Nhân viên
Hồ sơ nhân viên kiêm tài khoản đăng nhập. Đồng bộ từ Odoo theo mã nhân viên (barcode); quản lý trực tiếp = cấp trên N+1 trong luồng duyệt.
+ Thêm nhân viên Bản ghi nhập tay (không đồng bộ từ KOI); mã phải duy nhất
| # | Mã NV | Họ tên | Công ty | Phòng ban | Vị trí | Quản lý | Vai trò | Nguồn | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1101 | T080000225 | Phạm Thị Vân Chi | chiptv@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Chăm sóc hàng | Nhân viên Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Thị Khuyên | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1102 | T020002778 | Phạm Thị Yến | yen.pham@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Tài Chính | Chuyên viên Tài chính | Vũ Thị Thảo | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1103 | T030000473 | Phạm Trung Anh | t030000473@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Phạm Đức Tuấn | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1104 | 99375 | Phạm Tuấn Anh | 99375@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Lõi | Công nhân | Trịnh Thị Thu Thủy | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1105 | T060000445 | Phạm Tuấn Anh | anh.pham5@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận DQA - KRD | Nhân viên QA | Nguyễn Văn Hiếu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1106 | T030000468 | Phạm Văn Duy | t030000468@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Thiết kế Sáng tạo | Trưởng nhóm Thiết kế - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Đoàn Ngọc Huy | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1107 | T020002238 | Phạm Văn Duy | duy.pham2@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Quản Lý Chất Lượng | Nhân viên Quản lý Chất lượng | Lê Văn Trọng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1108 | T040002854 | Phạm Văn Duẩn | t040002854@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1109 | T030000569 | Phạm Văn Dũng | dung.pham3@karofi.com | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh Quạt | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Phạm Đức Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1110 | T040000193 | Phạm Văn Dũng | t040000193@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1111 | T040000315 | Phạm Văn Hùng | t040000315@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1112 | T040001888 | Phạm Văn Hữu | t040001888@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1113 | T040004160 | Phạm Văn Nghĩa | t040004160 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Iqc | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1114 | T04264294 | Phạm Văn Thanh | t04264294@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Quản Lý Chất Lượng | Chuyên viên QA - [NM] MB_Nhà máy | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1115 | T04264267 | Phạm Văn Thuận | t04264267@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Quản lý Sản xuất - [NM] MB_Nhà máy | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1116 | T04264299 | Phạm Văn Thạnh | thanhpham06071982@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Kho | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (05) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1117 | T040003682 | Phạm Văn Tám | t040003682 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Cấp Vật Tư | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1118 | T060100010 | Phạm Văn Tùng | tung.pham@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Kỹ thuật sản xuất | Trưởng nhóm Nóng lạnh - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Chí Thanh | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1119 | T040002039 | Phạm Văn Tưởng | t040002039@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1120 | T040003018 | Phạm Văn Định | t040003018@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Ro1 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1121 | T020002773 | Phạm Xuân Thành | thanh.pham@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV9B | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Trương Thanh Tâm | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1122 | T040003174 | Phạm Đình Hậu | hau.pham@karofi.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Gián Tiếp Lắp Ráp | Phó Quản đốc xưởng - [NM] MB_Nhà máy | Nguyễn Tiến Đức | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1123 | T030000584 | Phạm Đỗ Diệu Anh | anh.pham4@karofi.vn | Công ty TNHH Livotec | Phòng Vận hành kinh doanh | Nhân viên Sales Admin - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thị Dung | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1124 | 100458 | Phạm Đức Linh | 100458@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng bơm | Công nhân | Nguyễn Xuân Báu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1125 | T040002398 | Phạm Đức Thành | t040002398@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1126 | T060000341 | Phạm Đức Trọng | trong.pham@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Phát Triển Nguồn Hàng BOM 2 | Nhân viên Phát triển Nguồn hàng | Đinh Thị Thu Hiền | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1127 | T020002230 | Phạm Đức Tuấn | tuan.pham@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh GT | Giám đốc Phát triển Kinh doanh Nội địa - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Quang Hiền Huy | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1128 | KOI-E1697 | Phạm Đức Tuấn | koi-e1697@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | — | — | Nguyễn Quang Hiền Huy | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1129 | 100400 | Quan Thị Nội | 100400@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Nhựa | Công nhân | Phạm Đình Hậu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1130 | T040001054 | Quàng Thị Hương | t040001054@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa3 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1131 | T040003878 | Quàng Thị Nhật Linh | t040003878@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1132 | T030000619 | Quách Thế Hùng | hung.quach@karofi.vn | Công ty TNHH Livotec | Phòng Kinh doanh GT | Đại diện bán hàng (02) | Phạm Trung Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1133 | T040002434 | Quách Thị Hằng | t040002434@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1134 | T020001168 | Quách Thị Thu Ngà | ngaqtt@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Vận hành thương hiệu nội địa | Chuyên viên Hệ thống - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (01) | Hoàng Thị Mai Nhung | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1135 | T040003404 | Sa Thị Hà | t040003404@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1136 | T040000141 | Sa Thị Hải | t040000141@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1137 | T040002551 | Sa Thị Ngân | t040002551@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa5 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1138 | T040000967 | Sa Văn Ngọc | t040000967@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1139 | T040003410 | Sa Văn Nhưng | t040003410@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1140 | T040002369 | Sùng A Hờ | t040002369@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Xuân Báu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1141 | 100591 | Sùng Mí Dính | 100591@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1142 | 100447 | Sùng Mí Dính | 100447@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1143 | 100439 | Sùng Mí Lầu | 100439@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1144 | 99474 | Sùng Seo Chư | 99474@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng kính | Công nhân | Hoàng Văn Quân | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1145 | T040003826 | Sùng Seo Giáo | t040003826@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1146 | T040004192 | Sùng Seo Hòa | t040004192 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (06) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1147 | T040003904 | Sùng Seo Ký | t040003904@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1148 | T040003702 | Sùng Seo Trắng | trangsungseo155@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (02) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1149 | T040004168 | Sùng Seo Vảng | t040004168 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1150 | 100330 | Sùng Thị Bầu | 100330@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Lõi | Công nhân | Trịnh Thị Thu Thủy | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1151 | T04264301 | Sùng Thị Chi | csung5919@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (02) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1152 | 100523 | Sùng Thị Chậư | 100523@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1153 | 100590 | Sùng Thị Cầu | 100590@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1154 | T040004071 | Sùng Thị Dê | t040004071 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa5 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1155 | T040004164 | Sùng Thị Dở | t040004164 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1156 | T040003651 | Sùng Thị Long | t040003651@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1157 | T040003700 | Sùng Thị Mai | sungthimai603@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (05) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1158 | 100535 | Sùng Thị Máy | 100535@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1159 | 100581 | Sùng Thị Su | 100581@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1160 | T040003839 | Sùng Thị Tất | t040003839@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1161 | T040004094 | Sùng Thị Xoa | t040004094 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1162 | 99992 | Sồng Thị Náng | 99992@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng kính | Công nhân | Hoàng Văn Quân | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1163 | TEST-GD | Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | test.giamdoc@planning.test | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Thy Phương | Quản lý phòng/bộ phận, Thẩm định (Review) | Tay | Sửa |
| 1164 | TEST-NV | Test – Nhân viên Kinh doanh | test.nhanvien@planning.test | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | — | Test – Trưởng phòng Kinh doanh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | Tay | Sửa |
| 1165 | TEST-TP | Test – Trưởng phòng Kinh doanh | test.quanly@planning.test | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Ban Giám Đốc | — | Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | Quản lý phòng/bộ phận | Tay | Sửa |
