Nhân viên
Hồ sơ nhân viên kiêm tài khoản đăng nhập. Đồng bộ từ Odoo theo mã nhân viên (barcode); quản lý trực tiếp = cấp trên N+1 trong luồng duyệt.
+ Thêm nhân viên Bản ghi nhập tay (không đồng bộ từ KOI); mã phải duy nhất
| # | Mã NV | Họ tên | Công ty | Phòng ban | Vị trí | Quản lý | Vai trò | Nguồn | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1601 | 100333 | Đặng Quý Anh Hiền | 100333@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Nhựa | Công nhân | Phạm Đình Hậu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1602 | T020002721 | Đặng Quốc Ban | bandq1981@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Hành Chính Miền Bắc | Nhân viên Lái xe | Vũ Thùy Dung | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1603 | T040003359 | Đặng Thị Bảy | t040003359@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hc1 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1604 | T060000042 | Đặng Thị Chín | chindt@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận RDP | Chuyên viên Thử nghiệm - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Quốc Tú | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1605 | T080000099 | Đặng Thị Huyên | huyendt@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Chăm sóc hàng | Nhân viên Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Thị Khuyên | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1606 | T020001014 | Đặng Thị Hải Nam | hainam94dn@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Cao Phong | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-CPMN] Cao Phong-Miền Nam (01) | Võ Thành Tôn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1607 | T080000344 | Đặng Thị Tuyên | tuyen.dang1@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Chăm sóc hàng | Nhân viên Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Thị Khuyên | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1608 | T040002798 | Đặng Thị Xuân | t040002798@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa4 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1609 | T020001507 | Đặng Trần Bảo Long | long.dang@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Công Nghệ Thông Tin | Cộng tác viên - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1610 | 100529 | Đặng Tăng An | 100529@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1611 | T040003503 | Đặng Văn Diễn | t040003503@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bếp ăn | Phụ bếp - [NM] MB_Nhà máy | Đặng Xuân Khuê | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1612 | T020002879 | Đặng Văn Dững | dung.dang@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV11 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV11] Kinh doanh GT KV11 (04) | Nguyễn Văn Tấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1613 | T060000053 | Đặng Văn Hải | haidv1@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Thiết Kế Cơ Khí | Chuyên viên Thiết kế Cơ khí - [R&D-NM] Nhà máy | Hoàng Lê Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1614 | T020000771 | Đặng Văn Sáng | sangdv@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV8B | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV8B] Kinh doanh GT KV8B | Lê Trọng Hữu | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1615 | T060000198 | Đặng Văn Thuấn | thuan.dang@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Cơ khí | Chuyên viên Kỹ thuật Công nghệ - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Quang Trọng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1616 | T020002633 | Đặng Văn Trường | truong.dang@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV8B | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV10A] Kinh doanh GT KV10A (01) | Lê Trọng Hữu | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1617 | T040001041 | Đặng Văn Tuân | t040001041@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Tổ trưởng - [NM] MB_Nhà máy (02) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1618 | T020000348 | Đặng Văn Việt | hai.do@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Kho Vận Miền Bắc | Thủ kho - [KRF-NM] Nhà máy | Đỗ Thị Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1619 | T030000493 | Đặng Văn Đề | de.dang@karofi.vn | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | Đại diện bán hàng (02) | Phạm Đức Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1620 | T040003698 | Đặng Văn Đức | dduc29052003@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (03) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1621 | T040003389 | Đặng Xuân Khuê | khue.dang@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bếp ăn | Quản lý bếp ăn - [NM] MB_Nhà máy | Trần Thị Thu Hường | HR tính lương thưởng (HRCB), Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1622 | T060000395 | Đồng Ngọc Hân | han.dong@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Phát triển nguồn hàng OEM | Nhân viên Phát triển Nguồn hàng | Đinh Thị Thu Hiền | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1623 | T020002767 | ĐỖ MINH PHƯƠNG | t020002767@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | — | Nguyễn Minh Trí | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1624 | T060000288 | Đỗ Công Nhậm | nham.do@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Thiết Kế Cơ Khí | Chuyên viên Thiết kế Cơ khí - [R&D-NM] Nhà máy | Hoàng Lê Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1625 | T060000432 | Đỗ Công Được | duoc.do@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Trung tâm Gia công | Nhân viên Kỹ thuật Công nghệ - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Thành Long | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1626 | T020002369 | Đỗ Cẩm Tú | tu.do@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Vận hành thương hiệu nội địa | Nhân viên Sales Admin - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thị Dung | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1627 | 100338 | Đỗ Hà Việt Anh | 100338@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Nhựa | Công nhân | Phạm Đình Hậu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1628 | T060000272 | Đỗ Hồng Thái | thai.do@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Thiết Kế Điện Tử | Nhân viên Thiết kế Điện tử - [R&D-NM] Nhà máy | Phạm Quang Doanh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1629 | T020000890 | Đỗ Mai Phương | phuongbn.0212@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Bắc | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXNB] Điện máy xanh Miền Bắc | Nguyễn Thị Tuyết | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1630 | T100100021 | Đỗ Minh Hiểu | t100100021 | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Kho | Nhân viên Lái xe nâng - [LA] Nhà máy Long An | Phan Tiến Sinh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1631 | 99437 | Đỗ Minh Ngọc | 99437@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1632 | T020002767-16615 | Đỗ Minh Phương | t020002767-16615@no-email.local | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | Trợ lý kinh doanh | Nguyễn Minh Trí | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1633 | T020001482 | Đỗ Nguyễn | do_nguyen23111993@yahoo.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Cao Phong | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-CPMN] Cao Phong-Miền Nam (01) | Phan Quỳnh Thi | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1634 | T040000600 | Đỗ Ngọc Huế | t040000600@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1635 | T060100040 | Đỗ Ngọc Đức | t060100040@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận Tự Động Hóa | Chuyên viên Tự động hóa - [R&D-NM] Nhà máy | Phan Thanh Bình | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1636 | T060000285 | Đỗ Quang Long | long.do@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận DQA - KRD | Nhân viên QA | Vũ Duy Minh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1637 | T040001627 | Đỗ Quang Vinh | t040001627@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1638 | T060100006 | Đỗ Quốc Thuận | thuandq@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Kỹ thuật sản xuất | Trưởng nhóm Kỹ thuật sản xuất - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Chí Thanh | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1639 | T060000002 | Đỗ Thành Công | congdt@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm KRF+LVT | Chuyên viên Triển khai Sản phẩm mới - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Công Mỹ | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1640 | T02262279 | Đỗ Thùy Linh | linh.do3@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kế Toán | Chuyên viên Kế toán Thanh toán - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Thị Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1641 | T040001154 | Đỗ Thúy Trà | tra.do@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa3 | Tổ trưởng - [NM] MB_Nhà máy (02) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1642 | T020001769 | Đỗ Thị Giang | giang.do@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kế Toán | Nhân viên Kế toán Bán hàng phải thu - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Thị Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1643 | T020000915 | Đỗ Thị Huyền Trâm | tramannhi622@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | HC | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-HC] HC | Ứng Ngọc Vương | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1644 | T040003569 | Đỗ Thị Khanh | t040003569@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Xuân Báu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1645 | T040003055 | Đỗ Thị Kim Tuyền | t040003055@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1646 | T010000764 | Đỗ Thị Lan | t010000764@no-email.local | Công ty Cổ phần Tecomen Holding | PHÒNG MUA HÀNG | Trưởng nhóm Xuất nhập khẩu - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Ngọc Sâm | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1647 | T040003811 | Đỗ Thị Linh | linh.do2@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Mua Hàng | Chuyên viên Mua hàng - [NM] MB_Nhà máy | Phạm Thị Liền | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1648 | T040002364 | Đỗ Thị Lập | lap.do@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Iqc | Chuyên viên IQC | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1649 | T040003393 | Đỗ Thị Lời | t040003393@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1650 | T040003481 | Đỗ Thị Mai | mai.do@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Iqc | Nhân viên IQC | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1651 | T040000136 | Đỗ Thị Nga | ngadt@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Hoạch | Chuyên viên Kế hoạch - [NM] MB_Nhà máy (02) | Nguyễn Thy Phương | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1652 | T060000309 | Đỗ Thị Ngọc Ánh | anh.do@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Ngành 2 - Gia dụng | Chuyên viên Product Marketing - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Đào Bảo Ngọc | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1653 | T040003006 | Đỗ Thị Nhung | t040003006@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hc1 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1654 | T040003493 | Đỗ Thị Phúc | t040003493 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bếp ăn | Nhân viên Bếp tạp vụ - [NM] MB_Nhà máy | Đặng Xuân Khuê | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1655 | T040003311 | Đỗ Thị Phương | t040003311@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Xuân Báu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1656 | T100100015 | Đỗ Thị Thanh Huệ | t100100015@no-email.local | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Tài chính Kế toán | Chuyên viên Kế toán - [NM1] Nhà máy Hưng Yên | Đàm Thị Tuyết | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1657 | T080000319 | Đỗ Thị Thanh Vân | van.do@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Chăm sóc hàng | Nhân viên Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Thị Khuyên | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1658 | T040003516 | Đỗ Thị Thu Hiền | t040003516@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Mua Hàng | Nhân viên Mua hàng | Phạm Thị Liền | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1659 | T080000154 | Đỗ Thị Thu Thủy | thuydtt@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Chăm sóc hàng | Chuyên viên Chăm sóc Khách hàng | Lê Thị Khuyên | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1660 | KOI-E11820 | Đỗ Thị Thủy | koi-e11820@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | — | — | Nguyễn Tâm Anh | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1661 | KOI-E11810 | Đỗ Thị Thủy | koi-e11810@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | — | — | Nguyễn Tâm Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1662 | T020002282 | Đỗ Thị Thủy | thuy.do@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kế Toán | Kế toán trưởng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thy Phương | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1663 | T020000958 | Đỗ Thị Xuân | huongxuan3692@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | CPN | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-CPN] CPN | Ứng Ngọc Vương | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1664 | T020002751 | Đỗ Thị Yến | yen.do@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Phát Triển Văn Hóa | Nhân viên Truyền thông Nội bộ - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Toàn Trung | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1665 | T020002726 | Đỗ Toàn Trung | trung.do@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Phát Triển Văn Hóa | Trưởng bộ phận Phát triển văn hóa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Vũ Thị Hảo | HR tính lương thưởng (HRCB), Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1666 | T040000696 | Đỗ Viết Đại | t040000696@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1667 | T06260001 | Đỗ Văn Chung | t06260001@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Kỹ Thuật Sản Xuất | Nhân viên Kỹ thuật Sản xuất - [R&D-NM] Nhà máy | Phạm Văn Tùng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1668 | 99676 | Đỗ Văn Hiếu | 99676@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Lõi | Công nhân | Trịnh Thị Thu Thủy | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1669 | T02262272 | Đỗ Văn Hồng | hong.do@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV4 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV4] Kinh doanh GT KV4 (02) | Hoàng Thăng Long | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1670 | T040000103 | Đỗ Văn Hội | t040000103@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Tổ trưởng - [NM] MB_Nhà máy (02) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1671 | T040000068 | Đỗ Văn Hợp | hopdv@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Trưởng ca Nhựa - [NM] MB_Nhà máy | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1672 | T020000558 | Đỗ Văn Phước | phuocdv@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV9A | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV10A] Kinh doanh GT KV10A (01) | Phùng Minh Tiến | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1673 | T060100044 | Đỗ Văn Tuấn | t060100044@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận Tự Động Hóa | Nhân viên Tự động hóa - [R&D-NM] Nhà máy | Phan Thanh Bình | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1674 | T040003675 | Đỗ Văn Vinh | t040003675@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1675 | T060000023 | Đỗ Xuân Huy | huydx@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Lắp ráp SPM | Chuyên viên Kỹ thuật Sản phẩm | Ngô Văn Doanh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1676 | T060000339 | Đỗ Xuân Thái | thai.do1@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm OEM+XK | Nhân viên Kỹ thuật Sản phẩm - [R&D-NM] Nhà máy | Ngô Văn Doanh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1677 | T020002662 | Đỗ Đức Mạnh | manh.do@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Bán lẻ Miền Nam | Nhân viên Kỹ thuật | Vũ Thúy Hà | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1678 | T020002740 | Ứng Ngọc Vương | vuong.ung@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Quản Lý Khách Hàng Trọng Điểm MT Miền Bắc | Quản lý Khách hàng trọng điểm HN | Phạm Đức Tuấn | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1679 | 100570 | Ừng Khìn | 100570@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng bơm | Công nhân | Nguyễn Xuân Báu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |