Vị trí công việc
Vị trí / ghế trong sơ đồ tổ chức. Đồng bộ từ Odoo theo job_code; báo cáo trực tiếp cho vị trí theo parent_position_id.
+ Thêm vị trí Bản ghi nhập tay (không đồng bộ từ KOI); mã phải duy nhất
| # | Mã | Tên vị trí | Công ty | Phòng ban | Chức danh | Ngạch | Người giữ | Vị trí cấp trên | Quản lý N+1 | NV | Nguồn | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFS.S.001-001 | Nhân viên Lái xe | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Hành chính | Nhân viên Lái xe | — | Lê Duy Úy | Trưởng Phòng Hành chính Nhân sự | Trần Thị Thu Hường | 1 | KOI | Sửa |
| 2 | AFS.S.011-001 | Nhân viên Kế hoạch Dự án - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Kế Hoạch Dự Án | Nhân viên Kế hoạch Dự án | [NV3] NV3 | Phạm Thị Hường | Giám đốc R&D - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Tiến Mạnh | 2 | KOI | Sửa |
| 3 | ENS.M.001-001 | Phó Phòng Kỹ thuật Sản xuất - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Kỹ Thuật Sản Xuất | Phó Phòng Kỹ thuật Sản xuất | [QL1] QL1 | — | Phó Tổng giám đốc Tập đoàn | Nguyễn Tiến Đức | 0 | KOI | Sửa |
| 4 | ENS.M.005-001 | Giám đốc R&D - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Khối Thiết Kế Sản Phẩm | Giám đốc R&D | [QL4] QL4 | Nguyễn Tiến Mạnh | Phó tổng tập đoàn | — | 2 | KOI | Sửa |
| 5 | ENS.M.007-001 | Trưởng Bộ phận Kỹ thuật Công nghệ - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Kỹ Thuật Công Nghệ | Trưởng Bộ phận Kỹ thuật Công nghệ | [QL1] QL1 | Nguyễn Văn Bằng | Trưởng dự án Kỹ thuật - [R&D-NM] Nhà máy | Phan Thanh Bình | 1 | KOI | Sửa |
| 6 | ENS.M.008-001 | Trưởng dự án Kỹ thuật - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận Tự Động Hóa | Trưởng dự án Kỹ thuật | [QL1] QL1 | Phan Thanh Bình | Phó tổng tập đoàn | — | 1 | KOI | Sửa |
| 7 | ENS.M.009-001 | Trưởng Ban Chuyên môn - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Thiết Kế Cơ Khí | Trưởng Ban Chuyên môn | [QL2] QL2 | Vũ Đức Tiến | Giám đốc R&D - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Tiến Mạnh | 1 | KOI | Sửa |
| 8 | ENS.M.011-001 | Trưởng Phòng Thiết kế Kiểu dáng | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Thiết kế kiểu dáng | Trưởng Phòng Thiết kế Kiểu dáng | — | — | Giám đốc R&D - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Tiến Mạnh | 2 | KOI | Sửa |
| 9 | ENS.M.014-001 | Phó phòng Thiết kế cơ khí | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Thiết Kế Cơ Khí | Phó Phòng Thiết kế Cơ khí | [QL1] QL1 | Hoàng Lê Anh | Giám đốc R&D - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Tiến Mạnh | 1 | KOI | Sửa |
| 10 | ENS.M.015-001 | Trưởng phòng Kỹ thuật sản phẩm | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Kỹ Thuật Sản Phẩm | Trưởng phòng Kỹ thuật sản phẩm | [QL2] QL2 | Nguyễn Văn Thắng | Phó tổng tập đoàn | — | 1 | KOI | Sửa |
| 11 | ENS.M.016-001 | Trưởng nhóm Nghiên cứu Thử nghiệm | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Nghiên Cứu Và Thử Nghiệm 2 | Trưởng nhóm Nghiên cứu thử nghiệm | [CV2] CV2 | Khương Đức Tình, Nguyễn Thế Việt | Trưởng Phòng Nghiên cứu thử nghiệm ngành Lọc nước | Trần Văn Sơn | 2 | KOI | Sửa |
| 12 | ENS.M.017-001 | Trưởng phòng Thiết kế Điện tử | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Thiết Kế Điện Tử | Trưởng phòng Thiết kế Điện tử | — | — | Phó Tổng giám đốc Tập đoàn | Nguyễn Tiến Đức | 3 | KOI | Sửa |
| 13 | ENS.P.001-001 | Chuyên viên Kỹ thuật Sản xuất - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Kỹ thuật sản xuất | Chuyên viên Kỹ thuật Sản xuất | — | Hoàng Văn Thành, Nguyễn Chí Thanh, Nguyễn Hồng Hiếu +5 | Trưởng nhóm Kỹ thuật sản xuất - [R&D-NM] Nhà máy | Đỗ Quốc Thuận | 18 | KOI | Sửa |
| 14 | ENS.P.002-001 | Trưởng nhóm Nóng lạnh - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Kỹ thuật sản xuất | Trưởng nhóm Nóng lạnh | [CV2] CV2 | Phạm Văn Tùng | Chuyên viên Kỹ thuật Sản xuất - [R&D-NM] Nhà máy | Hoàng Văn Thành, Nguyễn Chí Thanh, Nguyễn Hồng Hiếu +5 | 1 | KOI | Sửa |
| 15 | ENS.P.003-001 | Chuyên viên Tự động hóa - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận Tự Động Hóa | Chuyên viên Tự động hóa | [CV1] CV1 | Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Văn Hoàng, Đỗ Ngọc Đức | Trưởng dự án Kỹ thuật - [R&D-NM] Nhà máy | Phan Thanh Bình | 8 | KOI | Sửa |
| 16 | ENS.P.004-001 | Trưởng nhóm Tự động hóa - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận Tự Động Hóa | Trưởng nhóm Tự động hóa | [CV2] CV2 | Nguyễn Phi Anh | Trưởng dự án Kỹ thuật - [R&D-NM] Nhà máy | Phan Thanh Bình | 2 | KOI | Sửa |
| 17 | ENS.P.011-001 | Chuyên viên Thử nghiệm - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Nghiên Cứu Và Thử Nghiệm 2 | Chuyên viên Thử nghiệm | — | Mai Văn Đức, Nguyễn Thị Tuyền, Phạm Thị Thanh Thùy +3 | Trưởng nhóm Nghiên cứu Thử nghiệm | Khương Đức Tình, Nguyễn Thế Việt | 14 | KOI | Sửa |
| 18 | ENS.P.012-001 | Chuyên viên Thiết kế Cơ khí - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Thiết Kế Cơ Khí | Chuyên viên Thiết kế Cơ khí | — | Nguyễn Anh Quân, Nguyễn Minh Hải, Phùng Văn Mạnh +2 | Phó phòng Thiết kế cơ khí | Hoàng Lê Anh | 34 | KOI | Sửa |
| 19 | ENS.P.014-001 | Chuyên viên Triển khai Sản phẩm mới - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Lắp ráp SPM | Chuyên viên Triển khai Sản phẩm mới | [CV1] CV1 | Chu Văn Quang, Trần Khắc Lâm, Đỗ Thành Công | Trưởng nhóm Kỹ thuật sản phẩm - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Công Mỹ | 6 | KOI | Sửa |
| 20 | ENS.P.015-001 | Trưởng nhóm Lắp ráp Sản phẩm mới - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Lắp ráp SPM | Trưởng nhóm Lắp ráp Sản phẩm mới | [CV2] CV2 | Ngô Văn Doanh | Trưởng phòng Kỹ thuật sản phẩm | Nguyễn Văn Thắng | 1 | KOI | Sửa |
| 21 | ENS.P.016-001 | Trưởng nhóm Kỹ thuật sản phẩm - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm KRF+LVT | Trưởng nhóm Kỹ thuật sản phẩm | [CV2] CV2 | Nguyễn Công Mỹ | Trưởng phòng Kỹ thuật sản phẩm | Nguyễn Văn Thắng | 1 | KOI | Sửa |
| 22 | ENS.P.017-001 | Chuyên viên Kỹ thuật Công nghệ - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Trung tâm Gia công | Chuyên viên Kỹ thuật Công nghệ | — | Bùi Văn Hoàng, Lê Đình Quốc, Nguyễn Bá Thăng +5 | Trưởng nhóm Kỹ thuật Công nghệ - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Quang Trọng | 15 | KOI | Sửa |
| 23 | ENS.P.018-001 | Chuyên viên Gia công Khuôn mẫu - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Trung tâm Gia công | Chuyên viên Gia công Khuôn mẫu | [CV1] CV1 | Nguyễn Duy Cường | Trưởng nhóm Trung tâm gia công | Nguyễn Thành Long | 1 | KOI | Sửa |
| 24 | ENS.P.019-001 | Trưởng nhóm Kỹ thuật Công nghệ - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Cơ khí | Trưởng nhóm Kỹ thuật Công nghệ | [CV2] CV2 | Nguyễn Quang Trọng | Trưởng dự án Kỹ thuật - [R&D-NM] Nhà máy | Phan Thanh Bình | 1 | KOI | Sửa |
| 25 | ENS.P.020-001 | Chuyên viên Thiết kế Đồ họa - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Thiết kế Kiểu dáng 1 | Chuyên viên Thiết kế Đồ họa | [CV1] CV1 | Nguyễn Hoàng Mai Trang, Nguyễn Văn Tuân | Giám đốc R&D - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Tiến Mạnh | 3 | KOI | Sửa |
| 26 | ENS.P.021-001 | Chuyên viên Thiết kế Kiểu dáng - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Thiết kế Kiểu dáng 1 | Chuyên viên Thiết kế Kiểu dáng | [CV1] CV1 | Bùi Thị Tuyết, Triệu A Sám, Trương Quốc Bình | Giám đốc R&D - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Tiến Mạnh | 5 | KOI | Sửa |
| 27 | ENS.P.022-001 | Trưởng nhóm Thiết kế Kiểu dáng - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Thiết kế Kiểu dáng 2 | Trưởng nhóm Thiết kế Kiểu dáng | [CV2] CV2 | Đoàn Đức Việt | Giám đốc R&D - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Tiến Mạnh | 1 | KOI | Sửa |
| 28 | ENS.P.023-001 | Chuyên viên Thiết kế Điện tử - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Thiết Kế Điện Tử | Chuyên viên Thiết kế Điện tử | [CV1] CV1 | Nguyễn Xuân Mạnh | Trưởng nhóm Thiết kế Điện tử - [R&D-NM] Nhà máy | Phạm Quang Doanh | 5 | KOI | Sửa |
| 29 | ENS.P.024-001 | Trưởng nhóm Thiết kế Điện tử - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Thiết Kế Điện Tử | Trưởng nhóm Thiết kế Điện tử | [CV2] CV2 | Phạm Quang Doanh | Giám đốc R&D - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Tiến Mạnh | 3 | KOI | Sửa |
| 30 | ENS.P.025-001 | Trưởng nhóm Kỹ thuật sản xuất - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Kỹ thuật sản xuất | Trưởng nhóm Kỹ thuật sản xuất | [CV2] CV2 | Đỗ Quốc Thuận | Phó Phòng Kỹ thuật Sản xuất - [R&D-NM] Nhà máy | — | 1 | KOI | Sửa |
| 31 | ENS.P.026-001 | Chuyên viên Kỹ thuật Sản phẩm | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Lắp ráp SPM | Chuyên viên Kỹ thuật Sản phẩm | [CV1] CV1 | Đỗ Xuân Huy | Trưởng nhóm Lắp ráp Sản phẩm mới - [R&D-NM] Nhà máy | Ngô Văn Doanh | 1 | KOI | Sửa |
| 32 | ENS.P.027-001 | Trưởng nhóm Trung tâm gia công | Công ty TNHH Karofi R&D | Trung tâm Gia công | Trưởng nhóm Trung tâm gia công | [CV2] CV2 | Nguyễn Thành Long | Trưởng Bộ phận Kỹ thuật Công nghệ - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Văn Bằng | 1 | KOI | Sửa |
| 33 | ENS.S.001-001 | Nhân viên Kỹ thuật Sản xuất - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Kỹ thuật sản xuất | Nhân viên Kỹ thuật Sản xuất | — | Hoàng Văn Hân, Hoàng Văn Thao, Hà Văn Chính +6 | Trưởng nhóm Kỹ thuật sản xuất - [R&D-NM] Nhà máy | Đỗ Quốc Thuận | 12 | KOI | Sửa |
| 34 | ENS.S.002-001 | Nhân viên Tự động hóa - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận Tự Động Hóa | Nhân viên Tự động hóa | [NV3] NV3 | Dương Văn Tuyển, Nguyễn Văn An, Đỗ Văn Tuấn | Trưởng dự án Kỹ thuật - [R&D-NM] Nhà máy | Phan Thanh Bình | 7 | KOI | Sửa |
| 35 | ENS.S.008-001 | Nhân viên Thử nghiệm | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Nghiên Cứu Và Thử Nghiệm 2 | Nhân viên Thử nghiệm | [NV3] NV3 | Hoàng Mạnh Cường, Hoàng Tiến Thành, Hà Mỹ Linh +15 | Trưởng nhóm Nghiên cứu Thử nghiệm | Khương Đức Tình, Nguyễn Thế Việt | 20 | KOI | Sửa |
| 36 | ENS.S.008-002 | Nhân viên Thử nghiệm - [R&D-NM] Nhà máy (02) | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận RDP | Nhân viên Thử nghiệm | — | Nguyễn Minh Ánh, Nguyễn Thị Minh Tâm, Nguyễn Thị Thanh Mừng +1 | Trưởng Bộ phận Nghiên cứu Sản phẩm mới - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Quốc Tú | 4 | KOI | Sửa |
| 37 | ENS.S.009-001 | Nhân viên Triển khai Sản phẩm mới - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm OEM+XK | Nhân viên Triển khai Sản phẩm mới | [NV3] NV3 | Phan Văn Cừ, Đoàn Thị Minh Thư | Trưởng nhóm Kỹ thuật sản phẩm - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Công Mỹ | 14 | KOI | Sửa |
| 38 | ENS.S.010-001 | Nhân viên Lắp ráp - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm OEM+XK | Nhân viên Lắp ráp | [NV3] NV3 | Lê Thế Anh, Trịnh Kế Lực | Trưởng nhóm Lắp ráp Sản phẩm mới - [R&D-NM] Nhà máy | Ngô Văn Doanh | 7 | KOI | Sửa |
| 39 | ENS.S.011-001 | Nhân viên Kỹ thuật Sản phẩm - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Kỹ Thuật Sản Phẩm | Nhân viên Kỹ thuật Sản phẩm | — | Bùi Trọng Hiệp, Hoàng Anh Minh, Lê Hùng Dũng +8 | Trưởng nhóm Kỹ thuật sản phẩm - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Công Mỹ | 17 | KOI | Sửa |
| 40 | ENS.S.012-001 | Nhân viên Kỹ thuật Công nghệ - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Trung tâm Gia công | Nhân viên Kỹ thuật Công nghệ | — | Hoàng Đức Thắng, Lê Việt Hoàng, Lương Quang Dũng +5 | Trưởng nhóm Kỹ thuật Công nghệ - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Quang Trọng | 19 | KOI | Sửa |
| 41 | ENS.S.013-001 | Nhân viên Thiết kế Cơ khí - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Thiết Kế Cơ Khí | Nhân viên Thiết kế Cơ khí | — | Doãn Mạnh Cường, Nguyễn Ngọc Quang, Nguyễn Đức Bình +2 | Phó phòng Thiết kế cơ khí | Hoàng Lê Anh | 10 | KOI | Sửa |
| 42 | ENS.S.014-001 | Nhân viên Thiết kế Điện tử - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Thiết Kế Điện Tử | Nhân viên Thiết kế Điện tử | [NV3] NV3 | Phạm Chí Cường, Vũ Quang Huy, Đỗ Hồng Thái | Trưởng nhóm Thiết kế Điện tử - [R&D-NM] Nhà máy | Phạm Quang Doanh | 6 | KOI | Sửa |
| 43 | ENS.S.015-001 | Nhân Viên Thiết Kế Kiểu Dáng | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Thiết kế kiểu dáng | Nhân viên Thiết kế Kiểu dáng | [NV3] NV3 | Trần Khánh Linh | Trưởng nhóm Thiết kế Kiểu dáng - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Đoàn Đức Việt | 1 | KOI | Sửa |
| 44 | FIN.M.001-001 | Kế toán trưởng - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Kế Toán | Kế toán trưởng | [QL1] QL1 | Vũ Thị Loan | Kế toán trưởng - [NM1] Nhà máy Hưng Yên | Đàm Thị Tuyết | 5 | KOI | Sửa |
| 45 | FIN.S.005-001 | Nhân viên Kế toán - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Kế Toán | Nhân viên Kế toán | [NV3] NV3 | Nguyễn Thị Hường | Kế toán trưởng - [R&D-NM] Nhà máy | Vũ Thị Loan | 1 | KOI | Sửa |
| 46 | GDNM | Giám đốc Nhà máy | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Ban Giám đốc | — | [QL4] QL4 | Nguyễn Quốc Công Nguyên | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 47 | GMA.E.003-001 | Phó Tổng giám đốc Tập đoàn | Công ty TNHH Karofi R&D | Ban Giám Đốc | Phó Tổng giám đốc Tập đoàn | — | Nguyễn Tiến Đức | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 48 | KOI-J1119 | Chuyên viên Điều phối hệ thống | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 49 | KOI-J1321 | Giám đốc Kinh doanh MT - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | Giám đốc Kinh doanh MT | [QL3] QL3 | — | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 0 | KOI | Sửa |
| 50 | KOI-J749 | Trưởng nhóm Giám sát Dự án | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Dự án | — | [CV3] CV3 | Đoàn Thị Mai | Tổng Giám đốc - [VP1] Văn phòng HN | Nguyễn Văn Vượng | 1 | KOI | Sửa |
| 51 | KOI-J772 | Trưởng nhóm Mua hàng | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Mua hàng dự án | — | [CV1] CV1 | Đoàn Quang Định | Trưởng bộ phận Mua hàng - [NM1] Nhà máy Hưng Yên | Phạm Minh Tân | 1 | KOI | Sửa |
| 52 | KOI-J774 | Trưởng nhóm Cơ điện | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Dự án | — | [CV1] CV1 | Vũ Xuân Tuân | Phó giám đốc Dự án | Huy Tường Hợi | 1 | KOI | Sửa |
| 53 | KOI-J775 | Phó giám đốc Dự án | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Dự án | — | [QL2] QL2 | Huy Tường Hợi | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 54 | KOI-J824 | Trợ lý CEO | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 55 | QLT.M.001-001 | Trưởng phòng DQA - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận DQA - KRD | Trưởng phòng DQA | [QL2] QL2 | Vũ Duy Minh | Phó tổng tập đoàn | — | 2 | KOI | Sửa |
| 56 | QLT.M.005-001 | Trưởng Bộ phận Nghiên cứu Sản phẩm mới - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận RDP | Trưởng Bộ phận Nghiên cứu Sản phẩm mới | [QL1] QL1 | Nguyễn Quốc Tú | Trưởng Phòng Nghiên cứu thử nghiệm ngành Lọc nước | Trần Văn Sơn | 1 | KOI | Sửa |
| 57 | QLT.P.001-001 | Chuyên viên QA - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận DQA - Gia Dụng | Chuyên viên QA | [CV1] CV1 | Luyện Văn Chiến, Lê Hồng Thế | Trưởng nhóm DQA | Nguyễn Văn Hiếu, Nguyễn Văn Thành | 6 | KOI | Sửa |
| 58 | QLT.P.002-001 | Chuyên viên Quản lý Sản phẩm - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận BPS | Chuyên viên Quản lý Sản phẩm | [CV1] CV1 | Đào Thị Bích Thuận | Chuyên viên Kỹ thuật Sản xuất - [R&D-NM] Nhà máy | Hoàng Văn Thành, Nguyễn Chí Thanh, Nguyễn Hồng Hiếu +5 | 2 | KOI | Sửa |
| 59 | QLT.P.007-001 | Kỹ sư nhiệt lạnh | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Nghiên Cứu Và Thử Nghiệm 2 | Kỹ sư nhiệt lạnh | [CV1] CV1 | Nguyễn Xuân Thiện, Trịnh Xuân Hạnh | Trưởng nhóm Nghiên cứu Thử nghiệm | Khương Đức Tình, Nguyễn Thế Việt | 2 | KOI | Sửa |
| 60 | QLT.P.008-001 | Trưởng nhóm DQA | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận DQA - Gia Dụng | Trưởng nhóm DQA | [CV3] CV3 | Nguyễn Văn Hiếu, Nguyễn Văn Thành | Trưởng phòng DQA - [R&D-NM] Nhà máy | Vũ Duy Minh | 2 | KOI | Sửa |
| 61 | QLT.P.008-002 | Trưởng nhóm DQA | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận DQA - KRD | Trưởng nhóm DQA | [CV2] CV2 | Nguyễn Văn Linh, Đào Hoàng Dương | Trưởng phòng DQA - [R&D-NM] Nhà máy | Vũ Duy Minh | 2 | KOI | Sửa |
| 62 | QLT.S.001-001 | Nhân viên Quản lý Chất lượng | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận DQA - NM | Nhân viên Quản lý Chất lượng | — | Đào Văn Quân | — | — | 5 | KOI | Sửa |
| 63 | QLT.S.002-001 | Nhân viên QA | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận DQA - KRD | Nhân viên QA | — | Đỗ Quang Long | Trưởng nhóm DQA | Nguyễn Văn Linh, Đào Hoàng Dương | 12 | KOI | Sửa |
| 64 | QLT.S.002-002 | Nhân viên QA | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận DQA - Gia Dụng | Nhân viên QA | — | Lại Thị Loan, Mai Minh Tùng, Nguyễn Thanh Tùng +2 | Trưởng nhóm DQA | Nguyễn Văn Hiếu, Nguyễn Văn Thành | 7 | KOI | Sửa |
| 65 | SCN.M.006-001 | Trưởng phòng Phát triển nguồn hàng - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Phát Triển Nguồn Hàng BOM 2 | Trưởng phòng Phát triển nguồn hàng | [QL2] QL2 | Đinh Thị Thu Hiền | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 66 | SCN.P.003-001 | Trưởng nhóm Phát triển Nguồn hàng | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Phát triển nguồn hàng R&D | Trưởng nhóm Phát triển Nguồn hàng | [CV3] CV3 | Hà Huy Hoàn, Mai Thị Thúy, Nguyễn Thị Phương Linh +1 | Trưởng phòng Phát triển nguồn hàng - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Đinh Thị Thu Hiền | 6 | KOI | Sửa |
| 67 | SCN.P.004-001 | Chuyên viên Phát triển Nguồn hàng - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Phát triển nguồn hàng R&D | Chuyên viên Phát triển Nguồn hàng | [CV1] CV1 | Hán Thị Huệ, Lê Thị Thuỳ Dương, Trần Thị Thuận | Trưởng nhóm Phát triển Nguồn hàng | Hà Huy Hoàn, Mai Thị Thúy, Nguyễn Thị Phương Linh +1 | 20 | KOI | Sửa |
| 68 | SCN.S.001-001 | Nhân viên Phát triển Nguồn hàng | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Phát triển nguồn hàng R&D | Nhân viên Phát triển Nguồn hàng | [NV3] NV3 | Nguyễn Anh Tú, Nguyễn Chung Nam, Nguyễn Thị Thùy Trang +7 | Trưởng nhóm Phát triển Nguồn hàng | Hà Huy Hoàn, Mai Thị Thúy, Nguyễn Thị Phương Linh +1 | 20 | KOI | Sửa |
| 69 | SCN.T.001-001 | Thực tập sinh - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận Tự Động Hóa | Thực tập sinh | [TTS] TTS | Nguyễn Tùng Lâm | Trưởng dự án Kỹ thuật - [R&D-NM] Nhà máy | Phan Thanh Bình | 11 | KOI | Sửa |
| 70 | SMP.P.033-001 | Chuyên viên Product Marketing - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Karofi R&D | Ngành 5 - Lọc tổng, RO công nghiệp, siêu kiềm | Chuyên viên Product Marketing | [CV1] CV1 | Lê Xuân Thành, Nguyễn Hồng Ngọc, Nguyễn Hữu Thái +4 | Trưởng nhóm Product Marketing - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Bùi Hồng Hải, Hà Thị Thu, Vũ Thu Thủy +1 | 13 | KOI | Sửa |
