Nhân viên
Hồ sơ nhân viên kiêm tài khoản đăng nhập. Đồng bộ từ Odoo theo mã nhân viên (barcode); quản lý trực tiếp = cấp trên N+1 trong luồng duyệt.
+ Thêm nhân viên Bản ghi nhập tay (không đồng bộ từ KOI); mã phải duy nhất
| # | Mã NV | Họ tên | Công ty | Phòng ban | Vị trí | Quản lý | Vai trò | Nguồn | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T030000596 | An Diệu Linh | linh.an1@karofi.vn | Công ty TNHH Livotec | Phòng Kế toán | Thực tập sinh - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Thị Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 2 | T020002333 | An Văn Linh | linh.an@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV5 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV5] Kinh doanh GT KV5 (02) | Ngô Mạnh Thủy | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 3 | T040001930 | Bá Ngọc Tiến | t040001930@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 4 | T020002617 | Bùi Diễn Thành | thanh.bui1@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV3A | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV3A] Kinh doanh GT KV3A (02) | Phạm Đức Tuấn | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 5 | 100360 | Bùi Duy Khương | 100360@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng kính | Công nhân | Hoàng Văn Quân | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 6 | T020002576 | Bùi Huy Hưng | hungbh@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Quản Lý Chất Lượng | Nhân viên Quản lý Chất lượng | Lê Văn Trọng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 7 | T060000299 | Bùi Hồng Hải | t060000299@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Product Marketing | Trưởng nhóm Product Marketing - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Quang Hiền Huy | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 8 | T030000573 | Bùi Mạnh Hà | ha.bui1@karofi.vn | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | Đại diện bán hàng (02) | Trần Thanh Tâm | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 9 | T020002882 | Bùi Nguyễn Minh Tùng | tung.bui@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV4 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV4] Kinh doanh GT KV4 (03) | Hoàng Thăng Long | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 10 | T020002147 | Bùi Quang Lê | le.bui@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Karofi | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV1] Kinh doanh GT KV1 (03) | Trần Thái Bình | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 11 | T030000465 | Bùi Thanh Hà | t030000465@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | 2D | Chuyên viên Thiết kế - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Phạm Văn Duy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 12 | T02262285 | Bùi Thanh Long | long.bui@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Thư Ký - Trợ Lý | Trợ lý Tổng Giám đốc | Nguyễn Thy Phương | Duyệt sửa bản đã duyệt, Quản lý phòng/bộ phận, Duyệt chiến lược | KOI | Sửa |
| 13 | T020002730 | Bùi Thanh Thanh | thanh.bui@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Phát Triển Văn Hóa | Chuyên viên Truyền thông Nội bộ | Đỗ Toàn Trung | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 14 | T040004151 | Bùi Thuận Anh | t040004151 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (02) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 15 | T040002329 | Bùi Thị Biển | t040002329@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 16 | T020000199 | Bùi Thị Hà Trang | trangbth@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Hành Chính Miền Bắc | Nhân viên Hành chính - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Vũ Thùy Dung | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 17 | 100442 | Bùi Thị Hồng Mai | 100442@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 18 | T040003877 | Bùi Thị Loan | loan.bui@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Toán Văn Phòng | Nhân viên Kế toán Công nợ | Đàm Thị Tuyết | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 19 | 99119 | Bùi Thị Luyện | 99119@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Nhựa | Công nhân | Phạm Đình Hậu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 20 | T040002572 | Bùi Thị Lụa | t040002572@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 21 | T020000698 | Bùi Thị Nan | ngoclan4292@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Cao Phong | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-CPMN] Cao Phong-Miền Nam (01) | Võ Thành Tôn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 22 | T020002723 | Bùi Thị Phương | phuong.bui@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Chính Sách | Chuyên viên Nhân sự - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thu Giang | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 23 | T040002582 | Bùi Thị Phượng | t040002582@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa2 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 24 | T020002718 | Bùi Thị Quỳnh Nga | nga.bui@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Tài Chính | Chuyên viên Tài chính | Vũ Thị Thảo | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 25 | T060000012 | Bùi Thị Tuyết | tuyetbt@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Thiết kế Kiểu dáng 1 | Chuyên viên Thiết kế Kiểu dáng - [R&D-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Tiến Mạnh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 26 | T060000484 | Bùi Trọng Hiệp | t060000484@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Kỹ Thuật Sản Phẩm | Nhân viên Kỹ thuật Sản phẩm - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Văn Thắng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 27 | T040001643 | Bùi Việt Hà | habv@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hành chính - Lễ tân | Nhân viên Lái xe - [NM] MB_Nhà máy | Trần Thị Thu Hường | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 28 | T060000035 | Bùi Văn Hoàng | hoangbv@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Nhựa | Chuyên viên Kỹ thuật Công nghệ - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Văn Bằng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 29 | T040003105 | Bùi Văn Lương | t040003105@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 30 | T040002836 | Bùi Văn Triều | t040002836@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Gián Tiếp Lắp Ráp | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 31 | T040003689 | Bùi Đình Trọng | buit20684@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (05) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 32 | T010000781 | Cao Huyền Trang | trang.cao@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tecomen Holding | PHÒNG KẾ TOÁN | Nhân viên Kế toán Thanh toán - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Vũ Thị Thảo | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 33 | T100100022 | Cao Phát Đại | daicao205024@gmail.com | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Kho | Nhân viên Lái xe nâng - [LA] Nhà máy Long An | Phan Tiến Sinh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 34 | T04264293 | Cao Quý Thương | caoquythuong@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (01) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 35 | T020001205 | Cao Thị Bảy | caobay1307@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Bắc | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXNB] Điện máy xanh Miền Bắc | Dương Thị Thu Thảo | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 36 | T040002635 | Cao Thị Cẩm Lệ | t040002635@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Ro1 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 37 | T020001237 | Cao Thị Hiệp | hiepct@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kế Toán | Nhân viên Kế toán Kho | Đỗ Thị Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 38 | T100100027 | Cao Thị Ngọc Bích | t100100027 | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Kho | Công nhân Kho | Phan Tiến Sinh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 39 | T020001776 | Cao Thị Phương Thảo | phuongthao.dhqn@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Bắc | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXNB] Điện máy xanh Miền Bắc | Nguyễn Thị Tuyết | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 40 | T040003272 | Cao Thị Thắng | t040003272@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Ro1 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 41 | T020002317 | Cao Tiến Hải | t020002317@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bộ phận Vận hành thương hiệu quốc tế & OEM | Trưởng phòng Vận hành Kinh doanh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Tiến Đức | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 42 | T020002317-1566 | Cao Tiến Hải | t020002317-1566@no-email.local | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Vận hành thương hiệu quốc tế & OEM | Trưởng phòng Vận hành Kinh doanh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Tiến Đức | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 43 | T04264269 | Cao Trọng Trí | tri.cao@karofi.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kinh Doanh OEM Quốc tế | Chuyên viên Kinh doanh Quốc tế | Trần Thị Thùy Dương | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 44 | T040003763 | Cao Viết Hóa | t040003763@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa3 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 45 | T020001211 | Cao Văn Nhất | caonhatvn93@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Bắc | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXNB] Điện máy xanh Miền Bắc | Nguyễn Thị Tuyết | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 46 | T030000581 | Chu Hoàng Vân | van.chu1@karofi.com | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - Chuyên doanh AC | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Nguyễn Trường Giang | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 47 | T040003524 | Chu Mạnh Bốn | bon.chu@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Pqc | Nhân viên PQC | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 48 | T040003394 | Chu Thị Biền | t040003394@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 49 | T04264283 | Chu Thị Kim Thúy | t04264283 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 50 | T020001652 | Chu Thị Linh Nhâm | nham.chu@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | 2D | Chuyên viên Thiết kế - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (01) | Lê Bình Dương | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 51 | T040001581 | Chu Thị Phương | t040001581@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa3 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 52 | T080000209 | Chu Thị Thu | thuct@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Chăm sóc hàng | Nhân viên Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Thị Khuyên | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 53 | T040000105 | Chu Thị Yến | t040000105@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 54 | T02262266 | Chu Toàn Thắng | thang.chu@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Karofi | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV1] Kinh doanh GT KV1 (03) | Trần Thái Bình | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 55 | T060000030 | Chu Văn Quang | quangcv@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Lắp ráp SPM | Chuyên viên Triển khai Sản phẩm mới - [R&D-NM] Nhà máy | Ngô Văn Doanh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 56 | T040000857 | Chu Đình Hoan | hoancd@karofi.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kinh Doanh Nội Địa | Chuyên viên Kinh doanh | Cao Tiến Hải | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 57 | T080000348 | Chu Đình Trung | trung.chu@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kỹ Thuật Dịch Vụ Bảo Hành | Trưởng phòng Kỹ thuật Dịch vụ Bảo hành - [KRF-NM] Nhà máy | Nguyễn Tiến Đức | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 58 | T040002337 | Cháng Thị Thuận | t040002337@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 59 | T020002757 | Châu Ngọc Trang | trang.chau@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh MT | Trợ lý Giám đốc kinh doanh MT | Nguyễn Quang Hiền Huy | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 60 | T040000014 | Chử Thị Liên | t040000014@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa3 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 61 | T020002720 | Cung Thùy Linh | linh.cung@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Hành Chính Miền Bắc | Trưởng nhóm Hành chính - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Vũ Thùy Dung | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 62 | T020000252 | Cù Quang Lợi | loicq@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV4 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV4] Kinh doanh GT KV4 (01) | Hoàng Thăng Long | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 63 | 100340 | Cư Seo Tiến | 100340@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Lõi | Công nhân | Trịnh Thị Thu Thủy | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 64 | T040003644 | Cấn Sinh Thái | t040003644@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 65 | T040001027 | Cấn Văn Sinh | t040001027@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 66 | T040002343 | Cầm Hải An | t040002343@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 67 | T040000243 | Cầm Thảo Vân | t040000243@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa2 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 68 | T040003699 | Cầm Thị Ngoãn | t040003699@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (06) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 69 | T040000093 | Cầm Văn Hoàng | t040000093@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 70 | T060000442 | Doãn Mạnh Cường | cuong.doan@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Thiết Kế Cơ Khí | Nhân viên Thiết kế Cơ khí - [R&D-NM] Nhà máy | Hoàng Lê Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 71 | T040003748 | Doãn Thị Nhung | t040003748@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 72 | T04264279 | Doãn Văn Thắng | thangcuoi1109@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Pqc | Nhân viên PQC | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 73 | T030000571 | Dương Hoài Nam | nam.duong@karofi.com | Công ty TNHH Livotec | Điện gia dụng, điện máy - GT | Trưởng Kinh doanh Khu vực | Phạm Đức Tuấn | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 74 | T04264266 | Dương Quang Anh | quanganh20051@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Pqc | Nhân viên PQC | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 75 | T040000217 | Dương Thị Hải Gấm | gamdth@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Điều Vận | Chuyên viên Điều vận - [NM] MB_Nhà máy | Nguyễn Thy Phương | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 76 | T020002769 | Dương Thị Kiều Oanh | oanh.duong@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kế Toán | Chuyên viên Kế toán Tổng hợp | Đỗ Thị Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 77 | 100433 | Dương Thị Loan | 100433@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 78 | T040001963 | Dương Thị Loan | t040001963@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 79 | T020001488 | Dương Thị Mỹ | myqn1995@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Trung | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXMN] Điện máy xanh Miền Nam (02) | Nguyễn Ngọc Thịnh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 80 | T080000098 | Dương Thị Quỳnh Hương | huongdtq@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Chăm sóc hàng | Nhân viên Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Thị Khuyên | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 81 | T020000897 | Dương Thị Thu Thảo | thao.duong@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Vận Hành Sell Out MT | Trưởng nhóm Tư vấn Sản phẩm | Nguyễn Quang Hiền Huy | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 82 | T040003196 | Dương Văn Quỳnh | t040003196@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Anh Tuấn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 83 | T040003673 | Dương Văn Thoại | thoai.duong@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Pqc | Nhân viên PQC | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 84 | T06260009 | Dương Văn Tuyển | tuyen.duong@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận Tự Động Hóa | Nhân viên Tự động hóa - [R&D-NM] Nhà máy | Phan Thanh Bình | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 85 | T020000757 | Dương Văn Tuấn | tuandv@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV6 | Đại diện Bán hàng - [KRF-KV6] Kinh doanh GT KV6 (02) | Nguyễn Lưu | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 86 | T040001390 | Dương Xuân Thiện | t040001390@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bảo Hành | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 87 | T040004125 | Giang Hoàng Dương | t040004125 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Iqc | Nhân viên IQC | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 88 | T040000376 | Giang Minh Ca | cagm@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Cơ Điện | Nhân viên Cơ điện - [NM] MB_Nhà máy | Huy Tường Hợi | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 89 | T040003455 | Giang Thị Lê | t040003455@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 90 | 100147 | Giang Thị Phương | 100147@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Phòng Hành chính nhân sự | Công nhân | Trần Thị Thu Hường | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 91 | 100445 | Già Mí Chá | 100445@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 92 | 100446 | Già Mí Pó | 100446@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 93 | 100334 | Giàng A Cấu | 100334@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Nhựa | Công nhân | Phạm Đình Hậu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 94 | 100530 | Giàng A Giàng | 100530@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 95 | 100488 | Giàng A Páo | 100488@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng kính | Công nhân | Hoàng Văn Quân | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 96 | T040002499 | Giàng Chẩn Tỏa | t040002499@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa5 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 97 | 100559 | Giàng Mí Páo | 100559@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng kính | Công nhân | Hoàng Văn Quân | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 98 | 100588 | Giàng Mí Sử | 100588@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 99 | 100476 | Giàng Mí Vư | 100476@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng lắp ráp | Công nhân | Nguyễn Đình Hưởng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 100 | T040004109 | Giàng Seo Chúng | t040004109 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |