngành 1 - Lọc nước Karofi | Bộ phận | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Product Marketing | Bùi Hồng Hải | Nguyễn Tiến Đức | 3 | KOI | Sửa |
| 102 | T05-HR-0009 | Ngành 1 - Lọc nước Livotec | Bộ phận | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Product Marketing | Hà Thị Thu | Nguyễn Tiến Đức | 2 | KOI | Sửa |
| 103 | T05-HR-0010 | Ngành 2 - Gia dụng | Bộ phận | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Product Marketing | Đào Bảo Ngọc | Nguyễn Tiến Đức | 3 | KOI | Sửa |
| 104 | T05-HR-0012 | Ngành 5 - Lọc tổng, RO công nghiệp, siêu kiềm | Bộ phận | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Product Marketing | Bùi Hồng Hải | Nguyễn Tiến Đức | 3 | KOI | Sửa |
| 105 | T05-HR-0013 | Product Marketing Quốc tế | Bộ phận | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Product Marketing | Nguyễn Quang Hiền Huy | Nguyễn Tiến Đức | 1 | KOI | Sửa |
| 106 | T06-HR-0001 | Phòng Phát triển Nguồn hàng | Phòng | Công ty TNHH Karofi R&D | Ban Giám Đốc | Nguyễn Thy Phương | Nguyễn Tiến Đức | 0 | KOI | Sửa |
| 107 | 001001 | Ban Giám Đốc | Khối | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | — | Nguyễn Thy Phương | — | 1 | KOI | Sửa |
| 108 | 001002-001 | Phòng Kho | Phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Ban Giám Đốc | — | Nguyễn Thy Phương | 5 | KOI | Sửa |
| 109 | 001002-001-001 | Bán Thành Phẩm | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Kho | — | Nguyễn Thy Phương | 1 | KOI | Sửa |
| 110 | 001002-001-002 | Bốc Cont | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Kho | — | Nguyễn Thy Phương | 11 | KOI | Sửa |
| 111 | 001002-001-003 | Nguyên Vật Liệu | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Kho | — | Nguyễn Thy Phương | 63 | KOI | Sửa |
| 112 | 001002-001-004 | Thành Phẩm | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Kho | — | Nguyễn Thy Phương | 8 | KOI | Sửa |
| 113 | 001002-001-005 | Xe Nâng | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Kho | — | Nguyễn Thy Phương | 6 | KOI | Sửa |
| 114 | 001002-002 | Phòng Kế Hoạch | Phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Ban Giám Đốc | — | Nguyễn Thy Phương | 0 | KOI | Sửa |
| 115 | 001002-002-001 | Kế Hoạch Sản Xuất | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Kế Hoạch | — | Nguyễn Thy Phương | 2 | KOI | Sửa |
| 116 | 001002-002-001-001 | Điều Vận | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Hoạch Sản Xuất | — | Nguyễn Thy Phương | 8 | KOI | Sửa |
| 117 | 001002-002-001-002 | Kế Hoạch | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Hoạch Sản Xuất | — | Nguyễn Thy Phương | 11 | KOI | Sửa |
| 118 | 001002-002-002 | Kế Hoạch Vật Tư | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Kế Hoạch | — | Nguyễn Thy Phương | 4 | KOI | Sửa |
| 119 | 001002-003 | Phòng Mua Hàng | Phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Ban Giám Đốc | — | Nguyễn Thy Phương | 2 | KOI | Sửa |
| 120 | 001002-003-001 | Mua Hàng | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Mua Hàng | — | Nguyễn Thy Phương | 13 | KOI | Sửa |
| 121 | 001003 | Khối Kinh Doanh | Khối | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Ban Giám Đốc | — | Nguyễn Thy Phương | 0 | KOI | Sửa |
| 122 | 001003-001 | Phòng Kinh Doanh Nội Địa | Phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Khối Kinh Doanh | — | Nguyễn Thy Phương | 0 | KOI | Sửa |
| 123 | 001003-001-001 | Kinh Doanh Nội Địa | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Kinh Doanh Nội Địa | — | Nguyễn Thy Phương | 2 | KOI | Sửa |
| 124 | 001003-002 | Phòng Kinh Doanh Quốc Tế | Phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Khối Kinh Doanh | — | Nguyễn Thy Phương | 0 | KOI | Sửa |
| 125 | 001003-002-001 | Kinh Doanh OEM Quốc tế | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Khối Kinh Doanh | — | Nguyễn Thy Phương | 13 | KOI | Sửa |
| 126 | 001004-001 | Phòng Quản Lý Chất Lượng | Phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Ban Giám Đốc | — | Nguyễn Thy Phương | 3 | KOI | Sửa |
| 127 | 001004-001-001 | Iqc | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Quản Lý Chất Lượng | — | Nguyễn Thy Phương | 38 | KOI | Sửa |
| 128 | 001004-001-002 | Oqc | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Quản Lý Chất Lượng | — | Nguyễn Thy Phương | 2 | KOI | Sửa |
| 129 | 001004-001-003 | Pqc | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Quản Lý Chất Lượng | — | Nguyễn Thy Phương | 35 | KOI | Sửa |
| 130 | 001004-001-004 | Qa | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Quản Lý Chất Lượng | — | Nguyễn Thy Phương | 3 | KOI | Sửa |
| 131 | 001004-001-005 | QS | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Quản Lý Chất Lượng | — | Nguyễn Thy Phương | 1 | KOI | Sửa |
| 132 | 001005 | Khối Sản Xuất | Khối | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Ban Giám Đốc | — | Nguyễn Thy Phương | 3 | KOI | Sửa |
| 133 | 001005-001 | Phòng Sản Xuất | Phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Khối Sản Xuất | — | Nguyễn Thy Phương | 0 | KOI | Sửa |
| 134 | 001005-001-001 | Bảo Hành | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Sản Xuất | — | Nguyễn Thy Phương | 27 | KOI | Sửa |
| 135 | 001005-001-002 | Thống Kê | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Sản Xuất | — | Nguyễn Thy Phương | 6 | KOI | Sửa |
| 136 | 001005-001-003 | Xưởng Bơm | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Sản Xuất | — | Nguyễn Thy Phương | 52 | KOI | Sửa |
| 137 | 001005-001-004 | Xưởng Cơ Khí | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Sản Xuất | — | Nguyễn Thy Phương | 61 | KOI | Sửa |
| 138 | 001005-001-005 | Xưởng Kính | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Sản Xuất | — | Nguyễn Thy Phương | 57 | KOI | Sửa |
| 139 | 001005-001-006 | Xưởng Lắp Ráp | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Sản Xuất | — | Nguyễn Thy Phương | 157 | KOI | Sửa |
| 140 | 001005-001-006-001 | Bảo Hành | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | — | Nguyễn Thy Phương | 0 | KOI | Sửa |
| 141 | 001005-001-006-002 | Cấp Vật Tư | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | — | Nguyễn Thy Phương | 14 | KOI | Sửa |
| 142 | 001005-001-006-003 | Chuẩn Bị | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | — | Nguyễn Thy Phương | 2 | KOI | Sửa |
| 143 | 001005-001-006-004 | Fa1 | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | — | Nguyễn Thy Phương | 4 | KOI | Sửa |
| 144 | 001005-001-006-005 | Fa2 | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | — | Nguyễn Thy Phương | 17 | KOI | Sửa |
| 145 | 001005-001-006-006 | Fa3 | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | — | Nguyễn Thy Phương | 48 | KOI | Sửa |
| 146 | 001005-001-006-007 | Fa4 | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | — | Nguyễn Thy Phương | 34 | KOI | Sửa |
| 147 | 001005-001-006-008 | Fa5 | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | — | Nguyễn Thy Phương | 27 | KOI | Sửa |
| 148 | 001005-001-006-009 | Gián Tiếp Lắp Ráp | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | — | Nguyễn Thy Phương | 10 | KOI | Sửa |
| 149 | 001005-001-006-010 | Hàn-Nạp Gas | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | — | Nguyễn Thy Phương | 5 | KOI | Sửa |
| 150 | 001005-001-006-011 | Hc1 | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | — | Nguyễn Thy Phương | 22 | KOI | Sửa |
| 151 | 001005-001-006-012 | Linh Kiện 1 | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | — | Nguyễn Thy Phương | 0 | KOI | Sửa |
| 152 | 001005-001-006-013 | Lọc Tổng | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | — | Nguyễn Thy Phương | 3 | KOI | Sửa |
| 153 | 001005-001-006-014 | Ro2 | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | — | Nguyễn Thy Phương | 0 | KOI | Sửa |
| 154 | 001005-001-006-015 | Ro1 | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | — | Nguyễn Thy Phương | 21 | KOI | Sửa |
| 155 | 001005-001-006-016 | Hc2 | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | — | Nguyễn Thy Phương | 1 | KOI | Sửa |
| 156 | 001005-001-007 | Xưởng Lõi | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Sản Xuất | — | Nguyễn Thy Phương | 145 | KOI | Sửa |
| 157 | 001005-001-008 | Xưởng Nhựa | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Sản Xuất | — | Nguyễn Thy Phương | 134 | KOI | Sửa |
| 158 | 001005-001-008-001 | Bình Áp | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | — | Nguyễn Thy Phương | 9 | KOI | Sửa |
| 159 | 001005-001-008-002 | Dây Ro | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | — | Nguyễn Thy Phương | 2 | KOI | Sửa |
| 160 | 001006 | Nhóm Kiểm Soát | Khối | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Ban Giám Đốc | — | Nguyễn Thy Phương | 0 | KOI | Sửa |
| 161 | 001006-001 | Kiểm Soát Nội Bộ | Phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nhóm Kiểm Soát | — | Nguyễn Thy Phương | 2 | KOI | Sửa |
| 162 | 001007 | Phòng Cơ Điện | Khối | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Ban Giám Đốc | — | Nguyễn Thy Phương | 3 | KOI | Sửa |
| 163 | 001007-001 | Cơ Điện | Phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Cơ Điện | — | Nguyễn Thy Phương | 19 | KOI | Sửa |
| 164 | 001008 | Phòng Hành Chính - Nhân Sự | Khối | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Ban Giám Đốc | — | Nguyễn Thy Phương | 3 | KOI | Sửa |
| 165 | 001008-001 | Nhân Sự | Phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Hành Chính - Nhân Sự | — | Nguyễn Thy Phương | 5 | KOI | Sửa |
| 166 | 001008-001-001 | Tuyển Dụng | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nhân Sự | — | Nguyễn Thy Phương | 5 | KOI | Sửa |
| 167 | 001008-001-002 | Tiền Lương & Phúc Lợi | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nhân Sự | — | Nguyễn Thy Phương | 5 | KOI | Sửa |
| 168 | 001008-002 | Hành chính | Phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Hành Chính - Nhân Sự | — | Nguyễn Thy Phương | 2 | KOI | Sửa |
| 169 | 001009 | Phòng Kế Toán | Khối | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Ban Giám Đốc | — | Nguyễn Thy Phương | 5 | KOI | Sửa |
| 170 | 001009-001 | Kế Toán Kho | Phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Kế Toán | — | Nguyễn Thy Phương | 7 | KOI | Sửa |
| 171 | 001009-002 | Kế Toán Văn Phòng | Phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Kế Toán | — | Nguyễn Thy Phương | 10 | KOI | Sửa |
| 172 | 001010-001 | Kho Vật Tư | Phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kho Vận | — | Nguyễn Thy Phương | 3 | KOI | Sửa |
| 173 | 001011 | Phòng Công Nghệ Thông Tin | Khối | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Ban Giám Đốc | — | Nguyễn Thy Phương | 0 | KOI | Sửa |
| 174 | 001011-001 | Phòng Công Nghệ Thông Tin | Phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Công Nghệ Thông Tin | — | Nguyễn Thy Phương | 0 | KOI | Sửa |
| 175 | HC-LT | Hành chính - Lễ tân | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hành chính | — | Nguyễn Thy Phương | 12 | KOI | Sửa |
| 176 | T04-HR-0001 | Công nghệ thông tin | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hành chính | — | Nguyễn Thy Phương | 2 | KOI | Sửa |
| 177 | T04-HR-0004 | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nhân sự thuê ngoài | — | Nguyễn Thy Phương | 105 | KOI | Sửa |
| 178 | T04-HR-0005 | Thuê ngoài Xưởng Lõi | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nhân sự thuê ngoài | — | Nguyễn Thy Phương | 25 | KOI | Sửa |
| 179 | T04-HR-0006 | Thuê ngoài Xưởng Nhựa | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nhân sự thuê ngoài | — | Nguyễn Thy Phương | 19 | KOI | Sửa |
| 180 | T04-HR-0007 | Thuê ngoài Xưởng cơ khí | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nhân sự thuê ngoài | — | Nguyễn Thy Phương | 4 | KOI | Sửa |
| 181 | T04-HR-0008 | Thuê ngoài Xưởng kính | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nhân sự thuê ngoài | — | Nguyễn Thy Phương | 13 | KOI | Sửa |
| 182 | T04-HR-0009 | Thuê ngoài Xưởng bơm | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nhân sự thuê ngoài | Nguyễn Thị Mỹ | Nguyễn Thy Phương | 25 | KOI | Sửa |
| 183 | T04-HR-0010 | Thuê ngoài Phòng Hành chính nhân sự | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nhân sự thuê ngoài | — | Nguyễn Thy Phương | 2 | KOI | Sửa |
| 184 | T04-HR-0011 | Thuê ngoài Phòng Quản lý chất lượng | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nhân sự thuê ngoài | — | Nguyễn Thy Phương | 0 | KOI | Sửa |
| 185 | T04-HR-0012 | Thuê ngoài Xưởng bảo hành | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nhân sự thuê ngoài | — | Nguyễn Thy Phương | 1 | KOI | Sửa |
| 186 | T04-HR-0013 | Thuê ngoài Phòng Kho | Bộ phận | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nhân sự thuê ngoài | — | Nguyễn Thy Phương | 3 | KOI | Sửa |
| 187 | TBP | Bếp ăn | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hành chính | — | Nguyễn Thy Phương | 19 | KOI | Sửa |
| 188 | TTN | Nhân sự thuê ngoài | Khối | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Ban Giám Đốc | — | Nguyễn Thy Phương | 475 | KOI | Sửa |
| 189 | 002001 | Ban Giám Đốc | Khối | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Nguyễn Thy Phương | — | 7 | KOI | Sửa |
| 190 | 002002-001 | Phòng Chăm Sóc Khách Hàng | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Trung tâm dịch vụ khách hàng | Lê Thị Khuyên | Lại Ngọc Thắng | 9 | KOI | Sửa |
| 191 | 002003 | Bộ phận Giám Sát Dịch Vụ | Bộ phận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Chăm Sóc Khách Hàng | Lê Thị Khuyên | Lê Thị Khuyên | 2 | KOI | Sửa |
| 192 | 002005-001 | Phòng Bán Lẻ | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | Nguyễn Thy Phương | Nguyễn Thy Phương | 7 | KOI | Sửa |
| 193 | 002005-002 | Phòng Kinh Doanh GT | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | Phạm Đức Tuấn | Nguyễn Thy Phương | 18 | KOI | Sửa |
| 194 | 002005-002-001-001-001 | Karofi | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV1 | Trần Thái Bình | Trần Thái Bình | 23 | KOI | Sửa |
| 195 | 002005-002-001-001-002 | KV2 | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | Nguyễn Hữu An | Phạm Đức Tuấn | 13 | KOI | Sửa |
| 196 | 002005-002-001-001-003 | KV3A | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | Phạm Đức Tuấn | Phạm Đức Tuấn | 19 | KOI | Sửa |
| 197 | 002005-002-001-001-004 | KV3B | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | Nguyễn Việt Cường | Phạm Đức Tuấn | 8 | KOI | Sửa |
| 198 | 002005-002-001-001-005 | KV4 | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | Hoàng Thăng Long | Phạm Đức Tuấn | 12 | KOI | Sửa |
| 199 | 002005-002-001-001-006 | KV6 | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | Nguyễn Lưu | Phạm Đức Tuấn | 12 | KOI | Sửa |
| 200 | 002005-002-001-001-007 | KV5 | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | Ngô Mạnh Thủy | Phạm Đức Tuấn | 21 | KOI | Sửa |