Nhân viên
Hồ sơ nhân viên kiêm tài khoản đăng nhập. Đồng bộ từ Odoo theo mã nhân viên (barcode); quản lý trực tiếp = cấp trên N+1 trong luồng duyệt.
+ Thêm nhân viên Bản ghi nhập tay (không đồng bộ từ KOI); mã phải duy nhất
| # | Mã NV | Họ tên | Công ty | Phòng ban | Vị trí | Quản lý | Vai trò | Nguồn | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1501 | T040003825 | Đinh Thị Huế | t040003825@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bảo Hành | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1502 | T040000174 | Đinh Thị Hạnh | t040000174@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa3 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1503 | T040002441 | Đinh Thị Lâm | t040002441@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1504 | 100539 | Đinh Thị Lương | 100539@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng bơm | Công nhân | Nguyễn Xuân Báu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1505 | T040000091 | Đinh Thị Nguyệt | t040000091@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa3 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1506 | T060000428 | Đinh Thị Thu Hiền | t060000428@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Phát Triển Nguồn Hàng BOM 2 | Trưởng phòng Phát triển nguồn hàng - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thy Phương | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1507 | T040000176 | Đinh Thị Thơm | t040000176@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1508 | T020002597 | Đinh Thị Thảo | thao.dinh@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh doanh Online | Nhân viên TeleSales - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Tuấn Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1509 | T040000327 | Đinh Thị Đào | t040000327@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1510 | T020002515 | Đinh Tiến Đạt | dat.dinh@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV10 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV10A] Kinh doanh GT KV10A (01) | Nguyễn Thanh Lộc | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1511 | T020000564 | Đinh Trung Kiên | kiendt@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV3A | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3A] Kinh doanh GT KV3A (04) | Phạm Đức Tuấn | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1512 | T040000197 | Đinh Văn Anh | t040000197@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thành Phẩm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1513 | T040003860 | Đinh Văn Bương | t040003860@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1514 | T040000168 | Đinh Văn Chương | t040000168@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1515 | T040000098 | Đinh Văn Công | t040000098@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1516 | T040000324 | Đinh Văn Dân | t040000324@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1517 | T040000160 | Đinh Văn Hân | t040000160@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa3 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1518 | T040003405 | Đinh Văn Hùng | t040003405@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1519 | T040003828 | Đinh Văn Nguyên | t040003828@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1520 | T040000028 | Đinh Văn Nhớ | t040000028@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1521 | T040002439 | Đinh Văn Phong | t040002439@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1522 | T040003547 | Đinh Văn Phúc | t040003547@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1523 | T020002579 | Đinh Văn Phương | phuong.dinh@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV11 | Chuyên viên Task Force KV10B | Nguyễn Văn Tấn | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1524 | T040000151 | Đinh Văn Phước | phuoc.dinh@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Cơ Điện | Nhân viên Cơ điện - [NM] MB_Nhà máy | Huy Tường Hợi | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1525 | T040000152 | Đinh Văn Sơn | t040000152@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Tổ trưởng - [NM] MB_Nhà máy (02) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1526 | T040002385 | Đinh Văn Thương | t040002385@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1527 | T040003576 | Đinh Văn Thế | t040003576 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1528 | T040003837 | Đinh Văn Thọ | t040003837@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1529 | T040000337 | Đinh Văn Thủy | t040000337@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1530 | T060000478 | Đinh Văn Trường | t060000478@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Kỹ thuật sản xuất | Chuyên viên Kỹ thuật Sản xuất - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Chí Thanh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1531 | T040002375 | Đinh Văn Tích | t040002375@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1532 | T040003411 | Đinh Văn Vĩnh | t040003411@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1533 | T040000096 | Đinh Văn Vương | t040000096@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1534 | T040002825 | Đinh Văn Đông | t040002825@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1535 | 100440 | Đinh Y Ku Bin | 100440@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1536 | T040003157 | Đinh Đức Toàn | t040003157@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1537 | T030000442 | Điền Văn Hùng | hung.dien@karofi.vn | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | Đại diện bán hàng (02) | Trần Thanh Tâm | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1538 | T030000629 | Đoàn Duy Tùng | tung.doan@karofi.vn | Công ty TNHH Livotec | KV3A | Đại diện Bán hàng - [LIVOTEC-KV3B] Kinh doanh GT KV3B | Trần Thanh Tâm | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1539 | T030000463 | Đoàn Ngọc Huy | t030000463@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | Phòng Marketing Livotec Nội địa | Giám đốc Marketing Livotec Nội địa - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Quang Hiền Huy | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1540 | KOI-E1472 | Đoàn Ngọc Huy | koi-e1472@no-email.local | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Giám