| 71 | SMP.P.034-001 | Trưởng nhóm Product Marketing - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Karofi R&D | Product Marketing Quốc tế | Trưởng nhóm Product Marketing | [CV3] CV3 | Bùi Hồng Hải, Hà Thị Thu, Vũ Thu Thủy +1 | Giám đốc Marketing Livotec Nội địa - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Đoàn Ngọc Huy | 7 | KOI | Sửa |
| 72 | SMP.S.017-001 | Nhân viên Product Marketing - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Karofi R&D | Ngành 5 - Lọc tổng, RO công nghiệp, siêu kiềm | Nhân viên Product Marketing | [NV3] NV3 | Lã Thị Hồng Nhung, Lê Minh Hải, Nguyễn Thị Băng Tâm +2 | Trưởng nhóm Product Marketing - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Bùi Hồng Hải, Hà Thị Thu, Vũ Thu Thủy +1 | 6 | KOI | Sửa |
| 73 | T01-AFS.S.001-001 | Nhân viên Lái xe - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tecomen Holding | PHÒNG HÀNH CHÍNH | Nhân viên Lái xe | [NV2] NV2 | Trần Văn Thưởng | Tổng Giám đốc Tập đoàn - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thy Phương | 7 | KOI | Sửa |
| 74 | T01-FIN.C.001-001 | Nhân viên Kế toán Thanh toán - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tecomen Holding | PHÒNG KẾ TOÁN | Nhân viên Kế toán Thanh toán | [NV3] NV3 | Cao Huyền Trang | Kế toán trưởng - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Vũ Thị Thảo | 1 | KOI | Sửa |
| 75 | T01-FIN.M.001-001 | Kế toán trưởng - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tecomen Holding | PHÒNG KẾ TOÁN | Kế toán trưởng | [QL3] QL3 | Vũ Thị Thảo | Tổng Giám đốc Tập đoàn - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thy Phương | 3 | KOI | Sửa |
| 76 | T01-FIN.P.001-001 | Chuyên viên Kế toán - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tecomen Holding | PHÒNG KẾ TOÁN | Chuyên viên Kế toán | [CV2] CV2 | Khúc Thị Dung | Kế toán trưởng - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Vũ Thị Thảo | 4 | KOI | Sửa |
| 77 | T01-GMA.E.001-001 | Tổng Giám đốc Tập đoàn - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tecomen Holding | BAN LÃNH ĐẠO | Tổng Giám đốc Tập đoàn | [LĐ2] LĐ2 | Nguyễn Thy Phương | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 78 | T01-LCA.P.001-001 | Trưởng nhóm Pháp chế - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tecomen Holding | PHÒNG PHÁP CHẾ | Trưởng nhóm Pháp chế | [CV3] CV3 | Nguyễn Hương Quỳnh | Tổng Giám đốc Tập đoàn - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thy Phương | 1 | KOI | Sửa |
| 79 | T01-SCN.P.001-001 | Chuyên viên Xuất nhập khẩu - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tecomen Holding | PHÒNG MUA HÀNG | Chuyên viên Xuất nhập khẩu | [CV1] CV1 | Nguyễn Mai Linh | Trưởng nhóm Xuất nhập khẩu - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Thị Lan | 2 | KOI | Sửa |
| 80 | T01-SCN.P.002-001 | Trưởng nhóm Xuất nhập khẩu - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Tecomen Holding | PHÒNG MUA HÀNG | Trưởng nhóm Xuất nhập khẩu | [CV3] CV3 | Đỗ Thị Lan | Trưởng phòng Kế hoạch - [NM1] Nhà máy Hưng Yên | Nguyễn Ngọc Sâm | 1 | KOI | Sửa |
| 81 | T02-0020 | Accountant | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 82 | T02-0021 | Activation Leader | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 83 | T02-0022 | Admin cum Translator FT | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 84 | T02-0023 | BDM | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 85 | T02-0024 | Trưởng phòng Thương hiệu | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 86 | T02-0025 | Business Development Lead | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 87 | T02-0029 | Chuyên viên đào tạo sản phẩm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | — | [CV2] CV2 | Nguyễn Tuấn Vũ | Giám đốc Kinh doanh Lọc tổng - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Minh Trí, Nguyễn Minh Trí | 1 | KOI | Sửa |
| 88 | T02-0045 | Chuyên viên Kế toán thuế | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kế Toán | — | — | — | Kế toán trưởng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Thị Thủy | 1 | KOI | Sửa |
| 89 | T02-0046 | Chuyên viên Kế toán Tổng hợp | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kế Toán | — | [CV3] CV3 | Dương Thị Kiều Oanh | Kế toán trưởng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Thị Thủy | 3 | KOI | Sửa |
| 90 | T02-0048 | Chuyên viên Kiểm soát hoạt động | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | — | — | — | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Quốc tế Karofi - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thị Hương | 0 | KOI | Sửa |
| 91 | T02-0050 | Chuyên viên Marketing | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Truyền Thông Thương Hiệu | — | [CV1] CV1 | Nguyễn Thị Yến | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 92 | T02-0051 | Chuyên viên Marketing (Campaign) | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 93 | T02-0059 | Chuyên viên Pháp chế | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Pháp Chế | — | [CV2] CV2 | Trần Hương Liên | Trưởng phòng Pháp chế | Tô Hà Dũng | 1 | KOI | Sửa |
| 94 | T02-0060 | Chuyên viên quay dựng | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Video | — | [CV1] CV1 | Nguyễn Cửu Tùng, Nguyễn Quốc Huynh | Trưởng nhóm Thiết kế - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Bình Dương, Lê Bình Dương | 2 | KOI | Sửa |
| 95 | T02-0062 | Chuyên viên System Implementer | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 96 | T02-0071 | Chuyên viên truyền thông nội bộ và VHDN | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 97 | T02-0074 | Chuyên viên Xây dựng hệ thống và kiểm soát rủi ro | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Kiểm Soát Dịch Vụ | — | [CV1] CV1 | Trần Hồng Đào | — | — | 2 | KOI | Sửa |
| 98 | T02-0079 | Cộng tác viên C&B | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Chính Sách | — | — | — | Trưởng nhóm Chính sách - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thu Giang | 1 | KOI | Sửa |
| 99 | T02-0080 | Cộng tác viên Hỗ trợ phần mềm | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 100 | T02-0138 | Digital Marketing executive | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |