Công ty Cổ phần Tập đoàn Karofi
NP
Nguyễn Phương
phuong.nguyen@karofi.com
Hồ sơ cá nhân Cấu hình hệ thống Bảo mật tài khoản
Đổi người dùng (demo) (Dev)
← Quay lại chi tiết

Soạn thảo: Ngân sách Năm 2027 – Phòng Kế Toán

Bản hiện tại v1. Lưu nháp hoặc gửi đều tạo phiên bản mới.

Thông tin chung

* bắt buộc. Nhóm 1: yêu cầu, kịch bản, thông tin chung, quốc gia · Nhóm 2: thương hiệu, kênh, khách hàng · Nhóm 3: khu vực địa lý
Nhóm 1 · Yêu cầu hoạch định, kịch bản, thông tin chung & quốc gia
Người lập: Nguyễn Phương (Admin)
Vị trí: —
Ngày lập: 2026-10-25
Nhóm 2 · Thương hiệu, kênh bán & khách hàng (tùy chọn với ngân sách)
Nhóm 3 · Khu vực địa lý (Vùng cấp 1 → 7 của quốc gia đã chọn ở Nhóm 1)
Việt Nam › Toàn quốc

Ngân sách theo tài khoản (triệu VND)

Phân bổ kỳ con:|
Quý 1/2027Quý 2/2027Quý 3/2027Quý 4/2027
Tài khoảnNgân sách cả kỳHệ sốT1/2027T2/2027T3/2027Σ Quý 1T4/2027T5/2027T6/2027Σ Quý 2T7/2027T8/2027T9/2027Σ Quý 3T10/2027T11/2027T12/2027Σ Quý 4Đã phân bổLệch
C56211000000.01 Test TK cấp 5100.0%1000
C46212000000 Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp cho gia công0.0%00
C46220100000 CPSX - CP lương thường dài hạn0.0%00
C46220200000 CPSX - CP lương thuê ngoài/thời vụ0.0%00
C46220300000 CPSX - CP lương ngoài giờ0.0%00
C46220400000 CPSX - Thưởng năng suất0.0%00
C46220500000 CPSX - CP các khoản trích theo lương (BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ)0.0%00
C46220600000 CPSX - CP ăn ca0.0%00
C46220700000 CPSX - CP phúc lợi0.0%00
C46220800000 CPSX - CP bảo hộ lao động0.0%00
C46220900000 CPSX - CP trợ cấp độc hại0.0%00
C46221000000 CPSX - CP thi đua khen thưởng0.0%00
C46229000000 CPSX - CP nhân viên khác0.0%00
C46271010000 CPSXC - CP lương thưởng dài hạn0.0%00
C46271020000 CPSXC - CP lương thuê ngoài/thời vụ0.0%00
C46271030000 CPSXC - CP lương ngoài giờ0.0%00
C46271040000 CPSXC - Trích theo lương (BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ)0.0%00
C46271050000 CPSXC - CP ăn ca0.0%00
C46271060000 CPSXC - CP phúc lợi0.0%00
C46271070000 CPSXC - Thưởng năng suất0.0%00
C46271080000 CPSXC - CP bảo hộ lao động0.0%00
C46271090000 CPSXC - CP Trợ cấp độc hại0.0%00
C46271900000 CPSXC - CP nhân viên khác0.0%00
C46277010100 CPSXC - CP điện0.0%00
C46277010200 CPSXC - CP dầu DO0.0%00
C46277050000 CPSXC - CP bảo vệ, tạp vụ0.0%00
C46277060000 CPSXC - CP thuê xe đưa đón CBCNV0.0%00
C46277080100 CPSXC - CP điện thoại, internet, VPN....0.0%00
C46277080200 CPSXC - CP tuyển dụng0.0%00
C46277080300 CPSXC - CP đào tạo0.0%00
C46277080400 CPSXC - CP hội họp0.0%00
C46277080500 CPSXC - CP công tác phí0.0%00
C46277080600 CPSXC - CP VPP0.0%00
C46277080700 CPSXC - CP tiếp khách0.0%00
C46277080800 CPSXC - CP Y tế (Thuốc, viện phí CBCNV)0.0%00
C46278000000 CPSXC - CP bằng tiền khác0.0%00
C46273060000 CPSXC - Chi phí hao hụt sản xuất0.0%00
C46273070000 CPSXC - CP xuất hủy0.0%00
C46273010000 CPSXC - CP vật tư phụ (NVL, BB ngoài BOM)0.0%00
C46273020100 CPSXC - CP công cụ dụng cụ, đồ dùng sản xuất0.0%00
C46273020200 CPSXC - CP công cụ dụng cụ, đồ dùng văn phòng0.0%00
C46273030000 CPSXC - CP vật tư sửa chữa MMTB0.0%00
C46273040000 CPSXC - CP vật tư bảo trì bảo dưỡng MMTB0.0%00
C46273050000 CPSXC - CP sửa chữa (Sửa khuôn/insert, ….)0.0%00
C46274010000 CPSXC - KH TSCĐ0.0%00
C46274020000 CPSXC - CP Phân bổ CCDC0.0%00
C46272000000 CP SXC- CP gia công0.0%00
C46272010000 CP SXC- CP vận chuyển gia công0.0%00
C46275000000 CPSXC - CP thuê nhà xưởng0.0%00
C46276000000 CPSXC - thử nghiệm, lưu mẫu0.0%00
C46277020000 CPSXC - CP bảo hiểm (hàng hóa, tài sản,...)0.0%00
C46277040000 CPSXC - CP vận chuyển, bốc dỡ, thuê xe0.0%00
C46277070000 CPSXC - CP kiểm nghiệm0.0%00
C46277030000 CPSXC - CP thuê máy gia công0.0%00
C26352000000 Chi phí lãi vay0.0%00
C46351000000 Chi phí lỗ tỷ giá hối đoái0.0%00
C46354000000 Chiết khấu thanh toán cho khách hàng0.0%00
C46355000000 Chi phí hoa hồng ngân hàng0.0%00
C46358000000 Chi phí tài chính khác0.0%00
C46411010000 CPBH - Lương NV (Q1)0.0%00
C46411020000 CPBH - Lương KD (Q2)0.0%00
C46411040000 CPBH - Trích theo lương (BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ)0.0%00
C46411050000 CPBH-Thưởng năng suất0.0%00
C46416010301 CPBH - CP Hoa hồng, CK bán hàng - FI0.0%00
C46411060000 CPBH - CP thi đua khen thưởng0.0%00
C46411070000 CPBH - CP phúc lợi0.0%00
C46411080000 CP lương phân bổ (Thưởng tết, tập đoàn, hợp lực)0.0%00
C46417030000 CPBH - CP tiếp khách0.0%00
C46417040000 CPBH - Công tác phí, đi lại, hỗ trợ xe…0.0%00
C46417050000 CPBH - CP xăng dầu, cầu phà đường bộ0.0%00
C46411030000 CPBH - CP NC thuê ngoài0.0%00
C46411090000 CPBH - CP nhân viên khác0.0%00
C46417020000 CPBH - CP tiền điện, nước, dịch vụ viễn thông0.0%00
C46416020100 Chi phí Marcom đầu tư phát triển0.0%00
C46416020200 Chi phí Marcom tạo nhận biết0.0%00
C46416020300 Chi phí Marcom Digital0.0%00
C46416020400 Chi phí Marcom tài trợ0.0%00
C46416020800 Chi phí Marcom khác0.0%00
C46416050100 Chi phí PR sản phẩm mới0.0%00
C46416050200 Chi phí PR xây dựng, duy trì, mở rộng MQH0.0%00
C46416050300 Chi phí PR hoạt động tài trợ + CSR0.0%00
C46416050400 Chi phí PR quản lý khủng hoảng truyền thông0.0%00
C46416050500 Chi phí PR Web chuyên gia0.0%00
C46416050600 Chi phí PR Forum Seeding0.0%00
C46416050700 Chi phí PR các Chiến dịch0.0%00
C46416050800 Chi phí PR khác0.0%00
C46416040100 Chi phí Product nghiên cứu đánh giá ý tưởng0.0%00
C46416040200 Chi phí Product nghiên cứu thử nghiệm0.0%00
C46416040300 Chi phí Product đăng ký sở hữu trí tuệ0.0%00
C46416040400 CP Product nghiên cứu tái đánh giá sau tung0.0%00
C46416040500 CPBH - Chi phí chứng nhận và đăng ký sản phẩm0.0%00
C46416040600 Chi phí Lauchinh SP mới0.0%00
C36416060100 Chi phí Mis0.0%00
C46416010300 CPBH - Chi phí sàn thương mại điện tử0.0%00
C46416010500 CPchính sách bán hàng phân kỳ0.0%00
C46416030900 Chi phí Trade chiết khấu, chính sách0.0%00
C46416031000 Chi phí Trade khuyến mại, kích cầu, quà tặng0.0%00
C46416031001 Chi phí Trade khuyến mại, kích cầu, quà tặng (FI)0.0%00
C46417090000 CPBH - CP theo hợp đồng0.0%00
C46416010400 CPBH - CP dịch vụ khách hàng0.0%00
C46417070000 CPBH - CP tiền hoa hồng, sinh nhật, hiếu hỷ0.0%00
C46416010200 CPBH - Chi phí triển lãm, hội nghị, hội chợ,...0.0%00
C46416030300 CP Trade chương trình (RS, MNS, HT, Hội nghị KH)0.0%00
C46416030400 Chi phí Trade chương trình Roadshow0.0%00
C46416030500 Chi phí Trade chương trình hội nghị, Demo0.0%00
C46416030600 Chi phí Trade chương trình hội thảo, Tư vấn TT0.0%00
C46416030800 Chi phí Trade chương trình Loa đài, tờ rơi0.0%00
C46417080000 CPBH - Chi phí thuê và vận hành showroom0.0%00
C46416030100 Chi phí Trade biển bảng, quầy kệ, hình ảnh0.0%00
C46416030200 Chi phí Trade Posm (vật dụng maketing, CCDC)0.0%00
C46416030700 CP Trade hỗ trợ SR tiền thuê và TCMB, TTTM0.0%00
C46416010100 CPBH - Chi phí hàng mẫu, giới thiệu, quà tặng0.0%00
C46416031100 Chi phí vận chuyển vận dụng Marketing0.0%00
C46416031200 Chi phí Trade khác0.0%00
C46415010000 CPBH - CP Bảo hành - linh kiện thay thế0.0%00
C46415020000 CPBH - CP Bảo hành - CP giao nhận0.0%00
C46415030000 CPBH - CP Bảo hành-CP Kỹ thuật công nghệ0.0%00
C46415040000 CPBH - CP Bảo hành - CP chất lượng0.0%00
C46415050000 CPBH - CP Bảo Hành- CP trung tâm bảo hành ủy quyền0.0%00
C46415060000 CPBH - CP Bảo Hành- CP dịch vụ lắp đặt, bảo hành0.0%00
C46417200000 CPBH - CP dịch vụ lắp đặt0.0%00
C46415080000 CPBH - CP Bảo hành - CP khác0.0%00
C36417010200 CPBH - Thuê kho, Cửa hàng, showroom0.0%00
C36417010100 CPBH - CP vận chuyển, bốc dỡ, cp hàng xuất khẩu0.0%00
C46414010000 CPBH - CP KH TSCĐ0.0%00
C46414020000 CPBH - CP Phân bổ CCDC0.0%00
C46412000000 CPBH - CP NVL, bao bì0.0%00
C46417300000 CPBH – CP vận hành hệ thống CNTT0.0%00
C46413000000 CPBH - CP dụng cụ, đồ dùng, VPP0.0%00
C46417100000 CPBH - CP bảo hiểm hàng hóa0.0%00
C46417060000 CPBH - CPN0.0%00
C46418080000 CPBH khác - CP khác0.0%00
C46421010000 CP QLDN - Lương NV (Q1)0.0%00
C46421010100 CP QLDN - CP Lương ngoài giờ0.0%00
C46421020000 CP QLDN - Lương KD (Q2)0.0%00
C46421040000 CP QLDN - Trích theo lương(BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ)0.0%00
C46421050000 CP QLDN - CP ăn trưa0.0%00
C46421060000 CP QLDN - CP thi đua khen thưởng0.0%00
C46421070000 CP QLDN - CP phúc lợi0.0%00
C46421070100 CP QLDN - CP Y Tế ( Thuốc, viện phí CBC0.0%00
C46421070200 CP QLDN - CP quà tặng CBCNV, CQNN0.0%00
C46421080000 CP lương phân bổ0.0%00
C46421090000 CP QLDN - CP nhân viên khác0.0%00
C46421030000 CPQLDN- Thưởng năng suất0.0%00
C46427010000 CP QLDN - CP xăng, xe0.0%00
C46427040000 CP QLDN - CP tiếp khách0.0%00
C46427040100 CP QLDN - CP hội họp0.0%00
C46427040200 CP QLDN - CP Ngoại giao0.0%00
C46427060000 CP QLDN - Công tác phí0.0%00
C36427080000 CP QLDN - CP đào tạo0.0%00
C36428050000 CP QLDN - Văn hoá doanh nghiệp0.0%00
C26427010100 CP QLDN - CP thuê xe đưa đón CBNV0.0%00
C26427090000 CP QLDN - CP tuyển dụng0.0%00
C46422000000 CP QLDN - CP vật liệu quản lý0.0%00
C46423000000 CP QLDN - Chi phí đồ dùng văn phòng0.0%00
C46423010000 CPQLDN -VPP, thuê máy in, mực in, LK máy in0.0%00
C46424010000 CP QLDN - Khấu hao TSCĐ0.0%00
C46424020000 CP QLDN - Chi phí phân bổ CCDC0.0%00
C46424030000 CP DV bảo trì và hỗ trợ vận hành ERP (AMS)0.0%00
C46423020000 CP QLDN - Chi phí hành chính văn phòng0.0%00
C46427020000 CP QLDN - Thuê văn phòng0.0%00
C46427030000 CP QLDN - CP tiền điện, nước, điện thoại, internet0.0%00
C46428020000 CP QLDN - CP Kiểm nghiệm, kiểm định, Mẫu0.0%00
C46428030000 CP QLDN - CP bảo vệ0.0%00
C46428040000 CP QLDN - CP tạp vụ vệ sinh, xử lý rác0.0%00
C46425000000 Thuế, phí và lệ phí0.0%00
C46426100000 Chi phí dự phòng bảo hành sản phẩm0.0%00
C46426200000 Chi phí dự phòng bảo hành công trình xây dựng0.0%00
C46426300000 Chi phí dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp0.0%00
C46426400000 Chi phí dự phòng phải trả khác0.0%00
C46426500000 Chi phí dự phòng phải thu khó đòi0.0%00
C46427050000 CP QLDN - CP bảo hiểm (kho hàng, tài sản, ô tô...)0.0%00
C46427070000 CP QLDN - CPN0.0%00
C46427900000 CP QLDN - CP mua ngoài khác0.0%00
C46428010000 Chi phí ISO0.0%00
C46428900000 CP QLDN khác0.0%00
C46428900100 CPQLDN - khối RD0.0%00
C46427100000 CP QLDN – Phí tư vấn, quản trị doanh nghiệp0.0%00
C46427900100 CP QLDN - CP không hợp lí0.0%00
C46428999999 Chi phí nhận phân bổ0.0%00
C48111000000 CP khác - CP thanh lý TSCĐ0.0%00
C48114000000 CP khác - CP không được trừ khi tính thuế TNDN0.0%00
C48118000000 Chi phí khác0.0%00
C18211000000 Chi phí thuế TNDN hiện hành0.0%00
Tổng ngân sách (triệu VND)1008,3338,3338,333258,3338,3338,333258,3338,3338,333258,3338,3338,33325100
Theo nhóm cấp 1:01 · Chi phí Sản xuất: 10002 · Chi phí tài chính: 003 · Chi phí bán hàng: 004 · Chi phí quản lý: 005 · Chi phí khác: 08211000000 · Chi phí thuế TNDN hiện hành: 0= 100.000.000 VND

Mô tả / thuyết minh