Nhân viên
Hồ sơ nhân viên kiêm tài khoản đăng nhập. Đồng bộ từ Odoo theo mã nhân viên (barcode); quản lý trực tiếp = cấp trên N+1 trong luồng duyệt.
+ Thêm nhân viên Bản ghi nhập tay (không đồng bộ từ KOI); mã phải duy nhất
| # | Mã NV | Họ tên | Công ty | Phòng ban | Vị trí | Quản lý | Vai trò | Nguồn | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | T040003865 | Giàng Seo Diu | t040003865@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 102 | T040003838 | Giàng Seo Páo | t040003838@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 103 | 100364 | Giàng Thị Dê | 100364@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 104 | 100368 | Giàng Thị Khua | 100368@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 105 | T040004191 | Giàng Thị Mỷ | t040004191 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (06) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 106 | 100541 | Giàng Thị Say | 100541@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 107 | 99694 | Giàng Thị Sông | 99694@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Nhựa | Công nhân | Phạm Đình Hậu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 108 | 99470 | Giàng Thị Thiên | 99470@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng bơm | Công nhân | Nguyễn Xuân Báu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 109 | T040004193 | Giàng Thị Tấu | t040004193 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (02) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 110 | T020002744-16427 | Giáp Văn Cường | t020002744-16427@no-email.local | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV2A | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | Nguyễn Minh Trí | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 111 | T020002744 | Giáp Văn Cường | t020002744@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | KV2A | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | Nguyễn Minh Trí | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 112 | T040000331 | Hoa Công Kiên | t040000331@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 113 | T040000453 | Hoa Thị Lan | t040000453@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 114 | T040001877 | Hoa Thị Minh | t040001877@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa5 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 115 | T040002842 | Hoa Thị Ngọc Thảo | t040002842@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 116 | T060000462 | Hoàng Anh Minh | minh.hoang1@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm KRF+LVT | Nhân viên Kỹ thuật Sản phẩm - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Công Mỹ | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 117 | T020002526 | Hoàng Hương Thảo | thao.hoang@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Marketing Quốc Tế | Trưởng nhóm Digital Marketing - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 118 | T040003898 | Hoàng Hồng Sơn | t040003898@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Tổ trưởng - [NM] MB_Nhà máy (02) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 119 | T060000166 | Hoàng Lê Anh | anh.hoang2@karofi.com | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Thiết Kế Cơ Khí | Phó phòng Thiết kế cơ khí | Nguyễn Tiến Mạnh | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 120 | T060000450 | Hoàng Mạnh Cường | cuong.hoang1@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Nghiên Cứu Và Thử Nghiệm 2 | Nhân viên Thử nghiệm | Trần Văn Sơn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 121 | T040003587 | Hoàng Ngọc Long | long.hoang@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Iqc | Nhân viên IQC | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 122 | 100352 | Hoàng Quang Lợi | 100352@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 123 | 99897 | Hoàng Quang Nghiệp | 99897@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 124 | T040004095 | Hoàng Seo Gia | t040004095 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 125 | T020002580 | Hoàng Thanh Diệp | diep.hoang@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | 2D | Chuyên viên Thiết kế - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (01) | Lê Bình Dương | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 126 | T020002082 | Hoàng Thu Nga | nga.hoang@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Vận hành thương hiệu nội địa | Nhân viên Sales Admin - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thị Dung | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 127 | T020000793 | Hoàng Thăng Long | longht@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV4 | Trưởng Kinh doanh Khu vực KV4 | Phạm Đức Tuấn | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 128 | T040002225 | Hoàng Thị Anh | anh.hoang1@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Trưởng nhóm Kho nguyên vật liệu - [NM] MB_Nhà máy | Nguyễn Tiến Đức | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 129 | 100459 | Hoàng Thị Chất | 100459@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng bơm | Công nhân | Nguyễn Xuân Báu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 130 | T040000392 | Hoàng Thị Huyền | t040000392@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa4 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 131 | T040003491 | Hoàng Thị Hà | t040003491 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bếp ăn | Nhân viên Bếp tạp vụ - [NM] MB_Nhà máy | Đặng Xuân Khuê | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 132 | T040002248 | Hoàng Thị Hạnh | t040002248@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Xuân Báu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 133 | T020002671 | Hoàng Thị Kim Dung | dung.hoang@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Lọc Tổng | Nhân viên Sales Online | Nguyễn Minh Trí | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 134 | T040003573 | Hoàng Thị Kim Minh | minh.hoang@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Hoạch Vật Tư | Chuyên viên Kế hoạch - [NM] MB_Nhà máy (02) | Nguyễn Thy Phương | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 135 | T040000669 | Hoàng Thị Lan | t040000669@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 136 | T040004190 | Hoàng Thị Loan | loan.hoang@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Hoạch Sản Xuất | Chuyên viên Kế hoạch - [NM] MB_Nhà máy (02) | Nguyễn Ngọc Sâm | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 137 | T040002050 | Hoàng Thị Lẫy | lay.hoang@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Hoạch Vật Tư | Trưởng nhóm Điều phối vật tư - [NM] MB_Nhà máy | Nguyễn Thy Phương | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 138 | KOI-E1700 | Hoàng Thị Mai Nhung | koi-e1700@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | — | — | Nông Thu Trà | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 139 | T020000871 | Hoàng Thị Mai Nhung | nhung.hoang@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Vận hành thương hiệu nội địa | Trưởng nhóm Data - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nông Thu Trà | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 140 | 100201 | Hoàng Thị Mừng | 100201@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 141 | T040002862 | Hoàng Thị Nga | t040002862@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hc1 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 142 | T040003899 | Hoàng Thị Nga | t040003899@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Thủ kho - [NM] MB_Nhà máy | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 143 | T040000782 | Hoàng Thị Ngọc Ánh | t040000782@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Iqc | Nhân viên IQC | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 144 | 100143 | Hoàng Thị Nhân | 100143@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 145 | T040003289 | Hoàng Thị Sinh | t040003289@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa3 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 146 | T040003242 | Hoàng Thị Sủa | t040003242@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 147 | T020001347 | Hoàng Thị Thanh Hậu | hoanghauqb@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Bắc | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXNB] Điện máy xanh Miền Bắc | Dương Thị Thu Thảo | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 148 | T020002805 | Hoàng Thị Thanh Mai | mai.hoang@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh doanh Online | Chuyên viên Digital Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (01) | Nguyễn Tuấn Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 149 | T040002988 | Hoàng Thị Thu Hương | huong.hoang1@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thống Kê | Nhân viên Thống kê - [NM] MB_Nhà máy | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 150 | T040003233 | Hoàng Thị Thu Hường | huong.hoang3@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Thủ kho - [NM] MB_Nhà máy | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 151 | T040004101 | Hoàng Thị Thu Phương | t040004101 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Xuân Báu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 152 | T040001778 | Hoàng Thị Yến | t040001778@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Hoạch | Nhân viên Kế hoạch | Nguyễn Thy Phương | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 153 | T080000313 | Hoàng Thị Ánh Hồng | hong.hoang@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Chăm sóc hàng | Nhân viên Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Thị Khuyên | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 154 | T030000578 | Hoàng Tiến Chuẩn | chuan.hoang@karofi.vn | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | Đại diện bán hàng (01) | Phạm Trung Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 155 | T060000414 | Hoàng Tiến Thành | thanh.hoang@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận RDT | Nhân viên Thử nghiệm | Khương Đức Tình | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 156 | T040002448 | Hoàng Văn Chanh | t040002448@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 157 | T040002905 | Hoàng Văn Cường | t040002905@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 158 | T030000648 | Hoàng Văn Cầm | cam.hoang@karofi.vn | Công ty TNHH Livotec | KV5 | Đại diện Bán hàng - [LIVOTEC-KV5] Kinh doanh GT KV5 | Trần Thanh Tâm | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 159 | T040000459 | Hoàng Văn Cửu | t040000459@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa4 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 160 | T020002715 | Hoàng Văn Hoan | hoan.hoang@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh GT | Trưởng nhóm Đào tạo Kinh doanh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Phạm Đức Tuấn | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 161 | 100492 | Hoàng Văn Huy | 100492@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng bơm | Công nhân | Nguyễn Xuân Báu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 162 | T040002449 | Hoàng Văn Huấn | huan.hoang@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Pqc | Nhân viên PQC | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 163 | T040002735 | Hoàng Văn Hào | t040002735@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 164 | T060000477 | Hoàng Văn Hân | t060000477@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Kỹ thuật sản xuất | Nhân viên Kỹ thuật Sản xuất - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Chí Thanh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 165 | T040000031 | Hoàng Văn Hải | t040000031@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa3 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 166 | T040003752 | Hoàng Văn Khải | t040003752@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa3 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 167 | T040000137 | Hoàng Văn Như | hvn070792@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Điều Vận | Nhân viên Lái xe - [NM] MB_Nhà máy | Nguyễn Thy Phương | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 168 | T04264295 | Hoàng Văn Quyết | hoangquyet07121994@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (05) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 169 | T040003261 | Hoàng Văn Quân | quan.hoang@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Quản đốc Xưởng - [NM] MB_Nhà máy | Nguyễn Tiến Đức | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 170 | T020002797 | Hoàng Văn Quân | quan.hoang1@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Bán lẻ Miền Bắc | Nhân viên Kỹ thuật | Ngô Thị Thu Hồng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 171 | T040000094 | Hoàng Văn Quỳnh | t040000094@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 172 | T060100007 | Hoàng Văn Thao | t060100007@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Kỹ thuật sản xuất | Nhân viên Kỹ thuật Sản xuất - [R&D-NM] Nhà máy | Đỗ Quốc Thuận | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 173 | T060000174 | Hoàng Văn Thành | thanhhv@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Kỹ thuật sản xuất | Chuyên viên Kỹ thuật Sản xuất - [R&D-NM] Nhà máy | Đỗ Quốc Thuận | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 174 | T040000110 | Hoàng Văn Thạch | thachhv@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hành chính - Lễ tân | Nhân viên Lái xe - [NM] MB_Nhà máy | Trần Thị Thu Hường | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 175 | T040004111 | Hoàng Văn Tấn | t040004111 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa3 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 176 | 100470 | Hoàng Văn Đạt | 100470@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng bơm | Công nhân | Nguyễn Xuân Báu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 177 | T060000295 | Hoàng Đức Thắng | thang.hoang@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Nhựa | Nhân viên Kỹ thuật Công nghệ - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Văn Bằng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 178 | T100100012 | Huy Tường Hợi | t100100012@no-email.local | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Dự án | Phó giám đốc Dự án | Nguyễn Tiến Đức | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 179 | T07261001 | Huy Tường Hợi | t07261001@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | — | — | Chu Thái Sơn | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 180 | T020002545 | Huỳnh Nguyễn Tuấn Anh | anh.huynh@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV7 | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | Nguyễn Minh Trí | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 181 | T030000535 | Huỳnh Ngọc Tra | tra.huynh@karofi.vn | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | Đại diện bán hàng (02) | Lưu Thế Nghĩa | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 182 | T02262270 | Huỳnh Ngọc Trân | tran.huynh@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh GT | Nhân viên TeleSales | Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 183 | T020000296 | Huỳnh Thị Kim Ngân | huynhngan129012@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Cao Phong | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-CPMN] Cao Phong-Miền Nam (01) | Võ Thành Tôn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 184 | T020000473 | Huỳnh Thị Trang Đài | daihuynh259@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Hành Chính Nhân Sự Miền Nam | Nhân viên Tạp vụ - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 185 | T020001040 | Huỳnh Thị Trúc Liên | lienhtt@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kế Toán | Nhân viên Kế toán Kho | Đỗ Thị Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 186 | T07260010 | Huỳnh Tấn Anh Tài | t07260010 | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Kho | Công nhân Bốc xếp | Phan Tiến Sinh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 187 | T030000570-16267 | Huỳnh Đức Tài | t030000570-16267@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Vận Hành Sell Out MT | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | Đinh Hữu Trí | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 188 | T030000570 | Huỳnh Đức Tài | t030000570@no-email.local | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | — | — | Đinh Hữu Trí | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 189 | T020002788 | Hà Duy Tâm | tam.ha@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV8A | Chuyên viên Kinh doanh - [KRF-TTMN] Thị trường-Miền Nam | Đinh Công Hoàng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 190 | T060000234 | Hà Huy Hoàn | hoan.ha@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Phát triển nguồn hàng R&D | Trưởng nhóm Phát triển Nguồn hàng | Phạm Minh Tân | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 191 | 100351 | Hà Hải Khánh | 100351@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 192 | T040001671 | Hà Hữu Tiếp | t040001671@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 193 | T060000245 | Hà Mỹ Linh | linh.ha@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận DQA - KRD | Nhân viên Thử nghiệm | Đào Hoàng Dương | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 194 | T030000598 | Hà Ngọc Minh | minh.ha@karofi.vn | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | Đại diện bán hàng (02) | Đoàn Văn Tân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 195 | T040003676 | Hà Thanh Trà | t040003676@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Ro1 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 196 | T02262286 | Hà Thu Hiền | hien.ha@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Thư Ký - Trợ Lý | Thư ký Chủ tịch | Nguyễn Thy Phương | Duyệt sửa bản đã duyệt, Quản lý phòng/bộ phận, Duyệt chiến lược | KOI | Sửa |
| 197 | T040003593 | Hà Thị Diễn | t040003593@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 198 | T040001064 | Hà Thị Hè | t040001064@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 199 | T040003200 | Hà Thị Mai | t040003200@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hc1 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 200 | T040000142 | Hà Thị Mới | t040000142@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |