Vị trí công việc
Vị trí / ghế trong sơ đồ tổ chức. Đồng bộ từ Odoo theo job_code; báo cáo trực tiếp cho vị trí theo parent_position_id.
+ Thêm vị trí Bản ghi nhập tay (không đồng bộ từ KOI); mã phải duy nhất
| # | Mã | Tên vị trí | Công ty | Phòng ban | Chức danh | Ngạch | Người giữ | Vị trí cấp trên | Quản lý N+1 | NV | Nguồn | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | T02-SMP.S.009-027 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV11] Kinh doanh GT KV11 (04) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | AG02 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Đặng Văn Dững | Trưởng Kinh doanh KV11 | Nguyễn Văn Tấn | 1 | KOI | Sửa |
| 402 | T02-SMP.S.009-028 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3A] Kinh doanh GT KV3A (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV5 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Bùi Diễn Thành, Lê Hoàng Thịnh, Lê Văn Quang +14 | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 | Ngô Mạnh Thủy | 43 | KOI | Sửa |
| 403 | T02-SMP.S.009-029 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV5 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | An Văn Linh | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 | Ngô Mạnh Thủy | 2 | KOI | Sửa |
| 404 | T02-SMP.S.009-030 | Đại diện bán hàng KV10A | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | QNA01 | Đại diện Bán hàng | — | Nguyễn Song Phương | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 4 | KOI | Sửa |
| 405 | T02-SMP.S.009-031 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV10A] Kinh doanh GT KV10A (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | VL01 | Đại diện Bán hàng | — | Nguyễn Minh Tuyến | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 1 | KOI | Sửa |
| 406 | T02-SMP.S.009-032 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV10B] Kinh doanh GT KV10B | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV11 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Tô Dương Quốc Huy, Đinh Hoàng Lâm | Trưởng Kinh doanh KV11 | Nguyễn Văn Tấn | 4 | KOI | Sửa |
| 407 | T02-SMP.S.009-033 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV11] Kinh doanh GT KV11 (05) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV11 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Trần Minh Đức | Trưởng Kinh doanh KV11 | Nguyễn Văn Tấn | 1 | KOI | Sửa |
| 408 | T02-SMP.S.009-034 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV1] Kinh doanh GT KV1 (03) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Karofi | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Bùi Quang Lê, Chu Toàn Thắng, Lê Thiện Trần Linh +8 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Nguyễn Minh Tuyên | 13 | KOI | Sửa |
| 409 | T02-SMP.S.009-035 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3A] Kinh doanh GT KV3A (03) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Livotec | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Trương Ngọc Hải | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Nội địa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Phạm Đức Tuấn | 2 | KOI | Sửa |
| 410 | T02-SMP.S.009-036 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV2] Kinh doanh GT KV2 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV2 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Hạ Thế Nam | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [KRF-KV2] Kinh doanh GT KV2 | Nguyễn Hữu An | 1 | KOI | Sửa |
| 411 | T02-SMP.S.009-037 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3A] Kinh doanh GT KV3A (04) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV3A | Đại diện Bán hàng | — | Lã Tất Thành, Nguyễn Anh Đức, Nguyễn Minh Hiếu +3 | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Nội địa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Phạm Đức Tuấn | 6 | KOI | Sửa |
| 412 | T02-SMP.S.009-038 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3A] Kinh doanh GT KV3A (05) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | CB01 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Ngôn Văn Doanh | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Nội địa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Phạm Đức Tuấn | 1 | KOI | Sửa |
| 413 | T02-SMP.S.009-039 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3B] Kinh doanh GT KV3B | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV3B | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Lê Tiến Dưỡng, Trần Việt Hùng | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 3 | KOI | Sửa |
| 414 | T02-SMP.S.009-040 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV4] Kinh doanh GT KV4 (01) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV4 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Cù Quang Lợi, Lê Thanh Hải, Lương Thành Chung +3 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 7 | KOI | Sửa |
| 415 | T02-SMP.S.009-041 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV4] Kinh doanh GT KV4 (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | HP02 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Đỗ Văn Hồng | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 1 | KOI | Sửa |
| 416 | T02-SMP.S.009-042 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV4] Kinh doanh GT KV4 (03) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | NĐ03 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Bùi Nguyễn Minh Tùng | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 1 | KOI | Sửa |
| 417 | T02-SMP.S.009-043 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 (03) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | TH01 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Nguyễn Anh Tuấn | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3A] Kinh doanh GT KV3A (02) | Bùi Diễn Thành, Lê Hoàng Thịnh, Lê Văn Quang +14 | 1 | KOI | Sửa |
| 418 | T02-SMP.S.009-044 | Đại diện bán hàng KV5 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | NA01 | Đại diện Bán hàng | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 | Ngô Mạnh Thủy | 1 | KOI | Sửa |
| 419 | T02-SMP.S.009-045 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 (04) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | NA04 | Đại diện Bán hàng | — | — | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3A] Kinh doanh GT KV3A (02) | Bùi Diễn Thành, Lê Hoàng Thịnh, Lê Văn Quang +14 | 0 | KOI | Sửa |
| 420 | T02-SMP.S.009-046 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 (05) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | NB01 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Trần Văn Thưởng | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 | Ngô Mạnh Thủy | 2 | KOI | Sửa |
| 421 | T02-SMP.S.009-047 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV6] Kinh doanh GT KV6 (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV6 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Dương Văn Tuấn, Lê Văn Cường, Nguyễn Ngọc Thắng +2 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 7 | KOI | Sửa |
| 422 | T02-SMP.S.009-048 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV6] Kinh doanh GT KV6 (03) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | ĐN01 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Nguyễn Tấn Duy | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV6] Kinh doanh GT KV6 (02) | Dương Văn Tuấn, Lê Văn Cường, Nguyễn Ngọc Thắng +2 | 1 | KOI | Sửa |
| 423 | T02-SMP.S.009-049 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV6] Kinh doanh GT KV6 (04) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | NQ01 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Tô Thành Hiếu | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 1 | KOI | Sửa |
| 424 | T02-SMP.S.009-050 | Đại diện bán hàng KV8A/ĐL01 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | ĐL01 | Đại diện Bán hàng | — | — | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV8A] Kinh doanh GT KV8A (01) | Hứa Phạm Duy Lâm, Nguyễn Phi Hùng, Nguyễn Quang Hiệp +2 | 1 | KOI | Sửa |
| 425 | T02-SMP.S.009-051 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV8A] Kinh doanh GT KV8A (02) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | LĐ01 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Trần Ngọc Nam | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 1 | KOI | Sửa |
| 426 | T02-SMP.S.009-052 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV8B] Kinh doanh GT KV8B | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV8B | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Nguyễn Nhật Thiên, Trịnh Hữu Trọng, Đặng Văn Sáng | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 4 | KOI | Sửa |
| 427 | T02-SMP.S.009-053 | Đại diện bán hàng KV8B / KH01 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KH01 | Đại diện Bán hàng | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 0 | KOI | Sửa |
| 428 | T02-SMP.S.009-054 | Đại diện bán hàng KV8B / NT01 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | NT01 | Đại diện Bán hàng | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 0 | KOI | Sửa |
| 429 | T02-SMP.S.009-055 | Đại diện bán hàng KV8B/QNG01 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | QNG01 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Nguyễn Thanh Thảo, Võ Tấn Phát | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 2 | KOI | Sửa |
| 430 | T02-SMP.S.009-056 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV9] Kinh doanh GT KV9 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV9A | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Lê Viết Lĩnh, Nguyễn Huy Hảo, Nguyễn Quang Hưng +2 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 5 | KOI | Sửa |
| 431 | T02-SMP.S.009-057 | Đại diện Bán hàng - [KRF-MNAM] KRF Miền Nam | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | ĐNA2 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Nguyễn Quang Ninh | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 1 | KOI | Sửa |
| 432 | T02-SMP.S.009-058 | Đại diện Bán hàng - [KRF-TTMN] Thị trường-Miền Nam | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV10 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Nguyễn Văn Mác | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Hoàng Thăng Long, Lê Trọng Hữu, Nguyễn Lưu +5 | 18 | KOI | Sửa |
| 433 | T02-SMP.S.009-059 | Đại diện Bán hàng (L3) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh GT | Đại diện Bán hàng | — | — | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Nội địa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Phạm Đức Tuấn | 5 | KOI | Sửa |
| 434 | T02-SMP.S.010-001 | Nhân viên Admin | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Nhân viên Admin | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 435 | T02-SMP.S.011-001 | Nhân viên Sales Admin - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Vận Hành Kinh Doanh | Nhân viên Sales Admin | [NV3] NV3 | Hoàng Thu Nga, Nguyễn Thị Thúy, Vũ Thị Thu Huyền +1 | Trưởng nhóm Sales Admin - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thị Dung, Nguyễn Thị Dung | 6 | KOI | Sửa |
| 436 | T02-SMP.S.012-001 | Nhân viên Kinh doanh - [KRF-TTMB] Thị trường-Miền Bắc | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV1A | Nhân viên Kinh doanh | [NV2] NV2 | Phan Đức Minh | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng - [KRF-MBAC] KRF Miền Bắc | — | 1 | KOI | Sửa |
| 437 | T02-SMP.S.013-001 | Nhân viên Sales Online | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | Nhân viên Sales Online | [NV2] NV2 | Hoàng Thị Kim Dung, Phạm Anh Thư | Giám đốc Kinh doanh Lọc tổng - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Minh Trí, Nguyễn Minh Trí | 2 | KOI | Sửa |
| 438 | T02095 | Chuyên viên Trade Marketing - Filippino | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Philippines | — | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 439 | T02184 | Telesales Manager | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Philippines | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 440 | T02197 | Sales Head GT - Indonesia market | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | — | — | — | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Quốc tế Karofi - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thị Hương | 0 | KOI | Sửa |
| 441 | T03-0024 | Giám sát bán hàng | Công ty TNHH Livotec | KV5 | — | [CV1] CV1 | Nguyễn Văn Chiến | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | Giáp Văn Cường, Giáp Văn Cường, Huỳnh Nguyễn Tuấn Anh +8 | 1 | KOI | Sửa |
| 442 | T03-0030 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec | AG01 | — | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Chu Hoàng Vân, Dương Hoài Nam, Lưu Thế Nghĩa +9 | 0 | KOI | Sửa |
| 443 | T03-0031 | Giám đốc Ngành hàng | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh Quạt | — | — | — | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 0 | KOI | Sửa |
| 444 | T03-0032 | Giám đốc Ngành hàng | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh Bếp | — | — | — | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 0 | KOI | Sửa |
| 445 | T03-0033 | Trưởng kinh doanh khu vực | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh Bếp | — | — | — | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 0 | KOI | Sửa |
| 446 | T03-0037 | Trưởng kinh doanh khu vực | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh Quạt | — | — | — | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 0 | KOI | Sửa |
| 447 | T03-0039 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec | QB01 | — | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Chu Hoàng Vân, Dương Hoài Nam, Lưu Thế Nghĩa +9 | 0 | KOI | Sửa |
| 448 | T03-0040 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec | QT01 | — | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Chu Hoàng Vân, Dương Hoài Nam, Lưu Thế Nghĩa +9 | 0 | KOI | Sửa |
| 449 | T03-0041 | Trưởng kinh doanh khu vực | Công ty TNHH Livotec | KV10 | — | — | — | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 0 | KOI | Sửa |
| 450 | T03-0050 | Chuyên viên quay dựng | Công ty TNHH Livotec | Video | — | [CV1] CV1 | Trần Bá Chiến, Vũ Trọng Đức, Đào Minh Chiến | Trưởng nhóm Thiết kế - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Bình Dương, Lê Bình Dương | 4 | KOI | Sửa |
| 451 | T03-0055 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec | LVT_LC01 | — | — | — | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 0 | KOI | Sửa |
| 452 | T03-0057 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec | LVT_GL01 | — | — | — | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 0 | KOI | Sửa |
| 453 | T03-0061 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec | LVT_HP01 | — | — | — | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 1 | KOI | Sửa |
| 454 | T03-0065 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec | LVT_VL01 | — | — | — | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 1 | KOI | Sửa |
| 455 | T03-0067 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec | LVT_TN01 | — | — | — | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 0 | KOI | Sửa |
| 456 | T03-0070 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec | LVT_ĐNA01 | — | — | — | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 0 | KOI | Sửa |
| 457 | T03-0071 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec | CM01 | — | — | — | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 0 | KOI | Sửa |
| 458 | T03-0073 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec | VP01 | — | — | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Chu Hoàng Vân, Dương Hoài Nam, Lưu Thế Nghĩa +9 | 1 | KOI | Sửa |
| 459 | T03-0077 | Giám đốc Kinh doanh khu vực | Công ty TNHH Livotec | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 460 | T03-0078 | Giám đốc Kinh doanh Khu vực | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | — | — | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 0 | KOI | Sửa |
| 461 | T03-0079 | Giám đốc Kinh doanh miền | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | [QL3] QL3 | Nguyễn Hoàng Sơn | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 1 | KOI | Sửa |
| 462 | T03-0083 | Giám sát bán hàng | Công ty TNHH Livotec | KV1B | — | [CV1] CV1 | Ngô Văn Kiên | Giám đốc Kinh doanh Lọc tổng - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Minh Trí, Nguyễn Minh Trí | 2 | KOI | Sửa |
| 463 | T03-0084 | Giám sát bán hàng | Công ty TNHH Livotec | KV2A | — | — | — | Giám đốc Kinh doanh Lọc tổng - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Minh Trí, Nguyễn Minh Trí | 2 | KOI | Sửa |
| 464 | T03-0085 | Giám sát bán hàng | Công ty TNHH Livotec | KV3 | — | [CV1] CV1 | Nguyễn Văn Bảo, Vũ Văn Tuyền | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | Giáp Văn Cường, Giáp Văn Cường, Huỳnh Nguyễn Tuấn Anh +8 | 2 | KOI | Sửa |
| 465 | T03-0086 | Giám sát bán hàng | Công ty TNHH Livotec | KV6 | — | [CV1] CV1 | Nguyễn Văn Hưng | Giám đốc Kinh doanh Lọc tổng - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Minh Trí, Nguyễn Minh Trí | 1 | KOI | Sửa |
| 466 | T03-0087 | Giám sát bán hàng | Công ty TNHH Livotec | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 467 | T03-0088 | Giám sát kinh doanh | Công ty TNHH Livotec | — | — | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 468 | T03-0094 | Nhân viên Marketing Thương hiệu | Công ty TNHH Livotec | — | — | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 469 | T03-0105 | Trợ lý kinh doanh kiêm Trưởng nhóm Tư vấn sản phẩm | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | — | [CV2] CV2 | Nguyễn Dạ Thảo | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 1 | KOI | Sửa |
| 470 | T03-0106 | Trợ lý Tổng giám đốc | Công ty TNHH Livotec | — | — | — | — | — | — | 2 | KOI | Sửa |
| 471 | T03-0109 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Công ty TNHH Livotec | KV9 | — | — | — | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 1 | KOI | Sửa |
| 472 | T03-0113 | Trưởng ngành hàng Điện máy | Công ty TNHH Livotec | — | — | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 473 | T03-0116 | Trưởng nhóm truyền thông nội dung | Công ty TNHH Livotec | Phòng Truyền thông Marketing | — | — | — | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 0 | KOI | Sửa |
| 474 | T03-0120 | Trưởng phòng Thương mại Điện tử | Công ty TNHH Livotec | — | — | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 475 | T03-0121 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec | TG01 | — | — | — | Giám đốc Kinh doanh miền | Nguyễn Hoàng Sơn | 1 | KOI | Sửa |
| 476 | T03-0122 | Đại diện bán hàng | Công ty TNHH Livotec | BD01 | — | — | — | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 0 | KOI | Sửa |
| 477 | T03-0123 | Giám đốc Ngành hàng | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh Bếp | — | [QL3] QL3 | Lại Văn Hiệp | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 1 | KOI | Sửa |
| 478 | T03-FIN.M.001-001 | Kế toán trưởng - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec | Phòng Kế toán | Kế toán trưởng | [CV3] CV3 | Nguyễn Thị Lan | — | — | 3 | KOI | Sửa |
| 479 | T03-FIN.P.006-001 | Chuyên viên Kế toán Thanh toán - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec | Phòng Kế toán | Chuyên viên Kế toán Thanh toán | [CV1] CV1 | Nguyễn Thị Diệp | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 480 | T03-GMA.E.002-001 | Tổng Giám đốc | Công ty TNHH Livotec | — | Tổng Giám đốc | — | — | — | — | 2 | KOI | Sửa |
| 481 | T03-SCN.T.001-001 | Thực tập sinh - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec | Phòng Kế toán | Thực tập sinh | [TTS] TTS | An Diệu Linh | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 482 | T03-SMP.M.002-001 | Giám đốc Kinh doanh GT Điều hòa - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh AC | Giám đốc Kinh doanh GT Điều hòa | [QL3] QL3 | Nguyễn Trường Giang | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 1 | KOI | Sửa |