| 1166 | T040003334 | Thiều Quang Bền | t040003334@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Gián Tiếp Lắp Ráp | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1167 | T080000352 | Thiều Quốc Giám | giam.thieu@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Chăm sóc hàng | Trưởng nhóm hỗ trợ kỹ thuật | Lê Thị Khuyên | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1168 | T030000649 | Thiệu Vĩnh Hiền | hien.thieu@karofi.com | Công ty TNHH Livotec | KV8A | Trưởng Kinh doanh Khu vực - [LIVOTEC-KV8A] Kinh doanh GT KV8A | Phạm Đức Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1169 | T080000162 | Thành Thu Thảo | thaott1@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Chăm sóc hàng | Nhân viên Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Thị Khuyên | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1170 | T040002509 | Thào A Cho | t040002509@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1171 | T040003578 | Thào A Trầu | t040003578 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1172 | T040003116 | Thào A Tuấn | t040003116@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1173 | T040004177 | Thào Seo Cú | t040004177 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1174 | T040004165 | Thào Seo Dìn | t040004165 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (06) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1175 | 99068 | Thào Seo Mười | 99068@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Nhựa | Công nhân | Phạm Đình Hậu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1176 | T040003310 | Thào Seo Sinh | t040003310@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1177 | T04264297 | Thào Seo Sáng | thaoseosang1997a@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (06) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1178 | T040003890 | Thào Seo Sìn | t040003890@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1179 | T040004115 | Thào Seo Thắng | thaothang270@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Iqc | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1180 | 100199 | Thào Seo Tánh | 100199@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Lõi | Công nhân | Trịnh Thị Thu Thủy | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1181 | 100517 | Thào Thị Mỵ | 100517@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1182 | 99456 | Thào Thị Sìn | 99456@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng bơm | Công nhân | Nguyễn Xuân Báu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1183 | T040003701 | Thào Thị Sú | suthaothisu14@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (02) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1184 | 100513 | Thào Văn Tiếng | 100513@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Lõi | Công nhân | Trịnh Thị Thu Thủy | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1185 | T020002512 | Thái Hồng Quân | quan.thai@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV5 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3A] Kinh doanh GT KV3A (02) | Ngô Mạnh Thủy | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1186 | T060000335 | Triệu A Sám | sam.trieu@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Thiết kế Kiểu dáng 2 | Chuyên viên Thiết kế Kiểu dáng - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Đoàn Đức Việt | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1187 | 100461 | Triệu Thị Quỳnh Như | 100461@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1188 | 100526 | Triệu Thị Thanh | 100526@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1189 | 99993 | Tráng A Hờ | 99993@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng kính | Công nhân | Hoàng Văn Quân | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1190 | T040003691 | Tráng A Kênh | trangakenh1102@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (05) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1191 | 100567 | Tráng Chi Lai | 100567@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1192 | T040004179 | Tráng Seo Dế | t040004179 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1193 | T040004178 | Tráng Seo Hải | t040004178 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1194 | 100237 | Tráng Seo Trống | 100237@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Nhựa | Công nhân | Phạm Đình Hậu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1195 | T040004110 | Tráng Thị Cống | t040004110 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1196 | 100489 | Tráng Thị Ly | 100489@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng kính | Công nhân | Hoàng Văn Quân | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1197 | T040003384 | Trương Công Xuất | t040003384@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bốc Cont | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 1198 | T020002848 | Trương Nguyên Khoa | khoa.truong@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Marketing Quốc Tế | Trưởng phòng Digital Marketing | Nguyễn Thy Phương | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 1199 | T020002777 | Trương Nguyệt Ánh | anh.truong@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Phát Triển Văn Hóa | Thực tập sinh truyền thông nội bộ | Đỗ Toàn Trung | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 1200 | T020001985 | Trương Ngọc Hải | hai.truong@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV3A | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3A] Kinh doanh GT KV3A (03) | Phạm Đức Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |