Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi
NP
Nguyễn Phương
phuong.nguyen@karofi.com
Hồ sơ cá nhân Cấu hình hệ thống Bảo mật tài khoản
Đổi người dùng (demo) (Dev)

Cấu hình hệ thống

Sơ đồ tổ chức, phòng ban, vị trí, nhân viên, kênh bán, thương hiệu, khách hàng, kịch bản, danh mục chi phí, kỳ kế hoạch, địa lý, ngành hàng, phân quyền và danh mục đồng bộ.

Nhập Tài khoản ngân sách từ Excel:⬇ Tải templateCột: Mã tài khoản*, Tên tài khoản*, Mã tài khoản cha, Mô tả, Hoạt động. Mã trùng → cập nhật, mã mới → thêm. Thứ tự dòng: tài khoản cha đứng trước tài khoản con.
228 tài khoản · 228 hoạt động · C1: 6C2: 18C3: 28C4: 175C5: 1
Mở sẵn đến cấp:12345
+ Thêm tài khoản cấp 1
Cấp 1

Cấp 1 → 4 nạp từ file “Danh mục phân cấp tài khoản” (cấp 1-3 không có số tài khoản nên dùng mã phân cấp 01, 01.02…; cấp 4 là số tài khoản kế toán). Cấp 5 để trống, thêm khi cần. Bấm vào dòng để sửa hoặc thêm tài khoản con; “Ngừng” ẩn tài khoản khỏi các ô chọn, dữ liệu cũ vẫn giữ.

▶C101Chi phí Sản xuất3 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 01
+ Thêm tài khoản con (cấp 2)
Cấp 2
▶C201.01Chi phí Nguyên vật liệu trực tiếp2 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 01.01
+ Thêm tài khoản con (cấp 3)
Cấp 3
▶C46211000000Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp cho sản xuất1 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6211000000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C56211000000.01Test TK cấp 5– Thử thêm cấp 5Sửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6211000000.01
C46212000000Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp cho gia côngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6212000000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C201.02Chi phí Nhân công sản xuất trực tiếp11 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 01.02
+ Thêm tài khoản con (cấp 3)
Cấp 3
C46220100000CPSX - CP lương thường dài hạnSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6220100000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46220200000CPSX - CP lương thuê ngoài/thời vụSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6220200000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46220300000CPSX - CP lương ngoài giờSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6220300000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46220400000CPSX - Thưởng năng suấtSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6220400000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46220500000CPSX - CP các khoản trích theo lương (BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ)Sửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6220500000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46220600000CPSX - CP ăn caSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6220600000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46220700000CPSX - CP phúc lợiSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6220700000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46220800000CPSX - CP bảo hộ lao độngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6220800000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46220900000CPSX - CP trợ cấp độc hạiSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6220900000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46221000000CPSX - CP thi đua khen thưởngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6221000000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46229000000CPSX - CP nhân viên khácSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6229000000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C201.03Chi phí sản xuất chung7 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 01.03
+ Thêm tài khoản con (cấp 3)
Cấp 3
▶C301.03.01Nhân công gián tiếp sản xuất10 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 01.03.01
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46271010000CPSXC - CP lương thưởng dài hạnSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6271010000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46271020000CPSXC - CP lương thuê ngoài/thời vụSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6271020000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46271030000CPSXC - CP lương ngoài giờSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6271030000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46271040000CPSXC - Trích theo lương (BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ)Sửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6271040000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46271050000CPSXC - CP ăn caSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6271050000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46271060000CPSXC - CP phúc lợiSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6271060000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46271070000CPSXC - Thưởng năng suấtSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6271070000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46271080000CPSXC - CP bảo hộ lao độngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6271080000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46271090000CPSXC - CP Trợ cấp độc hạiSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6271090000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46271900000CPSXC - CP nhân viên khácSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6271900000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C301.03.02Điện, dầu2 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 01.03.02
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46277010100CPSXC - CP điệnSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6277010100
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46277010200CPSXC - CP dầu DOSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6277010200
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C301.03.03Chi phí hành chính sản xuất11 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 01.03.03
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46277050000CPSXC - CP bảo vệ, tạp vụSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6277050000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46277060000CPSXC - CP thuê xe đưa đón CBCNVSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6277060000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46277080100CPSXC - CP điện thoại, internet, VPN....Sửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6277080100
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46277080200CPSXC - CP tuyển dụngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6277080200
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46277080300CPSXC - CP đào tạoSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6277080300
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46277080400CPSXC - CP hội họpSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6277080400
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46277080500CPSXC - CP công tác phíSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6277080500
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46277080600CPSXC - CP VPPSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6277080600