| 483 | T03-SMP.M.009-001 | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [LIVOTEC-KV8A] Kinh doanh GT KV8A | Công ty TNHH Livotec | KV8A | Trưởng Kinh doanh Khu vực | [QL2] QL2 | Thiệu Vĩnh Hiền | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 1 | KOI | Sửa |
| 484 | T03-SMP.M.009-002 | Trưởng Kinh doanh khu vực | Công ty TNHH Livotec | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 485 | T03-SMP.M.009-003 | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [livotec-mnam] livotec miền nam | Công ty TNHH Livotec | — | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 486 | T03-SMP.M.009-004 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — | Chu Hoàng Vân, Dương Hoài Nam, Lưu Thế Nghĩa +9 | Giám đốc Kinh doanh GT Điều hòa - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Trường Giang | 21 | KOI | Sửa |
| 487 | T03-SMP.M.009-006 | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [livotec-mnam] livotec miền nam | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh AC | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — | Trịnh Ái Ân | Giám đốc Kinh doanh GT Điều hòa - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Trường Giang | 1 | KOI | Sửa |
| 488 | T03-SMP.M.009-010 | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [livotec-mnam] livotec miền nam | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh Bếp | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — | Nguyễn Diên Thắng, Trần Công Lập | Giám đốc Ngành hàng | Lại Văn Hiệp | 2 | KOI | Sửa |
| 489 | T03-SMP.M.009-011 | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [livotec-mnam] livotec miền nam | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh Quạt | Trưởng Kinh doanh Khu vực | — | — | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 0 | KOI | Sửa |
| 490 | T03-SMP.M.010-001 | Giám đốc Kinh doanh MT - [LIVOTEC-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty TNHH Livotec | Điện máy, Lọc nước | Giám đốc Kinh doanh MT | [QL3] QL3 | Nguyễn Dụng Khôi, Nguyễn Tuấn Long | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 3 | KOI | Sửa |
| 491 | T03-SMP.M.011-001 | Quản lý Khách hàng trọng điểm - [LIVOTEC-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty TNHH Livotec | Điện máy, Lọc nước | Quản lý Khách hàng trọng điểm | [QL2] QL2 | Nguyễn Phan Khương Duy, Nguyễn Đăng Khoa | Giám đốc Kinh doanh MT - [LIVOTEC-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Dụng Khôi, Nguyễn Tuấn Long | 3 | KOI | Sửa |
| 492 | T03-SMP.M.019-001 | Trưởng phòng kinh doanh Lọc tổng | Công ty TNHH Livotec | — | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 493 | T03-SMP.M.020-001 | Giám đốc Marketing Livotec Nội địa - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec | Phòng Marketing Livotec Nội địa | Giám đốc Marketing Livotec Nội địa | [QL4] QL4 | Đoàn Ngọc Huy | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 1 | KOI | Sửa |
| 494 | T03-SMP.M.021-001 | Trưởng phòng Marketing - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec | Phòng Truyền thông Marketing | Trưởng phòng Marketing | [QL2] QL2 | Trần Thùy Dương | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 1 | KOI | Sửa |
| 495 | T03-SMP.M.022-001 | Giám đốc Sell-Out - [LIVOTEC-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Vận Hành Sell Out MT | Giám đốc Sell-Out | [QL3] QL3 | Đinh Hữu Trí | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 1 | KOI | Sửa |
| 496 | T03-SMP.P.003-001 | Chuyên viên Trade Marketing - [LIVOTEC-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | Chuyên viên Trade Marketing | [CV1] CV1 | Lâm Anh | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 2 | KOI | Sửa |
| 497 | T03-SMP.P.006-001 | Chuyên viên Thiết kế - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec | 2D | Chuyên viên Thiết kế | [CV1] CV1 | Bùi Thanh Hà, Lê Anh Linh, Nguyễn Minh Sơn +5 | Trưởng nhóm Thiết kế - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Phạm Văn Duy | 13 | KOI | Sửa |
| 498 | T03-SMP.P.008-001 | Trưởng nhóm Thiết kế - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Thiết kế Sáng tạo | Trưởng nhóm Thiết kế | [CV3] CV3 | Phạm Văn Duy | Giám đốc Marketing Livotec Nội địa - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Đoàn Ngọc Huy | 1 | KOI | Sửa |
| 499 | T03-SMP.P.009-001 | Chuyên viên Content - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Nội dung | Chuyên viên Content | [CV1] CV1 | Nguyễn Thị Thúy Quỳnh | Quản lý Thương hiệu - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Trần Minh Đạt | 1 | KOI | Sửa |
| 500 | T03-SMP.P.010-001 | Chuyên viên SEO - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Digital Marketing | Chuyên viên SEO | [CV1] CV1 | Đào Thị Liễu | Trưởng nhóm Digital Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (01) | Nguyễn Thị Kim Dung, Nguyễn Thị Kim Dung | 1 | KOI | Sửa |