Nhân viên
Hồ sơ nhân viên kiêm tài khoản đăng nhập. Đồng bộ từ Odoo theo mã nhân viên (barcode); quản lý trực tiếp = cấp trên N+1 trong luồng duyệt.
+ Thêm nhân viên Bản ghi nhập tay (không đồng bộ từ KOI); mã phải duy nhất
| # | Mã NV | Họ tên | Công ty | Phòng ban | Vị trí | Quản lý | Vai trò | Nguồn | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | T040002094 | Lê Thị Chanh | t040002094@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 302 | T040003527 | Lê Thị Chuyền | t040003527@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 303 | T04264271 | Lê Thị Cúc | cuc.le@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tiền Lương & Phúc Lợi | Nhân viên C&B - [NM] MB_Nhà máy | Trần Thị Thu Hường | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 304 | T030000610 | Lê Thị Diệu Hoa | t030000610@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | Phòng Vận hành kinh doanh | Chuyên viên Data - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Hoàng Thị Mai Nhung | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 305 | T020001031 | Lê Thị Hiền | thihien536@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Nguyễn Kim Miền Nam | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm | Trần Thanh Thảo | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 306 | T040003929 | Lê Thị Hoàn | t040003929@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bếp ăn | Nhân viên Bếp tạp vụ - [NM] MB_Nhà máy | Đặng Xuân Khuê | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 307 | T040001908 | Lê Thị Huế | t040001908@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 308 | T040003660 | Lê Thị Huệ | t040003660@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 309 | T040003824 | Lê Thị Hà | t040003824@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 310 | T020001392 | Lê Thị Hà Nhi | hanhi0985158697@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Cao Phong | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-CPMN] Cao Phong-Miền Nam (01) | Võ Thành Tôn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 311 | T040000355 | Lê Thị Hằng | hanglt@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Iqc | Trưởng nhóm IQC | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB), Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 312 | T040003409 | Lê Thị Hồng Hiếu | t040003409@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 313 | T020000692 | Lê Thị Hồng Hà | lehongha20095@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Nguyễn Kim Miền Nam | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm | Phan Quỳnh Thi | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 314 | T080000228 | Lê Thị Khuyên | khuyen.le@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Chăm sóc hàng | Trưởng Phòng Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Thị Khuyên | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 315 | T020002876 | Lê Thị Kim Hạnh | hanh.le@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV8B | Giám sát bán hàng | Ngô Quốc Trường | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 316 | T020001981 | Lê Thị Kim Oanh | oanh.le@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Nội dung | Chuyên viên Content - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Quang Hiền Huy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 317 | T020002533 | Lê Thị Kiều Diễm | diem.le@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | 3D | Chuyên viên Thiết kế - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (02) | Vũ Thúy Hà | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 318 | T040003747 | Lê Thị Liên | t040003747@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa5 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 319 | T040002544 | Lê Thị Liên | t040002544@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hc1 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 320 | T040000285 | Lê Thị Loan | t040000285@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 321 | T040001903 | Lê Thị Mai | t040001903@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa5 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 322 | T020001372 | Lê Thị Mai Phương | phuongltm@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Trade Marketing | Nhân viên Hình Ảnh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Ngọc Yến | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 323 | 99615 | Lê Thị Miền | 99615@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng cơ khí | Công nhân | Nguyễn Anh Tuấn | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 324 | T020000695 | Lê Thị Mộng Linh | lethimonglinh92@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Đông | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXMN] Điện máy xanh Miền Nam (03) | Nguyễn Hữu Tùng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 325 | T040003835 | Lê Thị Nga | t040003835@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Xuân Báu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 326 | T040002702 | Lê Thị Nguyệt | t040002702@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Iqc | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 327 | T020002771 | Lê Thị Ngọc Huyền | huyen.le1@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Chính Sách | Chuyên viên Nhân sự - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thu Giang | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 328 | T040003323 | Lê Thị Ngọc Thư | t040003323@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Cấp Vật Tư | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 329 | T040000298 | Lê Thị Nhung | t040000298@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa2 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 330 | T040003345 | Lê Thị Nụ | t040003345@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hc1 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 331 | T040003293 | Lê Thị Sáu | t040003293@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa4 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 332 | T030000426 | Lê Thị Thanh Huyền | t030000426@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | Phòng Vận