Nhân viên
Hồ sơ nhân viên kiêm tài khoản đăng nhập. Đồng bộ từ Odoo theo mã nhân viên (barcode); quản lý trực tiếp = cấp trên N+1 trong luồng duyệt.
+ Thêm nhân viên Bản ghi nhập tay (không đồng bộ từ KOI); mã phải duy nhất
| # | Mã NV | Họ tên | Công ty | Phòng ban | Vị trí | Quản lý | Vai trò | Nguồn | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | T040003406 | Lò Thùy Linh | t040003406@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 402 | 100552 | Lò Thị Duyên | 100552@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 403 | T04264291 | Lò Thị Quyết | lothiquyet992@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 404 | T040003970 | Lò Thị Thân | t040003970@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Pqc | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 405 | T040002467 | Lò Thị Thắm | t040002467@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 406 | T040002319 | Lò Văn Cường | t040002319@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 407 | T040002644 | Lò Văn Dung | t040002644@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa3 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 408 | T040000097 | Lò Văn Trọng | t040000097@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 409 | T040002130 | Lò Văn Đông | t040002130@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hàn-Nạp Gas | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 410 | T040004158 | Lù A May | t040004158 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Xuân Báu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 411 | T040003823 | Lù Seo Bình | t040003823@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 412 | 100558 | Lù Seo Chung | 100558@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng kính | Công nhân | Hoàng Văn Quân | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 413 | T040003243 | Lù Seo Lồ | t040003243@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 414 | T040003827 | Lù Thị Dính | t040003827@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 415 | 100531 | Lý Mạnh Tùng | 100531@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 416 | T020002708 | Lý Mỹ Châu | chau.ly@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Marketing Quốc Tế | Trưởng phòng Trade Marketing - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Thị Hương | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 417 | T040003787 | Lý Thị Linh | t040003787@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thống Kê | Nhân viên Thống kê - [NM] MB_Nhà máy | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 418 | T040003494 | Lý Thị Nhàn | t040003494 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bếp ăn | Nhân viên Bếp tạp vụ - [NM] MB_Nhà máy | Đặng Xuân Khuê | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 419 | T040002643 | Lý Văn Chung | t040002643@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa2 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 420 | T030000430 | Lưu Thế Nghĩa | t030000430@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Phạm Đức Tuấn | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 421 | T040003048 | Lưu Thị Cẩm Vân | t040003048@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa5 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 422 | T040002266 | Lưu Thị Hương | t040002266@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 423 | T040003100 | Lưu Thị Nguyệt | t040003100@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 424 | T040000364 | Lưu Thị Thanh Thủy | thuy.luu@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thống Kê | Nhân viên Thống kê - [NM] MB_Nhà máy | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 425 | T040002534 | Lưu Thị Tươi | t040002534@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 426 | T040004042 | Lưu Trí Long | long.luu@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tuyển Dụng | Nhân viên Tuyển dụng | Trần Thị Thu Hường | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 427 | T040000566 | Lưu Trí Ngoãn | t040000566@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hành chính - Lễ tân | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trần Thị Thu Hường | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 428 | T040003228 | Lưu Vũ Hưng | hung.luu@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Pqc | Trưởng nhóm PQC | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB), Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 429 | T07260002 | Lưu Đăng Khoa | t07260002 | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Kho | Nhân viên Lái xe nâng - [LA] Nhà máy Long An | Phan Tiến Sinh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 430 | T020002582 | Lưu Đức Quý | quy.luu@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Marketing Quốc Tế | Chuyên viên Digital Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (01) | Hoàng Hương Thảo | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 431 | T060000378 | Lương Quang Dũng | dung.luong1@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Cơ khí | Nhân viên Kỹ thuật Công nghệ - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Quang Trọng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 432 | T040000771 | Lương Quốc Hải | hailq@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hành chính - Lễ tân | Chuyên viên Hành chính - [NM] MB_Nhà máy | Trần Thị Thu Hường | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 433 | T020002242 | Lương Thành Chung | chung.luong@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV4 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV4] Kinh doanh GT KV4 (01) | Hoàng Thăng Long | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 434 | 100432 | Lương Thị Sen | 100432@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 435 | T040000180 | Lương Văn Phùng | t040000180@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thành Phẩm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 436 | T040004113 | Lương Văn Thuận | luongvanthuan19881988@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 437 | T040000127 | Lương Văn Thắng | t040000127@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Nhân viên Kỹ thuật Khuôn - [NM] MB_Nhà máy | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 438 | T040002629 | Lương Đức Thiện | t040002629@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Xuân Báu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 439 | 99826 | Lường Minh Trí | 99826@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 440 | T040003303 | Lường Thị Hoài | t040003303@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 441 | T040002513 | Lường Thị Hương | t040002513@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 442 | T040002384 | Lường Thị Lâm | t040002384@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 443 | T040000905 | Lường Thị Xoan | t040000905@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 444 | T04264281 | Lường Văn Anh | t04264281 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (03) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 445 | T040002839 | Lường Văn Duy | t040002839@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Ro1 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 446 | T040002670 | Lường Văn Vững | vung09031985@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (06) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 447 | T040003883 | Lại Ngọc Thắng | t040003883@no-email.local | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | Nguyễn Tiến Đức | Quản lý phòng/bộ phận, Thẩm định (Review) | KOI | Sửa |
| 448 | T040003883-16845 | Lại Ngọc Thắng | t040003883-16845@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | — | — | Nguyễn Tiến Đức | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 449 | T040003883-16819 | Lại Ngọc Thắng | t040003883-16819@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Qa | Giám đốc Quản lý Chất lượng | Nguyễn Tiến Đức | HR tính lương thưởng (HRCB), Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 450 | T080000359 | Lại Thị Lan Anh | anh.lai1@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Chăm sóc hàng | Nhân viên Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Thị Khuyên | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 451 | T060000446 | Lại Thị Loan | t060000446@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận DQA - KRD | Nhân viên QA | Đào Hoàng Dương | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 452 | T03260006 | Lại Văn Hiệp | hiep.lai@karofi.com | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh Bếp | Giám đốc Ngành hàng | Nguyễn Quang Hiền Huy | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 453 | 100477 | Lầu Mí Nùng | 100477@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 454 | 100438 | Lầu Thị Dính | 100438@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 455 | 100518 | Lậu Thị Tòng | 100518@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 456 | 100269 | Lừ Văn Khởi | 100269@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Lõi | Công nhân | Trịnh Thị Thu Thủy | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 457 | T040003790 | Lừ Văn Xa | t040003790@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 458 | 100389 | Ma Seo Say | 100389@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng bơm | Công nhân | Nguyễn Xuân Báu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 459 | T040003903 | Ma Thị Chanh | t040003903@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 460 | T020002811 | Mai Kim Xuyến | xuyen.mai@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Vận hành thương hiệu nội địa | Chuyên viên Data - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Hoàng Thị Mai Nhung | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 461 | T060100038 | Mai Minh Tùng | tung.mai@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận DQA - Gia Dụng | Nhân viên QA | Nguyễn Văn Thành | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 462 | T020002844 | Mai Thị Hoàng Anh | anh.mai@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Tài Chính | Chuyên viên Tài chính - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Vũ Thị Thảo | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 463 | T030000603 | Mai Thị Hương | t030000603@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | Nhóm Kích hoạt Thương hiệu điểm bán | Nhân viên Hình Ảnh - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Phùng Văn Đăng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 464 | 100578 | Mai Thị Hồng | 100578@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Nhựa | Công nhân | Phạm Đình Hậu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 465 | T040002198 | Mai Thị Len | t040002198@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 466 | T060000268 | Mai Thị Thúy | t060000268@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Phát Triển nguồn hàng BOM 1 | Trưởng nhóm Phát triển Nguồn hàng | Đinh Thị Thu Hiền | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 467 | T030000646 | Mai Tuấn Tú | tu.mai@karofi.vn | Công ty TNHH Livotec | KV1 | Đại diện Bán hàng - [LIVOTEC-KV1] Kinh doanh GT KV1 | Phạm Trung Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 468 | T060000421 | Mai Văn Đức | duc.mai@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận RDT | Chuyên viên Thử nghiệm - [R&D-NM] Nhà máy | Khương Đức Tình | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 469 | T040004152 | Mua Mí Tỉnh | t040004152 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (08) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 470 | 100538 | Mua Thị Pà | 100538@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 471 | T020002664 | Màn Thị Nhâm | nham.man@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Digital Marketing | Nhân viên Digital Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thị Kim Dung | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 472 | 100288 | Mông Thị Xoan | 100288@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Lõi | Công nhân | Trịnh Thị Thu Thủy | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 473 | 100584 | Mùa A Páo | 100584@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 474 | T040004041 | Mùa Thị A | t040004041@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa3 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 475 | T040004065 | Mùa Thị Gua | t040004065 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa3 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 476 | T040004157 | Mùa Thị Mủa | t040004157 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Xuân Báu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 477 | T040000200 | Mùi Thị Luyến | t040000200@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 478 | T040003864 | Mùi Thị Tươi | t040003864@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 479 | T040003133 | Mùi Văn Lượng | t040003133@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 480 | T020002599 | Nghiêm Tiến Khang | khang.nghiem@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Karofi | Chuyên viên Task Force KV10B | Trần Thái Bình | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 481 | T040002548 | Nguyên Thị Hợp | t040002548@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa4 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 482 | T060000407 | Nguyễn Anh Quân | t060000407@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Thiết Kế Cơ Khí | Chuyên viên Thiết kế Cơ khí - [R&D-NM] Nhà máy | Hoàng Lê Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 483 | T020002588 | Nguyễn Anh Thư | thu.nguyen2@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Nội dung | Nhân viên Content - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Trần Minh Đạt | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 484 | T02262264 | Nguyễn Anh Tuấn | tuan.nguyen6@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV5 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 (03) | Ngô Mạnh Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 485 | T040002885 | Nguyễn Anh Tuấn | t040002885@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Phó Quản đốc xưởng - [NM] MB_Nhà máy | Nguyễn Tiến Đức | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 486 | T060100048 | Nguyễn Anh Tuấn | tuan.nguyen2@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận Tự Động Hóa | Chuyên viên Tự động hóa - [R&D-NM] Nhà máy | Phan Thanh Bình | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 487 | T060000387 | Nguyễn Anh Tú | tu.nguyen3@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Phát Triển Nguồn Hàng BOM 2 | Nhân viên Phát triển Nguồn hàng | Đinh Thị Thu Hiền | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 488 | T040003789 | Nguyễn Anh Việt | t040003789@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Tổ trưởng - [NM] MB_Nhà máy (02) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 489 | T020002285 | Nguyễn Anh Đức | duc.nguyen1@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV3A | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3A] Kinh doanh GT KV3A (04) | Phạm Đức Tuấn | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 490 | T040003866 | Nguyễn Anh Đức | t040003866@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Iqc | Nhân viên IQC | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 491 | T060000362 | Nguyễn Bá Thăng | thang.nguyen4@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Trung tâm Gia công | Chuyên viên Kỹ thuật Công nghệ - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Thành Long | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 492 | T02262269 | Nguyễn Bảo Huỳnh Trân | tran.nguyen@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Hành Chính Nhân Sự Miền Nam | Chuyên viên Hành chính - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 493 | T040003732 | Nguyễn Bật Cường | t040003732@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 494 | T060000351 | Nguyễn Chung Nam | nam.nguyen5@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Phát Triển nguồn hàng Máy móc, công cụ | Nhân viên Phát triển Nguồn hàng | Đoàn Quang Định | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 495 | T060000472 | Nguyễn Chí Thanh | t060000472@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Kỹ thuật sản xuất | Chuyên viên Kỹ thuật Sản xuất - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Tiến Đức | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 496 | T020002871 | Nguyễn Chí Thành | thanh.nguyen6@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Karofi | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV1] Kinh doanh GT KV1 (01) | Trần Thái Bình | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 497 | T040004070 | Nguyễn Chí Đạt | t040004070 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa5 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 498 | T060000105 | Nguyễn Công Mỹ | my.nguyen@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm KRF+LVT | Trưởng nhóm Kỹ thuật sản phẩm - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Văn Thắng | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 499 | T040000179 | Nguyễn Cảnh Thưởng | t040000179@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa3 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 500 | T020002835 | Nguyễn Cửu Tùng | tung.nguyen8@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Video | Chuyên viên quay dựng | Lê Bình Dương | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |