Vị trí công việc
Vị trí / ghế trong sơ đồ tổ chức. Đồng bộ từ Odoo theo job_code; báo cáo trực tiếp cho vị trí theo parent_position_id.
+ Thêm vị trí Bản ghi nhập tay (không đồng bộ từ KOI); mã phải duy nhất
| # | Mã | Tên vị trí | Công ty | Phòng ban | Chức danh | Ngạch | Người giữ | Vị trí cấp trên | Quản lý N+1 | NV | Nguồn | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | T02-CSV.P.003-001 | Trưởng nhóm Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Chăm Sóc Khách Hàng | Trưởng nhóm Chăm sóc Khách hàng | [CV2] CV2 | Nguyễn Hoài Linh | Trưởng Phòng Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Thị Khuyên | 1 | KOI | Sửa |
| 202 | T02-CSV.S.001-001 | Nhân viên Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Chăm Sóc Khách Hàng | Nhân viên Chăm sóc Khách hàng | [NV2] NV2 | Chu Thị Thu, Dương Thị Quỳnh Hương, Hoàng Thị Ánh Hồng +29 | Trưởng Phòng Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Thị Khuyên | 42 | KOI | Sửa |
| 203 | T02-ENS.M.002-001 | Trưởng phòng Kỹ thuật Dịch vụ Bảo hành - [KRF-NM] Nhà máy | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kỹ Thuật Dịch Vụ Bảo Hành | Trưởng phòng Kỹ thuật Dịch vụ Bảo hành | [QL2] QL2 | Chu Đình Trung | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 204 | T02-ENS.P.008-001 | Trưởng nhóm Kỹ thuật Dịch vụ bảo hành - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kỹ Thuật Dịch Vụ Bảo Hành | Trưởng nhóm Kỹ thuật Dịch vụ bảo hành | [CV2] CV2 | Lê Huy Duẩn | Trưởng phòng Kỹ thuật Dịch vụ Bảo hành - [KRF-NM] Nhà máy | Chu Đình Trung | 2 | KOI | Sửa |
| 205 | T02-ENS.S.003-001 | Nhân viên kỹ thuật | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Nhân viên Kỹ thuật | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 206 | T02-ENS.S.003-002 | Nhân viên Kỹ thuật | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | Nhân viên Kỹ thuật | [NV2] NV2 | Nguyễn Trọng Khương, Nguyễn Đức Sáng | Giám đốc Kinh doanh Lọc tổng - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Minh Trí, Nguyễn Minh Trí | 2 | KOI | Sửa |
| 207 | T02-ENS.S.003-003 | Nhân viên Kỹ thuật | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Bán Lẻ | Nhân viên Kỹ thuật | [NV2] NV2 | Hoàng Văn Quân, Đỗ Đức Mạnh | Trưởng phòng Marketing - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Vũ Thúy Hà | 4 | KOI | Sửa |
| 208 | T02-ENS.S.004-001 | Nhân viên Kỹ thuật Dịch vụ Bảo hành - [KRF-NM] Nhà máy | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kỹ Thuật Dịch Vụ Bảo Hành | Nhân viên Kỹ thuật Dịch vụ Bảo hành | [NV3] NV3 | Nguyễn Đình Khánh, Phạm Hồng Công, Trương Văn Tiến | Trưởng phòng Kỹ thuật Dịch vụ Bảo hành - [KRF-NM] Nhà máy | Chu Đình Trung | 4 | KOI | Sửa |
| 209 | T02-FIN.C.001-001 | Nhân viên Kế toán Thanh toán | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kế Toán | Nhân viên Kế toán Thanh toán | — | — | Kế toán trưởng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Thị Thủy | 0 | KOI | Sửa |
| 210 | T02-FIN.M.001-001 | Kế toán trưởng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kế Toán | Kế toán trưởng | [QL3] QL3 | Đỗ Thị Thủy | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 211 | T02-FIN.P.002-001 | Chuyên viên Kế toán Bán hàng phải thu - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kế Toán | Chuyên viên Kế toán Bán hàng phải thu | [CV1] CV1 | Phan Thị Hoài, Trần Khánh Linh, Tống Thị Quyên | Kế toán trưởng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Thị Thủy | 3 | KOI | Sửa |
| 212 | T02-FIN.P.004-001 | Chuyên viên Tài chính - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Tài Chính | Chuyên viên Tài chính | [CV1] CV1 | Mai Thị Hoàng Anh | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 213 | T02-FIN.P.005-001 | Chuyên viên Đầu tư - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Nhóm Đầu Tư | Chuyên viên Đầu tư | [CV1] CV1 | Đào Ngọc Doanh | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 214 | T02-FIN.P.006-001 | Chuyên viên Kế toán Thanh toán - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kế Toán | Chuyên viên Kế toán Thanh toán | [CV1] CV1 | Đỗ Thùy Linh | Kế toán trưởng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Thị Thủy | 6 | KOI | Sửa |
| 215 | T02-FIN.P.007-001 | Trưởng nhóm kế toán bán hàng phải thu - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kế Toán | Trưởng nhóm kế toán bán hàng phải thu | [CV2] CV2 | Hồ Thị Hoan | Kế toán trưởng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Thị Thủy | 1 | KOI | Sửa |
| 216 | T02-FIN.S.001-001 | Thủ quỹ - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kế Toán | Thủ quỹ | [NV3] NV3 | Vũ Thị Nga | Kế toán trưởng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Thị Thủy | 1 | KOI | Sửa |
| 217 | T02-FIN.S.002-001 | Nhân viên Kế toán Kho | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kế Toán | Nhân viên Kế toán Kho | — | Cao Thị Hiệp, Huỳnh Thị Trúc Liên | Kế toán trưởng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Thị Thủy | 2 | KOI | Sửa |
| 218 | T02-FIN.S.002-002 | Nhân viên Kế toán Kho | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kế Toán | Nhân viên Kế toán Kho | — | — | Kế toán trưởng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Thị Thủy | 0 | KOI | Sửa |
| 219 | T02-FIN.S.003-001 | Nhân viên Kế toán Bán hàng phải thu - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kế Toán | Nhân viên Kế toán Bán hàng phải thu | [NV3] NV3 | Lê Trần Hồng Trinh, Đỗ Thị Giang | Trưởng nhóm kế toán bán hàng phải thu - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Hồ Thị Hoan | 6 | KOI | Sửa |
| 220 | T02-GMA.E.002-001 | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | Tổng Giám đốc | [LĐ2] LĐ2 | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | — | — | 3 | KOI | Sửa |
| 221 | T02-GMA.M.001-001 | Phó Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | Phó Tổng Giám đốc | [LĐ1] LĐ1 | Võ Minh Thảo | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 222 | T02-HRM.M.001-001 | Giám đốc Nhân sự | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Hoạch Định Và Phát Triển Nguồn Nhân Lực | Giám đốc Nhân sự | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 223 | T02-HRM.M.004-001 | Trưởng bộ phận Phát triển văn hóa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Phát Triển Văn Hóa | Trưởng bộ phận Phát triển văn hóa | [QL1] QL1 | Đỗ Toàn Trung | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 224 | T02-HRM.M.005-001 | Trưởng Bộ phận Đồng hành và Đối tác Nhân sự - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận HRBP | Trưởng Bộ phận Đồng hành và Đối tác Nhân sự | [QL1] QL1 | Nguyễn Thị Trâm | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 225 | T02-HRM.M.006-001 | Trưởng phòng Phát triển Tổ chức Hạnh phúc | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Phát Triển Tổ Chức Hạnh Phúc | Trưởng phòng Phát triển Tổ chức Hạnh phúc | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 226 | T02-HRM.P.001-001 | Chuyên viên Nhân sự | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Chuyên viên Nhân sự | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 227 | T02-HRM.P.001-002 | Chuyên viên Nhân sự | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Chuyên viên Nhân sự | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 228 | T02-HRM.P.001-003 | Chuyên viên Nhân sự - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Chính Sách | Chuyên viên Nhân sự | [CV1] CV1 | Bùi Thị Phương, Lê Thị Ngọc Huyền | Trưởng nhóm Chính sách - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thu Giang | 2 | KOI | Sửa |
| 229 | T02-HRM.P.003-001 | Chuyên viên Tuyển dụng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Chuyên viên Tuyển dụng | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 230 | T02-HRM.P.004-001 | Chuyên viên HRBP - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận HRBP | Chuyên viên HRBP | [CV1] CV1 | Lê Quỳnh Mai, Vũ Thị Như Quỳnh | Trưởng Bộ phận Đồng hành và Đối tác Nhân sự - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thị Trâm | 2 | KOI | Sửa |
| 231 | T02-HRM.P.005-001 | Chuyên viên Đào tạo - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Học Hỏi Phát Triển | Chuyên viên Đào tạo | — | — | Trưởng nhóm Học hỏi và Phát triển | Nguyễn Thu Hiền | 2 | KOI | Sửa |
| 232 | T02-HRM.P.006-001 | Trưởng nhóm Học hỏi phát triển | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Trưởng nhóm Học hỏi phát triển | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 233 | T02-HRM.P.007-001 | Trưởng nhóm Chính sách - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Chính Sách | Trưởng nhóm Chính sách | [CV3] CV3 | Nguyễn Thu Giang | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 234 | T02-HRM.P.008-001 | Trưởng nhóm Đào tạo Kinh doanh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh GT | Trưởng nhóm Đào tạo Kinh doanh | [CV2] CV2 | Hoàng Văn Hoan | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Nội địa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Phạm Đức Tuấn | 1 | KOI | Sửa |
| 235 | T02-HRM.S.002-001 | Nhân viên Nhân sự - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Chính Sách | Nhân viên Nhân sự | [NV3] NV3 | Nguyễn Thùy An | Trưởng nhóm Chính sách - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thu Giang | 2 | KOI | Sửa |
| 236 | T02-ITC.P.001-001 | Chuyên viên Hỗ trợ phần mềm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Chuyên viên Hỗ trợ phần mềm | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 237 | T02-ITC.P.001-002 | Chuyên viên Hỗ trợ Phần mềm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Chuyên viên Hỗ trợ phần mềm | — | — | — | — | 2 | KOI | Sửa |
| 238 | T02-ITC.P.002-001 | Trưởng nhóm SAP | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Trưởng nhóm SAP | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 239 | T02-ITC.P.003-001 | Chuyên viên IT | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Công Nghệ Thông Tin | Chuyên viên IT | [CV1] CV1 | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 240 | T02-ITC.S.001-001 | Nhân viên Hỗ trợ phần mềm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Công Nghệ Thông Tin | Nhân viên Hỗ trợ phần mềm | — | — | — | — | 2 | KOI | Sửa |
| 241 | T02-ITC.S.002-001 | Nhân viên IT | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Công Nghệ Thông Tin | Nhân viên IT | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 242 | T02-LCA.P.004-001 | Chuyên viên Kiểm soát Chất lượng dịch vụ - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Giám Sát Dịch Vụ | Chuyên viên Kiểm soát Chất lượng dịch vụ | [CV1] CV1 | Đoàn Thị Thu Ngân | Trưởng Phòng Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Thị Khuyên | 2 | KOI | Sửa |
| 243 | T02-LCA.S.001-001 | Nhân viên Kiểm soát Chất lượng dịch vụ - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Kiểm Soát Dịch Vụ | Nhân viên Kiểm soát Chất lượng dịch vụ | [NV3] NV3 | Trịnh Thị Hải Yến, Đào Thị Thủy | — | — | 5 | KOI | Sửa |
| 244 | T02-LCA.S.002-001 | Nhân viên Pháp chế | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Nhân viên Pháp chế | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 245 | T02-PSK.S.001-001 | Công nhân - [KRF-NM] Nhà máy | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Kho Vận Miền Bắc | Công nhân | [NV1] NV1 | Kiều Văn Công, Nguyễn Văn Sơn, Trịnh Xuân Đạt | Kế toán trưởng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Thị Thủy | 3 | KOI | Sửa |
| 246 | T02-QLT.M.003-001 | Giám đốc Quản lý Chất lượng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Giám đốc Quản lý Chất lượng | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 247 | T02-QLT.P.003-001 | Trưởng nhóm Quản lý Chất lượng - [KRF-NM] Nhà máy | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Quản Lý Chất Lượng | Trưởng nhóm Quản lý Chất lượng | [CV1] CV1 | Lê Văn Trọng | Giám đốc Quản lý Chất lượng | — | 1 | KOI | Sửa |
| 248 | T02-QLT.S.001-001 | Nhân viên Quản lý Chất lượng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Nhân viên Quản lý Chất lượng | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 249 | T02-QLT.S.001-002 | Nhân viên Quản lý Chất lượng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Quản Lý Chất Lượng | Nhân viên Quản lý Chất lượng | — | Bùi Huy Hưng, Lê Thanh Tú, Lê Xuân Hiếu +4 | Trưởng nhóm Quản lý Chất lượng - [KRF-NM] Nhà máy | Lê Văn Trọng | 9 | KOI | Sửa |
| 250 | T02-SCN.M.003-001 | Trưởng Bộ phận Kho vận | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Trưởng Bộ phận Kho vận | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 251 | T02-SCN.M.003-002 | Trưởng Bộ phận Kho vận - [KRF-NM] Nhà máy | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Kho Vận Miền Bắc | Trưởng Bộ phận Kho vận | [QL1] QL1 | Trịnh Thị Nhài | Kế toán trưởng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Thị Thủy | 1 | KOI | Sửa |
| 252 | T02-SCN.P.005-001 | Chuyên viên Kế hoạch | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | Chuyên viên Kế hoạch | — | — | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Quốc tế Karofi - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thị Hương | 1 | KOI | Sửa |
| 253 | T02-SCN.S.002-001 | Thủ kho - [KRF-NM] Nhà máy | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Kho Vận Miền Bắc | Thủ kho | [NV3] NV3 | Nguyễn Văn Chờ, Đặng Văn Việt | Kế toán trưởng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Thị Thủy | 2 | KOI | Sửa |
| 254 | T02-SCN.S.003-001 | Nhân viên Lái xe nâng - [KRF-NM] Nhà máy | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Kho Vận Miền Bắc | Nhân viên Lái xe nâng | [NV2] NV2 | Trịnh Phương Hiếu | Kế toán trưởng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Thị Thủy | 1 | KOI | Sửa |
| 255 | T02-SCN.T.001-001 | Thực tập sinh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | 2D | Thực tập sinh | [TTS] TTS | Nguyễn Văn Nhân, Phương Thùy Anh | Trưởng nhóm Thiết kế - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Bình Dương, Lê Bình Dương | 3 | KOI | Sửa |
| 256 | T02-SCN.T.001-002 | Thực tập sinh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Phát Triển Văn Hóa | Thực tập sinh | [TTS] TTS | — | Trưởng bộ phận Phát triển văn hóa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Toàn Trung | 0 | KOI | Sửa |
| 257 | T02-SMP.C.001-001 | Cộng tác viên | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kế Toán | Cộng tác viên | — | Phạm Lê Thị Ánh Đào | Kế toán trưởng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Thị Thủy | 1 | KOI | Sửa |
| 258 | T02-SMP.C.001-002 | Cộng tác viên - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Công Nghệ Thông Tin | Cộng tác viên | [CTV] CTV | Nguyễn Ngọc Trà My, Vũ Đình Tuyên, Đặng Trần Bảo Long | Trưởng bộ phận Hành chính Nhân sự Miền Nam | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 4 | KOI | Sửa |
| 259 | T02-SMP.C.001-003 | Cộng tác viên | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Marketing Quốc Tế | Cộng tác viên | — | Phạm Chí Dũng | Trưởng phòng Marketing - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Vũ Thúy Hà | 2 | KOI | Sửa |
| 260 | T02-SMP.M.001-001 | Giám sát Bán lẻ - [KRF-A] Aoen | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Bán Lẻ | Giám sát Bán lẻ | [CV2] CV2 | Ngô Thị Thu Hồng, Phan Thị Hoài Thương | Giám đốc Phát triển Kinh doanh online | Lê Bảo Trung | 4 | KOI | Sửa |
| 261 | T02-SMP.M.001-002 | Giám sát Bán lẻ - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | Giám sát Bán lẻ | [CV3] CV3 | Lê Anh Vũ | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Quốc tế Karofi - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thị Hương | 2 | KOI | Sửa |
| 262 | T02-SMP.M.003-001 | Giám đốc Marketing Bán lẻ Nội địa | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Giám đốc Marketing Bán lẻ Nội địa | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 263 | T02-SMP.M.004-001 | Trưởng Phòng Retail Marketing | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Trưởng Phòng Retail Marketing | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 264 | T02-SMP.M.005-001 | Giám đốc Marketing Quốc tế | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Marketing Quốc Tế | Giám đốc Marketing Quốc tế | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 265 | T02-SMP.M.006-001 | Giám đốc truyền thông Marketing kiêm Trưởng phòng Marketing Korihome | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Giám đốc truyền thông Marketing kiêm Trưởng phòng Marketing Korihome | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 266 | T02-SMP.M.007-001 | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Nội địa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh GT | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Nội địa | [QL5] QL5 | Phạm Đức Tuấn | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 1 | KOI | Sửa |
| 267 | T02-SMP.M.009-001 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Livotec | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — | Nguyễn Minh Tuyên | Trưởng Kinh doanh Khu vực cao cấp | Trần Thái Bình | 1 | KOI | Sửa |
| 268 | T02-SMP.M.009-002 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 269 | T02-SMP.M.009-003 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 270 | T02-SMP.M.009-004 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 271 | T02-SMP.M.009-005 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 272 | T02-SMP.M.009-006 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 273 | T02-SMP.M.009-007 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 274 | T02-SMP.M.009-008 | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [KRF-KV1] Kinh doanh GT KV1 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Livotec | Trưởng Kinh doanh Khu vực | [QL1] QL1 | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Nguyễn Minh Tuyên | 0 | KOI | Sửa |
| 275 | T02-SMP.M.009-009 | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [KRF-KV2] Kinh doanh GT KV2 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV2 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | [QL1] QL1 | Nguyễn Hữu An | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Nội địa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Phạm Đức Tuấn | 1 | KOI | Sửa |
| 276 | T02-SMP.M.009-010 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV4 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | Giám đốc Kinh doanh GT Miền - [KRF-MBAC] KRF Miền Bắc | Trương Thanh Tâm | 12 | KOI | Sửa |
| 277 | T02-SMP.M.009-011 | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV5 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | [QL1] QL1 | Ngô Mạnh Thủy | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Nội địa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Phạm Đức Tuấn | 1 | KOI | Sửa |
| 278 | T02-SMP.M.009-012 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV10A | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV10 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 0 | KOI | Sửa |
| 279 | T02-SMP.M.009-013 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV3A | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV3A | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — | — | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Nội địa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Phạm Đức Tuấn | 0 | KOI | Sửa |
| 280 | T02-SMP.M.009-014 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV3B | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV3B | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 0 | KOI | Sửa |
| 281 | T02-SMP.M.009-015 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV6 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV6 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 0 | KOI | Sửa |
| 282 | T02-SMP.M.009-016 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV8A | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV8A | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 0 | KOI | Sửa |
| 283 | T02-SMP.M.009-017 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV8B | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV8B | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 0 | KOI | Sửa |
| 284 | T02-SMP.M.009-018 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV9A | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV9A | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 0 | KOI | Sửa |
| 285 | T02-SMP.M.009-019 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV9B | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV9B | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 0 | KOI | Sửa |
| 286 | T02-SMP.M.010-001 | Giám đốc Kinh doanh MT - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh MT | Giám đốc Kinh doanh MT | [QL4] QL4 | Nguyễn Tăng Huy Viễn | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 2 | KOI | Sửa |
| 287 | T02-SMP.M.011-001 | Quản lý Khách hàng trọng điểm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Quản lý Khách hàng trọng điểm | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 288 | T02-SMP.M.011-002 | Quản lý Khách hàng trọng điểm HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Quản Lý Khách Hàng Trọng Điểm MT Miền Nam | Quản lý Khách hàng trọng điểm | [QL2] QL2 | Lê Thị Thu Phương, Trần Thị Minh Hiếu, Ứng Ngọc Vương | Giám đốc Kinh doanh MT - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Tăng Huy Viễn | 3 | KOI | Sửa |
| 289 | T02-SMP.M.011-003 | Quản lý Khách hàng trọng điểm HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Quản Lý Khách Hàng Trọng Điểm MT Miền Nam | Quản lý Khách hàng trọng điểm | — | — | Giám đốc Kinh doanh MT - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Tăng Huy Viễn | 0 | KOI | Sửa |
| 290 | T02-SMP.M.012-001 | Giám sát Khách hàng trọng điểm - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Quản Lý Khách Hàng Trọng Điểm MT Miền Nam | Giám sát Khách hàng trọng điểm | [QL1] QL1 | Nguyễn Thị Phương Thảo | Giám đốc Kinh doanh MT - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Tăng Huy Viễn | 2 | KOI | Sửa |
| 291 | T02-SMP.M.013-001 | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Quốc tế Karofi - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Quốc tế Karofi | [QL5] QL5 | Nguyễn Thị Hương | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 292 | T02-SMP.M.015-001 | Trưởng phòng Trade Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Trade Marketing | Trưởng phòng Trade Marketing | [QL2] QL2 | Vũ Trung Dũng, Vũ Trung Dũng | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 2 | KOI | Sửa |
| 293 | T02-SMP.M.015-002 | Trưởng phòng Trade Marketing - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Marketing Quốc Tế | Trưởng phòng Trade Marketing | [QL2] QL2 | Lý Mỹ Châu | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Quốc tế Karofi - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thị Hương | 1 | KOI | Sửa |
| 294 | T02-SMP.M.016-001 | Trưởng phòng Vận hành Kinh doanh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Vận Hành Kinh Doanh | Trưởng phòng Vận hành Kinh doanh | [QL2] QL2 | Cao Tiến Hải, Cao Tiến Hải | — | — | 2 | KOI | Sửa |
| 295 | T02-SMP.M.017-001 | Phó phòng Vận hành Kinh doanh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Vận Hành Kinh Doanh | Phó phòng Vận hành Kinh doanh | [QL2] QL2 | Nông Thu Trà, Nông Thu Trà | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 2 | KOI | Sửa |
| 296 | T02-SMP.M.018-001 | Giám đốc Kinh doanh Lọc tổng - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | Giám đốc Kinh doanh Lọc tổng | [QL4] QL4 | Nguyễn Minh Trí, Nguyễn Minh Trí | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 2 | KOI | Sửa |
| 297 | T02-SMP.M.019-001 | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng - [KRF-MBAC] KRF Miền Bắc | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV1A | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | [QL1] QL1 | — | Giám đốc Kinh doanh Lọc tổng - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Minh Trí, Nguyễn Minh Trí | 0 | KOI | Sửa |
| 298 | T02-SMP.M.019-002 | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV1B | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | — | — | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | Giáp Văn Cường, Giáp Văn Cường, Huỳnh Nguyễn Tuấn Anh +8 | 0 | KOI | Sửa |
| 299 | T02-SMP.M.019-003 | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 300 | T02-SMP.M.019-004 | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV2A | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | [QL1] QL1 | Giáp Văn Cường, Giáp Văn Cường, Huỳnh Nguyễn Tuấn Anh +8 | Giám đốc Kinh doanh Lọc tổng - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Minh Trí, Nguyễn Minh Trí | 13 | KOI | Sửa |