hành kinh doanh | Nhân viên Sales Admin - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thị Dung | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 333 | T020002743 | Lê Thị Thanh Loan | loan.le@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh GT | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | Phạm Đức Tuấn | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 334 | T040000256 | Lê Thị Thu | t040000256@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 335 | 100574 | Lê Thị Thu | 100574@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 336 | T040003729 | Lê Thị Thu | t040003729@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa3 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 337 | T020000146 | Lê Thị Thu Hoài | lehoaiqt310@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Trung | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXMN] Điện máy xanh Miền Nam (02) | Nguyễn Ngọc Thịnh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 338 | T040000002 | Lê Thị Thu Huyền | huyenltt@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Thủ kho - [NM] MB_Nhà máy | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 339 | T020000320 | Lê Thị Thu Hằng | ht090109@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Trung | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXMN] Điện máy xanh Miền Nam (02) | Nguyễn Ngọc Thịnh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 340 | T020000830 | Lê Thị Thu Phương | phuongltt@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Quản Lý Khách Hàng Trọng Điểm MT Miền Nam | Quản lý Khách hàng trọng điểm HN | Nguyễn Quang Hiền Huy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 341 | T060000404 | Lê Thị Thuỳ Dương | duong.le2@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Phát Triển Nguồn Hàng BOM 2 | Chuyên viên Phát triển Nguồn hàng - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Thị Phương Linh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 342 | T020002589 | Lê Thị Thuỷ | thuy.le3@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh doanh Online | Chuyên viên Thương mại Điện tử - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Tô Anh Đạt | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 343 | T040003582 | Lê Thị Thương | t040003582@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 344 | T040003795 | Lê Thị Thương | t040003795@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Xuân Báu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 345 | T040001648 | Lê Thị Thắm | thamlt@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thống Kê | Trưởng nhóm Thống kê - [NM] MB_Nhà máy | Trịnh Thị Thu Thủy | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 346 | T040003927 | Lê Thị Thắm | t040003927@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 347 | T040002442 | Lê Thị Thủy | thuy.le@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Toán Kho | Nhân viên Kế toán Kho - [NM] MB_Nhà máy | Đàm Thị Tuyết | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 348 | T040003328 | Lê Thị Tuyết | t040003328@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 349 | T040002989 | Lê Thị Tuyết | t040002989@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa4 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 350 | T020000999 | Lê Thị Tuyết Nhi | lethituyetnhi1497@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Cao Phong | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-CPMN] Cao Phong-Miền Nam (01) | Phan Quỳnh Thi | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 351 | T040002552 | Lê Thị Tài | t040002552@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 352 | T04264292 | Lê Thị Tâm | letamhy135790@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (02) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 353 | T040003308 | Lê Thị Vang | t040003308@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa4 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 354 | T040004174 | Lê Thị Vị | t040004174 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Xuân Báu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 355 | T040003965 | Lê Thị Yến Nhi | t040003965@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Pqc | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 356 | T040000964 | Lê Thị Đào | t040000964@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 357 | T020002376 | Lê Tiến Dưỡng | duong.le1@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV3B | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3B] Kinh doanh GT KV3B | Nguyễn Việt Cường | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 358 | T040002162 | Lê Trung Kiên | kien.le@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Tổ trưởng - [NM] MB_Nhà máy (02) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 359 | T020002695 | Lê Trần Hồng Trinh | t020002695@no-email.local | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kế Toán | Nhân viên Kế toán Bán hàng phải thu - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Hồ Thị Hoan | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 360 | 100549 | Lê Trần Thịnh | 100549@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 361 | T040003962 | Lê Trọng Duy | t040003962@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | Tổ trưởng - [NM] MB_Nhà máy (02) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 362 | T020002799 | Lê Trọng Hữu | huu.le@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV8B | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Tôn Thất Quốc Việt | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 363 | T020002569 | Lê Tuấn Huy | huy.le@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Karofi | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV1] Kinh doanh GT KV1 (03) | Trần Thái Bình | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 364 | T040002030 | Lê Tâm Như | t040002030@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 365 | T020002351 | Lê Tấn Vàng | vang.le@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV9B | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV10A] Kinh doanh GT KV10A (01) | Phạm Xuân Thành | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 366 | T020001232 | Lê Viết Lĩnh | linhlv@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV9B | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV9] Kinh doanh GT KV9 | Phạm Xuân Thành | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 367 | T060000367 | Lê Việt Hoàng | t060000367@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Cơ khí | Nhân viên Kỹ thuật Công nghệ - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Quang Trọng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 368 | T040003779 | Lê Văn Ba | t040003779@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 369 | T030000585 | Lê Văn Ban | ban.le@karofi.vn | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | Đại diện bán hàng (02) | Nguyễn Ngọc Hiếu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 370 | T040003833 | Lê Văn Bẩy | t040003833@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 371 | T020002300 | Lê Văn Cường | cuong.le1@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV6 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV6] Kinh doanh GT KV6 (02) | Nguyễn Lưu | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 372 | T040003099 | Lê Văn Dồng | t040003099@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 373 | T040002603 | Lê Văn Hiệu | t040002603@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 374 | T040003192 | Lê Văn Hoàng | hoang.le2@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Pqc | Nhân viên PQC | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 375 | T040002377 | Lê Văn Hoàng | t040002377@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hàn-Nạp Gas | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 376 | T040003352 | Lê Văn Hùng | t040003352@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Cấp Vật Tư | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 377 | T040003681 | Lê Văn Hậu | levanhau151292@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (03) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 378 | T040003550 | Lê Văn Khương | t040003550@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bảo Hành | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 379 | T040000390 | Lê Văn Long | t040000390@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 380 | T040003652 | Lê Văn Mạnh | t040003652@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Xuân Báu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 381 | T020000514 | Lê Văn Quang | quanglv@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV2 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3A] Kinh doanh GT KV3A (02) | Nguyễn Hữu An | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 382 | T040001993 | Lê Văn Quý | t040001993@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 383 | T040002483 | Lê Văn Quỳnh | t040002483@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 384 | T060000222 | Lê Văn Sơn | son.le2@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận DQA - KRD | Nhân viên Thử nghiệm | Nguyễn Văn Linh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 385 | T020001078 | Lê Văn Sơn | holy251098@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Nguyễn Kim Miền Nam | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm | Võ Thành Tôn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 386 | T040003642 | Lê Văn Thanh | thanh.le2@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Nhân viên vận hành - [NM] MB_Nhà máy | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 387 | T040002545 | Lê Văn Thạo | t040002545@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 388 | T040004043 | Lê Văn Thảo | t040004043 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Nhân viên Kỹ thuật Nhựa | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 389 | T040000956 | Lê Văn Thắng | t040000956@karofi.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bảo Hành | Tổ trưởng - [NM] MB_Nhà máy (02) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 390 | T040003454 | Lê Văn Trường | t040003454@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 391 | T020002290 | Lê Văn Trọng | trong.le1@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Quản Lý Chất Lượng | Trưởng nhóm Quản lý Chất lượng - [KRF-NM] Nhà máy | Lại Ngọc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB), Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 392 | T020002232 | Lê Văn Vấn | van.le@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Karofi | Chuyên viên Task Force KV10B | Trần Thái Bình | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 393 | T020002645 | Lê Xuân Hiếu | hieu.le1@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Quản Lý Chất Lượng | Nhân viên Quản lý Chất lượng | Lê Văn Trọng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 394 | T020001807 | Lê Xuân Thanh | thanh.le@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Quản Lý Chất Lượng | Nhân viên Quản lý Chất lượng | Lê Văn Trọng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 395 | T060000399 | Lê Xuân Thành | t060000399@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | Ngành 5 - Lọc tổng, RO công nghiệp, siêu kiềm | Chuyên viên Product Marketing - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Bùi Hồng Hải | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 396 | T060000210 | Lê Đình Quốc | quoc.le@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Cơ khí | Chuyên viên Kỹ thuật Công nghệ - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Quang Trọng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 397 | T040003470 | Lê Đình Tú | tu.le@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Cơ Điện | Nhân viên Cơ điện - [NM] MB_Nhà máy | Huy Tường Hợi | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 398 | 100413 | Lò Minh Tiệp | 100413@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng bơm | Công nhân | Nguyễn Xuân Báu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 399 | T040004171 | Lò Quốc Bảo | t040004171 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 400 | T040003844 | Lò Quốc Trung | t040003844@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |