Vị trí công việc
Vị trí / ghế trong sơ đồ tổ chức. Đồng bộ từ Odoo theo job_code; báo cáo trực tiếp cho vị trí theo parent_position_id.
+ Thêm vị trí Bản ghi nhập tay (không đồng bộ từ KOI); mã phải duy nhất
| # | Mã | Tên vị trí | Công ty | Phòng ban | Chức danh | Ngạch | Người giữ | Vị trí cấp trên | Quản lý N+1 | NV | Nguồn | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | T02-0139 | Digital Marketing executive | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 102 | T02-0140 | Freelance Designer Team Creative | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 103 | T02-0141 | Giám đốc Kinh doanh | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 104 | T02-0142 | Giám đốc Kinh doanh GT Miền | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Kinh Doanh GT Miền Bắc | — | — | — | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Nội địa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Phạm Đức Tuấn | 1 | KOI | Sửa |
| 105 | T02-0143 | Giám đốc Kinh doanh GT Miền - [KRF-MBAC] KRF Miền Bắc | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh GT | Giám đốc Kinh doanh GT Miền | [QL3] QL3 | Trương Thanh Tâm | Giám đốc Kinh doanh | — | 1 | KOI | Sửa |
| 106 | T02-0146 | Giám đốc Kinh doanh MT Toàn quốc | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 107 | T02-0147 | Giám đốc Marketing | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Marketing Karofi Nội địa | — | — | Đoàn Ngọc Huy | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 1 | KOI | Sửa |
| 108 | T02-0148 | Giám đốc Marketing Bán lẻ | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 109 | T02-0150 | Giám đốc Marketing Karofi Nội địa | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 110 | T02-0152 | Giám đốc Ngành Lọc tổng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 111 | T02-0153 | Giám đốc Phát triển Kinh doanh | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 112 | T02-0155 | Giám đốc Phát triển Kinh doanh online | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh doanh Online | — | [QL4] QL4 | Lê Bảo Trung | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 113 | T02-0158 | Giám đốc tài chính | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 114 | T02-0160 | Giám đốc TTDVKH kiêm Quản lý chất lượng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 115 | T02-0161 | Giám sát bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | — | [CV1] CV1 | Lê Nhật Nam, Lê Thị Kim Hạnh, Tống Phước Duy | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | Giáp Văn Cường, Giáp Văn Cường, Huỳnh Nguyễn Tuấn Anh +8 | 3 | KOI | Sửa |
| 116 | T02-0162 | Giám sát bán hàng KV4 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV4 | — | [CV1] CV1 | Trần Văn Quân | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng - [KRF-TTMB] Thị trường-Miền Bắc | — | 1 | KOI | Sửa |
| 117 | T02-0166 | Giám sát kinh doanh | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV8A | — | — | — | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | Giáp Văn Cường, Giáp Văn Cường, Huỳnh Nguyễn Tuấn Anh +8 | 0 | KOI | Sửa |
| 118 | T02-0167 | Giám sát kinh doanh | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | — | — | — | Giám đốc Kinh doanh Lọc tổng - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Minh Trí, Nguyễn Minh Trí | 0 | KOI | Sửa |
| 119 | T02-0168 | Giám sát kinh doanh | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 120 | T02-0169 | Giám sát kinh doanh | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 121 | T02-0170 | Giám sát kinh doanh | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV6 | — | — | — | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | Giáp Văn Cường, Giáp Văn Cường, Huỳnh Nguyễn Tuấn Anh +8 | 0 | KOI | Sửa |
| 122 | T02-0171 | Giám sát kinh doanh | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 123 | T02-0172 | Giám sát kinh doanh | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 124 | T02-0173 | HR Supervisor | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 125 | T02-0174 | Human Resource Director | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 126 | T02-0175 | International B2B Marketing Intern | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 127 | T02-0177 | MT Account Manager | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 128 | T02-0178 | MT Manager | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 129 | T02-0179 | Multiple Store Manager - Filippino | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 130 | T02-0180 | Multiple Stores Manager - Vietnamese | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 131 | T02-0181 | Multi Stores Manager | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 132 | T02-0199 | Nhân viên Kiểm soát Thị trường | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 133 | T02-0210 | Nhân viên Live Stream | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh doanh Online | — | [NV3] NV3 | Ngô Thị Phương Thảo | Trưởng nhóm Thương mại điện tử - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Tô Anh Đạt | 2 | KOI | Sửa |
| 134 | T02-0235 | Nhân viên Tư vấn sản phẩm - Bán lẻ | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 135 | T02-0236 | Nhân viên tư vấn sản phẩm - GT1 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 136 | T02-0237 | Nhân viên Tư vấn sản phẩm - GT2 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 137 | T02-0239 | Operation Coordinator | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 138 | T02-0242 | Project Lead | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 139 | T02-0243 | Promoter | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 140 | T02-0246 | Quản lý Kinh doanh Quốc tế | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 141 | T02-0247 | Quản lý Marketing Quốc tế | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 142 | T02-0248 | Quản lý Sàn thương mại điện tử | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 143 | T02-0249 | Retail Manager | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 144 | T02-0250 | Sales & Retail Admin | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 145 | T02-0251 | Service Admin | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 146 | T02-0254 | Site Expansion Manager | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 147 | T02-0255 | Technical service Leader | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 148 | T02-0256 | Technician | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 149 | T02-0258 | Thực tập sinh đào tạo | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Học Hỏi Phát Triển | — | [TTS] TTS | Nguyễn Linh Chi | Trưởng nhóm Học hỏi và Phát triển | Nguyễn Thu Hiền | 2 | KOI | Sửa |
| 150 | T02-0259 | Thực tập sinh Kế toán | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 151 | T02-0260 | Thực tập sinh truyền thông nội bộ | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Phát Triển Văn Hóa | — | [TTS] TTS | Trương Nguyệt Ánh | Trưởng bộ phận Phát triển văn hóa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Toàn Trung | 1 | KOI | Sửa |
| 152 | T02-0261 | Thực tập sinh Tuyển dụng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 153 | T02-0263 | Thư ký CEO | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Thư Ký - Trợ Lý | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 154 | T02-0264 | Thư ký Chủ tịch | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Thư Ký - Trợ Lý | — | — | Hà Thu Hiền | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 155 | T02-0267 | Trade Marketing Executive | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 156 | T02-0268 | Trade Marketing Executive | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 157 | T02-0269 | Trade Marketing Executive - Vietnamese | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 158 | T02-0270 | Trợ lý Chủ tịch | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Thư Ký - Trợ Lý | — | — | Phạm Thị Phương Linh | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 159 | T02-0271 | Trợ lý Giám đốc kinh doanh MT | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh MT | — | [CV1] CV1 | Châu Ngọc Trang | Giám đốc Kinh doanh MT - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Tăng Huy Viễn | 1 | KOI | Sửa |
| 160 | T02-0273 | Trợ lý Phó Tổng Giám đốc | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Thư Ký - Trợ Lý | — | [CV1] CV1 | Trịnh Ngân Hoa | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 161 | T02-0274 | Trợ lý Tổng Giám đốc | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Thư Ký - Trợ Lý | — | — | Bùi Thanh Long | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 162 | T02-0276 | Trưởng bộ phận Hành chính Nhân sự Miền Nam | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Hành Chính Nhân Sự Miền Nam | — | [QL1] QL1 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 163 | T02-0280 | Trưởng Bộ phận Trade Marketing | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh GT | — | [QL1] QL1 | Trần Hoàng Anh | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Nội địa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Phạm Đức Tuấn | 1 | KOI | Sửa |
| 164 | T02-0289 | Trưởng Kinh doanh KV11 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV11 | — | [QL1] QL1 | Nguyễn Văn Tấn | Giám đốc Kinh doanh GT Miền - [KRF-MBAC] KRF Miền Bắc | Trương Thanh Tâm | 1 | KOI | Sửa |
| 165 | T02-0293 | Trưởng nhóm Bán lẻ | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 166 | T02-0294 | Trưởng nhóm Brand Activation | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 167 | T02-0305 | Trưởng nhóm Học hỏi và Phát triển | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Học Hỏi Phát Triển | — | [CV3] CV3 | Nguyễn Thu Hiền | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 168 | T02-0306 | Trưởng nhóm hỗ trợ kỹ thuật | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Chăm Sóc Khách Hàng | — | [CV3] CV3 | Thiều Quốc Giám | Trưởng Phòng Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Thị Khuyên | 1 | KOI | Sửa |
| 169 | T02-0307 | Trưởng nhóm HRBP | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận HRBP | — | [CV3] CV3 | Nguyễn Phương Ngọc | Trưởng Bộ phận Đồng hành và Đối tác Nhân sự - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thị Trâm | 1 | KOI | Sửa |
| 170 | T02-0309 | Trưởng Nhóm Kiểm soát Thị trường | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 171 | T02-0314 | Trưởng nhóm Sáng tạo | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 172 | T02-0317 | Trưởng nhóm thiết kế đồ họa | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Marketing Quốc Tế | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 173 | T02-0319 | Trưởng nhóm Truyền thông nội dung | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Truyền Thông Marketing | — | — | — | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 0 | KOI | Sửa |
| 174 | T02-0325 | Trưởng phòng Bán lẻ | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | — | — | — | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Quốc tế Karofi - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thị Hương | 1 | KOI | Sửa |
| 175 | T02-0326 | Trưởng phòng Bán lẻ | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Bán Lẻ | — | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 176 | T02-0328 | Trưởng phòng Digital Marketing | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Truyền Thông Marketing | — | — | — | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 0 | KOI | Sửa |
| 177 | T02-0329 | Trưởng phòng Digital Marketing | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Marketing Quốc Tế | — | [QL2] QL2 | Trương Nguyên Khoa | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 178 | T02-0330 | Trưởng Phòng Hành chính | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Hành Chính Miền Bắc | — | [QL2] QL2 | Vũ Thùy Dung | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 179 | T02-0331 | Trưởng Phòng Kinh doanh Dự án | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 180 | T02-0339 | Trưởng phòng Pháp chế | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Pháp Chế | — | [QL2] QL2 | Tô Hà Dũng | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 181 | T02-0341 | Trưởng phòng Quản lý Hiệu suất Marketing | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 182 | T02-0346 | TTS Đào tạo | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 183 | T02-0355 | Giám sát bán hàng KV6 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV6 | — | — | — | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | Giáp Văn Cường, Giáp Văn Cường, Huỳnh Nguyễn Tuấn Anh +8 | 0 | KOI | Sửa |
| 184 | T02-0375 | Chuyên viên Tiếp thị liên kết | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh doanh Online | — | — | — | Giám đốc Phát triển Kinh doanh online | Lê Bảo Trung | 0 | KOI | Sửa |
| 185 | T02-0376 | Thực tập sinh Đào tạo | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 186 | T02-0377 | Activation Marketing Leader | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 187 | T02-0378 | Nhân viên Đào tạo | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Học Hỏi Phát Triển | — | [NV3] NV3 | Trần Thị Hương Giang | Trưởng nhóm Học hỏi và Phát triển | Nguyễn Thu Hiền | 1 | KOI | Sửa |
| 188 | T02-AFS.P.001-001 | Chuyên viên Hành chính - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Hành Chính Nhân Sự Miền Nam | Chuyên viên Hành chính | [CV1] CV1 | La Ngọc Diễm Quỳnh, Nguyễn Bảo Huỳnh Trân | Trưởng bộ phận Hành chính Nhân sự Miền Nam | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 3 | KOI | Sửa |
| 189 | T02-AFS.P.002-001 | Trưởng nhóm Hành chính - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Hành Chính Miền Bắc | Trưởng nhóm Hành chính | [CV1] CV1 | Cung Thùy Linh | Trưởng Phòng Hành chính | Vũ Thùy Dung | 1 | KOI | Sửa |
| 190 | T02-AFS.S.001-001 | Nhân viên Lái xe - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Hành Chính Nhân Sự Miền Nam | Nhân viên Lái xe | [NV2] NV2 | Nguyễn Thanh Tùng, Võ Hoàng Nam | Trưởng bộ phận Hành chính Nhân sự Miền Nam | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 2 | KOI | Sửa |
| 191 | T02-AFS.S.001-002 | Nhân viên Lái xe | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Hành Chính Miền Bắc | Nhân viên Lái xe | [NV2] NV2 | Nguyễn Đức Sơn, Đinh Minh Hiếu, Đặng Quốc Ban | Trưởng Phòng Hành chính | Vũ Thùy Dung | 3 | KOI | Sửa |
| 192 | T02-AFS.S.003-001 | Nhân viên Tạp vụ - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Hành Chính Miền Bắc | Nhân viên Tạp vụ | [NV1] NV1 | Trần Thị Thu Trang | Trưởng Phòng Hành chính | Vũ Thùy Dung | 1 | KOI | Sửa |
| 193 | T02-AFS.S.003-002 | Nhân viên Tạp vụ - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Hành Chính Nhân Sự Miền Nam | Nhân viên Tạp vụ | [NV1] NV1 | Huỳnh Thị Trang Đài | Trưởng bộ phận Hành chính Nhân sự Miền Nam | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 1 | KOI | Sửa |
| 194 | T02-AFS.S.004-001 | Nhân viên Admin Kho | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Nhân viên Admin Kho | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 195 | T02-AFS.S.004-002 | Nhân viên Admin Kho - [KRF-NM] Nhà máy | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Kho Vận Miền Bắc | Nhân viên Admin Kho | [NV3] NV3 | Nguyễn Thị Diệu Linh, Trần Mai Hương | Kế toán trưởng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Thị Thủy | 2 | KOI | Sửa |
| 196 | T02-AFS.S.005-001 | Nhân viên Hành chính - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Hành Chính Miền Bắc | Nhân viên Hành chính | [NV3] NV3 | Bùi Thị Hà Trang | Trưởng Phòng Hành chính | Vũ Thùy Dung | 1 | KOI | Sửa |
| 197 | T02-AFS.S.006-001 | Nhân viên Hành chính - Lễ tân - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Hành Chính Miền Bắc | Nhân viên Hành chính - Lễ tân | [NV2] NV2 | Nguyễn Quỳnh Anh | Trưởng Phòng Hành chính | Vũ Thùy Dung | 1 | KOI | Sửa |
| 198 | T02-CCA.S.001-001 | Nhân viên Truyền thông Nội bộ - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Phát Triển Văn Hóa | Nhân viên Truyền thông Nội bộ | [NV3] NV3 | Đỗ Thị Yến | Trưởng bộ phận Phát triển văn hóa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Toàn Trung | 1 | KOI | Sửa |
| 199 | T02-CSV.M.001-001 | Trưởng Phòng Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Chăm Sóc Khách Hàng | Trưởng Phòng Chăm sóc Khách hàng | [QL2] QL2 | Lê Thị Khuyên | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 200 | T02-CSV.P.001-001 | Chuyên viên Giải quyết Khiếu nại - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Chăm Sóc Khách Hàng | Chuyên viên Giải quyết Khiếu nại | [CV1] CV1 | Nguyễn Thanh Hương | Trưởng Phòng Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Thị Khuyên | 1 | KOI | Sửa |