đốc Marketing | Nguyễn Quang Hiền Huy | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1541 | T030000463-12814 | Đoàn Ngọc Huy | t030000463-12814@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | — | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1542 | T040003597 | Đoàn Quang Huy | huydoantecomen@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Iqc | Nhân viên IQC | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1543 | T100100010 | Đoàn Quang Định | t100100010@no-email.local | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Mua hàng dự án | Trưởng nhóm Mua hàng | Phạm Minh Tân | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1544 | T100100010-19219 | Đoàn Quang Định | t100100010-19219@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | — | — | — | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1545 | T020002620 | Đoàn Thái Hoàng | hoang.doan@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Video | Chuyên viên Media - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Vũ Thúy Hà | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1546 | T040002409 | Đoàn Thị Liên | t040002409@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Ro1 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1547 | T020000239 | Đoàn Thị Luyến | doanluyen86@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Cao Phong | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-CPMN] Cao Phong-Miền Nam (01) | Võ Thành Tôn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1548 | T100100005-16535 | Đoàn Thị Mai | t100100005-16535@no-email.local | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Dự án | Trưởng nhóm Giám sát Dự án | Nguyễn Văn Vượng | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1549 | T100100005 | Đoàn Thị Mai | t100100005@no-email.local | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | Nguyễn Văn Vượng | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1550 | T060000175 | Đoàn Thị Minh Thư | thu.doan@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm OEM+XK | Nhân viên Triển khai Sản phẩm mới - [R&D-NM] Nhà máy | Ngô Văn Doanh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1551 | T020001560 | Đoàn Thị Ngân | doanthingan886@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Bắc | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXNB] Điện máy xanh Miền Bắc | Trần Đức Trọng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1552 | T020001448 | Đoàn Thị Ngân Giang | giang0962330845@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Bắc | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXNB] Điện máy xanh Miền Bắc | Nguyễn Thị Tuyết | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1553 | T080000346 | Đoàn Thị Thu Ngân | ngan.doan@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Giám Sát Dịch Vụ | Chuyên viên Kiểm soát Chất lượng dịch vụ - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Thị Khuyên | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1554 | T04264268 | Đoàn Tuấn Anh | anh.doan1@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nhân Sự | Chuyên viên HSE - [NM] MB_Nhà máy | Trần Thị Thu Hường | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1555 | T020002647 | Đoàn Văn Hướng | huong.doan@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | 2D | Chuyên viên Thiết kế - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (01) | Lê Bình Dương | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1556 | T030000429 | Đoàn Văn Tân | t030000429@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Phạm Đức Tuấn | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1557 | TIHRS01016 | Đoàn Đặng Thanh Tú | doandangthanhtu@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXNB] Điện máy xanh Miền Bắc | Võ Thành Tôn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1558 | T060000168 | Đoàn Đức Việt | viet.doan@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Thiết kế Kiểu dáng 2 | Trưởng nhóm Thiết kế Kiểu dáng - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Tiến Mạnh | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1559 | T060000308 | Đàm Huy Hùng | hung.dam@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Phát Triển Nguồn Hàng BOM 2 | Nhân viên Phát triển Nguồn hàng | Nguyễn Thị Phương Linh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1560 | T040000066 | Đàm Ngọc Anh | t040000066@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1561 | T030000510 | Đàm Thị Mai | t030000510@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Nghiên cứu Thị trường | Nhân viên Marketing - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Vũ Trung Dũng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1562 | T100100019 | Đàm Thị Tuyết | t100100019@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | — | — | Nguyễn Tâm Anh | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1563 | T100100016 | Đàm Thị Tuyết | t100100016@no-email.local | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Tài chính Kế toán | Kế toán trưởng - [NM1] Nhà máy Hưng Yên | Nguyễn Thy Phương | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1564 | T100100016-17917 | Đàm Thị Tuyết | t100100016-17917@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | — | — | — | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1565 | T040001599 | Đàm Đức Phương | t040001599@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1566 | T060000300 | Đào Bảo Ngọc | t060000300@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | Ngành 2 - Gia dụng | Trưởng nhóm Product Marketing - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Đoàn Ngọc Huy | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1567 | T040003834 | Đào Công Thiêm | t040003834@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Xuân Báu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1568 | T080000208 | Đào Diệu Thúy | thuydd@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Chăm sóc hàng | Nhân viên Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Thị Khuyên | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1569 | T040001774 | Đào Duy Tú | t040001774@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1570 | T060000201 | Đào Hoàng Dương | duong.dao@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận DQA - KRD | Trưởng nhóm DQA | Vũ Duy Minh | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1571 | T060000248 | Đào Lê Quí | qui.dao@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận DQA - NM | Nhân viên PQC | Trần Đắc Thắng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1572 | T030000625 | Đào Minh Chiến | chien.dao@karofi.vn | Công ty TNHH Livotec | Video | Chuyên viên quay dựng | Lê Bình Dương | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1573 | T020002732 | Đào Ngọc Doanh | doanh.dao@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Nhóm Đầu Tư | Chuyên viên Đầu tư - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thy Phương | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1574 | T040004144 | Đào Thu Trang | t040004144 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Toán Kho | Nhân viên Kế toán Kho - [NM] MB_Nhà máy | Đàm Thị Tuyết | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1575 | T080000350 | Đào Thu Trà | tra.dao@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Chăm sóc hàng | Nhân viên Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Thị Khuyên | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1576 | T060100005 | Đào Thị Bích Thuận | thuandtb@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận BPS | Chuyên viên Quản lý Sản phẩm - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Chí Thanh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1577 | T030000451 | Đào Thị Liễu | lieu.dao@karofi.vn | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Digital Marketing | Chuyên viên SEO - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thị Kim Dung | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1578 | T020002808 | Đào Thị Minh Ngọc | ngoc.dao1@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh doanh Online | Chuyên viên Thương mại Điện tử - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Tô Anh Đạt | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1579 | 99354 | Đào Thị Nga | 99354@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Nhựa | Công nhân | Phạm Đình Hậu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1580 | T040004061 | Đào Thị Ngọc Lan | t040004061 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1581 | T040000107 | Đào Thị Thịnh | t040000107@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Điều Vận | Nhân viên Điều vận - [NM] MB_Nhà máy | Nguyễn Thy Phương | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1582 | T020002481 | Đào Thị Thủy | thuy.dao@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Kiểm Soát Dịch Vụ | Nhân viên Kiểm soát Chất lượng dịch vụ - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đoàn Thị Mai | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1583 | T040002351 | Đào Văn Bình | t040002351@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa4 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1584 | T040000071 | Đào Văn Hậu | t040000071@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bốc Cont | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1585 | T060000262 | Đào Văn Quân | t060000262 | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận DQA - NM | Nhân viên Quản lý Chất lượng | Trần Đắc Thắng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1586 | T040002954 | Đào Văn Thể | t040002954@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1587 | T040003370 | Đào Văn Tý | t040003370@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thành Phẩm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1588 | T040004118 | Đào Văn Đại | t040004118 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa1 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1589 | T030000475 | Đào Xuân Bách | t030000475@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | Đại diện bán hàng (02) | Nguyễn Ngọc Hiếu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1590 | T040003000 | Đình Thị Ngọc Ánh | t040003000@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bảo Hành | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1591 | T040001578 | Đậu Thị Lý | t040001578@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1592 | T020001683 | Đặng Chinh Nhân | nhan.dang@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV9A | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV9] Kinh doanh GT KV9 | Phùng Minh Tiến | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1593 | T040003620 | Đặng Cẩm Ly | t040003620@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bảo Hành | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1594 | T020002472 | Đặng Kim Tuyến | tuyen.dang@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh GT | Trợ lý Kinh doanh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Phạm Đức Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1595 | T020000179 | Đặng Lê Cẩm Vân | camvan13294@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Nam | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXMN] Điện máy xanh Miền Nam (01) | Phạm Thành Thêm | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1596 | T040000803 | Đặng Minh Thông | thongdm@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Hoạch | Trưởng nhóm Kế hoạch sản xuất | Nguyễn Thy Phương | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1597 | T030000621 | Đặng Minh Đức | t030000621@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | Phòng Kinh doanh GT | Đại diện bán hàng (02) | Phạm Trung Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1598 | T020001005 | Đặng Phước Như | dangphuocnhu.krh@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Cao Phong | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-CPMN] Cao Phong-Miền Nam (01) | Võ Thành Tôn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1599 | T030000476 | Đặng Quang Kiên | kien.dang@karofi.vn | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | Đại diện bán hàng (02) | Nguyễn Ngọc Hiếu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1600 | T060100023 | Đặng Quang Đạt | t060100023@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Kỹ thuật sản xuất | Chuyên viên Kỹ thuật Sản xuất - [R&D-NM] Nhà máy | Phạm Văn Tùng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |