Phòng ban
Khối, ban/phòng, bộ phận, tổ nhóm. Đồng bộ từ Odoo theo department_code; cấp suy từ hr.department.level hoặc độ sâu mã.
+ Thêm phòng ban Bản ghi nhập tay (không đồng bộ từ KOI); mã phải duy nhất
| # | Mã | Tên | Cấp | Công ty | Cấp trên | Quản lý | Cấp trên N+1 | NV | Nguồn | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | 002005-002-001-001-008 | KV1 | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | Trần Thái Bình | Phạm Đức Tuấn | 0 | KOI | Sửa |
| 202 | 002005-002-001-002-001 | KV10 | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | Nguyễn Thanh Lộc | Phạm Đức Tuấn | 11 | KOI | Sửa |
| 203 | 002005-002-001-002-003 | KV11 | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | Nguyễn Văn Tấn | Phạm Đức Tuấn | 21 | KOI | Sửa |
| 204 | 002005-002-001-002-004 | KV8A | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | Tôn Thất Quốc Việt | Phạm Đức Tuấn | 12 | KOI | Sửa |
| 205 | 002005-002-001-002-005 | KV8B | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | Lê Trọng Hữu | Phạm Đức Tuấn | 11 | KOI | Sửa |
| 206 | 002005-002-001-002-006 | KV9A | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | Phùng Minh Tiến | Phạm Đức Tuấn | 8 | KOI | Sửa |
| 207 | 002005-002-001-002-007 | KV9B | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | Phạm Xuân Thành | Phạm Đức Tuấn | 6 | KOI | Sửa |
| 208 | 002005-003 | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | Nguyễn Minh Trí | Nguyễn Thy Phương | 11 | KOI | Sửa |
| 209 | 002005-004 | Phòng Kinh Doanh MT | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | Nguyễn Quang Hiền Huy | Nguyễn Thy Phương | 6 | KOI | Sửa |
| 210 | 002005-004-001 | Quản Lý Khách Hàng Trọng Điểm MT Miền Nam | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Quản lý Khách hàng trọng điểm | Nguyễn Tăng Huy Viễn | Nguyễn Quang Hiền Huy | 4 | KOI | Sửa |
| 211 | 002005-004-002 | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | Bộ phận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh MT | Nguyễn Tăng Huy Viễn | Nguyễn Quang Hiền Huy | 8 | KOI | Sửa |
| 212 | 002005-004-002-001 | Cao Phong | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | — | Nguyễn Tăng Huy Viễn | 17 | KOI | Sửa |
| 213 | 002005-004-002-002 | CPN | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | Ứng Ngọc Vương | Nguyễn Tăng Huy Viễn | 2 | KOI | Sửa |
| 214 | 002005-004-002-003 | Điện Máy Xanh Miền Bắc | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | — | Nguyễn Tăng Huy Viễn | 18 | KOI | Sửa |
| 215 | 002005-004-002-004 | Điện Máy Xanh Miền Đông | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | Trần Công Trình | Nguyễn Tăng Huy Viễn | 6 | KOI | Sửa |
| 216 | 002005-004-002-005 | Điện Máy Xanh Miền Nam | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | — | Nguyễn Tăng Huy Viễn | 11 | KOI | Sửa |
| 217 | 002005-004-002-006 | Điện Máy Xanh Miền Trung | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | — | Nguyễn Tăng Huy Viễn | 13 | KOI | Sửa |
| 218 | 002005-004-002-007 | HC | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | Ứng Ngọc Vương | Nguyễn Tăng Huy Viễn | 2 | KOI | Sửa |
| 219 | 002005-004-002-008 | Nguyễn Kim Miền Nam | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | — | Nguyễn Tăng Huy Viễn | 5 | KOI | Sửa |
| 220 | 002005-004-002-009 | PICO | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | Ứng Ngọc Vương | Nguyễn Tăng Huy Viễn | 1 | KOI | Sửa |
| 221 | 002005-005 | Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | Nguyễn Thị Hương | Nguyễn Thy Phương | 13 | KOI | Sửa |
| 222 | 002005-006 | Phòng Vận Hành Kinh Doanh | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | Nguyễn Thy Phương | Nguyễn Thy Phương | 6 | KOI | Sửa |
| 223 | 002006 | Khối Marketing | Khối | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | Nguyễn Thy Phương | Nguyễn Thy Phương | 0 | KOI | Sửa |
| 224 | 002006-002 | Phòng Marketing Karofi Nội địa | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Khối Marketing | Nguyễn Quang Hiền Huy | Nguyễn Thy Phương | 10 | KOI | Sửa |
| 225 | 002006-004 | Phòng Marketing Quốc Tế | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Khối Marketing | Nguyễn Thy Phương | Nguyễn Thy Phương | 16 | KOI | Sửa |
| 226 | 002006-004-001-001 | 2D | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Marketing Quốc Tế | — | Nguyễn Thy Phương | 2 | KOI | Sửa |
| 227 | 002006-004-001-002 | 3D | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Marketing Quốc Tế | — | Nguyễn Thy Phương | 1 | KOI | Sửa |
| 228 | 002006-004-001-003 | Video | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Marketing Quốc Tế | — | Nguyễn Thy Phương | 1 | KOI | Sửa |
| 229 | 002006-006 | Phòng Truyền Thông Marketing | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Khối Marketing | Nguyễn Quang Hiền Huy | Nguyễn Thy Phương | 1 | KOI | Sửa |
| 230 | 002006-006-001 | Bộ phận Trade Marketing | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Truyền Thông Marketing | Vũ Trung Dũng | Nguyễn Quang Hiền Huy | 7 | KOI | Sửa |
| 231 | 002006-006-003 | Bộ phận Nội dung | Bộ phận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Truyền Thông Marketing | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | 4 | KOI | Sửa |
| 232 | 002006-006-004 | Bộ Phận Digital Marketing | Bộ phận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Truyền Thông Marketing | Nguyễn Thị Kim Dung | Nguyễn Quang Hiền Huy | 4 | KOI | Sửa |
| 233 | 002006-006-005 | Bộ Phận Thiết Kế Sáng Tạo | Bộ phận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Truyền Thông Marketing | Lê Bình Dương | Nguyễn Quang Hiền Huy | 2 | KOI | Sửa |
| 234 | 002006-006-005-001 | 2D | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Thiết Kế Sáng Tạo | — | Lê Bình Dương | 7 | KOI | Sửa |
| 235 | 002006-006-005-002 | 3D | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Thiết Kế Sáng Tạo | — | Lê Bình Dương | 1 | KOI | Sửa |
| 236 | 002006-006-005-003 | Video | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Thiết Kế Sáng Tạo | — | Lê Bình Dương | 2 | KOI | Sửa |
| 237 | 002006-006-007 | Bộ phận Truyền Thông Thương Hiệu | Bộ phận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Truyền Thông Marketing | Trần Thùy Dương | Nguyễn Quang Hiền Huy | 3 | KOI | Sửa |
| 238 | 002007 | Bộ phận Hành Chính Nhân Sự Miền Nam | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Nguyễn Thy Phương | 7 | KOI | Sửa |
| 239 | 002008 | Ban Tài Chính - Kế Toán- Đầu Tư | Khối | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | Nguyễn Thy Phương | Nguyễn Thy Phương | 1 | KOI | Sửa |
| 240 | 002008-001 | Phòng Kế Toán | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Tài Chính - Kế Toán- Đầu Tư | Đỗ Thị Thủy | Nguyễn Thy Phương | 26 | KOI | Sửa |
| 241 | 002008-002 | Phòng Tài Chính | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Tài Chính - Kế Toán- Đầu Tư | Vũ Thị Thảo | Nguyễn Thy Phương | 3 | KOI | Sửa |
| 242 | 002008-003 | Nhóm Đầu Tư | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Tài Chính - Kế Toán- Đầu Tư | Nguyễn Thy Phương | Nguyễn Thy Phương | 1 | KOI | Sửa |
| 243 | 002009-001 | Kiểm Soát Dịch Vụ | Bộ phận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Kiểm soát hoạt động | Đoàn Thị Mai | Nguyễn Văn Vượng | 7 | KOI | Sửa |
| 244 | 002010 | Phòng Kỹ Thuật Dịch Vụ Bảo Hành | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Trung tâm dịch vụ khách hàng | Chu Đình Trung | Lại Ngọc Thắng | 7 | KOI | Sửa |
| 245 | 002011 | Bộ phận Kiểm soát hoạt động | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | Nguyễn Văn Vượng | Nguyễn Thy Phương | 0 | KOI | Sửa |
| 246 | 002011-001 | Bộ phận Công Nghệ Thông Tin | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | Nguyễn Thy Phương | Nguyễn Thy Phương | 10 | KOI | Sửa |
| 247 | 002013 | Bộ Phận Hành Chính Miền Bắc | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | Vũ Thùy Dung | Nguyễn Thy Phương | 8 | KOI | Sửa |
| 248 | 002014 | Phòng Quản Lý Chất Lượng | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | Lại Ngọc Thắng | Nguyễn Thy Phương | 9 | KOI | Sửa |
| 249 | 002016 | Ban Hoạch Định Và Phát Triển Nguồn Nhân Lực | Khối | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | Vũ Thị Hảo | Nguyễn Thy Phương | 1 | KOI | Sửa |
| 250 | 002016-001 | Phòng Đồng Hành Và Đối Tác Nhân Sự | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Hoạch Định Và Phát Triển Nguồn Nhân Lực | Vũ Thị Hảo | Vũ Thị Hảo | 0 | KOI | Sửa |
| 251 | 002016-001-001 | Bộ Phận Chính Sách | Bộ phận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Đồng Hành Và Đối Tác Nhân Sự | Nguyễn Thu Giang | Vũ Thị Hảo | 6 | KOI | Sửa |
| 252 | 002016-001-002 | Bộ Phận HRBP | Bộ phận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Đồng Hành Và Đối Tác Nhân Sự | Nguyễn Thị Trâm | Vũ Thị Hảo | 4 | KOI | Sửa |
| 253 | 002016-002 | Phòng Phát Triển Tổ Chức Hạnh Phúc | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Hoạch Định Và Phát Triển Nguồn Nhân Lực | Vũ Thị Hảo | Vũ Thị Hảo | 2 | KOI | Sửa |
| 254 | 002016-002-001 | Bộ Phận Học Hỏi Phát Triển | Bộ phận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Phát Triển Tổ Chức Hạnh Phúc | Nguyễn Thu Hiền | Vũ Thị Hảo | 7 | KOI | Sửa |
| 255 | 002016-002-002 | Bộ Phận Phát Triển Văn Hóa | Bộ phận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Phát Triển Tổ Chức Hạnh Phúc | Đỗ Toàn Trung | Vũ Thị Hảo | 5 | KOI | Sửa |
| 256 | 002017 | Bộ Phận Thư Ký - Trợ Lý | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | Nguyễn Thy Phương | Nguyễn Thy Phương | 7 | KOI | Sửa |
| 257 | BPKVMB | Bộ phận Kho Vận Miền Bắc | Bộ phận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Kho Vận | Trịnh Thị Nhài | Đỗ Thị Thủy | 9 | KOI | Sửa |
| 258 | BPMN | Bộ phận Kho Vận Miền Nam | Bộ phận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Kho Vận | Phan Tiến Sinh | Đỗ Thị Thủy | 3 | KOI | Sửa |
| 259 | KV | Bộ phận Kho Vận | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | Đỗ Thị Thủy | Nguyễn Thy Phương | 0 | KOI | Sửa |
| 260 | KV1A | KV1A | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | Nguyễn Thị Loan | Nguyễn Minh Trí | 3 | KOI | Sửa |
| 261 | KV2A | KV2A | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | Giáp Văn Cường | Nguyễn Minh Trí | 2 | KOI | Sửa |
| 262 | KV3 | KV3 | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | Ngô Quang Việt | Nguyễn Minh Trí | 2 | KOI | Sửa |
| 263 | KV4 | KV4 | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | Ngô Quang Việt | Nguyễn Minh Trí | 1 | KOI | Sửa |
| 264 | KV6 | KV6 | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | Phan Viết Cang | Nguyễn Minh Trí | 3 | KOI | Sửa |
| 265 | KV7 | KV7 | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | Huỳnh Nguyễn Tuấn Anh | Nguyễn Minh Trí | 1 | KOI | Sửa |
| 266 | KV8B | KV8B | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | Ngô Quốc Trường | Nguyễn Minh Trí | 2 | KOI | Sửa |
| 267 | PPC | Phòng Pháp Chế | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | Tô Hà Dũng | Nguyễn Thy Phương | 3 | KOI | Sửa |
| 268 | T02-HR-0001 | Bộ phận kinh doanh ngành 1 | Bộ phận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh GT | Phạm Đức Tuấn | Phạm Đức Tuấn | 0 | KOI | Sửa |
| 269 | T02-HR-0002 | Livotec | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV1 | Nguyễn Minh Tuyên | Trần Thái Bình | 8 | KOI | Sửa |
| 270 | T02-HR-0014 | Phil | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | — | Nguyễn Thị Hương | 0 | KOI | Sửa |
| 271 | T02-HR-0015 | Indo | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | — | Nguyễn Thị Hương | 0 | KOI | Sửa |
| 272 | T02-HR-0016 | Phòng Kinh doanh Online | Phòng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | Lê Bảo Trung | Nguyễn Thy Phương | 12 | KOI | Sửa |
| 273 | T02-HR-0021 | Bộ phận Bán lẻ Miền Bắc | Bộ phận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Bán Lẻ | Lê Bảo Trung | Nguyễn Thy Phương | 2 | KOI | Sửa |
| 274 | T02-HR-0022 | Bộ phận Bán lẻ Miền Nam | Bộ phận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Bán Lẻ | Vũ Thúy Hà | Nguyễn Thy Phương | 1 | KOI | Sửa |
| 275 | T02-HR-0024 | KV8A | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | Đinh Công Hoàng | Nguyễn Minh Trí | 3 | KOI | Sửa |
| 276 | T02-HR-0028 | Bộ phận Vận hành thương hiệu quốc tế & OEM | Bộ phận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Vận Hành Kinh Doanh | Cao Tiến Hải | Nguyễn Thy Phương | 5 | KOI | Sửa |
| 277 | T02-HR-0029 | Bộ phận Vận hành thương hiệu nội địa | Bộ phận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Vận Hành Kinh Doanh | Nông Thu Trà | Nguyễn Thy Phương | 10 | KOI | Sửa |
| 278 | T02-HR-0030 | Quản Lý Khách Hàng Trọng Điểm MT Miền Bắc | Tổ nhóm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Quản lý Khách hàng trọng điểm | Phạm Đức Tuấn | Nguyễn Quang Hiền Huy | 1 | KOI | Sửa |
| 279 | T02-HR-0031 | Bộ phận Quản lý Khách hàng trọng điểm | Bộ phận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh MT | Nguyễn Quang Hiền Huy | Nguyễn Quang Hiền Huy | 0 | KOI | Sửa |
| 280 | T02-HR-0032 | Bộ phận Chăm sóc hàng | Bộ phận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Chăm Sóc Khách Hàng | Lê Thị Khuyên | Lê Thị Khuyên | 36 | KOI | Sửa |
| 281 | T02-HR-0033 | Bộ phận Giải quyết khiếu nại | Bộ phận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Chăm Sóc Khách Hàng | Lê Thị Khuyên | Lê Thị Khuyên | 2 | KOI | Sửa |
| 282 | TTDVKH | Trung tâm dịch vụ khách hàng | Khối | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | Lại Ngọc Thắng | Nguyễn Thy Phương | 0 | KOI | Sửa |
| 283 | 005001 | Phòng Hành chính - Nhân sự | Phòng | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Ban Giám đốc | Vũ Thị Hảo | Nguyễn Quốc Công Nguyên | 4 | KOI | Sửa |
| 284 | 005002 | Phòng Dự án | Phòng | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Ban Giám đốc | Nguyễn Văn Vượng | Nguyễn Quốc Công Nguyên | 11 | KOI | Sửa |
| 285 | 005003 | Phòng Mua hàng dự án | Phòng | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Ban Giám đốc | Phạm Minh Tân | Nguyễn Quốc Công Nguyên | 2 | KOI | Sửa |
| 286 | 005004 | Phòng Tài chính Kế toán | Phòng | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Ban Giám đốc | Đàm Thị Tuyết | Nguyễn Quốc Công Nguyên | 5 | KOI | Sửa |
| 287 | 005005 | Phòng Kho | Phòng | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Ban Giám đốc | Phan Tiến Sinh | Nguyễn Quốc Công Nguyên | 18 | KOI | Sửa |
| 288 | BGĐ | Ban Giám đốc | Khối | Công ty Cổ phần Karofi Long An | — | Nguyễn Quốc Công Nguyên | — | 1 | KOI | Sửa |
| 289 | T07-HR-0001 | Phòng Cơ điện | Phòng | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Ban Giám đốc | — | Nguyễn Quốc Công Nguyên | 1 | KOI | Sửa |
| 290 | T07-HR-0002 | Phòng Sản xuất | Phòng | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Ban Giám đốc | Nguyễn Quốc Công Nguyên | Nguyễn Quốc Công Nguyên | 1 | KOI | Sửa |
| 291 | T07-HR-0004 | Xưởng Nhựa | Bộ phận | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Sản xuất | — | Nguyễn Quốc Công Nguyên | 0 | KOI | Sửa |
| 292 | T07-HR-0005 | Phòng Kế hoạch sản xuất | Phòng | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Ban Giám đốc | Nguyễn Quốc Công Nguyên | Nguyễn Quốc Công Nguyên | 1 | KOI | Sửa |
| 293 | T07-HR-0007 | Phòng Kỹ thuật | Phòng | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Ban Giám đốc | — | Nguyễn Quốc Công Nguyên | 1 | KOI | Sửa |
| 294 | T07-HR-0008 | Phòng Chất lượng | Phòng | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Ban Giám đốc | — | Nguyễn Quốc Công Nguyên | 1 | KOI | Sửa |