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46277080700CPSXC - CP tiếp kháchSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6277080700
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46277080800CPSXC - CP Y tế (Thuốc, viện phí CBCNV)Sửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6277080800
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46278000000CPSXC - CP bằng tiền khácSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6278000000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C301.03.04Chi phí hủy, hao hụt2 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 01.03.04
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46273060000CPSXC - Chi phí hao hụt sản xuấtSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6273060000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46273070000CPSXC - CP xuất hủySửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6273070000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C301.03.05Nguyên vật liệu phụ, CCDC , sửa chữa6 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 01.03.05
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46273010000CPSXC - CP vật tư phụ (NVL, BB ngoài BOM)Sửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6273010000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46273020100CPSXC - CP công cụ dụng cụ, đồ dùng sản xuấtSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6273020100
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46273020200CPSXC - CP công cụ dụng cụ, đồ dùng văn phòngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6273020200
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46273030000CPSXC - CP vật tư sửa chữa MMTBSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6273030000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46273040000CPSXC - CP vật tư bảo trì bảo dưỡng MMTBSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6273040000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46273050000CPSXC - CP sửa chữa (Sửa khuôn/insert, ….)Sửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6273050000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C301.03.06CP khấu hao TSCĐ, phân bổ CCDC2 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 01.03.06
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46274010000CPSXC - KH TSCĐSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6274010000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46274020000CPSXC - CP Phân bổ CCDCSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6274020000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C301.03.07Chi phí sx chung khác8 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 01.03.07
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46272000000CP SXC- CP gia côngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6272000000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46272010000CP SXC- CP vận chuyển gia côngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6272010000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46275000000CPSXC - CP thuê nhà xưởngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6275000000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46276000000CPSXC - thử nghiệm, lưu mẫuSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6276000000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46277020000CPSXC - CP bảo hiểm (hàng hóa, tài sản,...)Sửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6277020000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46277040000CPSXC - CP vận chuyển, bốc dỡ, thuê xeSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6277040000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46277070000CPSXC - CP kiểm nghiệmSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6277070000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46277030000CPSXC - CP thuê máy gia côngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6277030000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C102Chi phí tài chính2 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 02
+ Thêm tài khoản con (cấp 2)
Cấp 2
C26352000000Chi phí lãi vaySửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6352000000
+ Thêm tài khoản con (cấp 3)
Cấp 3
▶C202.01Chi phí tài chính khác4 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 02.01
+ Thêm tài khoản con (cấp 3)
Cấp 3
C46351000000Chi phí lỗ tỷ giá hối đoáiSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6351000000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46354000000Chiết khấu thanh toán cho khách hàngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6354000000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46355000000Chi phí hoa hồng ngân hàngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6355000000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46358000000Chi phí tài chính khácSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6358000000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C103Chi phí bán hàng7 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 03
+ Thêm tài khoản con (cấp 2)
Cấp 2
▶C203.01CP Nhân sự kinh doanh:4 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 03.01
+ Thêm tài khoản con (cấp 3)
Cấp 3
▶C303.01.01Lương thưởng8 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 03.01.01
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46411010000CPBH - Lương NV (Q1)Sửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6411010000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46411020000CPBH - Lương KD (Q2)Sửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6411020000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46411040000CPBH - Trích theo lương (BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ)Sửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6411040000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46411050000CPBH-Thưởng năng suấtSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6411050000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416010301CPBH - CP Hoa hồng, CK bán hàng - FISửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416010301
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46411060000CPBH - CP thi đua khen thưởngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6411060000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46411070000CPBH - CP phúc lợiSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6411070000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46411080000CP lương phân bổ (Thưởng tết, tập đoàn, hợp lực)Sửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6411080000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C303.01.02CP công tác, tiếp khách3 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 03.01.02
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46417030000CPBH - CP tiếp kháchSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6417030000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46417040000CPBH - Công tác phí, đi lại, hỗ trợ xe…Sửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6417040000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46417050000CPBH - CP xăng dầu, cầu phà đường bộSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6417050000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C303.01.03Nhân sự thuê ngoài1 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 03.01.03
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46411030000CPBH - CP NC thuê ngoàiSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6411030000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C303.01.04CP khác2 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 03.01.04
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46411090000CPBH - CP nhân viên khácSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6411090000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46417020000CPBH - CP tiền điện, nước, dịch vụ viễn thôngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6417020000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C203.02CP Brand Marketing4 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 03.02
+ Thêm tài khoản con (cấp 3)
Cấp 3
▶C303.02.01CP Marcom5 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 03.02.01
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46416020100Chi phí Marcom đầu tư phát triểnSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416020100
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416020200Chi phí Marcom tạo nhận biếtSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416020200
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416020300Chi phí Marcom DigitalSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416020300
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416020400Chi phí Marcom tài trợSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416020400
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416020800Chi phí Marcom khácSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416020800
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C303.02.02CP PR8 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 03.02.02
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46416050100Chi phí PR sản phẩm mớiSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416050100
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416050200Chi phí PR xây dựng, duy trì, mở rộng MQHSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416050200
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416050300Chi phí PR hoạt động tài trợ + CSRSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416050300
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416050400Chi phí PR quản lý khủng hoảng truyền thôngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416050400
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416050500Chi phí PR Web chuyên giaSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416050500
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416050600Chi phí PR Forum SeedingSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416050600
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416050700Chi phí PR các Chiến dịchSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416050700
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416050800Chi phí PR khácSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416050800
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C303.02.03CP Product6 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 03.02.03
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46416040100Chi phí Product nghiên cứu đánh giá ý tưởngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416040100
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416040200Chi phí Product nghiên cứu thử nghiệmSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416040200
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416040300Chi phí Product đăng ký sở hữu trí tuệSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416040300
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416040400CP Product nghiên cứu tái đánh giá sau tungSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416040400
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416040500CPBH - Chi phí chứng nhận và đăng ký sản phẩmSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416040500
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416040600Chi phí Lauchinh SP mớiSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416040600
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C36416060100Chi phí MisSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416060100
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
▶C203.03CP Retail marketing:5 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 03.03
+ Thêm tài khoản con (cấp 3)
Cấp 3
▶C303.03.01CP Chiết khấu khuyến mại6 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 03.03.01
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46416010300CPBH - Chi phí sàn thương mại điện tửSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416010300
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416010500CPchính sách bán hàng phân kỳSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416010500
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416030900Chi phí Trade chiết khấu, chính sáchSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416030900
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416031000Chi phí Trade khuyến mại, kích cầu, quà tặngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416031000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416031001Chi phí Trade khuyến mại, kích cầu, quà tặng (FI)Sửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416031001
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46417090000CPBH - CP theo hợp đồngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6417090000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C303.03.02CP Quan hệ khách hàng2 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 03.03.02
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46416010400CPBH - CP dịch vụ khách hàngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416010400
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46417070000CPBH - CP tiền hoa hồng, sinh nhật, hiếu hỷSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6417070000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C303.03.03CP Sự kiện7 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 03.03.03
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46416010200CPBH - Chi phí triển lãm, hội nghị, hội chợ,...Sửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416010200
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416030300CP Trade chương trình (RS, MNS, HT, Hội nghị KH)Sửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416030300
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416030400Chi phí Trade chương trình RoadshowSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416030400
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416030500Chi phí Trade chương trình hội nghị, DemoSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416030500
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416030600Chi phí Trade chương trình hội thảo, Tư vấn TTSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416030600
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416030800Chi phí Trade chương trình Loa đài, tờ rơiSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416030800
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46417080000CPBH - Chi phí thuê và vận hành showroomSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6417080000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C303.03.04CP Hình ảnh điểm bán3 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 03.03.04
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46416030100Chi phí Trade biển bảng, quầy kệ, hình ảnhSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416030100
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416030200Chi phí Trade Posm (vật dụng maketing, CCDC)Sửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416030200
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416030700CP Trade hỗ trợ SR tiền thuê và TCMB, TTTMSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416030700
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C303.03.05CP khác3 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 03.03.05
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46416010100CPBH - Chi phí hàng mẫu, giới thiệu, quà tặngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416010100
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416031100Chi phí vận chuyển vận dụng MarketingSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416031100
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46416031200Chi phí Trade khácSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6416031200
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C203.04CP Bảo hành8 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 03.04
+ Thêm tài khoản con (cấp 3)
Cấp 3
C46415010000CPBH - CP Bảo hành - linh kiện thay thếSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6415010000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46415020000CPBH - CP Bảo hành - CP giao nhậnSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6415020000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46415030000CPBH - CP Bảo hành-CP Kỹ thuật công nghệSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6415030000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46415040000CPBH - CP Bảo hành - CP chất lượngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6415040000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46415050000CPBH - CP Bảo Hành- CP trung tâm bảo hành ủy quyềnSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6415050000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46415060000CPBH - CP Bảo Hành- CP dịch vụ lắp đặt, bảo hànhSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6415060000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46417200000CPBH - CP dịch vụ lắp đặtSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6417200000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46415080000CPBH - CP Bảo hành - CP khácSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6415080000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C203.05CP Kho vận2 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 03.05
+ Thêm tài khoản con (cấp 3)
Cấp 3
C36417010200CPBH - Thuê kho, Cửa hàng, showroomSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6417010200
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C36417010100CPBH - CP vận chuyển, bốc dỡ, cp hàng xuất khẩuSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6417010100
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
▶C203.06CP khấu hao TSCĐ, phân bổ CCDC2 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 03.06
+ Thêm tài khoản con (cấp 3)
Cấp 3
C46414010000CPBH - CP KH TSCĐSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6414010000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46414020000CPBH - CP Phân bổ CCDCSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6414020000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C203.07CP bán hàng khác6 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 03.07
+ Thêm tài khoản con (cấp 3)
Cấp 3
C46412000000CPBH - CP NVL, bao bìSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6412000000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46417300000CPBH – CP vận hành hệ thống CNTTSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6417300000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46413000000CPBH - CP dụng cụ, đồ dùng, VPPSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6413000000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46417100000CPBH - CP bảo hiểm hàng hóaSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6417100000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46417060000CPBH - CPNSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6417060000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46418080000CPBH khác - CP khácSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6418080000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C104Chi phí quản lý6 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 04
+ Thêm tài khoản con (cấp 2)
Cấp 2
▶C204.01CP nhân sự quản lý:2 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 04.01
+ Thêm tài khoản con (cấp 3)
Cấp 3
▶C304.01.01Lương thưởng12 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 04.01.01
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46421010000CP QLDN - Lương NV (Q1)Sửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6421010000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46421010100CP QLDN - CP Lương ngoài giờSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6421010100
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46421020000CP QLDN - Lương KD (Q2)Sửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6421020000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46421040000CP QLDN - Trích theo lương(BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ)Sửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6421040000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46421050000CP QLDN - CP ăn trưaSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6421050000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46421060000CP QLDN - CP thi đua khen thưởngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6421060000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46421070000CP QLDN - CP phúc lợiSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6421070000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46421070100CP QLDN - CP Y Tế ( Thuốc, viện phí CBCSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6421070100
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46421070200CP QLDN - CP quà tặng CBCNV, CQNNSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6421070200
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46421080000CP lương phân bổSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6421080000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46421090000CP QLDN - CP nhân viên khácSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6421090000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46421030000CPQLDN- Thưởng năng suấtSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6421030000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C304.01.02Công tác - tiếp khách5 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 04.01.02
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46427010000CP QLDN - CP xăng, xeSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6427010000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46427040000CP QLDN - CP tiếp kháchSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6427040000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46427040100CP QLDN - CP hội họpSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6427040100
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46427040200CP QLDN - CP Ngoại giaoSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6427040200
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46427060000CP QLDN - Công tác phíSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6427060000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C204.02Đào tạo, văn hóa DN2 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 04.02
+ Thêm tài khoản con (cấp 3)
Cấp 3
C36427080000CP QLDN - CP đào tạoSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6427080000
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C36428050000CP QLDN - Văn hoá doanh nghiệpSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6428050000
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C26427010100CP QLDN - CP thuê xe đưa đón CBNVSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6427010100
+ Thêm tài khoản con (cấp 3)
Cấp 3
C26427090000CP QLDN - CP tuyển dụngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6427090000
+ Thêm tài khoản con (cấp 3)
Cấp 3
▶C204.03CP hành chính:2 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 04.03
+ Thêm tài khoản con (cấp 3)
Cấp 3
▶C304.03.01CP công cụ dụng cụ vp6 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 04.03.01
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46422000000CP QLDN - CP vật liệu quản lýSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6422000000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46423000000CP QLDN - Chi phí đồ dùng văn phòngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6423000000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46423010000CPQLDN -VPP, thuê máy in, mực in, LK máy inSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6423010000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46424010000CP QLDN - Khấu hao TSCĐSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6424010000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46424020000CP QLDN - Chi phí phân bổ CCDCSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6424020000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46424030000CP DV bảo trì và hỗ trợ vận hành ERP (AMS)Sửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6424030000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C304.03.02CP văn phòng6 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 04.03.02
+ Thêm tài khoản con (cấp 4)
Cấp 4
C46423020000CP QLDN - Chi phí hành chính văn phòngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6423020000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46427020000CP QLDN - Thuê văn phòngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6427020000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46427030000CP QLDN - CP tiền điện, nước, điện thoại, internetSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6427030000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46428020000CP QLDN - CP Kiểm nghiệm, kiểm định, MẫuSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6428020000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46428030000CP QLDN - CP bảo vệSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6428030000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46428040000CP QLDN - CP tạp vụ vệ sinh, xử lý rácSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6428040000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C204.04CP Quản lý khác15 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 04.04
+ Thêm tài khoản con (cấp 3)
Cấp 3
C46425000000Thuế, phí và lệ phíSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6425000000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46426100000Chi phí dự phòng bảo hành sản phẩmSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6426100000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46426200000Chi phí dự phòng bảo hành công trình xây dựngSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6426200000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46426300000Chi phí dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệpSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6426300000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46426400000Chi phí dự phòng phải trả khácSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6426400000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46426500000Chi phí dự phòng phải thu khó đòiSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6426500000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46427050000CP QLDN - CP bảo hiểm (kho hàng, tài sản, ô tô...)Sửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6427050000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46427070000CP QLDN - CPNSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6427070000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46427900000CP QLDN - CP mua ngoài khácSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6427900000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46428010000Chi phí ISOSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6428010000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46428900000CP QLDN khácSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6428900000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46428900100CPQLDN - khối RDSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6428900100
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46427100000CP QLDN – Phí tư vấn, quản trị doanh nghiệpSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6427100000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46427900100CP QLDN - CP không hợp líSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6427900100
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C46428999999Chi phí nhận phân bổSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 6428999999
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
▶C105Chi phí khác3 TK conSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 05
+ Thêm tài khoản con (cấp 2)
Cấp 2
C48111000000CP khác - CP thanh lý TSCĐSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 8111000000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C48114000000CP khác - CP không được trừ khi tính thuế TNDNSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 8114000000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C48118000000Chi phí khácSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 8118000000
+ Thêm tài khoản con (cấp 5)
Cấp 5
C18211000000Chi phí thuế TNDN hiện hànhSửa / thêm con
✎ Sửa tài khoản 8211000000
+ Thêm tài khoản con (cấp 2)
Cấp 2