Vị trí công việc
Vị trí / ghế trong sơ đồ tổ chức. Đồng bộ từ Odoo theo job_code; báo cáo trực tiếp cho vị trí theo parent_position_id.
+ Thêm vị trí Bản ghi nhập tay (không đồng bộ từ KOI); mã phải duy nhất
| # | Mã | Tên vị trí | Công ty | Phòng ban | Chức danh | Ngạch | Người giữ | Vị trí cấp trên | Quản lý N+1 | NV | Nguồn | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | T04-PSK.S.001-010 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (09) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Công nhân | [NV1] NV1 | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 602 | T04-PSK.S.001-011 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (10) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bảo Hành | Công nhân | [NV1] NV1 | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 603 | T04-PSK.S.002-001 | Tổ trưởng - [NM] MB_Nhà máy (01) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | Tổ trưởng | [NV2] NV2 | Nguyễn Văn Thanh | Quản đốc Xưởng - [NM] MB_Nhà máy | Hoàng Văn Quân, Nguyễn Đình Hưởng, Trịnh Thị Thu Thủy | 1 | KOI | Sửa |
| 604 | T04-PSK.S.002-002 | Tổ trưởng - [NM] MB_Nhà máy (02) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Cơ Khí | Tổ trưởng | [NV2] NV2 | Hoàng Hồng Sơn, Lê Trung Kiên, Lê Trọng Duy +18 | Phó Quản đốc xưởng - [NM] MB_Nhà máy | Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Xuân Báu, Phạm Đình Hậu | 29 | KOI | Sửa |
| 605 | T04-PSK.S.003-001 | Trưởng ca Nhựa - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Trưởng ca Nhựa | — | Nguyễn Văn Sáng, Đỗ Văn Hợp | Phó Quản đốc xưởng - [NM] MB_Nhà máy | Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Xuân Báu, Phạm Đình Hậu | 5 | KOI | Sửa |
| 606 | T04-PSK.S.004-001 | Nhân viên vận hành - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Nhân viên vận hành | — | Lê Văn Thanh, Trần Đức Nhân, Vũ Quốc Hưng | Quản đốc Xưởng - [NM] MB_Nhà máy | Hoàng Văn Quân, Nguyễn Đình Hưởng, Trịnh Thị Thu Thủy | 3 | KOI | Sửa |
| 607 | T04-QLT.M.003-001 | Giám đốc Quản lý Chất lượng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Qa | Giám đốc Quản lý Chất lượng | [QL5] QL5 | Lại Ngọc Thắng | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 608 | T04-QLT.M.004-001 | Trưởng Phòng Quản lý Chất lượng - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Qa | Trưởng Phòng Quản lý Chất lượng | [QL2] QL2 | Trần Đắc Thắng | Giám đốc Quản lý Chất lượng | Lại Ngọc Thắng | 1 | KOI | Sửa |
| 609 | T04-QLT.P.001-001 | Chuyên viên QA - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Quản Lý Chất Lượng | Chuyên viên QA | [CV2] CV2 | Phạm Văn Thanh | Trưởng Phòng Quản lý Chất lượng - [NM] MB_Nhà máy | Trần Đắc Thắng | 1 | KOI | Sửa |
| 610 | T04-QLT.P.004-001 | Trưởng Bộ phận Bảo hành - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bảo Hành | Trưởng Bộ phận Bảo hành | [CV3] CV3 | Nguyễn Trường Phóng | — | — | 2 | KOI | Sửa |
| 611 | T04-QLT.S.001-001 | Nhân viên Quản lý Chất lượng - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Pqc | Nhân viên Quản lý Chất lượng | — | Nguyễn Nam Anh, Nguyễn Thị Sứ, Nguyễn Văn Duy | Trưởng Phòng Quản lý Chất lượng - [NM] MB_Nhà máy | Trần Đắc Thắng | 3 | KOI | Sửa |
| 612 | T04-QLT.S.002-001 | Nhân viên QA | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Quản Lý Chất Lượng | Nhân viên QA | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 613 | T04-QLT.S.004-001 | Phó ca | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | — | Phó ca | — | — | — | — | 2 | KOI | Sửa |
| 614 | T04-SCN.M.001-001 | Trưởng phòng Kế hoạch | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | — | Trưởng phòng Kế hoạch | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 615 | T04-SCN.M.004-001 | Trưởng bộ phận Mua hàng - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Mua Hàng | Trưởng bộ phận Mua hàng | [QL1] QL1 | Phạm Thị Liền | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 616 | T04-SCN.M.005-001 | Trưởng phòng Kho | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thành Phẩm | Trưởng phòng Kho | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 617 | T04-SCN.M.005-002 | Trưởng phòng Kho | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Kho | Trưởng phòng Kho | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 618 | T04-SCN.P.001-001 | Chuyên viên xuất nhập khẩu | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | — | Chuyên viên Xuất nhập khẩu | — | — | — | — | 2 | KOI | Sửa |
| 619 | T04-SCN.P.001-002 | Chuyên viên Xuất nhập khẩu | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | — | Chuyên viên Xuất nhập khẩu | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 620 | T04-SCN.P.002-001 | Trưởng nhóm Xuất nhập khẩu | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | — | Trưởng nhóm Xuất nhập khẩu | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 621 | T04-SCN.P.005-001 | Chuyên viên Kế hoạch - [NM] MB_Nhà máy (01) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Hoạch Vật Tư | Chuyên viên Kế hoạch | [CV1] CV1 | — | Trưởng phòng Kế hoạch | — | 0 | KOI | Sửa |
| 622 | T04-SCN.P.005-002 | Chuyên viên Kế hoạch - [NM] MB_Nhà máy (02) | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Hoạch Sản Xuất | Chuyên viên Kế hoạch | [CV1] CV1 | Hoàng Thị Kim Minh, Hoàng Thị Loan, Nguyễn Thị Doan +2 | — | — | 12 | KOI | Sửa |
| 623 | T04-SCN.P.006-001 | Chuyên viên Điều vận - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Điều Vận | Chuyên viên Điều vận | [CV1] CV1 | Dương Thị Hải Gấm | Trưởng phòng Kế hoạch | — | 1 | KOI | Sửa |
| 624 | T04-SCN.P.007-001 | Trưởng nhóm Điều phối vật tư - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Hoạch Vật Tư | Trưởng nhóm Điều phối vật tư | [CV3] CV3 | Hoàng Thị Lẫy | Trưởng phòng Kế hoạch | — | 1 | KOI | Sửa |
| 625 | T04-SCN.P.008-001 | Chuyên viên Mua hàng - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Mua Hàng | Chuyên viên Mua hàng | [CV1] CV1 | Nguyễn Thị Hương Thúy, Nguyễn Thị Kim Anh, Tạ Hải Anh +2 | Trưởng bộ phận Mua hàng - [NM] MB_Nhà máy | Phạm Thị Liền | 8 | KOI | Sửa |
| 626 | T04-SCN.P.009-001 | Trưởng nhóm Kho thành phẩm | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | — | Trưởng nhóm Kho thành phẩm | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 627 | T04-SCN.P.010-001 | Trưởng nhóm Kho nguyên vật liệu - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Trưởng nhóm Kho nguyên vật liệu | [CV1] CV1 | Hoàng Thị Anh | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 628 | T04-SCN.S.002-001 | Thủ kho - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Thủ kho | — | Hoàng Thị Nga, Hoàng Thị Thu Hường, Khúc Thị Hằng +6 | Trưởng nhóm Kho nguyên vật liệu - [NM] MB_Nhà máy | Hoàng Thị Anh | 20 | KOI | Sửa |
| 629 | T04-SCN.S.003-001 | Nhân viên Lái xe nâng - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xe Nâng | Nhân viên Lái xe nâng | — | Nguyễn Tuấn Phong, Nguyễn Văn Nam, Vi Văn Trường +2 | Trưởng nhóm Kho nguyên vật liệu - [NM] MB_Nhà máy | Hoàng Thị Anh | 5 | KOI | Sửa |
| 630 | T04-SCN.S.004-001 | Nhân viên Giao hàng - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Điều Vận | Nhân viên Giao hàng | [NV2] NV2 | Nguyễn Văn Hùng, Nguyễn Văn Hùng | Trưởng phòng Kế hoạch | — | 2 | KOI | Sửa |
| 631 | T04-SCN.S.005-001 | Nhân viên Điều vận - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Điều Vận | Nhân viên Điều vận | — | Nguyễn Thị Vân Anh, Trịnh Thị Thu Hằng, Đào Thị Thịnh | — | — | 3 | KOI | Sửa |
| 632 | T04-SCN.S.006-001 | Nhân viên Mua hàng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Mua Hàng | Nhân viên Mua hàng | [NV3] NV3 | Nguyễn Thị Quỳnh, Nguyễn Thị Thanh Mai, Đỗ Thị Thu Hiền | Trưởng bộ phận Mua hàng - [NM] MB_Nhà máy | Phạm Thị Liền | 4 | KOI | Sửa |
| 633 | T04-SCN.T.001-001 | Thực tập sinh - [VP] MB_Văn phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kinh Doanh OEM Quốc tế | Thực tập sinh | [TTS] TTS | Phạm Hương Nhi | Trưởng nhóm Marketing OEM - [VP] MB_Văn phòng | Hà Thị Thu | 3 | KOI | Sửa |
| 634 | T04-SCN.T.001-002 | Thực tập sinh - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Phòng Hành Chính - Nhân Sự | Thực tập sinh | [TTS] TTS | — | Trưởng Phòng Hành chính Nhân sự | Trần Thị Thu Hường | 0 | KOI | Sửa |
| 635 | T04-SMP.M.014-001 | Trưởng phòng Kinh doanh Quốc tế | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | — | Trưởng phòng Kinh doanh Quốc tế | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 636 | T04-SMP.M.023-001 | Trưởng nhóm Kinh doanh Quốc tế | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | — | Trưởng nhóm Kinh doanh Quốc tế | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 637 | T04-SMP.P.031-001 | Trưởng nhóm Kinh doanh - [VP] MB_Văn phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kinh Doanh Nội Địa | Trưởng nhóm Kinh doanh | — | Nguyễn Văn Linh, Trần Thị Thùy Dương | Trưởng phòng Vận hành Kinh doanh - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Cao Tiến Hải, Cao Tiến Hải | 2 | KOI | Sửa |
| 638 | T04-SMP.P.032-001 | Trưởng nhóm Marketing OEM - [VP] MB_Văn phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kinh Doanh OEM Quốc tế | Trưởng nhóm Marketing OEM | [CV2] CV2 | Hà Thị Thu | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 639 | T04-SMP.S.010-001 | Nhân viên Admin - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Gián Tiếp Lắp Ráp | Nhân viên Admin | [NV2] NV2 | Nguyễn Thị Hải Yến, Phạm Thị Trang | Trưởng Phòng Quản lý Chất lượng - [NM] MB_Nhà máy | Trần Đắc Thắng | 2 | KOI | Sửa |
| 640 | T04-SMP.S.012-001 | Nhân viên Kinh doanh - [VP] MB_Văn phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kinh Doanh OEM Quốc tế | Nhân viên Kinh doanh | [NV3] NV3 | Nguyễn Thị Thu Trang | Trưởng nhóm Kinh doanh - [VP] MB_Văn phòng | Nguyễn Văn Linh, Trần Thị Thùy Dương | 2 | KOI | Sửa |
| 641 | T04-SMP.S.015-001 | Nhân viên Data - [NM] MB_Nhà máy | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Nhân viên Data | [NV3] NV3 | Nguyễn Thị Vân Anh | Trưởng nhóm Kho nguyên vật liệu - [NM] MB_Nhà máy | Hoàng Thị Anh | 1 | KOI | Sửa |
| 642 | T04-SMP.S.016-001 | Nhân viên Kinh doanh Quốc tế - [VP] MB_Văn phòng | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kinh Doanh OEM Quốc tế | Nhân viên Kinh doanh Quốc tế | [NV3] NV3 | Phạm Thị Thu Hà | Trưởng nhóm Kinh doanh - [VP] MB_Văn phòng | Nguyễn Văn Linh, Trần Thị Thùy Dương | 1 | KOI | Sửa |
| 643 | T05-0070 | Nhân viên DQA - [R&D-NM] Nhà máy | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Rd | Nhân viên DQA | [NV3] NV3 | Lê Mạnh Hải, Nguyễn Thành Lương, Phan Văn Hoàng +1 | Trưởng nhóm DQA | Nguyễn Văn Linh, Đào Hoàng Dương | 4 | KOI | Sửa |
| 644 | T05-0169 | Trưởng Phòng Nghiên cứu thử nghiệm ngành Lọc nước | Công ty TNHH Karofi R&D | Phòng Nghiên Cứu Và Thử Nghiệm 1 | — | [QL2] QL2 | Trần Văn Sơn | Phó tổng tập đoàn | — | 1 | KOI | Sửa |
| 645 | T06-AFS.P.005-001 | Chuyên viên Kế hoạch Dự án | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Kế Hoạch Dự Án | Chuyên viên Kế hoạch Dự án | — | Nguyễn Thị Thu Trang | Giám đốc R&D - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Tiến Mạnh | 2 | KOI | Sửa |
| 646 | T07-0001 | Công nhân Kho | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Kho | — | [NV1] NV1 | Cao Thị Ngọc Bích, Nguyễn Thị Thảo, Trịnh Thị Tuyết | Giám sát công trình - [LA] Nhà máy Long An | Hà Viết Thịnh | 6 | KOI | Sửa |
| 647 | T07-0008 | Nhân Viên IQC | Công ty Cổ phần Karofi Long An | — | — | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 648 | T07-0027 | Công nhân Bốc xếp | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Kho | — | [NV1] NV1 | Huỳnh Tấn Anh Tài, Nguyễn Thanh Huyền, Phua Mau | Giám sát công trình - [LA] Nhà máy Long An | Hà Viết Thịnh | 6 | KOI | Sửa |
| 649 | T07-0028 | Tạp vụ | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Hành chính - Nhân sự | — | [NV1] NV1 | Trần Thị Tiến | Phó Giám đốc Nhân sự - [VP1] Văn phòng HN | Vũ Thị Hảo | 1 | KOI | Sửa |
| 650 | T07-0029 | Tổ trưởng Sản xuất | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Sản xuất | — | [NV3] NV3 | Lê Thanh Tuấn | Giám sát công trình - [LA] Nhà máy Long An | Hà Viết Thịnh | 1 | KOI | Sửa |
| 651 | T07-0032 | Trưởng phòng Kỹ thuật sản xuất | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Kỹ thuật | — | — | — | Giám đốc Nhà máy | Nguyễn Quốc Công Nguyên | 0 | KOI | Sửa |
| 652 | T07-0035 | Trưởng nhóm Phụ trợ - [LA] Nhà máy Long An | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Cơ điện | Trưởng nhóm Phụ trợ | [CV1] CV1 | — | Trưởng phòng Cơ điện | — | 0 | KOI | Sửa |
| 653 | T07-ENS.C.001-001 | Giám sát hiện trường - [LA] Nhà máy Long An | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Dự án | Giám sát hiện trường | [CTV] CTV | Hạ Huy Quân | Giám sát công trình - [LA] Nhà máy Long An | Hà Viết Thịnh | 3 | KOI | Sửa |
| 654 | T07-ENS.M.001-001 | Trưởng phòng Cơ điện | Công ty Cổ phần Karofi Long An | — | Trưởng Phòng Cơ điện | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 655 | T07-ENS.P.006-001 | Giám sát công trình - [LA] Nhà máy Long An | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Dự án | Giám sát công trình | [CV3] CV3 | Hà Viết Thịnh | Tổng Giám đốc - [VP1] Văn phòng HN | Nguyễn Văn Vượng | 1 | KOI | Sửa |
| 656 | T07-ENS.S.003-001 | Nhân viên Kỹ thuật | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Kỹ thuật | Nhân viên Kỹ thuật | — | — | Giám đốc Nhà máy | Nguyễn Quốc Công Nguyên | 1 | KOI | Sửa |
| 657 | T07-ENS.S.005-001 | Nhân viên Cơ điện | Công ty Cổ phần Karofi Long An | — | Nhân viên Cơ điện | — | — | — | — | 1 | KOI | Sửa |
| 658 | T07-FIN.M.001-001 | Kế toán trưởng - [NM1] Nhà máy Hưng Yên | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Tài chính Kế toán | Kế toán trưởng | [QL2] QL2 | Đàm Thị Tuyết | Giám đốc Nhà máy | Nguyễn Quốc Công Nguyên | 2 | KOI | Sửa |
| 659 | T07-FIN.P.001-001 | Chuyên viên Kế toán - [NM1] Nhà máy Hưng Yên | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Tài chính Kế toán | Chuyên viên Kế toán | [CV1] CV1 | Đỗ Thị Thanh Huệ | Kế toán trưởng - [NM1] Nhà máy Hưng Yên | Đàm Thị Tuyết | 1 | KOI | Sửa |
| 660 | T07-FIN.P.003-001 | Trưởng nhóm Nguồn vốn - [VP1] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Tài chính Kế toán | Trưởng nhóm Nguồn vốn | [CV3] CV3 | Vũ Thị Lý | Tổng Giám đốc Tập đoàn - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thy Phương | 1 | KOI | Sửa |
| 661 | T07-GMA.E.002-001 | Tổng Giám đốc - [VP1] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Dự án | Tổng Giám đốc | [LĐ2] LĐ2 | Nguyễn Văn Vượng | Tổng Giám đốc Tập đoàn - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thy Phương | 1 | KOI | Sửa |
| 662 | T07-HRM.M.003-001 | Phó Giám đốc Nhân sự - [VP1] Văn phòng HN | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Hành chính - Nhân sự | Phó Giám đốc Nhân sự | [QL4] QL4 | Vũ Thị Hảo | Tổng Giám đốc Tập đoàn - [TCH-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thy Phương | 1 | KOI | Sửa |
| 663 | T07-HRM.M.007-001 | Trưởng phòng Hành chính nhân sự | Công ty Cổ phần Karofi Long An | — | Trưởng Phòng Hành chính Nhân sự | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 664 | T07-HRM.S.001-001 | Nhân viên Tuyển dụng | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Hành chính - Nhân sự | Nhân viên Tuyển dụng | — | — | Phó Giám đốc Nhân sự - [VP1] Văn phòng HN | Vũ Thị Hảo | 1 | KOI | Sửa |
| 665 | T07-PSK.M.001-001 | Quản đốc Xưởng | Công ty Cổ phần Karofi Long An | — | Quản đốc Xưởng | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 666 | T07-PSK.S.001-001 | Công nhân | Công ty Cổ phần Karofi Long An | — | Công nhân | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 667 | T07-QLT.M.004-001 | Trưởng phòng Quản lý Chất lượng | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Chất lượng | Trưởng Phòng Quản lý Chất lượng | — | — | Giám đốc Nhà máy | Nguyễn Quốc Công Nguyên | 0 | KOI | Sửa |
| 668 | T07-SCN.M.001-001 | Trưởng phòng Kế hoạch - [NM1] Nhà máy Hưng Yên | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Kế hoạch sản xuất | Trưởng phòng Kế hoạch | [QL1] QL1 | Nguyễn Ngọc Sâm | Giám đốc Nhà máy | Nguyễn Quốc Công Nguyên | 1 | KOI | Sửa |
| 669 | T07-SCN.M.004-001 | Trưởng bộ phận Mua hàng - [NM1] Nhà máy Hưng Yên | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Mua hàng dự án | Trưởng bộ phận Mua hàng | [QL1] QL1 | Phạm Minh Tân | Giám đốc Nhà máy | Nguyễn Quốc Công Nguyên | 1 | KOI | Sửa |
| 670 | T07-SCN.M.005-001 | Trưởng phòng Kho | Công ty Cổ phần Karofi Long An | — | Trưởng phòng Kho | — | — | — | — | 0 | KOI | Sửa |
| 671 | T07-SCN.P.005-001 | Chuyên viên Kế hoạch - [LA] Nhà máy Long An | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Kế hoạch sản xuất | Chuyên viên Kế hoạch | [CV1] CV1 | Núth Ra | Trưởng phòng Kế hoạch - [NM1] Nhà máy Hưng Yên | Nguyễn Ngọc Sâm | 1 | KOI | Sửa |
| 672 | T07-SCN.S.002-001 | Thủ kho - [LA] Nhà máy Long An | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Kho | Thủ kho | [NV3] NV3 | Phan Thị Vân | Giám sát công trình - [LA] Nhà máy Long An | Hà Viết Thịnh | 1 | KOI | Sửa |
| 673 | T07-SCN.S.003-001 | Nhân viên Lái xe nâng - [LA] Nhà máy Long An | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Kho | Nhân viên Lái xe nâng | [NV3] NV3 | Cao Phát Đại, Lưu Đăng Khoa, Đỗ Minh Hiểu | Giám sát công trình - [LA] Nhà máy Long An | Hà Viết Thịnh | 4 | KOI | Sửa |
| 674 | T07-SMP.S.010-001 | Nhân viên Admin - [LA] Nhà máy Long An | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Kho | Nhân viên Admin | [NV3] NV3 | Nguyễn Thị Kim Phụng | — | — | 3 | KOI | Sửa |