Vị trí công việc
Vị trí / ghế trong sơ đồ tổ chức. Đồng bộ từ Odoo theo job_code; báo cáo trực tiếp cho vị trí theo parent_position_id.
+ Thêm vị trí Bản ghi nhập tay (không đồng bộ từ KOI); mã phải duy nhất
| # | Mã | Tên vị trí | Công ty | Phòng ban | Chức danh | Ngạch | Người giữ | Vị trí cấp trên | Quản lý N+1 | NV | Nguồn | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 501 | T03-SMP.P.012-001 | Chuyên viên Hình ảnh - [LIVOTEC-VPHCM] Văn phòng HCM | Công ty TNHH Livotec | Nhóm Hình ảnh điểm bán | Chuyên viên Hình ảnh | [CV1] CV1 | Phan Công Bình | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 1 | KOI | Sửa |
| 502 | T03-SMP.P.012-002 | Chuyên viên Hình ảnh | Công ty TNHH Livotec | — | Chuyên viên Hình ảnh | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 503 | T03-SMP.P.013-001 | Chuyên viên Marketing Điểm bán - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec | Nhóm Hình ảnh điểm bán | Chuyên viên Marketing Điểm bán | [CV1] CV1 | Nguyễn Hà Phan | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 2 | KOI | Sửa |
| 504 | T03-SMP.P.016-001 | Trợ lý Kinh doanh | Công ty TNHH Livotec | — | Trợ lý Kinh doanh | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 505 | T03-SMP.P.018-001 | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Vận Hành Sell Out MT | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | [CV2] CV2 | Huỳnh Đức Tài, Phan Hữu Thành, Trần Thị Thanh Hồng +1 | Giám đốc Sell-Out - [LIVOTEC-VPHCM] Văn phòng HCM | Đinh Hữu Trí | 8 | KOI | Sửa |
| 506 | T03-SMP.P.025-001 | Chuyên viên Data - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec | Phòng Vận hành kinh doanh | Chuyên viên Data | [CV1] CV1 | Lê Thị Diệu Hoa | Phó phòng Vận hành Kinh doanh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nông Thu Trà, Nông Thu Trà | 3 | KOI | Sửa |
| 507 | T03-SMP.P.028-001 | Quản lý Thương hiệu - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Truyền Thông Thương Hiệu | Quản lý Thương hiệu | [CV3] CV3 | Trần Minh Đạt | Giám đốc Marketing Livotec Nội địa - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Đoàn Ngọc Huy | 1 | KOI | Sửa |
| 508 | T03-SMP.P.030-001 | Chuyên viên Kinh doanh | Công ty TNHH Livotec | — | Chuyên viên Kinh doanh | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 509 | T03-SMP.S.005-001 | Nhân viên Content | Công ty TNHH Livotec | — | Nhân viên Content | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 510 | T03-SMP.S.008-001 | Nhân viên Hình Ảnh - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec | Nhóm Kích hoạt Thương hiệu điểm bán | Nhân viên Hình Ảnh | [NV3] NV3 | Mai Thị Hương | Tổng Giám đốc - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy, Nguyễn Quang Hiền Huy, Test – Giám đốc Khối Kinh doanh | 1 | KOI | Sửa |
| 511 | T03-SMP.S.009-001 | Đại diện Bán hàng - [LIVOTEC-KV5] Kinh doanh GT KV5 | Công ty TNHH Livotec | LVT_HT01 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Hoàng Văn Cầm | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Chu Hoàng Vân, Dương Hoài Nam, Lưu Thế Nghĩa +9 | 1 | KOI | Sửa |
| 512 | T03-SMP.S.009-002 | Đại diện bán hàng (01) | Công ty TNHH Livotec | Phòng Kinh doanh GT | Đại diện Bán hàng | — | Hoàng Tiến Chuẩn | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Chu Hoàng Vân, Dương Hoài Nam, Lưu Thế Nghĩa +9 | 24 | KOI | Sửa |
| 513 | T03-SMP.S.009-003 | Đại diện Bán hàng - [LIVOTEC-KV11] Kinh doanh GT KV11 | Công ty TNHH Livotec | LVT_CT01 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Võ Hữu Đặng | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Chu Hoàng Vân, Dương Hoài Nam, Lưu Thế Nghĩa +9 | 2 | KOI | Sửa |
| 514 | T03-SMP.S.009-004 | Đại diện Bán hàng - [LIVOTEC-KV8B] Kinh doanh GT KV8B | Công ty TNHH Livotec | LVT_PY01 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Kiều Văn Đức | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Chu Hoàng Vân, Dương Hoài Nam, Lưu Thế Nghĩa +9 | 3 | KOI | Sửa |
| 515 | T03-SMP.S.009-008 | Đại diện Bán hàng - [LIVOTEC-KV3B] Kinh doanh GT KV3B | Công ty TNHH Livotec | LVT_PT01 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Đoàn Duy Tùng | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Chu Hoàng Vân, Dương Hoài Nam, Lưu Thế Nghĩa +9 | 1 | KOI | Sửa |
| 516 | T03-SMP.S.009-009 | Đại diện bán hàng (02) | Công ty TNHH Livotec | Phòng Kinh doanh GT | Đại diện Bán hàng | — | Bùi Mạnh Hà, Huỳnh Ngọc Tra, Hà Ngọc Minh +26 | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Chu Hoàng Vân, Dương Hoài Nam, Lưu Thế Nghĩa +9 | 50 | KOI | Sửa |
| 517 | T03-SMP.S.009-010 | Đại diện Bán hàng - [livotec-kv11] kinh doanh gt kv11 | Công ty TNHH Livotec | — | Đại diện Bán hàng | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 518 | T03-SMP.S.009-011 | Đại diện Bán hàng - [livotec-kv2] kinh doanh gt kv2 | Công ty TNHH Livotec | — | Đại diện Bán hàng | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 519 | T03-SMP.S.009-012 | Đại diện Bán hàng - [livotec-kv5] kinh doanh gt kv5 | Công ty TNHH Livotec | — | Đại diện Bán hàng | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 520 | T03-SMP.S.009-014 | Đại diện Bán hàng - [LIVOTEC-KV11] Kinh doanh GT KV11 | Công ty TNHH Livotec | LVT_BL01 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Nguyễn Thị Nhiên | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Chu Hoàng Vân, Dương Hoài Nam, Lưu Thế Nghĩa +9 | 1 | KOI | Sửa |
| 521 | T03-SMP.S.009-015 | Đại diện Bán hàng - [LIVOTEC-KV6A] Kinh doanh GT KV6A | Công ty TNHH Livotec | LVT_QNA01 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Lê Hà Đắc Truyền | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 522 | T03-SMP.S.009-016 | Đại diện Bán hàng - [LIVOTEC-KV8B] Kinh doanh GT KV8B | Công ty TNHH Livotec | LVT_NT01 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Trần Khắc Phúc | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Chu Hoàng Vân, Dương Hoài Nam, Lưu Thế Nghĩa +9 | 3 | KOI | Sửa |
| 523 | T03-SMP.S.009-019 | Đại diện Bán hàng - [LIVOTEC-KV11] Kinh doanh GT KV11 | Công ty TNHH Livotec | LVT_KG01 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Lê Quốc Cường | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Chu Hoàng Vân, Dương Hoài Nam, Lưu Thế Nghĩa +9 | 2 | KOI | Sửa |
| 524 | T03-SMP.S.009-020 | Đại diện Bán hàng - [livotec-kv11] kinh doanh gt kv11 | Công ty TNHH Livotec | — | Đại diện Bán hàng | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 525 | T03-SMP.S.009-024 | Đại diện Bán hàng - [LIVOTEC-KV1] Kinh doanh GT KV1 | Công ty TNHH Livotec | KV1 | Đại diện Bán hàng | [NV2] NV2 | Mai Tuấn Tú | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Chu Hoàng Vân, Dương Hoài Nam, Lưu Thế Nghĩa +9 | 1 | KOI | Sửa |
| 526 | T03-SMP.S.011-001 | Nhân viên Sales Admin - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec | Phòng Vận hành kinh doanh | Nhân viên Sales Admin | — | Lê Thị Thanh Huyền, Nguyễn Thị Thanh Ngà, Phạm Đỗ Diệu Anh | Trưởng nhóm Sales Admin - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thị Dung, Nguyễn Thị Dung | 8 | KOI | Sửa |
| 527 | T03-SMP.S.014-001 | Nhân viên Marketing - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Nghiên cứu Thị trường | Nhân viên Marketing | [NV3] NV3 | Đàm Thị Mai | Trưởng phòng Trade Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Vũ Trung Dũng, Vũ Trung Dũng | 1 | KOI | Sửa |
| 528 | T03-SMP.S.015-001 | Nhân viên Data | Công ty TNHH Livotec | — | Nhân viên Data | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 529 | T04-0045 | Chuyên viên Kinh doanh | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kinh Doanh Quốc Tế Oem | — | — | Chu Đình Hoan, Nguyễn Phương Thảo, Vũ Thị Huệ | Trưởng phòng Vận hành Kinh doanh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Cao Tiến Hải, Cao Tiến Hải | 4 | KOI | Sửa |
| 530 | T04-0046 | Chuyên viên Kinh doanh Quốc tế | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kinh Doanh OEM Quốc tế | — | [CV1] CV1 | Cao Trọng Trí | Trưởng nhóm Kinh doanh - [VP] MB_Văn phòng | Nguyễn Văn Linh, Trần Thị Thùy Dương | 2 | KOI | Sửa |
| 531 | T04-0054 | Chuyên viên IQC | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Iqc | — | [CV1] CV1 | Đỗ Thị Lập | Trưởng Phòng Quản lý Chất lượng - [NM] MB_Nhà máy | Trần Đắc Thắng | 1 | KOI | Sửa |
| 532 | T04-0055 | Nhân viên IQC | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Iqc | — | [NV3] NV3 | Giang Hoàng Dương, Hoàng Ngọc Long, Hoàng Thị Ngọc Ánh +9 | Trưởng Phòng Quản lý Chất lượng - [NM] MB_Nhà máy | Trần Đắc Thắng | 20 | KOI | Sửa |
| 533 | T04-0057 | Chuyên viên PQC | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Pqc | — | — | Lê Huy Hoàng, Trần Thị Thanh Hương | Trưởng Phòng Quản lý Chất lượng - [NM] MB_Nhà máy | Trần Đắc Thắng | 3 | KOI | Sửa |
| 534 | T04-0058 | Nhân viên OQC | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Pqc | — | [NV3] NV3 | Nguyễn Huy Quyết, Nguyễn Đình Trường, Ngô Anh Tuấn | Trưởng Phòng Quản lý Chất lượng - [NM] MB_Nhà máy | Trần Đắc Thắng | 3 | KOI | Sửa |
| 535 | T04-0059 | Nhân viên PQC | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Pqc | — | — | Chu Mạnh Bốn, Doãn Văn Thắng, Dương Quang Anh +11 | Trưởng Phòng Quản lý Chất lượng - [NM] MB_Nhà máy | Trần Đắc Thắng | 24 | KOI | Sửa |
| 536 | T04-0060 | Trưởng nhóm PQC | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Pqc | — | [CV1] CV1 | Lưu Vũ Hưng | Trưởng Phòng Quản lý Chất lượng - [NM] MB_Nhà máy | Trần Đắc Thắng | 2 | KOI | Sửa |
| 537 | T04-0062 | Chuyên viên CS | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | — | — | — | — | — | — | 2 | KOI | Sửa |
| 538 | T04-0078 | Chuyên viên Kế toán Giá thành | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Kế Toán | — | [CV1] CV1 | Phạm Ngọc Duy | — | — | 3 | KOI | Sửa |
| 539 | T04-0107 | Trưởng phòng Kinh doanh | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kinh Doanh OEM Quốc tế | — | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 540 | T04-0111 | Nhân viên CS | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Qa | — | [NV3] NV3 | — | Trưởng Phòng Quản lý Chất lượng - [NM] MB_Nhà máy | Trần Đắc Thắng | 3 | KOI | Sửa |
| 541 | T04-0113 | Trưởng nhóm IQC | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Iqc | — | [CV1] CV1 | Lê Thị Hằng | Trưởng Phòng Quản lý Chất lượng - [NM] MB_Nhà máy | Trần Đắc Thắng | 1 | KOI | Sửa |
| 542 | T04-0114 | Trưởng nhóm Kế hoạch sản xuất | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Hoạch | — | [CV3] CV3 | Đặng Minh Thông | Trưởng phòng Kế hoạch | — | 1 | KOI | Sửa |
| 543 | T04-0126 | Trưởng Bộ phận QA | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Quản Lý Chất Lượng | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 544 | T04-0128 | Nhân viên Kế hoạch | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Hoạch | — | [NV3] NV3 | Hoàng Thị Yến | Trưởng phòng Kế hoạch | — | 1 | KOI | Sửa |
| 545 | T04-0129 | Nhân viên Kế hoạch | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Hoạch Vật Tư | — | [NV3] NV3 | Nguyễn Thị Hồng | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 546 | T04-0134 | Giám đốc Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Ban Giám Đốc | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 547 | T04-0138 | Chuyên viên DQA gia dụng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Quản Lý Chất Lượng | — | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 548 | T04-AFS.P.001-001 | Chuyên viên Hành chính - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hành chính - Lễ tân | Chuyên viên Hành chính | [CV1] CV1 | Lương Quốc Hải | Trưởng Phòng Hành chính Nhân sự | Trần Thị Thu Hường | 1 | KOI | Sửa |
| 549 | T04-AFS.P.002-001 | Trưởng nhóm Hành chính - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hành chính | Trưởng nhóm Hành chính | [CV3] CV3 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | Trưởng Phòng Hành chính Nhân sự | Trần Thị Thu Hường | 2 | KOI | Sửa |
| 550 | T04-AFS.P.003-001 | Quản lý bếp ăn - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bếp ăn | Quản lý bếp ăn | [CV3] CV3 | Đặng Xuân Khuê | Trưởng Phòng Hành chính Nhân sự | Trần Thị Thu Hường | 1 | KOI | Sửa |
| 551 | T04-AFS.P.004-001 | Bếp chính | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bếp ăn | Bếp chính | [NV3] NV3 | Vũ Minh Thuận | Quản lý bếp ăn - [NM] MB_Nhà máy | Đặng Xuân Khuê | 3 | KOI | Sửa |
| 552 | T04-AFS.S.001-001 | Nhân viên Lái xe - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hành chính - Lễ tân | Nhân viên Lái xe | — | Bùi Việt Hà, Hoàng Văn Như, Hoàng Văn Thạch +1 | Trưởng Phòng Hành chính Nhân sự | Trần Thị Thu Hường | 4 | KOI | Sửa |
| 553 | T04-AFS.S.002-001 | Nhân viên Thống kê | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Nhân viên Thống kê | — | Nguyễn Như Hà | Phó Quản đốc xưởng - [NM] MB_Nhà máy | Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Xuân Báu, Phạm Đình Hậu | 1 | KOI | Sửa |
| 554 | T04-AFS.S.002-002 | Nhân viên Thống kê - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thống Kê | Nhân viên Thống kê | — | Hoàng Thị Thu Hương, Lý Thị Linh, Lưu Thị Thanh Thủy +2 | Quản đốc Xưởng - [NM] MB_Nhà máy | Hoàng Văn Quân, Nguyễn Đình Hưởng, Trịnh Thị Thu Thủy | 6 | KOI | Sửa |
| 555 | T04-AFS.S.005-001 | Nhân viên Hành chính - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hành chính - Lễ tân | Nhân viên Hành chính | [NV2] NV2 | Trần Thị Linh | Trưởng Phòng Hành chính Nhân sự | Trần Thị Thu Hường | 2 | KOI | Sửa |
| 556 | T04-AFS.S.007-001 | Nhân viên Lễ tân | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hành chính - Lễ tân | Nhân viên Lễ tân | [NV3] NV3 | Vũ Thị Tuyết Nga | Trưởng Phòng Hành chính Nhân sự | Trần Thị Thu Hường | 2 | KOI | Sửa |
| 557 | T04-AFS.S.008-001 | Dinh dưỡng viên - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bếp ăn | Dinh dưỡng viên | [NV3] NV3 | Nguyễn Thị Minh Huệ | Quản lý bếp ăn - [NM] MB_Nhà máy | Đặng Xuân Khuê | 2 | KOI | Sửa |
| 558 | T04-AFS.S.009-001 | Phụ bếp - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bếp ăn | Phụ bếp | [NV3] NV3 | Đặng Văn Diễn | Quản lý bếp ăn - [NM] MB_Nhà máy | Đặng Xuân Khuê | 1 | KOI | Sửa |
| 559 | T04-AFS.S.010-001 | Nhân viên Bếp tạp vụ - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bếp ăn | Nhân viên Bếp tạp vụ | [NV1] NV1 | Hoàng Thị Hà, Hà Thị Quỳnh, Lê Thị Hoàn +7 | Quản lý bếp ăn - [NM] MB_Nhà máy | Đặng Xuân Khuê | 13 | KOI | Sửa |
| 560 | T04-ENS.M.001-001 | Trưởng Phòng Cơ điện | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Cơ Điện | Trưởng Phòng Cơ điện | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 561 | T04-ENS.M.003-001 | Trưởng Bộ phận Bảo dưỡng - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Cơ Điện | Trưởng Bộ phận Bảo dưỡng | [QL1] QL1 | Nguyễn Tiến Công | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 562 | T04-ENS.P.001-001 | Chuyên viên Kỹ thuật Sản xuất | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | — | Chuyên viên Kỹ thuật Sản xuất | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 563 | T04-ENS.P.004-001 | Chuyên viên Tự động hóa | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | — | Chuyên viên Tự động hóa | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 564 | T04-ENS.P.007-001 | Trưởng nhóm Phụ trợ | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | — | Trưởng nhóm Phụ trợ | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 565 | T04-ENS.P.009-001 | Chuyên viên Cơ điện | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | — | Chuyên viên Cơ điện | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 566 | T04-ENS.P.010-001 | Tổ trưởng Tự động hóa gia công - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Cơ Điện | Tổ trưởng Tự động hóa gia công | [CV1] CV1 | Nguyễn Văn Năm | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 567 | T04-ENS.P.011-001 | Chuyên viên HSE - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nhân Sự | Chuyên viên HSE | [CV1] CV1 | Đoàn Tuấn Anh | Trưởng Phòng Hành chính Nhân sự | Trần Thị Thu Hường | 4 | KOI | Sửa |
| 568 | T04-ENS.S.005-001 | Nhân viên Cơ điện - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Cơ Điện | Nhân viên Cơ điện | — | Giang Minh Ca, Lê Đình Tú, Nguyễn Hoàng Thiên +9 | — | — | 14 | KOI | Sửa |
| 569 | T04-ENS.S.006-001 | Nhân viên Kỹ thuật Khuôn - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Nhân viên Kỹ thuật Khuôn | [NV2] NV2 | Lương Văn Thắng | Phó Quản đốc xưởng - [NM] MB_Nhà máy | Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Xuân Báu, Phạm Đình Hậu | 4 | KOI | Sửa |
| 570 | T04-ENS.S.007-001 | Nhân viên Kỹ thuật Nhựa | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Nhân viên Kỹ thuật Nhựa | [NV3] NV3 | Lê Văn Thảo | Phó Quản đốc xưởng - [NM] MB_Nhà máy | Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Xuân Báu, Phạm Đình Hậu | 5 | KOI | Sửa |
| 571 | T04-FIN.M.001-001 | Kế toán trưởng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Toán Văn Phòng | Kế toán trưởng | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 572 | T04-FIN.P.001-001 | Chuyên viên Kế toán | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | — | Chuyên viên Kế toán | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 573 | T04-FIN.P.002-001 | Chuyên viên Kế toán Bán hàng phải thu - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Toán Văn Phòng | Chuyên viên Kế toán Bán hàng phải thu | [CV1] CV1 | Nguyễn Thị Hồng Luyến | — | — | 2 | KOI | Sửa |
| 574 | T04-FIN.P.006-001 | Chuyên viên Kế toán Thanh toán - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Toán Văn Phòng | Chuyên viên Kế toán Thanh toán | [CV1] CV1 | Trần Thị Thu Liễu | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 575 | T04-FIN.P.008-001 | Trưởng nhóm Giá thành - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Toán Văn Phòng | Trưởng nhóm Giá thành | [CV3] CV3 | Nguyễn Thị Sim | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 576 | T04-FIN.S.002-001 | Nhân viên Kế toán Kho - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Toán Kho | Nhân viên Kế toán Kho | — | Lê Thị Thủy, Nguyễn Thị Thu Thảo, Trần Thị Ngọc Ngàn +1 | — | — | 9 | KOI | Sửa |
| 577 | T04-FIN.S.004-001 | Nhân viên Kế toán Công nợ | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Toán Văn Phòng | Nhân viên Kế toán Công nợ | [CV1] CV1 | Bùi Thị Loan | — | — | 3 | KOI | Sửa |
| 578 | T04-FIN.S.005-001 | Nhân viên Kế toán | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | — | Nhân viên Kế toán | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 579 | T04-HRM.M.007-001 | Trưởng Phòng Hành chính Nhân sự | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nhân Sự | Trưởng Phòng Hành chính Nhân sự | [QL2] QL2 | Trần Thị Thu Hường | — | — | 2 | KOI | Sửa |
| 580 | T04-HRM.P.003-001 | Chuyên viên Tuyển dụng - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tuyển Dụng | Chuyên viên Tuyển dụng | [CV1] CV1 | Nguyễn Ngọc Chương | Trưởng Phòng Hành chính Nhân sự | Trần Thị Thu Hường | 2 | KOI | Sửa |
| 581 | T04-HRM.P.005-001 | Chuyên viên Đào tạo - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nhân Sự | Chuyên viên Đào tạo | [CV2] CV2 | Phạm Thị Hương | Trưởng Phòng Hành chính Nhân sự | Trần Thị Thu Hường | 1 | KOI | Sửa |
| 582 | T04-HRM.P.009-001 | Chuyên viên C&B - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tiền Lương & Phúc Lợi | Chuyên viên C&B | [CV1] CV1 | Trần Ngọc Phương | Trưởng Phòng Hành chính Nhân sự | Trần Thị Thu Hường | 4 | KOI | Sửa |
| 583 | T04-HRM.P.011-001 | Trưởng nhóm C&B - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tiền Lương & Phúc Lợi | Trưởng nhóm C&B | [CV3] CV3 | Nguyễn Thị Mỹ | Trưởng Phòng Hành chính Nhân sự | Trần Thị Thu Hường | 1 | KOI | Sửa |
| 584 | T04-HRM.S.003-001 | Nhân viên C&B - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tiền Lương & Phúc Lợi | Nhân viên C&B | [NV3] NV3 | Lê Thị Cúc | Trưởng Phòng Hành chính Nhân sự | Trần Thị Thu Hường | 1 | KOI | Sửa |
| 585 | T04-ITC.P.003-002 | Chuyên viên IT | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Công nghệ thông tin | Chuyên viên IT | [CV1] CV1 | Vũ Như Tuấn Hùng | Trưởng Phòng Hành chính Nhân sự | Trần Thị Thu Hường | 1 | KOI | Sửa |
| 586 | T04-PSK.M.001-001 | Quản đốc Xưởng - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Gián Tiếp Lắp Ráp | Quản đốc Xưởng | [QL1] QL1 | Hoàng Văn Quân, Nguyễn Đình Hưởng, Trịnh Thị Thu Thủy | — | — | 5 | KOI | Sửa |
| 587 | T04-PSK.M.001-002 | Quản đốc Xưởng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Quản đốc Xưởng | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 588 | T04-PSK.M.002-001 | Phó Quản đốc xưởng - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nhân sự thuê ngoài | Phó Quản đốc xưởng | — | Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Xuân Báu, Phạm Đình Hậu | — | — | 4 | KOI | Sửa |
| 589 | T04-PSK.P.001-001 | Trưởng nhóm Thống kê - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thống Kê | Trưởng nhóm Thống kê | [CV1] CV1 | Lê Thị Thắm | Quản đốc Xưởng - [NM] MB_Nhà máy | Hoàng Văn Quân, Nguyễn Đình Hưởng, Trịnh Thị Thu Thủy | 1 | KOI | Sửa |
| 590 | T04-PSK.P.002-001 | Quản lý Sản xuất | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | Quản lý Sản xuất | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 591 | T04-PSK.P.002-002 | Quản lý Sản xuất - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Quản lý Sản xuất | [CV3] CV3 | Phạm Văn Thuận, Vũ Quang Huy | Phó Quản đốc xưởng - [NM] MB_Nhà máy | Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Xuân Báu, Phạm Đình Hậu | 2 | KOI | Sửa |
| 592 | T04-PSK.S.001-001 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (01) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bình Áp | Công nhân | [NV1] NV1 | Cao Quý Thương | Phó Quản đốc xưởng - [NM] MB_Nhà máy | Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Xuân Báu, Phạm Đình Hậu | 3 | KOI | Sửa |
| 593 | T04-PSK.S.001-002 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (02) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân | [NV1] NV1 | Bùi Thuận Anh, Giàng Thị Tấu, Lê Thị Tâm +8 | Quản đốc Xưởng - [NM] MB_Nhà máy | Hoàng Văn Quân, Nguyễn Đình Hưởng, Trịnh Thị Thu Thủy | 12 | KOI | Sửa |
| 594 | T04-PSK.S.001-003 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (03) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Pqc | Công nhân | — | Khương Việt Dưỡng, Lê Văn Hậu, Lường Văn Anh +7 | Trưởng Phòng Quản lý Chất lượng - [NM] MB_Nhà máy | Trần Đắc Thắng | 10 | KOI | Sửa |
| 595 | T04-PSK.S.001-004 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hành chính - Lễ tân | Công nhân | [NV1] NV1 | Bá Ngọc Tiến, Bùi Thị Biển, Bùi Thị Lụa +472 | Trưởng Phòng Hành chính Nhân sự | Trần Thị Thu Hường | 1297 | KOI | Sửa |
| 596 | T04-PSK.S.001-005 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (05) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Công nhân | — | Bùi Đình Trọng, Hoàng Văn Quyết, Nguyễn Thị Hợp +6 | Trưởng nhóm Kho nguyên vật liệu - [NM] MB_Nhà máy | Hoàng Thị Anh | 9 | KOI | Sửa |
| 597 | T04-PSK.S.001-006 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (06) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân | [NV1] NV1 | Cầm Thị Ngoãn, Giàng Thị Mỷ, Lường Văn Vững +6 | Phó Quản đốc xưởng - [NM] MB_Nhà máy | Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Xuân Báu, Phạm Đình Hậu | 14 | KOI | Sửa |
| 598 | T04-PSK.S.001-007 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (07) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Iqc | Công nhân | — | — | Trưởng Phòng Quản lý Chất lượng - [NM] MB_Nhà máy | Trần Đắc Thắng | 0 | KOI | Sửa |
| 599 | T04-PSK.S.001-008 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (08) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân | [NV1] NV1 | Mua Mí Tỉnh | Phó Quản đốc xưởng - [NM] MB_Nhà máy | Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Xuân Báu, Phạm Đình Hậu | 2 | KOI | Sửa |
| 600 | T04-PSK.S.001-009 | Công nhân | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | — | Công nhân | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |