Nhân viên
Hồ sơ nhân viên kiêm tài khoản đăng nhập. Đồng bộ từ Odoo theo mã nhân viên (barcode); quản lý trực tiếp = cấp trên N+1 trong luồng duyệt.
+ Thêm nhân viên Bản ghi nhập tay (không đồng bộ từ KOI); mã phải duy nhất
| # | Mã NV | Họ tên | Công ty | Phòng ban | Vị trí | Quản lý | Vai trò | Nguồn | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 701 | T060100008 | Nguyễn Thị Hồng Thái | thai.nguyen@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận BPS | Chuyên viên SAP | Nguyễn Chí Thanh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 702 | T040002559 | Nguyễn Thị Hồng Viên | t040002559@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 703 | T040002779 | Nguyễn Thị Hồng Điệp | t040002779@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Pqc | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 704 | T040004189 | Nguyễn Thị Hợp | t040004189 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (05) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 705 | 100149 | Nguyễn Thị Khánh | 100149@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Phòng Hành chính nhân sự | Công nhân | Trần Thị Thu Hường | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 706 | T040003617 | Nguyễn Thị Khéo | t040003617@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Xuân Báu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 707 | T040002334 | Nguyễn Thị Kim Anh | anh.nguyen7@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Mua Hàng | Chuyên viên Mua hàng - [NM] MB_Nhà máy | Phạm Thị Liền | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 708 | T020000488 | Nguyễn Thị Kim Dung | t020000488@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | Bộ Phận Digital Marketing | Trưởng nhóm Digital Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (01) | Nguyễn Quang Hiền Huy | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 709 | T020000488-1496 | Nguyễn Thị Kim Dung | t020000488-1496@no-email.local | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ Phận Digital Marketing | Trưởng nhóm Digital Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (01) | Nguyễn Quang Hiền Huy | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 710 | T040003559 | Nguyễn Thị Kim Liên | t040003559@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 711 | T07260005 | Nguyễn Thị Kim Phụng | phung.nguyen@karofi.vn | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Kho | Nhân viên Admin - [LA] Nhà máy Long An | Phan Tiến Sinh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 712 | T040003380 | Nguyễn Thị Lan | t040003380@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Cấp Vật Tư | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 713 | T030000477 | Nguyễn Thị Lan | t030000477@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | Phòng Kế toán | Kế toán trưởng - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Đỗ Thị Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 714 | T040002320 | Nguyễn Thị Liên | nguyenlien1301197776@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hc1 | Tổ trưởng - [NM] MB_Nhà máy (02) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 715 | T030000470 | Nguyễn Thị Liên | lien.nguyen1@karofi.vn | Công ty TNHH Livotec | 2D | Chuyên viên Thiết kế - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Phạm Văn Duy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 716 | T040002911 | Nguyễn Thị Liễu | lieunt1@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bình Áp | Tổ trưởng - [NM] MB_Nhà máy (02) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 717 | T020002539 | Nguyễn Thị Loan | t020002539@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | KV1A | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | Nguyễn Minh Trí | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 718 | T020002539-1644 | Nguyễn Thị Loan | t020002539-1644@no-email.local | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | KV1A | Trưởng phòng Kinh doanh Lọc tổng | Nguyễn Minh Trí | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 719 | T040002614 | Nguyễn Thị Lý | t040002614@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 720 | T040003098 | Nguyễn Thị Lưu | t040003098@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 721 | T040003762 | Nguyễn Thị Lương | t040003762@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 722 | T020001218 | Nguyễn Thị Lập | nguyenlap285@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Trung | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXMN] Điện máy xanh Miền Nam (02) | Nguyễn Ngọc Thịnh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 723 | T020001421 | Nguyễn Thị Lụa | nguyenlua309@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Nam | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXMN] Điện máy xanh Miền Nam (01) | Nguyễn Thị Phương Thảo | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 724 | T040003606 | Nguyễn Thị Mai | t040003606@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa5 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 725 | T020001892 | Nguyễn Thị Mai | mai.nguyen1@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Giải quyết khiếu nại | Trưởng nhóm giải quyết khiếu nại | Lê Thị Khuyên | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 726 | T040003972 | Nguyễn Thị Minh Huệ | t040003972@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bếp ăn | Dinh dưỡng viên - [NM] MB_Nhà máy | Đặng Xuân Khuê | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 727 | T040000015 | Nguyễn Thị Minh Thuận | t040000015@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Nguyên Vật Liệu | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 728 | T060000436 | Nguyễn Thị Minh Tâm | t060000436@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận RDP | Nhân viên Thử nghiệm - [R&D-NM] Nhà máy (02) | Nguyễn Quốc Tú | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 729 | T040000405 | Nguyễn Thị Minh Tình | t040000405@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa3 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 730 | T040002914 | Nguyễn Thị Minh Yên | t040002914@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Xuân Báu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 731 | T040004116 | Nguyễn Thị Miến | t040004116 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bảo Hành | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 732 | T040002518 | Nguyễn Thị Mến | t040002518@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa4 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 733 | T040003591 | Nguyễn Thị Mỹ | my.nguyen3@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Tiền Lương & Phúc Lợi | Trưởng nhóm C&B - [NM] MB_Nhà máy | Trần Thị Thu Hường | HR tính lương thưởng (HRCB), Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 734 | T04264285 | Nguyễn Thị Nguyệt | nguyenthinguyet19862026@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (03) | Nguyễn Xuân Báu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 735 | 100282 | Nguyễn Thị Nguyệt Thu | 100282@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng Lõi | Công nhân | Trịnh Thị Thu Thủy | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 736 | T040000005 | Nguyễn Thị Ngọ | t040000005@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Cấp Vật Tư | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 737 | T040000269 | Nguyễn Thị Ngọc | ngoc.nguyen1@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thành Phẩm | Thủ kho - [NM] MB_Nhà máy | Hoàng Thị Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 738 | T04264276 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | anh.nguyen23@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hành chính | Trưởng nhóm Hành chính - [NM] MB_Nhà máy | Trần Thị Thu Hường | HR tính lương thưởng (HRCB), Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 739 | T020002783 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | lan.nguyen2@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh doanh Online | Nhân viên TeleSales - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Tuấn Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 740 | T020001315 | Nguyễn Thị Ngọc Thảo | ngocthao053@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Nam | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXMN] Điện máy xanh Miền Nam (01) | Nguyễn Thị Phương Thảo | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 741 | T030000638 | Nguyễn Thị Nhiên | nhien.nguyen1@karofi.vn | Công ty TNHH Livotec | KV11 | Đại diện Bán hàng - [LIVOTEC-KV11] Kinh doanh GT KV11 | Dương Hoài Nam | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 742 | T040002952 | Nguyễn Thị Nhung | t040002952@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hc1 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 743 | T040002963 | Nguyễn Thị Nhài | t040002963@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 744 | T040003941 | Nguyễn Thị Nhài | t040003941@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Xuân Báu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 745 | T040000255 | Nguyễn Thị Nhàn | t040000255@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bảo Hành | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 746 | T040003489 | Nguyễn Thị Nhạn | t040003489 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bếp ăn | Nhân viên Bếp tạp vụ - [NM] MB_Nhà máy | Đặng Xuân Khuê | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 747 | 100313 | Nguyễn Thị Phương | 100313@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Thuê ngoài Xưởng bơm | Công nhân | Nguyễn Xuân Báu | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 748 | T040003855 | Nguyễn Thị Phương | t040003855@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Kính | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Hoàng Văn Quân | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 749 | T040001977 | Nguyễn Thị Phương | t040001977@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lắp Ráp | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 750 | T060000240 | Nguyễn Thị Phương Linh | linh.nguyen6@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Phát Triển Nguồn Hàng BOM 2 | Trưởng nhóm Phát triển Nguồn hàng | Đinh Thị Thu Hiền | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 751 | T020000651 | Nguyễn Thị Phương Thảo | thao.nguyen2@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Quản Lý Khách Hàng Trọng Điểm MT Miền Nam | Giám sát Khách hàng trọng điểm - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Nguyễn Quang Hiền Huy | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 752 | T040003333 | Nguyễn Thị Phương Thảo | t040003333@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bảo Hành | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 753 | T040001921 | Nguyễn Thị Phượng | t040001921@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 754 | T040003509 | Nguyễn Thị Quyên | t040003509@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bếp ăn | Nhân viên Bếp tạp vụ - [NM] MB_Nhà máy | Đặng Xuân Khuê | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 755 | T040004120 | Nguyễn Thị Quyên | t040004120 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa3 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 756 | T040003504 | Nguyễn Thị Quỳnh | quynh.nguyen@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Mua Hàng | Nhân viên Mua hàng | Phạm Thị Liền | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 757 | T020000381 | Nguyễn Thị Quỳnh Chi | quynhchi20698@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Đông | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXMN] Điện máy xanh Miền Nam (03) | Trần Công Trình | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 758 | T040000294 | Nguyễn Thị Sim | simnt@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Toán Văn Phòng | Trưởng nhóm Giá thành - [NM] MB_Nhà máy | Đàm Thị Tuyết | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 759 | T040000349 | Nguyễn Thị Sứ | sunt@karofi.vn | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Iqc | Nhân viên Quản lý Chất lượng - [NM] MB_Nhà máy | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 760 | T040002597 | Nguyễn Thị Thanh | t040002597@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa5 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 761 | T040002872 | Nguyễn Thị Thanh | t040002872@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Cấp Vật Tư | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 762 | T020002672 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | huyen.nguyen4@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh doanh Online | Nhân viên TeleSales - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Tô Anh Đạt | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 763 | T040003969 | Nguyễn Thị Thanh Mai | t040003969@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Mua Hàng | Nhân viên Mua hàng | Phạm Thị Liền | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 764 | T06260005 | Nguyễn Thị Thanh Mừng | mung.nguyen@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận DQA - KRD | Nhân viên Thử nghiệm - [R&D-NM] Nhà máy (02) | Vũ Duy Minh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 765 | T030000599 | Nguyễn Thị Thanh Ngà | t030000599@no-email.local | Công ty TNHH Livotec | Phòng Vận hành kinh doanh | Nhân viên Sales Admin - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thị Dung | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 766 | T020002253 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | ngan.nguyen@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh GT | Trưởng nhóm Telesales | Phạm Đức Tuấn | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 767 | T020001797 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | thanhngannt256@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Cao Phong | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-CPMN] Cao Phong-Miền Nam (01) | Phan Quỳnh Thi | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 768 | T060000447 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | t060000447@no-email.local | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận RDP | Nhân viên Thử nghiệm | Nguyễn Quốc Tú | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 769 | T040004130 | Nguyễn Thị Thanh Đạt | t040004130 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa4 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 770 | T040000212 | Nguyễn Thị Thiết | t040000212@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Nhựa | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 771 | T080000210 | Nguyễn Thị Thu | thunt@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Chăm sóc hàng | Nhân viên Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Thị Khuyên | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 772 | T040002547 | Nguyễn Thị Thu | t040002547@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 773 | T040002202 | Nguyễn Thị Thu Hiền | t040002202@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa4 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 774 | T040001007 | Nguyễn Thị Thu Hà | t040001007@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hc1 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 775 | T020000624 | Nguyễn Thị Thu Liên | liennguyen23111997@gmail.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Điện Máy Xanh Miền Trung | Nhân viên Tư vấn Sản phẩm - [KRF-DMXMN] Điện máy xanh Miền Nam (02) | Nguyễn Ngọc Thịnh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 776 | T040002604 | Nguyễn Thị Thu Miền | t040002604@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Bơm | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Xuân Báu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 777 | T040000440 | Nguyễn Thị Thu Phương | t040000440@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Ro1 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 778 | T040004054 | Nguyễn Thị Thu Thảo | t040004054 | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kế Toán Kho | Nhân viên Kế toán Kho - [NM] MB_Nhà máy | Đàm Thị Tuyết | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 779 | T020002681 | Nguyễn Thị Thu Thảo | thao.nguyen5@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh Doanh Thương Hiệu Quốc Tế | Chuyên viên Phân tích Dữ liệu - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Nguyễn Thị Hương | Quản lý phòng/bộ phận | KOI | Sửa |
| 780 | T040003580 | Nguyễn Thị Thu Trang | trang.nguyen12@karofi.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Kinh Doanh OEM Quốc tế | Nhân viên Kinh doanh - [VP] MB_Văn phòng | Trần Thị Thùy Dương | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 781 | T060000214 | Nguyễn Thị Thu Trang | trang.nguyen9@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Nhóm Kế Hoạch Dự Án | Chuyên viên Kế hoạch Dự án | Nguyễn Tiến Mạnh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 782 | T040003629 | Nguyễn Thị Thu Trang | thutrangkc241106@gmail.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 783 | T040003761 | Nguyễn Thị Thùy | t040003761@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Ro1 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 784 | T080000080 | Nguyễn Thị Thùy Linh | linhntt@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Chăm sóc hàng | Nhân viên Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Thị Khuyên | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 785 | T060000402 | Nguyễn Thị Thùy Trang | trang.nguyen14@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Phát triển nguồn hàng R&D | Nhân viên Phát triển Nguồn hàng | Hà Huy Hoàn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 786 | T040002621 | Nguyễn Thị Thú | t040002621@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Hc1 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 787 | T080000349 | Nguyễn Thị Thúy | thuy.nguyen1@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Chăm sóc hàng | Nhân viên Chăm sóc Khách hàng - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Lê Thị Khuyên | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 788 | T020000367 | Nguyễn Thị Thúy | thuynt2@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Bộ phận Vận hành thương hiệu quốc tế & OEM | Nhân viên Sales Admin - [KRF-VPHN] Văn phòng HN | Cao Tiến Hải | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 789 | T030000449 | Nguyễn Thị Thúy Quỳnh | quynh.nguyen1@karofi.vn | Công ty TNHH Livotec | Bộ phận Nội dung | Chuyên viên Content - [LIVOTEC-VPHN] Văn phòng HN | Trần Minh Đạt | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 790 | T040001567 | Nguyễn Thị Thơ | t040001567@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa3 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 791 | T040000772 | Nguyễn Thị Thương | t040000772@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bình Áp | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Phạm Đình Hậu | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 792 | T040003822 | Nguyễn Thị Thương | t040003822@no-email.local | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Bảo Hành | Thủ kho - [NM] MB_Nhà máy | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 793 | T060000353 | Nguyễn Thị Thảo | thao.nguyen3@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ phận Phát triển nguồn hàng R&D | Nhân viên Phát triển Nguồn hàng | Hà Huy Hoàn | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 794 | T020002605 | Nguyễn Thị Thảo | thao.nguyen4@karofi.vn | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Kinh doanh Online | Chuyên viên Digital Marketing - [KRF-VPHN] Văn phòng HN (01) | Nguyễn Tuấn Anh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 795 | T040001874 | Nguyễn Thị Thảo | t040001874@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Iqc | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trần Đắc Thắng | HR tính lương thưởng (HRCB) | KOI | Sửa |
| 796 | T100100028 | Nguyễn Thị Thảo | t100100028 | Công ty Cổ phần Karofi Long An | Phòng Kho | Công nhân Kho | Phan Tiến Sinh | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 797 | T060000024 | Nguyễn Thị Thủy | thuynt3@karofi.vn | Công ty TNHH Karofi R&D | Bộ Phận RDP | Kỹ sư Công nghệ hóa - [R&D-NM] Nhà máy | Nguyễn Quốc Tú | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 798 | T040002738 | Nguyễn Thị Thủy | t040002738@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Xưởng Lõi | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Trịnh Thị Thu Thủy | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 799 | T020002824 | Nguyễn Thị Thủy Triều | trieu.nguyen@karofi.com | Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi | Phòng Marketing Quốc Tế | Chuyên viên Digital Marketing - [KRF-VPHCM] Văn phòng HCM | Hoàng Hương Thảo | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |
| 800 | T040000608 | Nguyễn Thị Tiền | t040000608@example.com | Công ty Cổ phần Công nghệ Tecomen | Fa3 | Công nhân - [NM] MB_Nhà máy (04) | Nguyễn Đình Hưởng | Nhân viên (của mình & cấp dưới) | KOI | Sửa |