Vị trí công việc
Vị trí / ghế trong sơ đồ tổ chức. Đồng bộ từ Odoo theo job_code; báo cáo trực tiếp cho vị trí theo parent_position_id.
+ Thêm vị trí Bản ghi nhập tay (không đồng bộ từ KOI); mã phải duy nhất
| # | Mã | Tên vị trí | Công ty | Phòng ban | Chức danh | Ngạch | Người giữ | Vị trí cấp trên | Quản lý N+1 | NV | Nguồn | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | T02-SMP.M.019-005 | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng - [KRF-TTMB] Thị trường-Miền Bắc | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV3 | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | [QL1] QL1 | — | Giám đốc Kinh doanh Lọc tổng - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Minh Trí, Nguyễn Minh Trí | 0 | KOI | Sửa |
| 302 | T02-SMP.M.019-006 | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | [QL1] QL1 | — | Giám đốc Kinh doanh Lọc tổng - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Minh Trí, Nguyễn Minh Trí | 0 | KOI | Sửa |
| 303 | T02-SMP.M.019-007 | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng KV1A | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV1A | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | — | — | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | Giáp Văn Cường, Giáp Văn Cường, Huỳnh Nguyễn Tuấn Anh +8 | 0 | KOI | Sửa |
| 304 | T02-SMP.M.019-008 | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng KV6 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV6 | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | — | — | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | Giáp Văn Cường, Giáp Văn Cường, Huỳnh Nguyễn Tuấn Anh +8 | 0 | KOI | Sửa |
| 305 | T02-SMP.M.019-009 | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng KV8B | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV8B | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | — | — | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | Giáp Văn Cường, Giáp Văn Cường, Huỳnh Nguyễn Tuấn Anh +8 | 0 | KOI | Sửa |
| 306 | T02-SMP.M.021-001 | Trưởng phòng Marketing - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Marketing Quốc Tế | Trưởng phòng Marketing | [QL2] QL2 | Vũ Thúy Hà | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 2 | KOI | Sửa |
| 307 | T02-SMP.P.001-001 | Chuyên viên Thương mại Điện tử - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh doanh Online | Chuyên viên Thương mại Điện tử | [CV1] CV1 | Lê Thị Thuỷ , Đào Thị Minh Ngọc | Trưởng nhóm Thương mại điện tử - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Tô Anh Đạt | 2 | KOI | Sửa |
| 308 | T02-SMP.P.002-001 | Chuyên viên Digital Marketing - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Marketing Quốc Tế | Chuyên viên Digital Marketing | [CV1] CV1 | Nguyễn Thị Thủy Triều | Trưởng nhóm Digital Marketing - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Hoàng Hương Thảo | 1 | KOI | Sửa |
| 309 | T02-SMP.P.002-002 | Chuyên viên Digital Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh doanh Online | Chuyên viên Digital Marketing | [CV1] CV1 | Hoàng Thị Thanh Mai, Lưu Đức Quý, Nguyễn Thị Thảo +1 | Trưởng nhóm Digital Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (02) | Nguyễn Tuấn Anh | 5 | KOI | Sửa |
| 310 | T02-SMP.P.002-003 | Chuyên viên Digital Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Digital Marketing | Chuyên viên Digital Marketing | [CV2] CV2 | Vi Thị Toàn | Trưởng nhóm Digital Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (01) | Nguyễn Thị Kim Dung, Nguyễn Thị Kim Dung | 1 | KOI | Sửa |
| 311 | T02-SMP.P.003-001 | Chuyên viên Trade Marketing | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Marketing Quốc Tế | Chuyên viên Trade Marketing | [CV1] CV1 | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 312 | T02-SMP.P.004-001 | Trưởng nhóm Thương mại điện tử - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh doanh Online | Trưởng nhóm Thương mại điện tử | [CV3] CV3 | Tô Anh Đạt | Giám đốc Phát triển Kinh doanh online | Lê Bảo Trung | 1 | KOI | Sửa |
| 313 | T02-SMP.P.005-001 | Trưởng nhóm Digital Marketing - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Marketing Quốc Tế | Trưởng nhóm Digital Marketing | [CV3] CV3 | Hoàng Hương Thảo | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 1 | KOI | Sửa |
| 314 | T02-SMP.P.005-002 | Trưởng nhóm Digital Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Digital Marketing | Trưởng nhóm Digital Marketing | [CV2] CV2 | Nguyễn Thị Kim Dung, Nguyễn Thị Kim Dung | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 2 | KOI | Sửa |
| 315 | T02-SMP.P.005-003 | Trưởng nhóm Digital Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh doanh Online | Trưởng nhóm Digital Marketing | [CV3] CV3 | Nguyễn Tuấn Anh | Giám đốc Phát triển Kinh doanh online | Lê Bảo Trung | 1 | KOI | Sửa |
| 316 | T02-SMP.P.006-001 | Chuyên viên Thiết kế - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | 2D | Chuyên viên Thiết kế | [CV1] CV1 | Chu Thị Linh Nhâm, Hoàng Thanh Diệp, Nguyễn Trà My +1 | Trưởng nhóm Thiết kế - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Bình Dương, Lê Bình Dương | 15 | KOI | Sửa |
| 317 | T02-SMP.P.006-002 | Chuyên viên Thiết kế - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | 3D | Chuyên viên Thiết kế | [CV1] CV1 | Hồ Sỹ Phượng, Lê Thị Kiều Diễm, Nguyễn Ngọc Minh Hoàng +1 | Trưởng nhóm Thiết kế - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Bình Dương, Lê Bình Dương | 4 | KOI | Sửa |
| 318 | T02-SMP.P.006-003 | Chuyên viên Thiết kế - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | 3D | Chuyên viên Thiết kế | [CV1] CV1 | — | Trưởng phòng Marketing - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Vũ Thúy Hà | 0 | KOI | Sửa |
| 319 | T02-SMP.P.006-004 | Chuyên viên Thiết kế | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | 2D | Chuyên viên Thiết kế | [CV1] CV1 | — | Trưởng phòng Marketing - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Vũ Thúy Hà | 0 | KOI | Sửa |
| 320 | T02-SMP.P.007-001 | Chuyên viên Media - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Video | Chuyên viên Media | [CV1] CV1 | Đoàn Thái Hoàng | Trưởng phòng Marketing - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Vũ Thúy Hà | 1 | KOI | Sửa |
| 321 | T02-SMP.P.008-001 | Trưởng nhóm Thiết kế - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | 2D | Trưởng nhóm Thiết kế | [CV3] CV3 | Lê Bình Dương, Lê Bình Dương | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 2 | KOI | Sửa |
| 322 | T02-SMP.P.009-001 | Chuyên viên Content - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Nội dung | Chuyên viên Content | [CV1] CV1 | Lê Thị Kim Oanh, Phạm Hà Trang | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 2 | KOI | Sửa |
| 323 | T02-SMP.P.011-001 | Chuyên viên Brand Activation - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Truyền Thông Thương Hiệu | Chuyên viên Brand Activation | [CV1] CV1 | Lã Thị Minh Nguyệt, Phạm Thị Vân Anh | — | — | 2 | KOI | Sửa |
| 324 | T02-SMP.P.012-001 | Chuyên viên Hình ảnh | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Trade Marketing | Chuyên viên Hình ảnh | [CV1] CV1 | Trương Thành Long | Trưởng nhóm Hình ảnh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Ngọc Yến | 3 | KOI | Sửa |
| 325 | T02-SMP.P.013-001 | Chuyên viên Marketing Điểm bán - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Trade Marketing | Chuyên viên Marketing Điểm bán | [CV1] CV1 | Kiều Như Hoa | Trưởng nhóm Retail Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Phùng Văn Đăng | 2 | KOI | Sửa |
| 326 | T02-SMP.P.014-001 | Trưởng nhóm Retail Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Trade Marketing | Trưởng nhóm Retail Marketing | [CV2] CV2 | Phùng Văn Đăng | Trưởng phòng Trade Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Vũ Trung Dũng, Vũ Trung Dũng | 1 | KOI | Sửa |
| 327 | T02-SMP.P.015-001 | Trưởng nhóm Hình ảnh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Trade Marketing | Trưởng nhóm Hình ảnh | [CV3] CV3 | Nguyễn Ngọc Yến | Trưởng phòng Trade Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Vũ Trung Dũng, Vũ Trung Dũng | 1 | KOI | Sửa |
| 328 | T02-SMP.P.016-001 | Trợ lý Kinh doanh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh GT | Trợ lý Kinh doanh | [CV1] CV1 | Đặng Kim Tuyến | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Nội địa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Phạm Đức Tuấn | 1 | KOI | Sửa |
| 329 | T02-SMP.P.017-001 | Chuyên viên Task Force | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Chuyên viên Task Force | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 330 | T02-SMP.P.017-002 | Chuyên viên Task Force - [KRF-KV9] Kinh doanh GT KV9 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV9B | Chuyên viên Task Force | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 0 | KOI | Sửa |
| 331 | T02-SMP.P.017-003 | Chuyên viên Task Force KV10B | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV11 | Chuyên viên Task Force | — | Lê Văn Vấn, Nghiêm Tiến Khang, Phạm Quốc Huy +2 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Nguyễn Minh Tuyên | 8 | KOI | Sửa |
| 332 | T02-SMP.P.017-004 | Chuyên viên Task Force | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Livotec | Chuyên viên Task Force | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Nguyễn Minh Tuyên | 0 | KOI | Sửa |
| 333 | T02-SMP.P.017-005 | Chuyên viên Task Force | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Karofi | Chuyên viên Task Force | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực cao cấp | Trần Thái Bình | 0 | KOI | Sửa |
| 334 | T02-SMP.P.017-006 | Chuyên viên Task Force KV5 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV5 | Chuyên viên Task Force | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 | Ngô Mạnh Thủy | 0 | KOI | Sửa |
| 335 | T02-SMP.P.018-001 | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 336 | T02-SMP.P.018-002 | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 337 | T02-SMP.P.018-003 | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh MT | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | [NV2] NV2 | Phan Quỳnh Thi, Phạm Thành Thêm | Giám đốc Kinh doanh MT - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Tăng Huy Viễn | 3 | KOI | Sửa |
| 338 | T02-SMP.P.018-004 | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh GT | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | [CV1] CV1 | Lê Thị Thanh Loan | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Nội địa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Phạm Đức Tuấn | 1 | KOI | Sửa |
| 339 | T02-SMP.P.018-005 | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | [CV1] CV1 | Dương Thị Thu Thảo, Nguyễn Hữu Tùng, Nguyễn Ngọc Thịnh +4 | Giám đốc Kinh doanh MT - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Tăng Huy Viễn | 8 | KOI | Sửa |
| 340 | T02-SMP.P.018-006 | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Đông | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | [CV1] CV1 | — | Giám đốc Kinh doanh MT - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Tăng Huy Viễn | 0 | KOI | Sửa |
| 341 | T02-SMP.P.018-007 | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXMN] Điện máy xanh Miền Nam | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Trung | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | [CV1] CV1 | — | Giám đốc Kinh doanh MT - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Tăng Huy Viễn | 0 | KOI | Sửa |
| 342 | T02-SMP.P.019-001 | Chuyên viên Hỗ trợ - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Vận Hành Kinh Doanh | Chuyên viên Hỗ trợ | [CV1] CV1 | Tô Thị Hiền | Trưởng phòng Vận hành Kinh doanh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Cao Tiến Hải, Cao Tiến Hải | 1 | KOI | Sửa |
| 343 | T02-SMP.P.020-001 | Chuyên viên Technical Sales - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Vận Hành Kinh Doanh | Chuyên viên Technical Sales | [CV1] CV1 | Trần Trung Hiếu | Trưởng phòng Vận hành Kinh doanh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Cao Tiến Hải, Cao Tiến Hải | 1 | KOI | Sửa |
| 344 | T02-SMP.P.021-001 | Chuyên viên Phân tích Dữ liệu | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Chuyên viên Phân tích Dữ liệu | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 345 | T02-SMP.P.021-002 | Chuyên viên Phân tích Dữ liệu - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | Chuyên viên Phân tích Dữ liệu | [CV3] CV3 | Nguyễn Thị Thu Thảo | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Quốc tế Karofi - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thị Hương | 1 | KOI | Sửa |
| 346 | T02-SMP.P.022-001 | Chuyên viên Vận hành | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh doanh Online | Chuyên viên Vận hành | — | — | Giám đốc Phát triển Kinh doanh online | Lê Bảo Trung | 0 | KOI | Sửa |
| 347 | T02-SMP.P.023-001 | Chuyên viên SOP | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Chuyên viên SOP | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 348 | T02-SMP.P.024-001 | Chuyên viên Hệ thống - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | Chuyên viên Hệ thống | [CV1] CV1 | Nguyễn Hà Ly, Phạm Thị Bích Thảo, Quách Thị Thu Ngà | Chuyên viên Phân tích Dữ liệu - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thị Thu Thảo | 3 | KOI | Sửa |
| 349 | T02-SMP.P.024-002 | Chuyên viên Hệ thống - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Vận Hành Kinh Doanh | Chuyên viên Hệ thống | [CV1] CV1 | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 350 | T02-SMP.P.025-001 | Chuyên viên Data - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Vận Hành Kinh Doanh | Chuyên viên Data | [CV1] CV1 | Mai Kim Xuyến | Phó phòng Vận hành Kinh doanh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nông Thu Trà, Nông Thu Trà | 3 | KOI | Sửa |
| 351 | T02-SMP.P.026-001 | Trưởng nhóm Sales Admin - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Vận Hành Kinh Doanh | Trưởng nhóm Sales Admin | [CV2] CV2 | Nguyễn Thị Dung, Nguyễn Thị Dung | Phó phòng Vận hành Kinh doanh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nông Thu Trà, Nông Thu Trà | 2 | KOI | Sửa |
| 352 | T02-SMP.P.027-001 | Trưởng nhóm Data - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Vận Hành Kinh Doanh | Trưởng nhóm Data | [CV2] CV2 | Hoàng Thị Mai Nhung | Phó phòng Vận hành Kinh doanh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nông Thu Trà, Nông Thu Trà | 1 | KOI | Sửa |
| 353 | T02-SMP.P.030-001 | Chuyên viên Kinh doanh - [KRF-TTMN] Thị trường-Miền Nam | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | Chuyên viên Kinh doanh | [CV1] CV1 | Hà Duy Tâm | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | — | 3 | KOI | Sửa |
| 354 | T02-SMP.S.001-001 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXNB] Điện máy xanh Miền Bắc | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Bắc | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm | [NV2] NV2 | Cao Thị Bảy, Cao Thị Phương Thảo, Cao Văn Nhất +18 | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | Dương Thị Thu Thảo, Nguyễn Hữu Tùng, Nguyễn Ngọc Thịnh +4 | 21 | KOI | Sửa |
| 355 | T02-SMP.S.001-002 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-HC] HC | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | HC | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm | [NV2] NV2 | Phùng Thị Thơ, Đỗ Thị Huyền Trâm | Quản lý Khách hàng trọng điểm HN | Lê Thị Thu Phương, Trần Thị Minh Hiếu, Ứng Ngọc Vương | 2 | KOI | Sửa |
| 356 | T02-SMP.S.001-003 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXMN] Điện máy xanh Miền Nam (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Nam | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm | [NV2] NV2 | Lê Huỳnh Như, Nguyễn Kim Thanh, Nguyễn Thị Diễm Trinh +6 | Giám sát Khách hàng trọng điểm - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Thị Phương Thảo | 10 | KOI | Sửa |
| 357 | T02-SMP.S.001-004 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-M] Media | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | PICO | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm | [NV2] NV2 | Vũ Thị Duyên | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | Dương Thị Thu Thảo, Nguyễn Hữu Tùng, Nguyễn Ngọc Thịnh +4 | 1 | KOI | Sửa |
| 358 | T02-SMP.S.001-005 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXMN] Điện máy xanh Miền Nam (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Trung | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm | [NV2] NV2 | Dương Thị Mỹ, Lê Thị Thu Hoài, Lê Thị Thu Hằng +6 | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXMN] Điện máy xanh Miền Nam | — | 9 | KOI | Sửa |
| 359 | T02-SMP.S.001-006 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-CPMN] Cao Phong-Miền Nam (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Cao Phong | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm | [NV2] NV2 | Bùi Thị Nan, Huỳnh Thị Kim Ngân, Hồ Hoàng Anh Thu +14 | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | Dương Thị Thu Thảo, Nguyễn Hữu Tùng, Nguyễn Ngọc Thịnh +4 | 26 | KOI | Sửa |
| 360 | T02-SMP.S.001-007 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-CPN] CPN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | CPN | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm | [NV2] NV2 | Đỗ Thị Xuân | Quản lý Khách hàng trọng điểm HN | Lê Thị Thu Phương, Trần Thị Minh Hiếu, Ứng Ngọc Vương | 1 | KOI | Sửa |
| 361 | T02-SMP.S.001-008 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Nguyễn Kim Miền Nam | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm | [NV2] NV2 | Hồ Thị Thanh Kiều, Lê Thị Hiền, Lê Thị Hồng Hà +2 | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | Dương Thị Thu Thảo, Nguyễn Hữu Tùng, Nguyễn Ngọc Thịnh +4 | 5 | KOI | Sửa |
| 362 | T02-SMP.S.001-009 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXMN] Điện máy xanh Miền Nam (03) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Đông | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm | [NV2] NV2 | Lê Thị Mộng Linh, Nguyễn Thị Quỳnh Chi, Nguyễn Văn Lễ | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | Dương Thị Thu Thảo, Nguyễn Hữu Tùng, Nguyễn Ngọc Thịnh +4 | 3 | KOI | Sửa |
| 363 | T02-SMP.S.001-010 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - MT | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh MT | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm | — | — | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 0 | KOI | Sửa |
| 364 | T02-SMP.S.001-011 | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-CPMN] Cao Phong-Miền Nam (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm | [NV2] NV2 | — | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | Dương Thị Thu Thảo, Nguyễn Hữu Tùng, Nguyễn Ngọc Thịnh +4 | 0 | KOI | Sửa |
| 365 | T02-SMP.S.002-001 | Nhân viên TeleSales - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh doanh Online | Nhân viên TeleSales | [NV3] NV3 | Nguyễn Thị Ngọc Lan, Nguyễn Thị Thanh Huyền, Đinh Thị Thảo | Trưởng nhóm Digital Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (02) | Nguyễn Tuấn Anh | 5 | KOI | Sửa |
| 366 | T02-SMP.S.002-002 | Nhân viên TeleSales | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh GT | Nhân viên TeleSales | [NV2] NV2 | Huỳnh Ngọc Trân, Nguyễn Thu Hương, Nguyễn Thị Huyền Trang | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Nội địa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Phạm Đức Tuấn | 4 | KOI | Sửa |
| 367 | T02-SMP.S.003-001 | Nhân viên Thương mại điện tử - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh doanh Online | Nhân viên Thương mại điện tử | [NV3] NV3 | Nguyễn Thế Chiến | Trưởng nhóm Thương mại điện tử - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Tô Anh Đạt | 2 | KOI | Sửa |
| 368 | T02-SMP.S.004-001 | Nhân viên Livestream | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Bán Lẻ | Nhân viên Livestream | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 369 | T02-SMP.S.005-001 | Nhân viên Content - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Marketing Quốc Tế | Nhân viên Content | [NV3] NV3 | Trần Thị Minh Phúc | Trưởng phòng Marketing - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Vũ Thúy Hà | 1 | KOI | Sửa |
| 370 | T02-SMP.S.005-002 | Nhân viên Content - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Nội dung | Nhân viên Content | [NV3] NV3 | Nguyễn Anh Thư, Nguyễn Thu Trang, Phí Hà Nhi | Trưởng phòng Marketing - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Vũ Thúy Hà | 3 | KOI | Sửa |
| 371 | T02-SMP.S.006-001 | Nhân viên Truyền thông | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Nhân viên Truyền thông | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 372 | T02-SMP.S.007-001 | Nhân viên Digital Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Digital Marketing | Nhân viên Digital Marketing | [NV3] NV3 | Màn Thị Nhâm | Trưởng nhóm Digital Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (01) | Nguyễn Thị Kim Dung, Nguyễn Thị Kim Dung | 1 | KOI | Sửa |
| 373 | T02-SMP.S.008-001 | Nhân viên Hình Ảnh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Trade Marketing | Nhân viên Hình Ảnh | [NV3] NV3 | Lê Thị Mai Phương | Trưởng nhóm Hình ảnh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Ngọc Yến | 1 | KOI | Sửa |
| 374 | T02-SMP.S.008-002 | Nhân viên Hình Ảnh | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Nhân viên Hình Ảnh | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 375 | T02-SMP.S.009-001 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | HB02 | Đại diện Bán hàng | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 0 | KOI | Sửa |
| 376 | T02-SMP.S.009-002 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | LC01 | Đại diện Bán hàng | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 1 | KOI | Sửa |
| 377 | T02-SMP.S.009-003 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | HN10 | Đại diện Bán hàng | — | — | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV1] Kinh doanh GT KV1 (03) | Bùi Quang Lê, Chu Toàn Thắng, Lê Thiện Trần Linh +8 | 0 | KOI | Sửa |
| 378 | T02-SMP.S.009-004 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV10A] Kinh doanh GT KV10A (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV10 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Lê Tấn Vàng, Trương Phát, Tạ Duy Thành Trung +3 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 7 | KOI | Sửa |
| 379 | T02-SMP.S.009-005 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | TH02 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Nguyễn Minh Đức | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 | Ngô Mạnh Thủy | 1 | KOI | Sửa |
| 380 | T02-SMP.S.009-006 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Đại diện Bán hàng | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 381 | T02-SMP.S.009-007 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV8A] Kinh doanh GT KV8A (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV8A | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Hứa Phạm Duy Lâm, Nguyễn Phi Hùng, Nguyễn Quang Hiệp +2 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 7 | KOI | Sửa |
| 382 | T02-SMP.S.009-008 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | HN04 | Đại diện Bán hàng | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực cao cấp | Trần Thái Bình | 0 | KOI | Sửa |
| 383 | T02-SMP.S.009-009 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | HP01 | Đại diện Bán hàng | — | — | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV4] Kinh doanh GT KV4 (01) | Cù Quang Lợi, Lê Thanh Hải, Lương Thành Chung +3 | 0 | KOI | Sửa |
| 384 | T02-SMP.S.009-010 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Đại diện Bán hàng | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 385 | T02-SMP.S.009-011 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | TH04 | Đại diện Bán hàng | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 | Ngô Mạnh Thủy | 0 | KOI | Sửa |
| 386 | T02-SMP.S.009-012 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Đại diện Bán hàng | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 387 | T02-SMP.S.009-013 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3A] Kinh doanh GT KV3A (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | HAG01 | Đại diện Bán hàng | — | Nguyễn Duy Thi | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 | Ngô Mạnh Thủy | 2 | KOI | Sửa |
| 388 | T02-SMP.S.009-014 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | BG02 | Đại diện Bán hàng | — | Nguyễn Văn Huân | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [KRF-KV2] Kinh doanh GT KV2 | Nguyễn Hữu An | 1 | KOI | Sửa |
| 389 | T02-SMP.S.009-015 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | QT02 | Đại diện Bán hàng | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 0 | KOI | Sửa |
| 390 | T02-SMP.S.009-016 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | HT02 | Đại diện Bán hàng | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 | Ngô Mạnh Thủy | 0 | KOI | Sửa |
| 391 | T02-SMP.S.009-017 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | BTTV01 | Đại diện Bán hàng | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 0 | KOI | Sửa |
| 392 | T02-SMP.S.009-018 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | TN01 | Đại diện Bán hàng | — | — | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Nội địa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Phạm Đức Tuấn | 0 | KOI | Sửa |
| 393 | T02-SMP.S.009-019 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | HN11 | Đại diện Bán hàng | — | — | Chuyên viên Task Force KV10B | Lê Văn Vấn, Nghiêm Tiến Khang, Phạm Quốc Huy +2 | 1 | KOI | Sửa |
| 394 | T02-SMP.S.009-020 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV6] Kinh doanh GT KV6 (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Đại diện Bán hàng | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 395 | T02-SMP.S.009-021 | Đại diện bán hàng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | QN02 | Đại diện Bán hàng | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [KRF-KV2] Kinh doanh GT KV2 | Nguyễn Hữu An | 0 | KOI | Sửa |
| 396 | T02-SMP.S.009-022 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV1] Kinh doanh GT KV1 (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | HN03 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Nguyễn Chí Thành | Chuyên viên Task Force KV10B | Lê Văn Vấn, Nghiêm Tiến Khang, Phạm Quốc Huy +2 | 2 | KOI | Sửa |
| 397 | T02-SMP.S.009-023 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV11] Kinh doanh GT KV11 (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | CT01 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Trần Võ Quang Huy | Trưởng Kinh doanh KV11 | Nguyễn Văn Tấn | 1 | KOI | Sửa |
| 398 | T02-SMP.S.009-024 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV11] Kinh doanh GT KV11 (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KG01 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Lê Chiến Công | Trưởng Kinh doanh KV11 | Nguyễn Văn Tấn | 1 | KOI | Sửa |
| 399 | T02-SMP.S.009-025 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV1] Kinh doanh GT KV1 (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | HN12 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Hồ Thị Hương | Trưởng Kinh doanh Khu vực cao cấp | Trần Thái Bình | 2 | KOI | Sửa |
| 400 | T02-SMP.S.009-026 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV11] Kinh doanh GT KV11 (03) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | CM01 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Nguyễn Thanh Tịnh | Trưởng Kinh doanh KV11 | Nguyễn Văn Tấn | 2 | KOI | Sửa |