Nhân viên
Hồ sơ nhân viên kiêm tài khoản đăng nhập. Đồng bộ từ Odoo theo mã nhân viên (barcode); quản lý trực tiếp = cấp trên N+1 trong luồng duyệt.
+ Thêm nhân viên Bản ghi nhập tay (không đồng bộ từ KOI); mã phải duy nhất
| # | Mã NV | Họ tên | Công ty | Phòng ban | Vị trí | Quản lý | Vai trò | Nguồn | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1301 | T02262263 | Trần Văn Quân | quan.tran@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV4 | Giám sát bán hàng KV4 | Ngô Quang Việt | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1302 | T060000007 | Trần Văn Sơn | sontv@karofi.com | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Nghiên Cứu Và Thử Nghiệm 1 | Trưởng Phòng Nghiên cứu thử nghiệm ngành Lọc nước | Nguyễn Tiến Đức | Quản lý phòng/bộ phận, Thẩm định (Review) | KOI | Sửa |
| 1303 | T060000430 | Trần Văn Thiện | thien.tran@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Thiết Kế Cơ Khí | Nhân viên Thiết kế Cơ khí - [R&D-NM] Nhà máy | Hoàng Lê Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1304 | T020002884 | Trần Văn Thưởng | thuong.tran1@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV5 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 (05) | Ngô Mạnh Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1305 | T010000014 | Trần Văn Thưởng | trannam287@gmail.com | Công ty Cổ phần Tecomen Holding | PHÒNG HÀNH CHÍNH | Nhân viên Lái xe - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thy Phương | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1306 | T040003318 | Trần Văn Thắng | t040003318@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bảo Hành | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1307 | T040003551 | Trần Văn Toản | t040003551@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bảo Hành | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1308 | T040003093 | Trần Văn Trường | t040003093@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1309 | T040003879 | Trần Văn Đạt | t040003879@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1310 | T060000433 | Trần Xuân Hoàng | hoang.tran2@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm KRF+LVT | Nhân viên Kỹ thuật Sản phẩm - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Công Mỹ | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1311 | T040002896 | Trần Đình Chuyên | t040002896@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1312 | T060000474 | Trần Đình Trọng | t060000474@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Kỹ thuật sản xuất | Nhân viên Kỹ thuật Sản phẩm - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Chí Thanh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1313 | T040000167 | Trần Đình Tuấn | t040000167@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xe Nâng | Tổ trưởng - [NM] MB_Nhà máy (02) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1314 | T040002986 | Trần Đắc Thắng | thang.tran@karofi.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Qa | Trưởng Phòng Quản lý Chất lượng - [NM] MB_Nhà máy | Lại Ngọc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB), Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1315 | KOI-E11813 | Trần Đắc Thắng | koi-e11813@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | — | — | Lại Ngọc Thắng | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1316 | T04264277 | Trần Đức Nam | tranducnam356@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1317 | T040004184 | Trần Đức Nhân | tdn2k4z@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Nhân viên vận hành - [NM] MB_Nhà máy | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1318 | T020002450 | Trần Đức Thủy | thuy.tran@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV2 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3A] Kinh doanh GT KV3A (02) | Nguyễn Hữu An | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1319 | T030000626-17633 | Trần Đức Trọng | t030000626-17633@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Vận Hành Sell Out MT | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | Đinh Hữu Trí | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1320 | T030000626 | Trần Đức Trọng | t030000626@no-email.local | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | Đinh Hữu Trí | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1321 | T080000361 | Trịnh Bảo Ngọc | ngoc.trinh@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Chăm sóc hàng | Nhân viên Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Thị Khuyên | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1322 | T040003113 | Trịnh Hồng Long | t040003113@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1323 | T040001910 | Trịnh Hồng Nhung | t040001910@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa2 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1324 | T020000182 | Trịnh Hữu Trọng | trongth@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV8B | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV8B] Kinh doanh GT KV8B | Lê Trọng Hữu | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1325 | T020002703 | Trịnh Khánh Tuyên | tuyen.trinh@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV5 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3A] Kinh doanh GT KV3A (02) | Ngô Mạnh Thủy | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1326 | T060000318 | Trịnh Kế Lực | luc.trinh@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm KRF+LVT | Nhân viên Lắp ráp - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Công Mỹ | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1327 | T020002796 | Trịnh Ngân Hoa | hoa.trinh1@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Thư Ký - Trợ Lý | Trợ lý Phó Tổng Giám đốc | Nguyễn Thy Phương | Duyệt sửa bản đã duyệt, Quản lý phòng/bộ phận, Duyệt chiến lược | KOI | Sửa |
| 1328 | T020002547 | Trịnh Phương Hiếu | hieu.trinh@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Kho Vận Miền Bắc | Nhân viên Lái xe nâng - [KRF-NM] Nhà máy | Đỗ Thị Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1329 | T040000121 | Trịnh Quang Huỳnh | t040000121@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1330 | T020000174 | Trịnh Thái Dũng | dung.trinh@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Karofi | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV1] Kinh doanh GT KV1 (03) | Trần Thái Bình | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1331 | T040003793 | Trịnh Thị Hoa | t040003793@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1332 | T040003648 | Trịnh Thị Huyền | t040003648@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Xuân Báu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1333 | T040000369 | Trịnh Thị Hòa | t040000369@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Tổ trưởng - [NM] MB_Nhà máy (02) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1334 | T040002912 | Trịnh Thị Hương | t040002912@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Tổ trưởng - [NM] MB_Nhà máy (02) | Nguyễn Xuân Báu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1335 | T020002837 | Trịnh Thị Hải Yến | yen.trinh@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Kiểm Soát Dịch Vụ | Nhân viên Kiểm soát Chất lượng dịch vụ - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đoàn Thị Mai | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1336 | T040002193 | Trịnh Thị Lan | t040002193@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1337 | T020000810 | Trịnh Thị Nhài | nhaitt@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Kho Vận Miền Bắc | Trưởng Bộ phận Kho vận - [KRF-NM] Nhà máy | Đỗ Thị Thủy | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1338 | T040003566 | Trịnh Thị Nhẫn | t040003566@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bếp ăn | Nhân viên Bếp tạp vụ - [NM] MB_Nhà máy | Đặng Xuân Khuê | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1339 | T040003807 | Trịnh Thị Phương | t040003807@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Xuân Báu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1340 | T040002549 | Trịnh Thị Phượng | t040002549@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1341 | T040004126 | Trịnh Thị Thu Hằng | t040004126 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Điều Vận | Nhân viên Điều vận - [NM] MB_Nhà máy | Nguyễn Ngọc Sâm | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1342 | T040002768 | Trịnh Thị Thu Thủy | thuy.trinh@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Quản đốc Xưởng - [NM] MB_Nhà máy | Nguyễn Tiến Đức | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1343 | T040000050 | Trịnh Thị Thúy | t040000050@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1344 | T040003210 | Trịnh Thị Tiến | t040003210@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1345 | T07260003 | Trịnh Thị Tuyết | t07260003 | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Kho | Công nhân Kho | Phan Tiến Sinh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1346 | T040003492 | Trịnh Thị Vui | t040003492 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bếp ăn | Nhân viên Bếp tạp vụ - [NM] MB_Nhà máy | Đặng Xuân Khuê | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1347 | 100203 | Trịnh Tuấn Anh | 100203@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng kính | Công nhân | Hoàng Văn Quân | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1348 | T020001599 | Trịnh Tuấn Anh | anhtt@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Karofi | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV1] Kinh doanh GT KV1 (03) | Trần Thái Bình | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1349 | T040001995 | Trịnh Văn Lành | t040001995@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Tổ trưởng - [NM] MB_Nhà máy (02) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1350 | T04264282 | Trịnh Văn Minh | minhtrinh19850507@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bảo Hành | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (05) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1351 | T060000103 | Trịnh Xuân Hạnh | hanhtx@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Nghiên Cứu Và Thử Nghiệm 2 | Kỹ sư nhiệt lạnh | Nguyễn Thế Việt | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1352 | T020002378 | Trịnh Xuân Đạt | dattrinhxuan87@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Kho Vận Miền Bắc | Công nhân - [KRF-NM] Nhà máy | Đỗ Thị Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1353 | T030000635 | Trịnh Ái Ân | an.trinh@karofi.com | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh AC | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [livotec-mnam] livotec miền nam | Nguyễn Trường Giang | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1354 | T040000523 | Trịnh Đức Quý | quytd@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Tổ trưởng - [NM] MB_Nhà máy (02) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1355 | 100308 | Tòng Thị Pham | 100308@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Lõi | Công nhân | Trịnh Thị Thu Thủy | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1356 | T040004169 | Tòng Văn Toan | t040004169 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa1 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1357 | T020002555 | Tô Anh Đạt | dat.to@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh doanh Online | Trưởng nhóm Thương mại điện tử - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Bảo Trung | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1358 | T020002339 | Tô Dương Quốc Huy | huy.to@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV11 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV10B] Kinh doanh GT KV10B | Nguyễn Văn Tấn | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1359 | T020002859 | Tô Hà Dũng | dung.to@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Pháp Chế | Trưởng phòng Pháp chế | Nguyễn Thy Phương | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1360 | T020002836 | Tô Thành Hiếu | hieu.to@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV6 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV6] Kinh doanh GT KV6 (04) | Nguyễn Lưu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1361 | T020002315 | Tô Thị Hiền | hien.to@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Vận hành thương hiệu quốc tế & OEM | Chuyên viên Hỗ trợ - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Cao Tiến Hải | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1362 | 100290 | Tô Thị Vinh | 100290@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Lõi | Công nhân | Trịnh Thị Thu Thủy | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1363 | 100524 | Tô Văn Quảng | 100524@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Nhựa | Công nhân | Phạm Đình Hậu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1364 | T020001655 | Tôn Thất Quốc Việt | viet.ton@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV8A | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Trương Thanh Tâm | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1365 | T030000582 | Tăng Văn Long | long.tang@karofi.com | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh AC | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Nguyễn Trường Giang | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1366 | 100532 | Tướng Thanh Long | 100532@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1367 | T020002863 | Tạ Duy Thành Trung | trung.ta1@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV8A | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV10A] Kinh doanh GT KV10A (01) | Tôn Thất Quốc Việt | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1368 | T040004175 | Tạ Hải Anh | t040004175 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Mua Hàng | Chuyên viên Mua hàng - [NM] MB_Nhà máy | Phạm Thị Liền | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1369 | 100361 | Tạ Hữu Lập | 100361@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1370 | T020001600 | Tạ Hữu Tuấn | tuanth@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Karofi | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV1] Kinh doanh GT KV1 (03) | Trần Thái Bình | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1371 | T040003767 | Tạ Xuân Trường | truong.ta@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Iqc | Nhân viên IQC | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1372 | T020002850 | Tống Phước Duy | duy.tong@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV6 | Giám sát bán hàng | Phan Viết Cang | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1373 | T020002790 | Tống Thị Quyên | quyen.tong@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kế Toán | Chuyên viên Kế toán Bán hàng phải thu - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Thị Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1374 | T020001687 | Vi Thị Toàn | toan.vi@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Digital Marketing | Chuyên viên Digital Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (02) | Nguyễn Thị Kim Dung | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1375 | T040000768 | Vi Văn Bằng | vivanbang195@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1376 | T040002788 | Vi Văn Nội | t040002788@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1377 | T040003590 | Vi Văn Trường | t040003590@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xe Nâng | Nhân viên Lái xe nâng - [NM] MB_Nhà máy | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1378 | T040002671 | Vi Văn Vương | t040002671@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1379 | T040003007 | Vi Văn Điệp | t040003007@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1380 | T040003297 | Vy Thị Phượng | t040003297@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1381 | 100555 | Vàng A Chư | 100555@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Nhựa | Công nhân | Phạm Đình Hậu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1382 | T040003218 | Vàng A Của | t040003218@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1383 | T040003217 | Vàng A Dính | t040003217@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1384 | 100367 | Vàng A Vang | 100367@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1385 | 100553 | Vàng Mí Tủa | 100553@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1386 | 100200 | Vàng Thị Chư | 100200@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Lõi | Công nhân | Trịnh Thị Thu Thủy | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1387 | 100506 | Vàng Thị Liên | 100506@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng bơm | Công nhân | Nguyễn Xuân Báu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1388 | 100496 | Vàng Thị Máy | 100496@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1389 | 100414 | Vàng Thị Nhơn | 100414@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng bơm | Công nhân | Nguyễn Xuân Báu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1390 | 100551 | Vàng Thị Tùng | 100551@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1391 | 100504 | Vàng Thị Vinh | 100504@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng bơm | Công nhân | Nguyễn Xuân Báu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1392 | 100416 | Vàng Thị Vượng | 100416@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng bơm | Công nhân | Nguyễn Xuân Báu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1393 | 100505 | Vàng Thị Xiêm | 100505@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng bơm | Công nhân | Nguyễn Xuân Báu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1394 | 100452 | Vàng Văn Duyên | 100452@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1395 | T040003949 | Vàng Văn Hướng | t040003949@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1396 | 100451 | Vàng Văn Khiêm | 100451@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1397 | 100450 | Vàng Văn Kinh | 100450@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1398 | T040003786 | Vì Anh Quân | t040003786@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1399 | T040002468 | Vì Thu Hòa | t040002468@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1400 | T040000658 | Vì Thị Loan | t040000658@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |